Trong nỗ lực đưa nền kinh tế đạt mức tăng trưởng bứt phá, dòng vốn được coi là "mạch máu" nuôi dưỡng các mục tiêu. Tuy nhiên, hiện tại dòng chảy này đang bị tắc nghẽn bởi những "cục máu đông" tồn tại ở cả ba phía: hệ thống ngân hàng, nội tại doanh nghiệp và hạ tầng thể chế. Nếu không bóc tách và xử lý dứt điểm các điểm nghẽn này, khát vọng tăng trưởng hai con số sẽ khó trở thành hiện thực dù nguồn lực trong xã hội không hề thiếu.
Tắc dòng chảy vốn vì thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro
Tín dụng ngân hàng hiện đang gánh vác trọng trách quá lớn khi thị trường vốn (trái phiếu, cổ phiếu) chưa thực sự khôi phục được niềm tin sau những biến động. Áp lực này tạo ra những rủi ro lệch pha kỳ hạn khi nguồn vốn huy động của các tổ chức tín dụng chủ yếu là ngắn hạn (chiếm 80%), trong khi nhu cầu của doanh nghiệp cho các dự án hạ tầng, công nghệ lại là trung và dài hạn.
Ông Đào Minh Tú, Ủy viên Hội đồng tư vấn chính sách tài chính tiền tệ Quốc gia chỉ rõ việc quá phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng làm gia tăng rủi ro hệ thống. Ngân hàng phải bảo đảm an toàn thanh khoản, nên không thể nới lỏng điều kiện tín dụng một cách tùy tiện. Điểm nghẽn nằm ở chỗ chúng ta chưa có cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng giữa Nhà nước và ngân hàng trong các dự án trọng điểm.
Bên cạnh đó, quy trình thẩm định vẫn còn nặng về tài sản thế chấp truyền thống. Dù Ngân hàng Nhà nước đã chỉ đạo chuyển dịch sang quản lý dòng tiền và đánh giá tín nhiệm, nhưng thực tế triển khai tại các chi nhánh vẫn còn thận trọng do lo ngại nợ xấu.
Tín dụng ngân hàng hiện đang gánh vác trọng trách quá lớn khi thị trường vốn (trái phiếu, cổ phiếu) chưa thực sự khôi phục được niềm tin sau những biến động.
Dưới góc độ thực thi từ hệ thống ngân hàng thương mại, ông Lê Ngọc Lâm, Tổng Giám đốc Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), đưa ra những kiến nghị mang tính "phá băng" cho dòng vốn trung và dài hạn. Điển hình là đề xuất cho phép bán nợ xấu theo giá thị trường, thậm chí thấp hơn giá gốc, miễn là đảm bảo quy trình minh bạch. Đây là giải pháp cấp thiết để giải phóng nguồn lực đang bị "giam lỏng" trong các khoản nợ tồn đọng, giúp ngân hàng làm sạch bảng cân đối kế toán và nhanh chóng tái khơi thông dòng tiền vào các lĩnh vực sản xuất mới thay vì phải chờ đợi các quy trình xử lý tài sản kéo dài hàng năm trời.
Bên cạnh đó, còn một điểm nghẽn lớn trong tài trợ hạ tầng chiến lược. Hiện nay, các siêu dự án năng lượng, dầu khí của EVN hay PVN… thường có quy mô vốn lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, dễ dàng chạm ngưỡng giới hạn cấp tín dụng tối đa cho một khách hàng theo quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước.
Do đó, ông Lâm kiến nghị cần có cơ chế đặc thù tháo gỡ giới hạn này, tương tự mô hình tại Nghị quyết 258/2025/QH15, nhằm tạo điều kiện cho các ngân hàng chủ lực có thể dồn lực tài trợ cho các công trình trọng điểm quốc gia. Việc dỡ bỏ rào cản hạn mức đối với các tập đoàn "sếu đầu đàn" không chỉ giúp các dự án an ninh năng lượng về đích đúng hạn mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, đảm bảo nền tảng hạ tầng vững chắc, đây cũng là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Thể chế - "Nút thắt của mọi nút thắt"
Từ phía các doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), năng lực tài chính yếu và thiếu minh bạch là rào cản lớn nhất ngăn họ tiếp cận vốn. Sau đại dịch và các biến động thị trường, nhiều doanh nghiệp bị bào mòn vốn chủ sở hữu, dẫn đến không đáp ứng được các chỉ số an toàn tài chính để vay vốn.
Bà Phạm Thị Thanh Tâm, Phó Vụ trưởng Vụ Các định chế tài chính (Bộ Tài chính) phân tích hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp Việt Nam còn thấp, hệ số ICOR cao phản ánh trình độ công nghệ và quản trị còn lạc hậu. Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động theo kiểu “gia đình,” thiếu báo cáo tài chính chuẩn mực, khiến các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư quốc tế e dè.
Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực tài chính yếu và thiếu minh bạch là rào cản lớn nhất ngăn họ tiếp cận vốn.
Ngay cả với các doanh nghiệp lớn, việc thiếu các công cụ quản trị rủi ro tỷ giá và lãi suất cũng khiến họ gặp khó khăn khi huy động vốn quốc tế. Ông Trương Gia Bình, Chủ tịch FPT cũng thẳng thắn chỉ ra doanh nghiệp Việt Nam cần phải tự nâng cấp mình lên chuẩn quốc tế để tăng năng suất và minh bạch hóa dữ liệu, từ đó tạo niềm tin cho các nguồn vốn đầu tư dài hạn. Khi doanh nghiệp minh bạch, vốn sẽ tự tìm đến thay vì doanh nghiệp phải đi "xin" vốn.
