Lễ cúng rừng của người Pa Dí: Bảo tồn truyền thống gắn với gìn giữ đại ngàn

Lễ cúng rừng của người Pa Dí ở Lào Cai không chỉ là nghi lễ tín ngưỡng thể hiện lòng thành kính với thần linh, mà còn chứa đựng những quy ước cộng đồng về bảo vệ rừng và gìn giữ môi trường sống.

Mâm lễ được chuẩn bị để cúng thần rừng. (Ảnh minh họa: Tuấn Anh/TTXVN)
Mâm lễ được chuẩn bị để cúng thần rừng. (Ảnh minh họa: Tuấn Anh/TTXVN)

Giữa núi rừng trùng điệp của vùng cao Mường Khương, tỉnh Lào Cai, có một phong tục được cộng đồng người Pa Dí gìn giữ qua nhiều thế hệ: lễ cúng rừng. Không chỉ là nghi lễ tín ngưỡng thể hiện lòng thành kính với thần linh, phong tục này còn chứa đựng những quy ước cộng đồng về bảo vệ rừng, giữ nguồn nước và gìn giữ môi trường sống. Bởi vậy, bảo vệ rừng không chỉ là trách nhiệm mà còn là bổn phận thiêng liêng. Từ một tập quán truyền thống của cộng đồng, lễ cúng rừng hôm nay đã trở thành di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, góp phần lan tỏa thông điệp sống hài hòa với thiên nhiên.

Nghi lễ thiêng liêng được trao truyền qua nhiều thế hệ

Nằm ở vùng núi cao phía Bắc tỉnh Lào Cai, Mường Khương là địa bàn sinh sống lâu đời của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số, trong đó có người Pa Dí. Đây là cộng đồng có bản sắc văn hóa riêng, gắn bó mật thiết với môi trường núi rừng, tập quán canh tác nông nghiệp và những tín ngưỡng dân gian được hình thành, bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Trong đời sống của người Pa Dí, rừng giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Rừng không chỉ cung cấp gỗ, củi, lâm sản, thức ăn và nguồn nước phục vụ sinh hoạt, sản xuất mà còn là không gian sinh tồn, gắn với những quan niệm tâm linh về các vị thần bảo hộ bản làng. Người Pa Dí tin rằng trong rừng có Thần Rừng, Thần Cây, Thần Suối và những lực lượng siêu nhiên có khả năng che chở con người, bảo vệ mùa màng, xua đuổi thú dữ, đem lại nguồn nước và sự bình yên cho cộng đồng.

Từ quan niệm ấy, mỗi cộng đồng hình thành một khu rừng riêng được gọi là rừng thiêng hay rừng cấm. Đây là khu vực có ý nghĩa đặc biệt đối với đời sống tinh thần và sinh hoạt chung của bản làng. Người dân không được tùy tiện chặt cây, lấy gỗ, bẻ cành, săn bắt hoặc thực hiện những hành vi xâm phạm không gian rừng thiêng. Những quy định ấy được duy trì bằng niềm tin tín ngưỡng, sự tự giác và sự giám sát của cộng đồng.

Lễ cúng rừng ra đời từ chính mối quan hệ gắn bó giữa con người với thiên nhiên và niềm tin vào các vị thần bảo hộ. Tuy nhiên, đến nay chưa có tư liệu xác định chính xác nghi lễ xuất hiện từ năm nào, do ai khởi xướng hay được hình thành trong một sự kiện lịch sử cụ thể nào. Theo những người am hiểu phong tục, đây là tập quán đã được các thế hệ ông bà, cha mẹ truyền lại, trở thành một sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng của người Pa Dí ở Mường Khương.

Qua thời gian, lễ cúng rừng không chỉ được duy trì như một nghi thức cầu thần linh phù hộ mà còn trở thành dịp để cộng đồng cùng nhắc nhở nhau về trách nhiệm bảo vệ không gian sống. Những quy định về rừng thiêng được truyền dạy cho trẻ em ngay từ nhỏ, thông qua lời kể của người lớn, các buổi sinh hoạt cộng đồng và chính quá trình tham gia lễ hội.

Tại thôn Sa Pả, khu vực Mường Khương, lễ cúng rừng thường được tổ chức vào ngày cuối cùng của tháng Giêng âm lịch hằng năm. Theo phong tục được ghi nhận, nhiều cụm dân cư cùng tham gia nghi lễ, dù sinh sống cách nhau vẫn tập trung về khu rừng cấm để thực hiện nghi thức chung. Có thời điểm, cộng đồng tham gia gồm khoảng 70 hộ gia đình.

Bản sắc cộng đồng, giá trị văn hóa được gìn giữ trong từng nghi thức

Lễ cúng rừng của người Pa Dí không đơn thuần là một hoạt động tín ngưỡng cầu mùa, cầu an mà còn phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và cách ứng xử của cộng đồng đối với thiên nhiên. Qua nghi lễ, có thể nhận thấy một quan niệm sống sâu sắc: con người không đứng ngoài thiên nhiên mà là một bộ phận của thiên nhiên, luôn cần nương tựa, tôn trọng và bảo vệ môi trường đã nuôi dưỡng mình.

Trong đời sống truyền thống, người Pa Dí quan niệm rừng thiêng là nơi cư ngụ của các vị thần bảo hộ. Thần Rừng mang lại sự bình yên cho bản làng, Thần Cây gắn với sự sinh trưởng của cây cối, còn Thần Suối bảo vệ nguồn nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất. Đặc biệt, hình tượng Rồng cũng xuất hiện trong quan niệm tín ngưỡng của cộng đồng, gắn với nước và mong ước mưa thuận gió hòa.

Vì vậy, lễ cúng rừng mang ý nghĩa tạ ơn thần linh đã chở che cho dân bản trong năm qua, đồng thời cầu mong một năm mới sức khỏe dồi dào, gia đình no ấm, vật nuôi phát triển, mùa màng tươi tốt, nguồn nước đầy đủ và thời tiết thuận lợi.

Điểm đặc sắc của phong tục này là tính cộng đồng rất cao. Việc tổ chức lễ cúng được bàn bạc và thống nhất giữa các hộ gia đình. Mỗi nhà đều có trách nhiệm đóng góp, tùy theo quy ước chung. Người dân cùng chuẩn bị lễ vật, phân công công việc, hỗ trợ việc giết mổ, chế biến thực phẩm và dựng nơi hành lễ. Không khí chuẩn bị cho ngày lễ vì thế không chỉ thể hiện lòng thành kính mà còn phản ánh sự đoàn kết, gắn bó giữa các thành viên trong bản.

Một nét phong tục đáng chú ý tại thôn Sa Pả là việc các gia đình luân phiên đảm nhận nuôi lợn phục vụ lễ cúng. Mỗi năm, một hộ được giao nhiệm vụ chuẩn bị con lợn theo quy định của cộng đồng. Những hộ còn lại cùng đóng góp để bảo đảm lễ vật được chuẩn bị đầy đủ. Cách phân công này vừa thể hiện trách nhiệm chung, vừa tạo nên sự công bằng trong việc duy trì phong tục.

Sau phần nghi lễ trang nghiêm, người dân cùng nhau ăn uống, trò chuyện, hát ca và tham gia các hoạt động vui chơi. Đây là dịp để mọi người gặp gỡ, thăm hỏi, củng cố tình đoàn kết và chia sẻ những kinh nghiệm trong lao động sản xuất. Như vậy, lễ cúng rừng vừa mang chức năng tín ngưỡng, vừa là một hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng có khả năng duy trì sự gắn kết xã hội.

ttxvn-nguoi-padi.jpg
Một khu vực sinh sống của người Pa Dí. (Ảnh: Quốc Khánh/TTXVN)

Thành kính với thần linh, trân trọng sản vật quê hương

Lễ cúng rừng thường được tổ chức vào cuối tháng Giêng âm lịch tại khu rừng cấm của thôn. Trước ngày diễn ra nghi lễ, các gia đình cùng bàn bạc, thống nhất việc đóng góp và chuẩn bị lễ vật. Những người được phân công nuôi lợn, chuẩn bị gà, gạo và các sản vật cần thiết đều phải thực hiện chu đáo, bởi đây là nghi lễ quan trọng của cả cộng đồng.

Từ sáng sớm ngày hành lễ, thầy cúng, người giúp việc và các hộ dân đã có mặt tại khu rừng thiêng. Một vị trí dưới gốc cây được lựa chọn để đặt ban thờ đơn giản. Không gian hành lễ thường giữ vẻ mộc mạc, hòa hợp với cảnh quan tự nhiên, không cần những công trình trang trí cầu kỳ.

Lễ vật truyền thống được chuẩn bị từ chính sản vật do người dân tự nuôi trồng, chăn nuôi. Trong đó, những lễ vật quan trọng được ghi nhận tại thôn Sa Pả gồm gà trống có mỏ vàng, chân vàng và thịt lợn cái.

Con gà được lựa chọn kỹ lưỡng, thường ưu tiên con khỏe mạnh, có hình thức phù hợp với yêu cầu của nghi lễ. Thịt lợn cái mang ý nghĩa biểu trưng cho sự sinh sôi, phát triển, mong muốn cuộc sống của con người và vật nuôi ngày càng sung túc. Theo quy ước được ghi nhận tại địa phương, mỗi năm một gia đình đảm nhận nuôi lợn để phục vụ lễ cúng. Trọng lượng thịt lợn theo phong tục tại thôn Sa Pả khoảng 45 kg móc hàm.

Ngoài gà và thịt lợn, lễ vật còn có gạo, cơm, đậu, trứng, hương, giấy vàng mã cùng các vật phẩm cần thiết khác. Thành phần và cách sắp xếp có thể có những điều chỉnh theo tập quán từng cộng đồng và sự thay đổi qua thời gian.

Nghi lễ cúng rừng của người Pa Dí tại Sa Pả thường được thực hiện qua hai phần chính.

Phần thứ nhất là tế sống. Các con vật được chuẩn bị, làm sạch và đưa đến nơi hành lễ để dâng lên thần linh. Thầy cúng thực hiện nghi thức khấn mời Thần Rừng về chứng giám lòng thành của dân bản, tạ ơn những điều tốt đẹp mà thần linh đã ban cho cộng đồng trong năm qua. Đây là phần mở đầu có ý nghĩa kết nối con người với thế giới tâm linh, thể hiện sự kính trọng đối với các vị thần bảo hộ.

Phần thứ hai là cúng đồ chín. Sau khi lễ vật được chế biến chín, người dân chuẩn bị cơm, thịt và các món ăn theo phong tục để bày lên mâm cúng. Thầy cúng tiếp tục thực hiện bài khấn, lần lượt xướng tên lễ vật và mời Thần Rừng, Sơn thần, Thổ địa cùng các vị thần liên quan về chứng giám, thụ hưởng.

Nội dung lời khấn thể hiện lòng biết ơn, mong muốn thần linh tiếp tục che chở cho bản làng, phù hộ người dân có sức khỏe, gia đình hòa thuận, vật nuôi không dịch bệnh, cây trồng phát triển và mùa màng bội thu. Một nội dung đáng chú ý là ước vọng mưa thuận gió hòa, có đủ nguồn nước để phục vụ sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp.

Sau khi hoàn thành phần cúng đồ chín, người dân thực hiện nghi thức hóa vàng tại gốc cây được chọn làm nơi cúng. Theo những ghi chép về phong tục tại Sa Pả, trước đây người dân còn có tục xem xương gà sau lễ cúng để dự đoán điều lành, dữ trong năm. Tuy nhiên, tập quán này hiện không còn được duy trì phổ biến do số người am hiểu nghi thức cũ ngày càng ít.

Một tập quán đáng chú ý khác là sau lễ cúng, người dân thực hiện quy định kiêng vào khu rừng thiêng trong ba ngày. Quy định này thể hiện sự tôn nghiêm của không gian tâm linh.

Từ việc lựa chọn lễ vật, chuẩn bị mâm cúng đến các nghi thức tế sống, cúng đồ chín và sinh hoạt sau lễ, mỗi công đoạn đều chứa đựng những ý nghĩa văn hóa riêng. Tất cả tạo nên một chỉnh thể phong tục vừa trang nghiêm, vừa gần gũi với đời sống của người Pa Dí.

Khi tín ngưỡng trở thành quy ước bảo vệ rừng và môi trường sinh thái

Điều làm nên giá trị đặc biệt của lễ cúng rừng người Pa Dí chính là khả năng kết hợp giữa tín ngưỡng dân gian với ý thức bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Trong khi nhiều hoạt động bảo vệ môi trường hiện nay cần đến các quy định pháp luật, công tác tuyên truyền và sự giám sát của cơ quan chức năng, người Pa Dí đã duy trì giữ rừng bằng chính niềm tin, phong tục và quy ước cộng đồng.

Đối với họ, khu rừng thiêng không phải là một khu đất bình thường. Đó là nơi cư ngụ của thần linh, nơi bảo vệ nguồn nước, điều hòa môi trường và che chở cho sự an nguy của bản làng. Vì vậy, việc chặt cây, phá rừng hay xâm phạm khu rừng không chỉ bị xem là hành động vi phạm quy ước mà còn là sự thiếu tôn trọng đối với các vị thần bảo hộ.

