Sự kiện chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (VEFTA) vào ngày 18/10 vừa qua đánh dấu một cột mốc quan trọng trong bức tranh hội nhập kinh tế quốc tế.
Không đơn thuần chỉ là một cái bắt tay nối dài danh mục các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đang tham gia, sự hiện diện của khối EFTA, gồm các nước như Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.
Tuy chỉ có quy mô dân số khoảng 14 triệu người, nhưng đây lại là tập hợp của những quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới; đồng thời là những trung tâm tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng đầu toàn cầu.
Vì vậy, việc khơi thông các rào cản thuế quan cùng với việc thiết lập các chuẩn mực thương mại thế hệ mới thông qua VEFTA được giới chuyên gia phân tích kinh tế nhìn nhận là một đòn bẩy mang tính chiến lược. Đây là cơ hội vàng, tạo dư địa đủ lớn để cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, mà còn đón lõng được dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có chất lượng vượt trội.
Theo số liệu thống kê từ Bộ Công Thương, với kim ngạch thương mại nhiều năm qua được duy trì ổn định quanh mức 2 tỷ USD/năm, cấu trúc hàng hóa trao đổi giữa Việt Nam và EFTA thể hiện tính bổ trợ rất rõ nét, hiếm khi xảy ra cạnh tranh trực tiếp.
Các mặt hàng xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam như nông thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ nội thất đang đứng trước cơ hội thâm nhập sâu hơn vào thị trường có sức mua và mức sống cao bậc nhất châu Âu. Ở chiều ngược lại, Việt Nam tiếp tục là điểm đến đầy hấp dẫn đối với các mặt hàng máy móc thiết bị công nghiệp công nghệ cao, hóa chất cơ bản và dược phẩm từ khối này.
Tuy nhiên, các chuyên gia phân tích thị trường quốc tế đều chung nhận định, lợi thế từ việc cắt giảm thuế quan của VEFTA không đồng nghĩa với việc hàng hóa Việt Nam sẽ dễ dàng được "trải thảm đỏ" tiến vào các hệ thống siêu thị hay chuỗi bán lẻ tại Thụy Sĩ hay Na Uy.
EFTA nổi tiếng là khu vực áp dụng các rào cản kỹ thuật cực kỳ khắt khe, các biện pháp kiểm dịch động thực vật và vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) vô cùng nghiêm ngặt. Hơn thế nữa, người tiêu dùng tại đây đặc biệt đề cao các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Những yêu cầu gắt gao về việc đo lường dấu chân carbon, minh bạch trong truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người lao động... đang buộc các doanh nghiệp sản xuất nội địa phải thiết lập lại toàn bộ quy trình, kiên quyết từ bỏ thói quen làm ăn manh mún, chạy theo số lượng.
Đánh giá về cơ hội và thách thức từ thị trường này, ông Khuất Quang Hưng, Phó Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, cho biết Thụy Sĩ, Na Uy và Iceland nằm trong nhóm thị trường có mức thu nhập và tiêu chuẩn sống cao nhất thế giới. Do đó, các yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm soát hóa chất, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, các cam kết về lao động và bảo vệ môi trường tại đây tương đương hoặc thậm chí cao hơn quy định của Liên minh châu Âu (EU).
Theo ông Khuất Quang Hưng, để hiện diện trên kệ hàng tại các quốc gia này, doanh nghiệp Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào lợi thế giá rẻ mà buộc phải chủ động nâng cấp quản trị chất lượng, đổi mới công nghệ và chuẩn hóa quy trình sản xuất. Nhờ đó, doanh nghiệp tăng cường năng lực cạnh tranh thực chất. Việc chinh phục thành công thị trường EFTA cũng đóng vai trò như chứng nhận uy tín chất lượng, tạo dựng thương hiệu vững chắc giúp doanh nghiệp dễ dàng thuyết phục các nhà nhập khẩu tại EU, Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Bắc Mỹ.
Nói về phương thức xây dựng chuỗi giá trị, đại diện Nestlé Việt Nam nhấn mạnh tính bền vững chỉ có thể duy trì khi mang lại hiệu quả kinh tế thiết thực và giúp nâng cao đời sống người nông dân. Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, vượt qua mối quan hệ mua bán đơn thuần để chuyển sang mô hình hợp tác chiến lược dài hạn. Phương thức này hỗ trợ người nông dân nâng cao năng suất, tối ưu hóa chi phí và áp dụng phương pháp canh tác bền vững nhằm giảm thiểu tác động tới môi trường, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chuỗi cùng phát triển.
Một chuỗi giá trị bền vững cần dựa trên ba trụ cột chính gồm niềm tin để đồng hành đầu tư và giải quyết vướng mắc, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường, cùng cam kết dài hạn nhằm hỗ trợ các nhà cung ứng địa phương. Đây cũng là không gian hợp tác đầy hứa hẹn giữa doanh nghiệp Thụy Sĩ và Việt Nam, khi đối tác Thụy Sĩ sở hữu thế mạnh về công nghệ, kinh nghiệm quốc tế và tiêu chuẩn chất lượng, còn doanh nghiệp Việt Nam nắm thế mạnh về năng lực sản xuất, sự hiểu biết thị trường bản địa và tinh thần khởi nghiệp.
