Công nghệ số mở đường cho OCOP xanh, đa giá trị

Ứng dụng công nghệ số giúp các chủ thể OCOP, nhất là hợp tác xã và nhóm yếu thế, minh bạch dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc và mở rộng cơ hội kết nối thị trường.

Phát triển sản phẩm OCOP theo hướng chất lượng, đặc trưng, đa giá trị và thân thiện với môi trường là định hướng xuyên suốt của Chương trình Mỗi xã một sản phẩm. Để hiện thực hóa mục tiêu này, ứng dụng công nghệ số và minh bạch dữ liệu không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn mở ra cơ hội để các hợp tác xã, hộ sản xuất, đặc biệt là những chủ thể yếu thế ở vùng sâu, vùng xa, từng bước khẳng định thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Từ trăn trở “Dữ liệu đi cùng sản phẩm”...

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong chế biến, khai thác lợi thế và giá trị văn hóa địa phương, hướng tới phát triển các sản phẩm OCOP xanh. Tuy nhiên, để những giá trị về chất lượng, nguồn gốc và quy trình sản xuất được chứng minh một cách minh bạch, việc xây dựng hệ thống dữ liệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Chia sẻ về vấn đề này, ông Phạm Xuân Thỏa, Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Kinh tế Xanh GDPX, cho rằng nông sản Việt Nam có nhiều lợi thế về chất lượng, nguyên liệu bản địa và câu chuyện văn hóa, nhưng thiếu dữ liệu minh bạch vẫn là một trong những rào cản khi tiếp cận thị trường.

Theo ông Thỏa, định hướng của GDPX là đưa dữ liệu đi cùng sản phẩm ngay từ đầu, thay đổi phương thức quản lý sản xuất truyền thống. Doanh nghiệp phát triển hệ sinh thái nền tảng quản trị dữ liệu và giao thương, trong đó eGAP là một sản phẩm phục vụ quản lý, giám sát và truy xuất thông tin trong sản xuất nông nghiệp.

Ông Phạm Xuân Thỏa, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Kinh tế Xanh GDPX, trao đổi công việc với các cộng sự về việc phát triển và ứng dụng nền tảng công nghệ số trong quản lý dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc. (Ảnh: Dương Linh/PV Vietnam+)

Phần mềm eGAP do Phó giáo sư - Tiến sỹ (PGS.TS.) Mai Quang Vinh cùng các nhà khoa học thuộc Liên hiệp Hợp tác xã Kinh tế số Việt Nam (VDECA) nghiên cứu và sáng lập. GDPX đảm nhiệm vai trò phát triển, vận hành và mở rộng ứng dụng nền tảng trong thực tiễn.

Hệ thống tích hợp các chức năng như quản lý lô thửa, chuồng trại, cây trồng, vật nuôi, nguyên vật liệu đầu vào và nhật ký sản xuất điện tử hằng ngày. Thông tin được cập nhật, lưu trữ trên nền tảng số, hỗ trợ các cơ sở sản xuất theo dõi quá trình hoạt động và truy xuất nguồn gốc thông qua mã QR.

Giao diện nền tảng eGAP với các chức năng quản lý, số hóa dữ liệu phục vụ hoạt động sản xuất và truy xuất nguồn gốc. (Ảnh: Dương Linh/PV Vietnam+)

Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào hồ sơ giấy tờ, các hợp tác xã có thể quản lý thông tin sản xuất một cách hệ thống, từ khâu đầu vào đến quá trình thu hoạch và tiêu thụ. Người tiêu dùng cũng có thêm cơ hội tiếp cận thông tin về nguồn gốc và hành trình sản phẩm. Đây là bước chuyển từ quản lý thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm soát chất lượng.

Hơn 1,2 triệu hồ sơ dữ liệu được thiết lập

Theo số liệu do GDPX cung cấp, hệ sinh thái nền tảng của doanh nghiệp đã được triển khai tại khu vực Tây Bắc và Trung Trung Bộ, Nam Trung Bộ với hơn 1,2 triệu hồ sơ dữ liệu được thiết lập, trên 180 hợp tác xã và hơn 12.000 hộ nông dân tham gia số hóa.

Đáng chú ý, hơn 1,2 triệu hồ sơ bao gồm dữ liệu về các lô thửa, chuồng trại, cây trồng, vật nuôi, nguyên vật liệu và nhật ký sản xuất điện tử hằng ngày. Tổng sản lượng nông sản được quản lý trên nền tảng đạt hơn 3.200 tấn. Trong số này, một phần sản lượng đã được kết nối giao thương.

Những con số trên cho thấy quy mô ứng dụng công nghệ trong quản lý sản xuất nông nghiệp, đồng thời phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về chuẩn hóa thông tin và minh bạch nguồn gốc sản phẩm tại các địa phương.

Một số đơn vị tiêu biểu tham gia ứng dụng nền tảng có Hợp tác xã Bảo tồn và phát triển dược liệu Sóc Sơn và Hợp tác xã Cà phê Bích Thao Sơn La. Đây là những mô hình gắn với lợi thế về nguyên liệu, tri thức sản xuất và đặc trưng địa phương, đồng thời cho thấy nhu cầu ứng dụng công nghệ trong quản lý và phát triển sản phẩm nông nghiệp.

Đối với các hợp tác xã, việc số hóa nhật ký sản xuất, quản lý vật tư và theo dõi sản lượng giúp giảm sự phụ thuộc vào ghi chép thủ công, hạn chế thất lạc thông tin và thuận lợi hơn trong tổng hợp hồ sơ. Khi dữ liệu được cập nhật xuyên suốt, các chủ thể có thêm cơ sở để kiểm soát quy trình, nhận diện những khâu cần cải thiện và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm được cập nhật theo thời gian thực trên nền tảng eGAP, góp phần tăng tính minh bạch và khả năng kiểm soát dữ liệu trong quá trình sản xuất. (Ảnh: Dương Linh/PV Vietnam+)

Đặc biệt, với các sản phẩm OCOP có nguồn gốc từ vùng nguyên liệu đặc trưng, dữ liệu giúp kết nối câu chuyện bản địa với những thông tin cụ thể về vùng trồng, phương thức canh tác, nguyên liệu và quy trình chế biến. Đây là cơ sở để các chủ thể xây dựng thương hiệu, tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng và nâng cao khả năng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại.

“Bình dân hóa” công nghệ vì chủ thể yếu thế

Một trong những định hướng quan trọng của Chương trình OCOP là ưu tiên hỗ trợ các hợp tác xã, tổ hợp tác, doanh nghiệp nhỏ và vừa, trang trại và hộ sản xuất tại địa bàn đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng biên giới, hải đảo. Chương trình cũng khuyến khích sự tham gia của phụ nữ, người dân tộc thiểu số và người khuyết tật.

Đây là những nhóm chủ thể có nhiều lợi thế về nguyên liệu bản địa, tri thức sản xuất truyền thống và bản sắc văn hóa địa phương. Tuy nhiên, hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực quản trị và khả năng tiếp cận công nghệ khiến không ít cơ sở gặp khó khăn trong chuyển đổi số.

PGS.TS. Mai Quang Vinh chụp ảnh cùng bà con tại Hợp tác xã chè Long Cốc. Việc ứng dụng công nghệ số góp phần hỗ trợ các chủ thể sản xuất quản lý quy trình và nâng cao giá trị sản phẩm. (Ảnh: Nhân vật cung cấp)

Theo ông Phạm Xuân Thỏa, rào cản lớn trong chuyển đổi số nông nghiệp không chỉ nằm ở việc thiếu thiết bị mà còn ở khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ của người trực tiếp sản xuất. Vì vậy, nền tảng eGAP được định hướng theo cách đơn giản hóa thao tác, chú trọng khả năng sử dụng ngay tại hiện trường.

Đại diện GDPX nhấn mạnh: “Chúng tôi không làm công nghệ cao siêu để trình diễn, chúng tôi kiến tạo kinh tế số thực chất từ kết nối công nghệ và dữ liệu. Giao diện ứng dụng được tối ưu hóa bằng hình ảnh trực quan, thao tác một chạm để một người phụ nữ đồng bào dân tộc thiểu số vùng biên giới xa xôi, vốn chỉ quen với ruộng rẫy, cũng có thể dùng điện thoại thông minh cập nhật nhật ký sản xuất hằng ngày”.

Cách tiếp cận này cho thấy công nghệ phải thích ứng với người sử dụng, thay vì buộc người sản xuất phải thay đổi toàn bộ phương thức làm việc để đáp ứng những hệ thống phức tạp. Khi việc ghi chép, cập nhật và lưu trữ dữ liệu được đơn giản hóa, người nông dân có thể từng bước hình thành thói quen quản trị bằng công nghệ, chủ động hơn trong kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Đặc biệt, với các hợp tác xã do phụ nữ hoặc đồng bào dân tộc thiểu số tham gia quản lý, việc tiếp cận công cụ số còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào hoạt động quản lý chất lượng, xây dựng thương hiệu, quảng bá và kết nối thị trường. Những giá trị được tạo dựng từ tri thức bản địa và sức lao động cộng đồng nhờ đó có thêm cơ hội chuyển hóa thành giá trị kinh tế.

Từ minh bạch dữ liệu đến mở rộng cơ hội giao thương

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc trở thành một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin thị trường. Với sản phẩm OCOP, đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là công cụ giúp kể câu chuyện sản phẩm bằng những thông tin cụ thể, minh bạch.

Đáng chú ý, định hướng xây dựng hệ sinh thái quản trị dữ liệu và giao thương của GDPX cho thấy một cách tiếp cận rộng hơn đối với chuyển đổi số nông nghiệp. Nếu dữ liệu sản xuất giúp hợp tác xã kiểm soát quy trình, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin thì kết nối giao thương có thể tạo thêm cơ hội đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng và các kênh phân phối.

Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế những điều kiện cần thiết để phát triển OCOP xanh. Dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được cập nhật trung thực, thường xuyên và có cơ chế kiểm chứng phù hợp. Các chủ thể vẫn cần được hỗ trợ về đào tạo kỹ năng số, hoàn thiện quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường.

Vì vậy, phát triển các nền tảng công nghệ như eGAP cần được đặt trong hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ, hợp tác xã và người sản xuất.

Đưa dữ liệu đi cùng sản phẩm, đưa công nghệ đến gần hơn với người sản xuất chính là hướng đi để OCOP phát triển theo chiều sâu. Khi những giá trị bản địa được bảo tồn, chất lượng được quản lý và quy trình sản xuất hướng tới thân thiện với môi trường, sản phẩm OCOP sẽ có thêm nền tảng để nâng cao giá trị, mở rộng thị trường, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển kinh tế nông thôn xanh và bền vững./.

Tin cùng chuyên mục