Trước khi xung đột Trung Đông nổ ra từ cuối tháng 2/2026, ít ai chú ý đến thực tế rằng khoảng 20% lượng dầu mỏ toàn cầu được vận chuyển qua một eo biển rộng chưa đầy 33km có tên Hormuz.
Nhưng khi khói lửa chiến sự bùng lên quanh vùng Vịnh, cái tên ấy đột nhiên trở thành tâm điểm của một cuộc khủng hoảng năng lượng mà thế giới chưa từng chứng kiến.
"Yết hầu" của chuỗi cung ứng năng lượng
Nhìn từ góc độ địa chính trị, eo biển Hormuz giống như một "chiếc phễu" hẹp nhưng nắm giữ huyết mạch của cả Vịnh Ba Tư. Tuyến đường biển nằm giữa Iran và Oman này kết nối với biển Arab và Ấn Độ Dương, trải dài gần 161km nhưng điểm hẹp nhất chỉ rộng khoảng 33km.
Điều đáng nói là các luồng hàng hải chính cho tàu bè qua lại chỉ rộng vỏn vẹn vài dặm. Chính đặc điểm địa hình này khiến tàu bè qua lại eo biển Hormuz cực kỳ dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa như thủy lôi, tên lửa, máy bay không người lái hay tàu tuần tra tốc độ cao.
Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz được thể hiện rõ qua các số liệu thống kê: khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu và 20% sản lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới đều phải trung chuyển qua đây, trên những siêu tàu chở dầu lớn nhất hành tinh.
Các nhà sản xuất năng lượng lớn như Saudi Arabia, Iraq, Các Tiểu vương quốc Arập thống nhất, Kuwait, Iran và Qatar phụ thuộc gần như tuyệt đối vào tuyến đường này. Hoàn toàn không có bất kỳ một tuyến đường ống hay lộ trình trên biển nào trên thế giới đủ sức gánh vác công suất khổng lồ đó, biến mọi sự gián đoạn tại eo biển Hormuz thành một thảm họa đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thực tế, khi cuộc xung đột bước sang tuần thứ tư-con số sẽ thay đổi và cập nhật), thị trường năng lượng thế giới đang phải trải qua những biến động khó lường khi quyền kiểm soát eo biển Hormuz bị biến thành công cụ gây sức ép.
Những nỗ lực từ cộng đồng quốc tế-điển hình là việc một liên minh 22 quốc gia cam kết bảo vệ an ninh hàng hải qua khu vực này vẫn đang đối mặt với vô vàn thách thức và chưa thể khơi thông dòng chảy năng lượng trong ngắn hạn.
Những viễn cảnh khốc liệt
Tình trạng phong tỏa eo biển Hormuz trên thực tế đã tạo ra một cú sốc nguồn cung chưa từng có. Dữ liệu mới nhất từ công ty phân tích Kpler cho hay từ ngày 1-19/3, chỉ có 116 chuyến tàu chở hàng đi qua Hormuz, đồng nghĩa lưu lượng qua đây giảm tới 95% so với thời kỳ bình thường.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng phải lên tiếng cảnh báo rằng thế giới đang đối mặt khả năng xảy ra cuộc khủng hoảng năng lượng tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ. Xung đột tại Trung Đông đã lập tức thổi bay 11 triệu thùng dầu/ngày khỏi nguồn cung cho thế giới, một con số vượt xa cả cú sốc dầu mỏ lịch sử trong thập niên 1970. Hệ lụy còn lan rộng hơn khi hơn 40 cơ sở hạ tầng năng lượng tại 9 quốc gia Vùng Vịnh đã bị hư hại nghiêm trọng, để lại những di chứng lâu dài cho chuỗi cung ứng ngay cả khi các bên có dấu hiệu hạ nhiệt căng thẳng trong tương lai.
Trước nguy cơ đứt gãy nguồn cung tồi tệ nhất lịch sử, ngân hàng Goldman Sachs đã phải điều chỉnh mạnh các kịch bản dự báo. Dựa trên giả định dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz chỉ duy trì ở mức 5% công suất bình thường trong sáu tuần và mất thêm một tháng để phục hồi dần, tổn thất sản lượng tại Trung Đông dự kiến sẽ tăng từ 11 triệu thùng/ngày hiện nay lên mức đỉnh 17 triệu thùng/ngày. Tổng mức thiệt hại sản lượng lũy kế có thể lên tới hơn 800 triệu thùng.
Với kịch bản đó, Goldman Sachs đã nâng dự báo giá dầu Brent trung bình năm 2026 từ 77 USD/thùng lên 85 USD/thùng và dầu WTI từ 72 USD/thùng lên 79 USD/thùng.
Đáng chú ý, cú sốc này đang tạo ra sự phân hóa trên thị trường: trong khi châu Á đối mặt tình trạng khan hiếm nguồn cung, lượng dự trữ thương mại tại Mỹ và châu Âu tạm thời vẫn cao nhờ tình trạng dư cung từ trước xung đột. Theo Goldman Sachs, cuộc khủng hoảng này sẽ buộc các nhà hoạch định chính sách phải nhận ra rủi ro cấu trúc từ việc tập trung quá nhiều năng lực sản xuất và hạ tầng năng lượng tại một khu vực dễ tổn thương như Trung Đông.
Bài học từ quá khứ
Tình trạng đình trệ tại eo biển Hormuz hiện nay một lần nữa bộc lộ những rủi ro cấu trúc trong chuỗi cung ứng toàn cầu: sự phụ thuộc quá mức vào một vài tuyến đường trọng yếu cùng sự tập trung hoạt động sản xuất quá mức tại một khu vực.
Lịch sử từng ghi nhận những hệ lụy sâu sắc từ việc thiếu đa dạng hóa nguồn cung. Trong cuộc khủng hoảng năm 1973, khi các nước Arập thuộc Tổ chức các Nước Xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) áp đặt lệnh cấm vận, giá dầu đã tăng gấp bốn lần chỉ trong thời gian ngắn và dẫn đến suy thoái kinh tế trên diện rộng. Sự kiện này để lại bài học cốt lõi về sự mong manh của các nền kinh tế khi phụ thuộc vào một nguồn năng lượng duy nhất.
Gần nửa thế kỷ sau, cú sốc năng lượng từ cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022 tiếp tục cho thấy việc sử dụng năng lượng như một công cụ gây áp lực chính trị sẽ tác động tiêu cực đến mọi quốc gia tham gia thị trường.
Cuộc khủng hoảng này cũng chỉ ra một thực tế vĩ mô quan trọng: khi nguồn cung truyền thống bị ngắt quãng, việc xây dựng cơ sở hạ tầng thay thế như trạm khí hóa lỏng (LNG) hay hệ thống đường ống mới đòi hỏi rất nhiều thời gian và không thể giải quyết bài toán thiếu hụt trong ngắn hạn.
Từ những bài học lịch sử đối chiếu với tình hình tại eo biển Hormuz hiện tại, có thể thấy rủi ro địa chính trị đã trở thành một yếu tố thường trực cấu thành giá năng lượng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hạn chế ưu thế tuyệt đối của bất kỳ một tuyến đường hàng hải hay một nhóm nhà cung cấp nào đối với huyết mạch kinh tế toàn cầu.
Để tăng cường khả năng chống chịu, các quốc gia cần chủ động triển khai những giải pháp mang tính chiến lược. Trước mắt là tiếp tục đa dạng hóa các hành lang nhập khẩu và duy trì hệ thống kho dự trữ chiến lược đủ lớn để đóng vai trò "vùng đệm" bình ổn thị trường khi xảy ra biến cố.
Về dài hạn, cần đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo và năng lượng sạch. Các nguồn năng lượng này không chỉ phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường, mà sẽ trở thành giải pháp cốt lõi để nâng cao mức độ đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Eo biển Hormuz là một minh chứng rõ nét cho tính liên kết chặt chẽ và nhạy cảm của hệ thống thương mại hiện đại.
Việc đánh giá đúng mức những rủi ro hiện tại sẽ là động lực thúc đẩy quá trình tự chủ an ninh năng lượng của mỗi nước, từ đó thế giới có thể kiến tạo một mạng lưới cung ứng kiên cường hơn trước những biến động khó lường./.
Hơn 40 quốc gia lên kế hoạch giải cứu 2.000 tàu mắc kẹt tại eo biển Hormuz
Các kế hoạch giải cứu những con tàu đang mắc kẹt tại eo biển Hormuz sẽ được đưa ra thảo luận trong một hội nghị điều phối quân sự toàn cầu - dự kiến diễn ra vào ngày 7/4 tới.