Dưới góc độ thực tiễn của một đơn vị trực tiếp cọ xát với thị trường, ông Nguyễn Văn Phong, Đại diện Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thủy sản Minh Phú (Hậu Giang) thẳng thắn chia sẻ, VEFTA chắc chắn mở ra lợi thế cạnh tranh rất lớn về thuế, nhưng rào cản kỹ thuật của EFTA lại là một bài toán hóc búa. Để bước qua cánh cửa này, doanh nghiệp đã phải đầu tư hàng tỷ đồng nâng cấp dây chuyền chế biến, ứng dụng hệ thống lọc nước tuần hoàn và thiết lập phần mềm truy xuất nguồn gốc điện tử đến từng ao nuôi. Chỉ khi chứng minh được sản phẩm không gây tổn hại đến sinh thái và con giống hoàn toàn sạch bệnh, hàng thủy sản của Việt Nam mới có thể trụ vững trên kệ siêu thị của họ.
Ở góc độ ngành sản xuất xuất khẩu trực tiếp, ông Thân Đức Việt, Tổng Giám đốc Tổng công ty May 10, chia sẻ việc hiệp định đi vào thực thi tạo áp lực buộc các nhà máy sản xuất phải đẩy nhanh lộ trình xanh hóa, gia tăng sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu tái chế trong sản xuất. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho chuyển đổi xanh tương đối lớn, đây là yêu cầu bắt buộc và là bộ lọc thị trường tất yếu.
Cũng theo ông Thân Đức Việt, người tiêu dùng tại các nước EFTA không ưa chuộng xu hướng thời trang nhanh mà đặt ưu tiên hàng đầu cho tính bền vững của sản phẩm. Việc vượt qua được hàng rào tiêu chuẩn này sẽ giúp các doanh nghiệp dệt may thu về những đơn hàng có giá trị cao hơn và mang tính ổn định lâu dài hơn so với phương thức gia công truyền thống.
Bên cạnh thương mại hàng hóa, tính đến cuối năm 2025, Thụy Sĩ đã rót hơn 2,4 tỷ USD, trong khi Na Uy đóng góp hơn 201 triệu USD vào Việt Nam.
Theo các chuyên gia, dòng vốn từ EFTA tuy không ồ ạt về quy mô như một số quốc gia châu Á, nhưng lại mang độ "đậm đặc" cao về hàm lượng công nghệ. Sự hiện diện bền bỉ của các tập đoàn châu Âu trong các lĩnh vực công nghệ sinh học, dược phẩm, năng lượng tái tạo, kinh tế biển và cơ khí chính xác đang kiến tạo nên những mắt xích vô cùng quan trọng, giúp Việt Nam từng bước nâng cấp và hoàn thiện chuỗi cung ứng.
Việc VEFTA đưa vào các cam kết sâu rộng liên quan đến bảo hộ sở hữu trí tuệ, minh bạch trong mua sắm chính phủ và mở cửa thương mại dịch vụ được giới quan sát đánh giá là cơ sở pháp lý vững chắc, giúp các nhà đầu tư từ EFTA gạt bỏ sự e ngại, yên tâm chuyển giao công nghệ lõi và mạnh dạn rót vốn mở rộng quy mô các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) ngay tại lãnh thổ Việt Nam.
Trong suốt quá trình đàm phán và chuẩn bị thực thi hiệp định, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đã sớm có những bước chủ động để nhận diện cả cơ hội lẫn áp lực. Đại diện lãnh đạo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), nhận định, VEFTA tạo ra một áp lực mang tính tích cực, buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải tự lột xác. Cộng đồng kinh doanh Việt Nam không thể chỉ nhắm đến mục tiêu bán được nhiều hàng hóa hơn, mà nhiệm vụ cốt lõi là phải tận dụng được nguồn lực, công nghệ hiện đại và tiêu chuẩn quản trị tiên tiến từ các đối tác EFTA để nâng cấp toàn diện hệ sinh thái nội địa, tiến gần hơn tới các chuẩn mực kinh doanh toàn cầu.
Làm rõ hơn bản chất chiến lược của hiệp định này, bản phân tích của Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) cũng đưa ra nhận định, VEFTA không chỉ đơn thuần là bài toán cắt giảm thuế quan cơ học. Đây là một cam kết mang tầm chiến lược, giúp nền kinh tế Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung thiết bị công nghệ hiện đại, từ đó giảm bớt rủi ro phụ thuộc vào một vài thị trường cung cấp máy móc truyền thống vốn đang bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất và tiêu chuẩn môi trường.
Ở mảng hạ tầng vận tải-lĩnh vực được xem là "huyết mạch" của thương mại quốc tế, các doanh nghiệp dịch vụ logistics cũng chỉ ra một dư địa phát triển đầy hứa hẹn, khi nhiều nhà đầu tư lớn từ Thụy Sĩ và Na Uy đang ráo riết tìm kiếm các đối tác nội địa có đủ năng lực cung cấp giải pháp chuỗi cung ứng xanh và logistics thông minh. Việc ký kết VEFTA sẽ là đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy các dự án hợp tác này, ép ngành logistics Việt Nam phải nhanh chóng chuyển mình theo hướng giảm phát thải và phát triển bền vững.
Có thể khẳng định Hiệp định VEFTA mở ra một nấc thang mới trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Dư địa thị trường đã thực sự rộng mở, nhưng để biến các điều khoản, cam kết trên giấy thành những con số tăng trưởng kinh tế thực tế, các doanh nghiệp Việt buộc phải thay đổi tư duy sản xuất số lượng lớn, cạnh tranh bằng nhân công giá rẻ mà cần đầu tư cho hàm lượng chất xám, ứng dụng công nghệ và kiên định thực thi các tiêu chuẩn phát triển bền vững./.