Lễ hội Katê: Những yếu tố độc đáo làm nên một lễ hội "độc nhất vô nhị"

Điểm độc đáo nhất của Lễ hội Katê chính là sự dịch chuyển không gian lễ hội theo mô hình "Tháp-Làng-Nhà" gắn liền với mối quan hệ keo sơn giữa người Chăm và người Raglai. 
Người Chăm mang lễ vật lên tháp trong lễ hội Katê để dâng cúng thần linh và tổ tiên, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và bình an cho gia đình. (Ảnh: Nhật Anh/TTXVN)

Vào thời điểm cuối tháng 6 đến đầu tháng 7 lịch Chăm (thường rơi vào khoảng cuối tháng 9 đầu tháng 10 dương lịch), khi mùa màng đã thu hoạch xong, đồng bào người Chăm đang sinh sống tại Việt Nam lại bước vào kỳ lễ hội lớn nhất trong năm là lễ hội Katê.

Lễ hội Katê là lễ hội dân gian thiêng liêng, lớn nhất và quan trọng nhất trong năm của đồng bào người Chăm. Được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, lễ hội này mang những ý nghĩa sâu sắc cả về tâm linh, văn hóa lẫn tính kết nối cộng đồng.

Năm 2026, lễ hội diễn ra từ ngày 9 đến 12/10 (trong đó ngày chính lễ là 10/10, tức 1/7 Chăm lịch), tại các đền, tháp và làng đồng bào Chăm Bàlamôn thuộc tỉnh Khánh Hòa (chủ yếu trên địa bàn huyện Ninh Phước, Phan Rang-Tháp Chàm cũ hoặc các địa phương liên quan) và tháp Pô Sah Inư cùng đền thờ Pô Nit tại tỉnh Lâm Đồng.

Mô hình dịch chuyển độc đáo

Điểm độc đáo nhất của Lễ hội Katê chính là sự dịch chuyển không gian lễ hội theo mô hình "Tháp-Làng-Nhà" gắn liền với mối quan hệ keo sơn giữa người Chăm và người Raglai. Đây là cấu trúc lễ hội độc nhất vô nhị, phản ánh chiều sâu lịch sử và triết lý sống của cộng đồng người Chăm Bàlamôn.

Không giống như nhiều lễ hội khác chỉ diễn ra tại một địa điểm cố định, Katê là một dòng chảy văn hóa liên tục qua 3 không gian trong 3 ngày.

Không gian đỉnh tháp (Thế giới tâm linh): Ngày đầu tiên, lễ hội diễn ra trên các ngọn tháp cổ kính, nơi các chức sắc tôn giáo làm lễ tắm tượng, mặc y phục cho thần linh. Không gian mang tính trang nghiêm, tôn kính tuyệt đối.

Không gian làng xã (Thế giới cộng đồng): Ngày thứ hai, lễ hội tràn xuống các làng Chăm. Sân đình, nhà sinh hoạt cộng đồng trở thành nơi biểu diễn nghệ thuật, thi tài gánh nước, làm bánh gừng, dệt vải.

Không gian gia đình (Thế giới nội tâm): Ngày cuối cùng, lễ hội khép lại tại ngôi nhà của từng hộ dân. Đây là lúc gia đình sum vầy, chủ nhà (thường là người phụ nữ đóng vai trò chủ lễ theo chế độ mẫu hệ) dâng cúng tổ tiên.

Sự xuất hiện của người Raglai - "Người em út giữ rương hòm"

Mối quan hệ "Chăm - Raglai" là nét độc đáo đậm tính nhân văn trong lễ hội Katê. Theo truyền thuyết và luật tục, người Raglai được xem là em út trong gia đình mẫu hệ Champa và là người có nhiệm vụ cất giữ y trang (áo mũ, vương miện) của các vị thần vua Chăm.

Người Raglai (đặc biệt tại khu vực Phước Hà, Ninh Thuận cũ) được cho là những người lưu giữ những bộ y trang (xiêm y), trang sức và báu vật của các vị thần như Nữ thần Po Inư Nưgar (Mẹ xứ sở), vua Po Klong Garai và vua Po Rômê qua các thế hệ.

Do đó, vào ngày đầu tiên của lễ hội, đoàn rước của người Chăm từ các làng (như Hữu Đức) sẽ đến gặp gỡ đồng bào Raglai để làm lễ cúng kính và tiếp nhận y trang.

