Gợi mở hướng hợp tác khoa học-công nghệ từ kinh nghiệm của Singapore

Giáo sư Đại học Quốc gia Singapore cho rằng Singapore đặc biệt coi trọng việc trang bị cho người dân khả năng nhận diện và ứng phó với những nguy cơ trong môi trường số.

Singapore cho thấy khả năng thích ứng với công nghệ mới không chỉ phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng hay ban hành chính sách, mà đòi hỏi phải có cả sự điều chỉnh đồng bộ về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực và phương thức hợp tác giữa nhà nước với doanh nghiệp. (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)
Singapore cho thấy khả năng thích ứng với công nghệ mới không chỉ phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng hay ban hành chính sách, mà đòi hỏi phải có cả sự điều chỉnh đồng bộ về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực và phương thức hợp tác giữa nhà nước với doanh nghiệp. (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số đang phát triển nhanh chóng, kinh nghiệm của Singapore cho thấy khả năng thích ứng với công nghệ mới không chỉ phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng hay ban hành chính sách, mà đòi hỏi phải có cả sự điều chỉnh đồng bộ về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực và phương thức hợp tác giữa nhà nước với doanh nghiệp.

Đây cũng là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam khi nền kinh tế số và mức độ ứng dụng AI trong nước đang tăng nhanh.

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Singapore, Giáo sư Vũ Minh Khương, Đại học Quốc gia Singapore (NUS), nhận định một trong những điểm nổi bật trong cách Singapore thích ứng với sự phát triển khoa học-công nghệ là việc điều chỉnh tương đối nhanh cả về pháp luật lẫn tổ chức bộ máy nhà nước.

Một ví dụ là Bộ Thông tin và Truyền thông được đổi tên thành Bộ Phát triển Kỹ thuật số và Thông tin, phản ánh rõ hơn vai trò ngày càng lớn của chuyển đổi số trong chiến lược phát triển quốc gia.

Theo Giáo sư Vũ Minh Khương, các cơ quan thực thi tại Singapore cũng được tăng cường nguồn lực để biến các chủ trương chuyển đổi số thành những chương trình cụ thể.

Chính phủ triển khai nhiều sáng kiến hỗ trợ hàng chục nghìn doanh nghiệp tích hợp AI vào hoạt động, đồng thời thúc đẩy đào tạo cán bộ, công chức về AI và khả năng ứng dụng công nghệ vào công việc.

Một đặc điểm đáng chú ý khác là Singapore không tiếp cận công nghệ theo hướng chỉ nhìn vào những lợi ích, mà luôn tính tới các mặt trái và rủi ro có thể phát sinh.

Những thách thức như lạm dụng AI, thông tin giả, xâm phạm dữ liệu cá nhân hay các hình thức lừa đảo công nghệ được xử lý thông qua sự kết hợp giữa khuôn khổ pháp lý và nâng cao nhận thức của xã hội.

Giáo sư Vũ Minh Khương cho rằng Singapore đặc biệt coi trọng việc trang bị cho người dân khả năng nhận diện và ứng phó với những nguy cơ trong môi trường số.

Thay vì chỉ dựa vào các biện pháp hành chính, nước này chú trọng nâng cao hiểu biết số, giúp người dân có khả năng tự bảo vệ trước thông tin giả, lừa đảo và những rủi ro mới do công nghệ tạo ra.

Cùng với đó, Singapore thúc đẩy đưa công nghệ mới vào đời sống và hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhưng đồng thời chú ý không để những nhóm yếu thế hoặc ít có khả năng tiếp cận công nghệ, đặc biệt là người cao tuổi, bị bỏ lại phía sau.

Theo Giáo sư Vũ Minh Khương, cách tiếp cận này không chỉ giúp xã hội khai thác tốt hơn thành quả công nghệ mà còn củng cố lòng tin của người dân đối với quá trình chuyển đổi số.

Để tạo nền tảng cho việc nắm bắt các công nghệ mới, Singapore tập trung đồng thời vào chính sách, pháp luật, hạ tầng và đào tạo nguồn nhân lực, trong đó chú trọng phát triển đội ngũ kỹ sư và chuyên gia AI.

Đáng chú ý, nước này không thực hiện quá trình này một cách biệt lập mà chủ động gắn các sáng kiến quốc gia với hệ sinh thái của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia.

Giáo sư Vũ Minh Khương đánh giá cách làm của Singapore là xác định những bài toán lớn mà quốc gia cần giải quyết, sau đó huy động các doanh nghiệp có năng lực tham gia ngay từ quá trình xây dựng giải pháp.