Từ niềm tin ấy, cộng đồng tự giác duy trì những quy định bảo vệ rừng. Người dân không tùy tiện khai thác cây cối, không phá hoại thảm thực vật và luôn nhắc nhở nhau giữ gìn nguồn nước. Những khu rừng đầu nguồn, rừng gần bản làng được bảo vệ tốt sẽ góp phần hạn chế xói mòn đất, giữ nước, điều hòa dòng chảy và duy trì môi trường sống cho con người, động vật và thực vật.

Trong điều kiện địa hình miền núi có độ dốc lớn, mưa nhiều theo mùa, vai trò của rừng càng trở nên quan trọng. Rừng giúp giữ đất, giảm nguy cơ sạt lở, hạn chế dòng chảy mặt và bảo vệ nguồn nước phục vụ sinh hoạt, chăn nuôi, trồng trọt. Bởi vậy, những quy ước bảo vệ rừng của người Pa Dí không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn có giá trị thực tiễn đối với đời sống kinh tế và an toàn của cộng đồng.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên ngày càng lớn, kinh nghiệm bảo vệ rừng bằng luật tục của người Pa Dí mang ý nghĩa đáng tham khảo. Những tri thức bản địa ấy có thể bổ trợ cho công tác quản lý, bảo vệ rừng hiện đại, nhất là ở các khu vực miền núi nơi cộng đồng dân cư sinh sống gần rừng.

Từ phong tục bản làng đến di sản quốc gia

Không gian lễ cúng rừng của người Pa Dí không khép lại sau những lời khấn cầu thần linh. Khi phần lễ trang nghiêm hoàn thành, phần hội bắt đầu trong không khí vui tươi, ấm áp. Người dân cùng ăn bữa cơm cộng đồng, trò chuyện, hát ca và tham gia những trò chơi dân gian. Đây là khoảng thời gian để các gia đình gặp gỡ, thăm hỏi và củng cố tình đoàn kết sau một năm lao động.

Đặc biệt, việc cùng nhau chuẩn bị lễ vật, đóng góp kinh phí và phân công nhiệm vụ cho năm sau đã tạo nên một cơ chế tự quản cộng đồng được duy trì liên tục. Mỗi gia đình đều có phần trách nhiệm, không ai đứng ngoài phong tục chung. Từ đó, lễ cúng rừng trở thành sợi dây liên kết giữa các thế hệ, giữa các hộ gia đình và giữa con người với không gian văn hóa của bản làng.

Trong đời sống hiện đại, khi quá trình giao lưu, phát triển kinh tế và thay đổi phương thức sinh hoạt diễn ra ngày càng mạnh mẽ, nhiều phong tục truyền thống đứng trước nguy cơ bị mai một. Những người am hiểu nghi lễ ngày càng cao tuổi, thế hệ trẻ có nhiều cơ hội học tập, làm việc xa quê, trong khi các hình thức sinh hoạt văn hóa mới ngày càng phong phú.

Trước thực tế ấy, việc bảo tồn lễ cúng rừng không chỉ dừng lại ở việc tổ chức nghi lễ hằng năm mà cần quan tâm đến việc truyền dạy tri thức dân gian, lưu giữ lời khấn, ghi chép quy ước bảo vệ rừng và khuyến khích thế hệ trẻ tham gia vào quá trình thực hành di sản.

Nghi lễ cúng rừng của người Pa Dí huyện Mường Khương được tôn vinh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia là sự ghi nhận có ý nghĩa đối với cộng đồng. Đây không chỉ là niềm tự hào của người Pa Dí mà còn góp phần khẳng định giá trị của tri thức bản địa trong bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường.

Danh hiệu di sản quốc gia cũng mở ra cơ hội để địa phương đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa và truyền dạy phong tục. Các cơ quan chuyên môn, chính quyền cơ sở và cộng đồng cần phối hợp để bảo đảm nghi lễ được thực hành đúng với bản sắc vốn có, tránh tình trạng sân khấu hóa hoặc biến đổi tùy tiện chỉ nhằm phục vụ hoạt động du lịch.

Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu gắn lễ cúng rừng với các hoạt động trải nghiệm văn hóa phù hợp, giới thiệu tri thức bảo vệ rừng, tìm hiểu sản vật địa phương và khám phá đời sống người Pa Dí.

Khi những cánh rừng thiêng vẫn được bảo vệ, khi phong tục vẫn được cộng đồng trân trọng thực hành, di sản ấy vẫn đang sống. Và màu xanh của đại ngàn cũng sẽ tiếp tục được gìn giữ bằng chính niềm tin, trách nhiệm và tình yêu quê hương của những con người nơi vùng cao Mường Khương./.

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục