Bệnh nhân tại khu vực Tây Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long có thể phải di chuyển tới 10 giờ để được điều trị đột quỵ chuyên sâu. Các chuyên gia Việt Nam chỉ ra mô hình hợp tác công - tư tại Cần Thơ có thể góp phần thu hẹp khoảng cách này.
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Việt Nam, ngày 2 tháng 9 năm 2026 /PRNewswire/ -- Tình trạng chậm trễ trước khi bệnh nhân đến được các trung tâm điều trị đột quỵ chuyên sâu vẫn là một rào cản lớn đối với việc điều trị kịp thời, trong khi khả năng tiếp cận dịch vụ có sự khác biệt đáng kể giữa các vùng, theo báo cáo mới Strengthening Stroke System Readiness Across ASEAN (tạm dịch: Tăng cường mức độ sẵn sàng của hệ thống chăm sóc đột quỵ trên khắp ASEAN) do Siemens Healthineers công bố hôm nay tại Hospital Management Asia 2026 ở Bangkok, Thái Lan.
Báo cáo dựa trên nhận định của bảy chuyên gia hàng đầu đến từ Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, trong đó có Tiến sĩ, bác sĩ Trần Chí Cường, Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ. Các chuyên gia xác định khoảng cách địa lý là yếu tố gây chậm trễ lớn nhất tại Việt Nam. Tại những khu vực còn hạn chế về khả năng tiếp cận dịch vụ, thời gian chuyển tuyến kéo dài khiến bệnh nhân không thể kịp thời tiếp cận cấp độ chăm sóc phù hợp.
Khu vực Đông Nam Á theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới chiếm hơn 40% số ca tử vong do đột quỵ trên toàn cầu,[1] đồng thời chịu gần một nửa tổng gánh nặng đột quỵ tại các nước đang phát triển. Khoảng một phần ba số người sống sót sau đột quỵ phải chịu di chứng tàn tật nghiêm trọng và kéo dài[2]. Tại Việt Nam, đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Việt Nam cũng là một trong những quốc gia có tỷ lệ mắc mới cũng như tỷ lệ hiện mắc cao nhất ở Đông Nam Á[3]. Gánh nặng này càng trở nên nghiêm trọng trong bối cảnh dân số già hóa [4], cùng tỷ lệ hút thuốc và tiêu thụ rượu bia cao, vốn là hai yếu tố nguy cơ đáng kể của đột quỵ[5].
"Các hệ thống y tế tại Đông Nam Á đang ở những mức độ phát triển khác nhau về chăm sóc đột quỵ, nhưng đều phải đối mặt với nhiều thách thức chung", Fabrice Leguet, Giám đốc Điều hành khu vực ASEAN kiêm Trưởng bộ phận Dịch vụ Doanh nghiệp khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Nhật Bản của Siemens Healthineers cho biết. "Tại Việt Nam, thách thức này thể hiện ở việc mở rộng khả năng tiếp cận điều trị đột quỵ chuyên sâu ra ngoài các thành phố lớn. Để cải thiện kết quả điều trị, toàn bộ hệ thống chăm sóc đột quỵ cần phối hợp hiệu quả, từ nhận biết sớm triệu chứng đến đưa dịch vụ chẩn đoán chuyên sâu và điều trị chuyên khoa đến gần người bệnh hơn, bất kể họ sinh sống ở đâu."
Khoảng cách đến dịch vụ điều trị đột quỵ chuyên sâu vẫn là thách thức lớn nhất tại Việt Nam
Phương pháp điều trị bằng chất hoạt hóa plasminogen mô đường tĩnh mạch (IV tPA), một phương pháp điều trị tiêu chuẩn giúp làm tan cục máu đông trong đột quỵ thiếu máu não cục bộ, hiện đã đạt độ bao phủ gần 100% ở cấp khu vực và cấp tỉnh tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc cung cấp dịch vụ chăm sóc đột quỵ tại Tây Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long vẫn gặp nhiều thách thức. Bệnh nhân tại đây có thể phải di chuyển quãng đường dài mới đến được trung tâm chăm sóc đột quỵ toàn diện, từ đó làm chậm việc thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác nhận chẩn đoán và định hướng điều trị. Theo các chuyên gia, nhận thức của cộng đồng về triệu chứng đột quỵ còn hạn chế cũng là một rào cản, khiến nhiều bệnh nhân không thể đến bệnh viện kịp thời.