Theo quan niệm truyền thống, nếu người Raglai không mang y trang xuống làm lễ, người Chăm sẽ không được phép mở cửa tháp và tiến hành các nghi thức.

Trong các nghi lễ tại đền tháp, sự hiện diện của người Raglai cùng tiếng mã la, dàn nhạc cổ truyền và các điệu múa hòa quyện với tiếng trống Ginăng, Paranưng và kèn Saranai tạo nên không gian di sản gắn kết sâu sắc giữa hai dân tộc.

Chức sắc Chăm thực hiện nghi lễ quan trọng, mở ra cánh cổng giao cảm giữa con người và thần linh trong ngày hội Katê. (Ảnh: Nhật Anh/TTXVN)

Tính mẫu hệ in đậm trong các nghi thức

Dù chịu ảnh hưởng của Ấn Độ giáo (vốn mang tính phụ hệ), nhưng lễ hội Katê của người Chăm vẫn giữ nguyên vẹn gốc rễ của chế độ mẫu hệ, thể hiện sâu sắc qua vai trò của người phụ nữ, quyền thừa kế, phong tục rước y trang và tín ngưỡng tôn vinh tính Mẫu.

Điều này thể hiện qua việc kính trọng Nữ thần xứ sở Po Inư Nưgar (người mẹ khởi nguyên của đất nước) và vai trò của người phụ nữ lớn tuổi trong việc chuẩn bị mâm cúng, điều hành lễ bái tại các gia đình vào ngày cuối cùng của lễ hội.

Theo chế độ mẫu hệ, người con gái út trong gia đình là người giữ vị trí quan trọng nhất, có trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ, thờ cúng tổ tiên và thừa kế tài sản, bảo quản các báu vật.

Y trang (trang phục và đồ tế khí của các vị thần, vua Chăm) được lưu giữ bởi đồng bào Raglay (dân tộc có quan hệ anh em gắn bó lâu đời với người Chăm theo truyền thuyết) và được trao truyền cho người con gái trong tộc họ. Lễ rước y trang từ thôn bản người Raglay về đền tháp người Chăm mở đầu cho mùa lễ hội Katê.

Ý nghĩa tâm linh và lòng biết ơn nguồn cội

Lễ hội Katê là dịp để người Chăm tưởng nhớ các vị thần linh và tổ tiên. Họ dâng lễ vật, thể hiện lòng thành kính sâu sắc đến các vị thần tối cao (như thần Siva) và các vị thần bản địa như Nữ thần xứ sở Po Inư Nưgar.

Lễ hội tôn vinh các vị anh hùng dân tộc, những vị vua có công lớn trong việc khai hoang, dẫn thủy nhập điền và phát triển nông nghiệp cho vùng đất đầy nắng gió như vua Po Klong Garai hay Po Rome.

Đây là thời điểm người dân cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, mọi nhà đều có cuộc sống ấm no, sức khỏe và hạnh phúc.

Sức sống của nghệ thuật Champa cổ xưa

Katê được ví như một "bảo tàng sống" phô diễn trọn vẹn những tinh hoa nghệ thuật biểu diễn của người Chăm. Từ những bộ trang phục truyền thống rực rỡ, âm thanh rộn rã của trống Baranăng, kèn Saranai, đàn Kanhi cho đến các điệu múa uyển chuyển của các thiếu nữ Chăm đều được tái hiện sinh động.

Lễ hội không chỉ giữ gìn nguyên vẹn bản sắc văn hóa Champa cổ xưa mà còn là cầu nối du lịch, giúp quảng bá hình ảnh con người và di sản văn hóa miền Trung đến với bạn bè quốc tế.

Vào ngày diễn ra lễ hội, tiếng trống Baranăng trầm hùng kết hợp với tiếng trống Ghi-năng rộn rã và tiếng kèn Saranai réo rắt tạo nên luồng âm thanh say đắm dẫn dắt các cung bậc cảm xúc của lễ hội.

Cùng với âm thanh, các điệu múa quạt, múa khăn duyên dáng của các thiếu nữ Chăm trong trang phục truyền thống áo dài cổ tròn (Awei Kama) thướt tha quanh chân tháp cổ, tạo nên một không gian vừa thực vừa ảo.

Lễ hội không chỉ giữ gìn nguyên vẹn bản sắc văn hóa Champa cổ xưa mà còn là cầu nối du lịch, giúp quảng bá hình ảnh con người và di sản văn hóa miền Trung đến với bạn bè quốc tế./.

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục