Chi phí logistics tại Việt Nam hiện tương đương 16,8-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 10-11% tại các nước phát triển. Trong bối cảnh đó, ứng dụng công nghệ để tự động hóa vận hành, tối ưu nguồn lực đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng giúp doanh nghiệp logistics giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh.
Đây cũng là tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024, của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), chi phí logistics cao không chỉ tạo áp lực lên biên lợi nhuận mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Một phần nguyên nhân đến từ những điểm nghẽn trong vận hành truyền thống.
Theo ghi nhận của Công ty Cổ phần Giải pháp Chuỗi cung ứng Smartlog, doanh nghiệp có thể mất 5-10 phút để điều phối một chuyến xe, thực hiện hơn 30 cuộc gọi mỗi ngày để tra cứu vị trí hàng hóa và mất tới 5 ngày cho một chu kỳ đối soát cước phí. Đây là những khâu có thể được giải quyết bằng dữ liệu, thuật toán và hạ tầng điện toán đủ năng lực.
Bắt đầu từ năm 2015, Smartlog tập trung xây dựng hệ sinh thái công nghệ phục vụ chuỗi cung ứng, gồm các giải pháp quản lý vận tải, quản lý kho hàng, quản lý đơn hàng, tối ưu container rỗng và sàn giao dịch vận tải. Sau hơn một thập kỷ phát triển, hệ sinh thái này đã mở rộng từ hoạch định, thực thi đến tối ưu chuỗi cung ứng, đồng thời từng bước tích hợp AI và các thuật toán chuyên sâu.
Khi hệ sinh thái được mở rộng, bài toán xử lý dữ liệu lớn theo thời gian thực trở nên ngày càng quan trọng. Đây cũng là lý do đơn vị này lựa chọn FPT Cloud làm nền tảng điện toán đám mây cho hệ thống.
FPT Cloud không chỉ cung cấp hạ tầng mà còn phối hợp với Smartlog trong việc nâng cấp kiến trúc hệ thống và tối ưu các thuật toán điều phối giao vận.
Năng lực tính toán linh hoạt giúp tự động hóa quy trình lên phương án chia tuyến, rút ngắn thời gian điều phối xe từ vài giờ xuống còn vài phút và giải phóng tới 80% khối lượng thao tác thủ công.
Một điểm đáng chú ý trong mô hình hợp tác giữa hai đơn vị là việc sử dụng hạ tầng Data Center đặt tại Việt Nam. Điều này giúp giảm độ trễ đường truyền so với hạ tầng đặt ngoài lãnh thổ, hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định với những tính năng yêu cầu xử lý dữ liệu phức tạp như hiển thị lịch trình bến bãi 3D hay định vị phương tiện.
Không chỉ giúp một doanh nghiệp logistics giải quyết bài toán vận hành, việc cung cấp hạ tầng điện toán đám mây đạt chuẩn quốc tế do doanh nghiệp Việt phát triển và vận hành còn mang ý nghĩa rộng hơn đối với quá trình phát triển hạ tầng số quốc gia.
Đây cũng là một cách cụ thể để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia: hạ tầng số không chỉ là nền móng cho chuyển đổi số mà còn phải trở thành năng lực công nghệ mà Việt Nam có thể làm chủ, cung cấp cho doanh nghiệp và từng bước đưa ra thị trường quốc tế.
Từ nền tảng điện toán đám mây, Smartlog có điều kiện phát triển các giải pháp AI-Native như Hoạch định tuyến tự động (Route Auto Planning) và Tháp điều khiển AI (AI-Driven Control Tower). Các công cụ này hỗ trợ tính toán cung đường tối ưu, giảm tỷ lệ xe chạy rỗng chiều về và theo tài liệu có thể giúp tiết kiệm trung bình 10-15% chi phí logistics.
Khả năng co giãn của hạ tầng đám mây cũng cho phép hệ thống đáp ứng các giai đoạn lưu lượng dữ liệu tăng cao mà không bị nghẽn, đồng thời giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư và vận hành hạ tầng công nghệ thông tin.
Ông Kurt Bình, Founder kiêm CEO Smartlog cho rằng yêu cầu đối với doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay không chỉ là tăng trưởng mà còn phải tối ưu chi phí, kiểm soát rủi ro dựa trên dữ liệu, đồng thời đáp ứng những tiêu chuẩn cao hơn về hiệu quả vận hành, ổn định, an toàn dữ liệu và khả năng mở rộng khi vươn ra thị trường quốc tế.
Từ góc độ đó, sự kết hợp giữa nền tảng công nghệ logistics của Smartlog và hạ tầng điện toán đám mây của FPT Cloud cho thấy một hướng đi đáng chú ý của hệ sinh thái công nghệ Việt Nam: doanh nghiệp trong nước không chỉ ứng dụng công nghệ để giải quyết bài toán của mình, mà còn có thể kết hợp các năng lực Make in Vietnam để tạo ra những sản phẩm đủ sức đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.
Đây cũng là minh chứng cho vai trò của hạ tầng số trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, góp phần đưa các mục tiêu về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được cụ thể hóa bằng những kết quả vận hành có thể đo đếm trong thực tế./.