Bên cạnh đó, điểm nghẽn lớn nhất và được nhắc đến nhiều nhất chính là các rào cản về thể chế, thủ tục pháp lý và sự chậm trễ trong thực thi công vụ. Hệ thống pháp luật về đầu tư, đất đai, đấu thầu dù đã có nhiều cải cách nhưng vẫn còn tình trạng chồng chéo, khiến cán bộ thực thi có tâm lý e ngại, sợ sai, dẫn đến đình trệ các dự án đầu tư công và tư nhân.
Thủ tướng Lê Minh Hưng đã chỉ rõ nguyên nhân của giải ngân đầu tư công chậm là do kỷ luật, kỷ cương hành chính chưa nghiêm. Phải chuyển tư duy từ quản lý sang kiến tạo phát triển, cắt giảm thực chất các thủ tục hành chính để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Việc "vốn chờ dự án" hay các dự án bất động sản, hạ tầng bị đình trệ hàng năm trời vì vướng thủ tục đã làm đóng băng một lượng vốn khổng lồ của xã hội.
Thêm vào đó, việc thiếu các cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình kinh tế mới (như Fintech, kinh tế số) cũng khiến dòng vốn mạo hiểm quốc tế chưa thể chảy mạnh vào Việt Nam.
Ông Dương Thanh Tùng, Phó Tổng Giám đốc, phụ trách Dịch vụ Tư vấn Chiến lược, Rủi ro và Giao dịch, Deloitte Đông Nam Á (tại Việt Nam), cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc "thiếu quy mô vốn," mà ở "thiếu cấu trúc phù hợp để hấp thụ vốn." Ông phân tích rõ sự khác biệt giữa dòng vốn quốc tế dài hạn và ngắn hạn. Trong đó, vốn dài hạn đòi hỏi năng lực tạo dòng tiền bền vững, không phụ thuộc biến động ngắn hạn, và luôn tìm kiếm "cửa ra" đáng tin cậy như IPO, chuyển nhượng khi thoái vốn. Ông gọi đó là nhu cầu về một "hệ điều hành" thị trường vốn đủ sâu, đủ tin cậy để không chỉ kéo dài kỳ hạn vốn mà còn nâng tầm định giá doanh nghiệp.
Việc thiếu các cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình kinh tế mới (như Fintech, kinh tế số) cũng khiến dòng vốn mạo hiểm quốc tế chưa thể chảy mạnh vào Việt Nam.
"Hệ điều hành" này, theo ông Tùng, chính là Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) với một gói thể chế và hệ sinh thái đồng bộ, nơi có khung pháp lý và thực thi hợp đồng đáng tin cậy, quy trình giải quyết tranh chấp minh bạch, và các nghĩa vụ/quyền lợi của nhà đầu tư được bảo vệ thông qua công bố thông tin chuẩn quốc tế. Ông Tùng nhấn mạnh đây không chỉ là một cổng đón vốn ngoại mà còn là công cụ nâng cấp năng lực "đi ra biển lớn" cho doanh nghiệp Việt, tạo tiền đề để vốn dài hạn được hấp thụ hiệu quả, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Góp thêm một góc nhìn thực tế từ cộng đồng doanh nghiệp, ông Nguyễn Văn Thân, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), đã chỉ ra một "nút thắt" thể chế mang tính hệ thống khác, đó là sự thiếu vắng cơ chế liên kết giữa các chủ thể kinh tế.
Ông Thân cho rằng dù Việt Nam có hơn 1 triệu doanh nghiệp và 5,2 triệu hộ kinh doanh, nhưng sự phối hợp giữa "bốn trụ cột" – gồm cán bộ công chức, tập đoàn lớn, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) vẫn còn rất lỏng lẻo. Ông thẳng thắn chia sẻ cơ chế "ông lớn" dẫn dắt "ông nhỏ" hiện nay chưa đi vào thực chất, chủ yếu vẫn dừng lại ở những mối quan hệ cá nhân thay vì một hệ sinh thái cộng sinh có tính pháp lý.
"Chúng ta không thể thúc đẩy tăng trưởng bứt phá nếu doanh nghiệp cứ đi theo cách đơn lẻ. Để tạo ra sự chuyển dịch hệ thống, Chính phủ cần đóng vai trò điều phối, thiết lập các khuôn khổ chính sách cụ thể để khuyến khích hoặc ràng buộc các tập đoàn lớn hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tham gia vào chuỗi giá trị," ông Thân kiến nghị.
Việc thiếu một "nhạc trưởng" thể chế trong việc kết nối các phân khúc doanh nghiệp không chỉ khiến khối SME yếu thế về vốn và công nghệ, mà còn làm chậm nhịp độ luân chuyển nguồn lực của toàn nền kinh tế trước yêu cầu tăng trưởng hai con số. Để khơi thông nguồn vốn, việc dỡ bỏ các điểm nghẽn thể chế phải là ưu tiên hàng đầu. Chỉ khi các rào cản pháp lý được khơi thông, tinh thần dám nghĩ dám làm được bảo vệ và chuẩn mực minh bạch được xác lập, dòng vốn mới thực sự trở thành động lực đưa đất nước bứt phá trong kỷ nguyên mới./.