Một tờ giấy dó có thể rất mỏng nhẹ, nhưng phía sau ấy là vỏ cây, nước, bàn tay người thợ, những công đoạn chậm rãi và cả ký ức của một nghề truyền thống từng hiện diện sâu đậm trong đời sống văn hoá Việt Nam.
Trong bối cảnh nhiều giá trị thủ công đứng trước nguy cơ mai một, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là làm sao để giấy dó được nhớ tới, mà là làm sao để nó tiếp tục sống được trong đời sống hiện đại, đó là có người làm, có người dùng, có thị trường và có giá trị kinh tế đủ để nuôi nghề.
Giấy dó: Không chỉ là một chất liệu
Hơn một thập kỷ qua, Trần Hồng Nhung cùng Zó Project đã theo đuổi hành trình đưa giấy dó trở lại đời sống qua các sản phẩm ứng dụng, workshop, triển lãm và không gian sáng tạo.
Nhưng khi di sản bước vào thị trường, bài toán đặt ra không chỉ là “bán được,” mà còn là làm sao để giá trị văn hoá phía sau mỗi tờ giấy không bị rút gọn thành một món đồ lưu niệm đẹp mắt nhưng rỗng nghĩa.
Ít ai biết rằng giấy dó từng là chất liệu gắn bó với đời sống tri thức và mỹ thuật Việt Nam suốt nhiều thế kỷ. Từ tài liệu Hán Nôm, sắc phong triều đình cho tới tranh dân gian hay thư pháp, giấy dó từng giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa.
Loại giấy này được làm thủ công từ vỏ cây dó qua nhiều công đoạn như ngâm, luộc, giã nhuyễn, xeo giấy và phơi tự nhiên. Chính cấu trúc sợi dài khiến giấy dó nổi tiếng bởi độ dai, nhẹ và bền, có thể tồn tại hàng trăm năm nếu được bảo quản đúng cách. Nhưng cũng vì quy trình thủ công kéo dài và phụ thuộc nhiều vào tay nghề, giấy dó ngày càng khó cạnh tranh với các loại giấy công nghiệp rẻ và tiện lợi hơn.
Với Trần Hồng Nhung, vấn đề lớn nhất không nằm ở chỗ giấy dó thiếu giá trị, mà ở chỗ giá trị ấy chưa được nhìn thấy đúng mức trong đời sống hôm nay.
“Tôi nghĩ bảo tồn không thể chỉ dừng ở tình yêu hay sự tiếc nuối dành cho một giá trị truyền thống; nó cần được đặt trong câu chuyện sinh kế, thị trường và sự công bằng cho những người đang trực tiếp gìn giữ giá trị ấy,” chị chia sẻ.
Trước khi sáng lập Zó Project vào năm 2013, Trần Hồng Nhung từng học tại Đại học Ngoại thương rồi sang Pháp học quản trị kinh doanh. Sau đó, chị có hơn 10 năm làm việc trong lĩnh vực phát triển cộng đồng với các dự án về môi trường, sinh kế và thương mại công bằng.
Chính quãng thời gian ấy khiến chị nhận ra rằng nhiều cộng đồng làm nghề thủ công ở Việt Nam sở hữu kỹ thuật rất tốt, nhưng lại nhận được phần giá trị quá nhỏ trong chuỗi sản xuất. Theo chị, giúp một cộng đồng tồn tại không chỉ là hỗ trợ họ làm ra sản phẩm, mà còn phải giúp sản phẩm có đầu ra và thị trường ổn định.
Cơ duyên với giấy dó đến khá tình cờ, từ niềm yêu thích thư pháp và một người bạn Việt kiều mong muốn tìm cách để những người viết thư pháp có thể sống được bằng nghề. Từ việc tìm hiểu giấy và mực, chị dần bước sâu hơn vào thế giới của giấy dó và nhận ra đây không chỉ là một chất liệu đẹp, mà là cả một hệ sinh thái văn hoá đang đứng trước nguy cơ đứt gãy.
“Khi đó tôi thấy báo chí nói nhiều về nguy cơ mai một của giấy dó. Nhưng nếu chỉ dừng ở lời kêu gọi ‘hãy giữ gìn đi’ thì cuối cùng nghề vẫn sẽ mất nếu không có thị trường và không có lý do đủ thuyết phục để người làm nghề tiếp tục ở lại,” chị nói.
Một trong những điều khiến hành trình của Zó Project khác với nhiều dự án bảo tồn ngắn hạn là cách tiếp cận từ góc nhìn doanh nghiệp xã hội. Với Trần Hồng Nhung, bảo tồn không thể chỉ dựa vào sự thương cảm hay tinh thần “giữ cho có” mà phải tạo ra giá trị kinh tế thực sự.
“Tôi nhận ra rất rõ rằng khi người làm nghề không có thu nhập ổn định thì họ không thể tiếp tục gắn bó lâu dài với nghề, dù có yêu nghề đến đâu,” chị chia sẻ.
Trong những năm đầu, khó khăn lớn nhất nằm ở việc thay đổi tư duy làm nghề. Các nghệ nhân thường quen làm theo phương pháp truyền thống và ngại thử nghiệm cái mới vì lo rủi ro. Trần Hồng Nhung có mong muốn nâng chất lượng giấy dó lên mức có thể cạnh tranh với các dòng giấy thủ công nổi tiếng như washi của Nhật Bản hay hanji của Hàn Quốc.
Có thời điểm, chị mất tới 5 năm chỉ để tìm lại vùng nguyên liệu cây dó phù hợp. Nhưng theo chị, chỉ khi chủ động được nguyên liệu và hiểu sâu quy trình sản xuất, việc phát triển sản phẩm mới có thể bền vững.
Đặc biệt, chị phản đối quan điểm cho rằng sản phẩm thủ công thì phải chấp nhận sự “khiếm khuyết.” Theo chị, thủ công hoàn toàn có thể đạt độ tinh tế và đồng đều cao nếu người làm nghề đủ kỷ luật.
“Thủ công không có nghĩa là tùy tiện và một nghìn tờ giấy phải đạt chất lượng như một,” chị nhấn mạnh.
Khi giấy dó bước vào thị trường hiện đại
Nếu chỉ tồn tại trong bảo tàng hay không gian nghệ thuật, giấy dó sẽ khó trở thành một phần của đời sống đương đại. Vì vậy, Zó Project chọn cách đưa giấy dó vào các sản phẩm ứng dụng như sổ tay, bao bì, tranh, quà tặng văn hóa hay workshop trải nghiệm.
Nhưng thương mại hóa di sản luôn là một bài toán nhạy cảm. Làm sao để sản phẩm đủ gần với thị trường mà không đánh mất tinh thần của chất liệu gốc?
Với Trần Hồng Nhung, điều quan trọng nhất là phải hiểu rất sâu cái gốc của nghề. Chỉ khi hiểu nguyên lý của từng công đoạn, từ cách xeo giấy đến ảnh hưởng của thời tiết khi phơi, người làm mới có thể sáng tạo mà không làm lệch bản chất của chất liệu.
“Sáng tạo không phải là làm khác đi hoàn toàn, mà là phát triển từ nền tảng đã có,” chị nói.
Trong quá trình phát triển sản phẩm, chị cũng từng đứng giữa lựa chọn: làm một sản phẩm “đúng tinh thần” nhưng khó bán, hay tối ưu để tiếp cận thị trường rộng hơn. Cuối cùng, Zó Project chọn cách phân tầng sản phẩm, vừa có những dòng dễ tiếp cận để nuôi doanh nghiệp, vừa có những dòng cao cấp giúp giữ chiều sâu và giá trị thương hiệu.
Với chị, thương mại hóa không đối lập với bảo tồn. Ngược lại, thị trường chính là điều kiện để di sản có thể sống tiếp lâu dài.
“Nếu một sản phẩm không tạo ra giá trị kinh tế thì rất khó để duy trì, đặc biệt là với những nghề thủ công cần nhiều thời gian và công sức như giấy dó,” chị chia sẻ.
Những năm gần đây, nhiều nhóm sinh viên và dự án cộng đồng bắt đầu quan tâm trở lại đến giấy dó. Theo Nhung, đây là tín hiệu tích cực vì người trẻ có lợi thế lớn về sáng tạo và khả năng tiếp cận công chúng mới.
Tuy nhiên, điều còn thiếu là tính bền bỉ và một hệ thống đủ ổn định để những dự án ấy không bị đứt gãy sau một thời gian ngắn. Nhiều dự án được đầu tư nghiêm túc nhưng khi sinh viên ra trường hoặc kết thúc môn học, hoạt động cũng dừng lại.
Chính vì vậy, Zó Project đang hướng tới việc xây dựng một hệ thống dữ liệu và số hóa tri thức liên quan đến giấy dó: từ quy trình làm nghề, câu chuyện nghệ nhân cho tới các dự án sáng tạo của người trẻ. Nhung quan niệm khi tri thức được lưu trữ và chia sẻ tốt hơn, những người đến sau sẽ không phải bắt đầu lại từ đầu.
“Tôi kỳ vọng việc số hóa không chỉ giúp giảm sự đứt gãy trong quá trình tiếp nối, mà còn tạo ra một hệ sinh thái tri thức bền vững, nơi mọi nỗ lực đều được ghi nhận và tiếp tục được phát triển,” chị nói.
Để giấy dó còn "ngân" trong đời sống hôm nay
Câu chuyện của giấy dó có lẽ cũng là câu chuyện của nhiều giá trị truyền thống Việt Nam trong thời đại hiện nay cần được làm mới nhưng không được làm rỗng; cần được bán ra nhưng không bị bán rẻ; cần được yêu thích nhưng trước hết phải được hiểu.
Một tờ giấy dó có thể rất mỏng, nhưng phía sau nó là ký ức nghề, là sinh kế của người thợ, là tri thức thủ công được truyền qua nhiều thế hệ.
Để giấy dó còn ngân trong đời sống hôm nay, sẽ không chỉ cần những lời kêu gọi bảo tồn. Nó cần thị trường, cần người dùng, cần những mô hình đủ bền vững để nuôi nghề và cần những người trẻ sẵn sàng tiếp tục viết câu chuyện ấy bằng ngôn ngữ của thời đại mình.
Tranh giấy dó hồi sinh trong đời sống mỹ thuật đương đại
Với vẻ đẹp mộc mạc, bền bỉ và giàu biểu cảm, giấy dó đang được các họa sỹ thổi luồng sinh khí mới bằng những thể nghiệm sáng tạo đa dạng, mở ra những cách diễn giải mới trong sáng tác nghệ thuật.