Đổi mới tại địa phương, mô hình tham khảo cho toàn quốc
Khoảng chín năm trước, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ được thành lập, trở thành bệnh viện tư nhân đầu tiên cung cấp dịch vụ chăm sóc đột quỵ toàn diện cho khoảng 17 đến 20 triệu người dân Đồng bằng sông Cửu Long. Ngay trong năm đầu tiên hoạt động, 13% số bệnh nhân trong khu vực vốn gặp khó khăn trong việc tiếp cận cơ sở chăm sóc đột quỵ đã có thể được điều trị ngay tại địa phương. Trong bảy năm tiếp theo, khoảng thời gian từ khi bệnh nhân đến bệnh viện đến khi bắt đầu can thiệp (door-to-groin time) đã được rút ngắn 25%. Trung tâm sau đó đã đạt chứng nhận Kim cương, cấp độ công nhận cao nhất về chất lượng chăm sóc đột quỵ.
Các chuyên gia nhận định kinh nghiệm tại Cần Thơ là một mô hình tham khảo tiềm năng để mở rộng dịch vụ điều trị đột quỵ chuyên sâu đến các khu vực còn hạn chế về khả năng tiếp cận. Số lượng bệnh nhân ổn định cùng mô hình tài chính hợp tác công - tư đã giúp các bác sĩ tại đây phát triển năng lực thực hiện can thiệp lấy huyết khối chỉ trong sáu tháng. Tuy nhiên, khi áp dụng tại các địa phương khác, mô hình này cần được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu và điều kiện y tế tại từng nơi.
AI có thể hỗ trợ việc chăm sóc đột quỵ nhanh hơn, phối hợp chặt chẽ hơn
Trí tuệ nhân tạo được xác định là một công cụ quan trọng giúp tăng cường kết nối trong hệ thống chăm sóc đột quỵ tại Việt Nam. Các nền tảng hỗ trợ điều trị đột quỵ từ xa tích hợp AI có thể giúp các bệnh viện tại những khu vực còn hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ phân tích hình ảnh nhanh hơn và hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định.
Các chuyên gia cũng thảo luận về một số ứng dụng mới như hệ thống cảnh báo dựa trên AI để thông báo cho bác sĩ khi bệnh nhân có dấu hiệu đột quỵ, công cụ giúp tinh gọn quy trình quản lý bệnh nhân trong bệnh viện và hệ thống hỗ trợ theo dõi bệnh nhân sau điều trị. Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi được tích hợp vào các quy trình lâm sàng được thiết kế bài bản, với sự hỗ trợ từ đội ngũ chuyên môn được đào tạo, mạng lưới chuyển tuyến vững chắc và các quy trình chăm sóc được chuẩn hóa.
Năm ưu tiên nhằm nâng cao mức độ sẵn sàng trong chăm sóc đột quỵ
Bên cạnh việc mở rộng hạ tầng, các chuyên gia xác định năm ưu tiên nhằm nâng cao năng lực chăm sóc đột quỵ tại Việt Nam:
- Củng cố các quy trình chuyển tuyến và sự phối hợp giữa các bệnh viện
- Vận dụng kinh nghiệm từ Cần Thơ để mở rộng dịch vụ điều trị đột quỵ chuyên sâu đến các khu vực khác còn hạn chế khả năng tiếp cận
- Thúc đẩy hợp tác công - tư và các mô hình tài chính linh hoạt nhằm đầu tư cho các trung tâm chăm sóc đột quỵ mới tại các khu vực không thể chỉ dựa vào nguồn đầu tư công
- Nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục, góp phần phát hiện đột quỵ sớm hơn
- Đẩy nhanh việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ hỗ trợ điều trị đột quỵ từ xa
"Chăm sóc đột quỵ phụ thuộc vào một chuỗi quyết định và hành động, bắt đầu từ trước khi bệnh nhân đến bệnh viện. Không một tổ chức hay công nghệ riêng lẻ nào có thể tự mình cải thiện toàn bộ chuỗi chăm sóc này", ông Leguet nói. "Kinh nghiệm tại Cần Thơ cho thấy những kết quả có thể đạt được khi người bệnh được tiếp cận dịch vụ chăm sóc phù hợp ngay tại nơi mình sinh sống. Thông qua hợp tác công – tư, dịch vụ điều trị đột quỵ chuyên sâu đã được đưa đến một khu vực mà trước đây bệnh nhân phải mất nhiều giờ di chuyển mới có thể tiếp cận. Việc vận dụng những bài học tương tự tại các địa phương khác có thể giúp thêm nhiều bệnh nhân đột quỵ tại Việt Nam được chăm sóc kịp thời".
Đọc toàn văn báo cáo tại đây.
Truy cập Trung tâm Báo chí Siemens Healthineers.
Đăng ký nhận bản tin "Medtech matters" của chúng tôi trên LinkedIn.
Siemens Healthineers tiên phong trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Cho mọi người, trong mọi hoàn cảnh, bền vững. Siemens Healthineers là nhà cung cấp thiết bị, giải pháp và dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn cầu, hoạt động tại hơn 180 quốc gia và hiện diện trực tiếp tại hơn 70 quốc gia. Cấu trúc tập đoàn bao gồm Siemens Healthineers AG, (niêm yết tại Frankfurt, CHLB Đức: SHL), và các công ty thành viên trong khu vực. Là công ty công nghệ y tế hàng đầu trên thế giới, Siemens Healthineers cam kết cải thiện khả năng tiếp cận y tế cho cộng đồng và chung tay nỗ lực chiến đấu với các bệnh dịch nguy hiểm. Hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, chăm sóc ung thư và liệu pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, hỗ trợ bởi kỹ thuật số và trí thông minh nhân tạo. Trong năm tài chính 2025 (kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2025), Siemens Healthineers có khoảng 74.000 nhân sự trên toàn cầu và tạo ra doanh thu khoảng 23,4 tỷ EUR.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập: siemens-healthineers.com
| [1] Pandian JD, Padma Srivastava MV, Aaron S, và cộng sự. The burden, risk factors and unique etiologies of stroke in South-East Asia Region (SEAR). Lancet Reg Health Southeast Asia. 2023; 17:100290. doi:10.1016/j.lansea.2023.100290 |
| [2] Ng JC, Churojana A, Pongpech S, và cộng sự. Current state of acute stroke care in Southeast Asian countries. Interv Neuroradiol. 2019; 25(3): 291-296. doi:10.1177/1591019918811804 |
| [3] Tran MC, Prisco L, Pham PM, và cộng sự, Comprehensive analysis of stroke epidemiology in Vietnam: Insights from GBD 1990–2019 and RES-Q 2017–2023, Global Epidemiology, 2025; 9:100199. doi:10.1016/j.gloepi.2025.100199 |
| [4] Nguyen LT, Nantharath P, Kang E. The Sustainable Care Model for an Ageing Population in Vietnam: Evidence from a Systematic Review. Sustainability. 2022; 14(5):2518. doi:10.3390/su14052518 |
| [5] Truyen TTTT, Vo NLY, Vo QP, Phan TC, Le PNB, Nguyen HT, và cộng sự. Burden and risk factors of stroke in Vietnam from 1990 to 2021 – a systematic analysis from global burden disease 2021. J Stroke Cerebrovasc Dis. 2025 Mar;34(3):108241. doi:10.1016/j.jstrokecerebrovasdis.2025.108241 |
SOURCE Siemens Healthineers