Trong những lĩnh vực như AI, trung tâm dữ liệu hay hạ tầng số, Chính phủ trao đổi với doanh nghiệp về nhu cầu đầu tư, những vướng mắc liên quan đến pháp luật, tài chính, đất đai và năng lượng, qua đó tạo điều kiện hình thành các dự án quy mô lớn.

Cách tiếp cận này giúp Singapore tận dụng năng lực công nghệ, vốn và tầm nhìn dài hạn của các tập đoàn hàng đầu thế giới để giải quyết những bài toán mang tính chiến lược, đồng thời tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Theo Giáo sư Vũ Minh Khương, ưu điểm quan trọng của mô hình Singapore là phát triển và tận dụng cả một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ tập trung xây dựng các quy định pháp luật. Các chính sách và quy định mới được tham vấn tương đối sâu rộng với những đối tượng chịu tác động trước khi triển khai.

Trong khi đó, những số liệu về nền kinh tế số cho thấy Việt Nam đang có nền tảng thuận lợi để đẩy nhanh quá trình ứng dụng công nghệ mới. Bà Thao Dao, Trưởng bộ phận chiến lược và vận hành quốc gia của Google, cho biết các nghiên cứu trong khoảng 10 năm qua cho thấy Việt Nam liên tục nằm trong nhóm những thị trường kỹ thuật số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á.

Nền kinh tế số Việt Nam hiện đạt khoảng 39 tỷ USD tổng giá trị hàng hóa giao dịch, trong đó thương mại điện tử đóng góp khoảng 25 tỷ USD. Một xu hướng nổi bật là thương mại qua video đang tăng trưởng khoảng 60% mỗi năm.

Hiện có khoảng 650.000 người bán và cửa hàng tại Việt Nam sử dụng các nền tảng kỹ thuật số không chỉ như một kênh bổ trợ, mà ngày càng coi đây là kênh chính để tiếp cận khách hàng và thị trường.

Đáng chú ý, theo đại diện Google, mức độ quan tâm và sử dụng AI của người Việt Nam cũng thuộc nhóm cao trong khu vực. Điều này cho thấy AI đang dần vượt khỏi phạm vi của một công nghệ chuyên biệt để trở thành công cụ được sử dụng rộng rãi trong hoạt động của doanh nghiệp, học tập và nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội.

Đánh giá tương tự, bà Shanti Alexander, Giám đốc các chiến dịch và chương trình chính sách khu vực châu Á-Thái Bình Dương của Meta, cho rằng Việt Nam đang cho thấy tiềm năng lớn trong việc ứng dụng công nghệ số và AI.

Các doanh nghiệp Việt Nam hiện thuộc nhóm đi đầu trong khu vực về thương mại đàm thoại và sử dụng các nền tảng nhắn tin kinh doanh để tiếp cận khách hàng trong và ngoài nước.

Theo một nghiên cứu của Meta, khoảng 9 trong 10 người dân và doanh nghiệp được khảo sát tại Việt Nam nhận thấy AI có giá trị trong việc nâng cao năng suất và cải thiện hoạt động giao tiếp, kinh doanh.

Đại diện Meta cũng đánh giá cao tinh thần khởi nghiệp, khả năng thử nghiệm công nghệ mới và tư duy hướng tới tương lai của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

Theo các chuyên gia, những kinh nghiệm của Singapore và tốc độ phát triển nhanh của thị trường số Việt Nam cho thấy hai nước đang đứng trước nhiều cơ hội mới để tăng cường hợp tác trong AI, kinh tế số, đào tạo nhân lực và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Trong đó, kinh nghiệm của Singapore về kết nối chính sách với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, huy động các tập đoàn công nghệ tham gia giải quyết những bài toán quốc gia và bảo đảm không để các nhóm yếu thế bị bỏ lại phía sau có thể mang lại những gợi mở đáng chú ý cho Việt Nam.

Với quy mô thị trường lớn, lực lượng lao động trẻ, mức độ tiếp nhận công nghệ cao và hệ sinh thái doanh nghiệp ngày càng năng động, Việt Nam có điều kiện để chuyển từ một thị trường sử dụng công nghệ thành nơi phát triển, ứng dụng và tạo ra giá trị mới từ công nghệ.

Việc kết hợp những lợi thế này với kinh nghiệm quản trị, xây dựng thể chế và khả năng kết nối với hệ sinh thái công nghệ toàn cầu của Singapore có thể mở ra thêm dư địa hợp tác giữa hai nước trong giai đoạn phát triển mới của khoa học-công nghệ và AI./.

(TTXVN/Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục