Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Canada đánh dấu cột mốc quan trọng trong hơn 5 thập kỷ quan hệ ngoại giao Việt Nam-Canada, đồng thời mở ra một giai đoạn hợp tác chiến lược sâu rộng và thực chất hơn giữa hai nước.
Trả lời phỏng vấn của phóng viên TTXVN tại Canada về kết quả chuyến thăm trên, cựu nghị sỹ Canada Bryon Wilfert cho rằng đây là chuyến thăm chính thức đầu tiên của một Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam tới Canada kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973, vì vậy mang cả ý nghĩa lịch sử và chiến lược.
Theo ông Wilfert, việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược cho thấy Việt Nam và Canada ngày càng nhìn nhận nhau không chỉ đơn thuần là đối tác thương mại, mà còn là những đối tác lâu dài trong việc giải quyết các thách thức về kinh tế, công nghệ và khu vực.
Kết quả quan trọng của chuyến thăm là việc thiết lập một khuôn khổ toàn diện cho hợp tác lâu dài trên 8 trụ cột, gồm thương mại và đầu tư, giao thông vận tải và chuỗi cung ứng, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, an ninh năng lượng và lương thực, quốc phòng và hợp tác hàng hải, giáo dục và giao lưu nhân dân.
Các thỏa thuận đạt được cũng tạo nội hàm thực chất cho khuôn khổ hợp tác mới. Hai bên đã ký mới hoặc gia hạn 4 bản ghi nhớ trong các lĩnh vực năng lượng, vận tải hàng hải, hợp tác môi trường và an toàn thực phẩm. Việc mở rộng Hiệp định Vận tải hàng không Việt Nam-Canada, tạo điều kiện cho các chuyến bay chở khách và hàng hóa trực tiếp, cũng là một kết quả đáng chú ý.
Ông Wilfert nhận định chuyến thăm đánh dấu sự chuyển đổi từ một mối quan hệ song phương vững chắc sang một quan hệ chiến lược tham vọng hơn. Nhiệm vụ quan trọng hiện nay là chuyển thiện chí chính trị thành những kết quả có thể đo đếm được đối với cả hai nước.
Cựu nghị sỹ Canada cho rằng nền tảng kinh tế cho bước phát triển này đã hình thành tương đối vững chắc. Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), trong khi thương mại hàng hóa song phương đã tăng gấp đôi trong 5 năm qua.
Đặt quan hệ Việt Nam-Canada trong bối cảnh rộng hơn, ông Wilfert cho rằng quan hệ Đối tác chiến lược được thiết lập vào một thời điểm đặc biệt quan trọng khi bất ổn địa chính trị, những thay đổi trong dòng chảy thương mại và yêu cầu tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng đang thúc đẩy các nước như Canada đa dạng hóa quan hệ kinh tế và chiến lược.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam ngày càng giữ vai trò quan trọng trong mối quan hệ của Canada tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Việt Nam là thành viên ASEAN, Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), đồng thời là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực. Trong khi đó, Canada có những thế mạnh bổ sung trong năng lượng, khoáng sản thiết yếu, nông nghiệp, hàng không vũ trụ, trí tuệ nhân tạo (AI), giáo dục, công nghệ sạch và dịch vụ tài chính.
Ông Wilfert cho rằng Canada ngày càng cần nhìn nhận Việt Nam không chỉ như một thị trường xuất khẩu, mà còn là một đối tác chiến lược và một cầu nối quan trọng giúp Canada tăng cường mối quan hệ với ASEAN và Đông Nam Á. Ở chiều ngược lại, Canada có thể mang lại cho Việt Nam một mối quan hệ kinh tế quan trọng tại Bắc Mỹ cũng như khả năng tiếp cận chuyên môn, công nghệ, đầu tư, năng lượng và tài nguyên của Canada.
Là những quốc gia có lợi ích lớn trong thương mại quốc tế và hợp tác đa phương, Việt Nam và Canada có thể thúc đẩy hợp tác trong những lĩnh vực có lợi ích tương đồng như thương mại, an ninh năng lượng và lương thực, hợp tác hàng hải, gìn giữ hòa bình, biến đổi khí hậu và công nghệ mới nổi.
Về những bước đi tiếp theo, ông Wilfert nhấn mạnh giai đoạn sau chuyến thăm cần tập trung mạnh vào triển khai các cam kết, trước hết là thương mại và đầu tư. Hai chính phủ cần tận dụng tốt hơn CPTPP và cơ chế Ủy ban Hỗn hợp về Kinh tế Việt Nam-Canada để xác định và tháo gỡ các rào cản đối với thương mại, đầu tư, đồng thời tiếp tục thúc đẩy tiến trình hướng tới Hiệp định Thương mại tự do Canada-ASEAN.
Công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng có thể trở thành một lĩnh vực hợp tác nổi bật. Canada có thế mạnh về Trí tuệ Nhân tạo, công nghệ lượng tử và nghiên cứu tiên tiến, trong khi Việt Nam sở hữu nền kinh tế số và khu vực sản xuất đang phát triển nhanh. Theo ông Wilfert, cần khuyến khích các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước xây dựng quan hệ đối tác trong Trí tuệ Nhân tạo, bán dẫn, an ninh mạng và các công nghệ tiên tiến khác.
Năng lượng là một lĩnh vực giàu tiềm năng khác. Bản ghi nhớ hợp tác năng lượng mới xác định khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí hydro (hydrogen), năng lượng tái tạo và các công nghệ hỗ trợ chuyển dịch năng lượng là những hướng hợp tác, trong khi hai nước cũng nhất trí tiếp tục trao đổi về khả năng hợp tác trong lĩnh vực hạt nhân dân sự.
Hai nước cũng cần xác định những ngành có khả năng bổ trợ cho nhau để xây dựng chuỗi cung ứng đa dạng và đáng tin cậy, trong đó có hàng không vũ trụ, nông sản thực phẩm, bán dẫn, công nghệ và khoáng sản thiết yếu.
Ông Wilfert đặc biệt nhấn mạnh yếu tố kết nối. Hiệp định Vận tải hàng không mở rộng cho phép mỗi nước khai thác tối đa 14 chuyến bay chở khách kết hợp mỗi tuần và 7 chuyến bay chuyên chở hàng hóa mỗi tuần. Các đường bay trực tiếp không chỉ thúc đẩy du lịch và giao lưu nhân dân mà còn hỗ trợ đầu tư và quan hệ thương mại.
Ông đánh giá rằng thành công của Đối tác chiến lược sẽ không được đo bằng số lượng các thỏa thuận ký kết, mà bằng lượng đầu tư được tạo ra, số doanh nghiệp được kết nối, các quan hệ hợp tác nghiên cứu được hình thành, số sinh viên được trao đổi và những dự án cụ thể được triển khai.
Chuyến thăm đã tạo ra động lực đáng kể cho quan hệ song phương. Việt Nam và Canada hiện có cơ hội xây dựng một mối quan hệ không chỉ đóng góp cho thịnh vượng của hai nước mà còn góp phần tăng cường khả năng chống chịu kinh tế và ổn định tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương./.