Trên dải Trường Sơn, hai không gian sinh thái tiêu biểu của miền Trung là Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng và Vườn quốc gia Bạch Mã đang cho thấy một xu hướng đáng chú ý: công tác bảo tồn không còn được nhìn nhận như nhiệm vụ tách biệt với phát triển, mà từng bước trở thành nền tảng cho mô hình kinh tế xanh dựa trên giá trị sinh thái.
Các nghiên cứu địa chất, sinh học và khí hậu trong nhiều thập kỷ qua đều chỉ ra rằng Phong Nha-Kẻ Bàng (tỉnh Quảng Trị) và Bạch Mã (thuộc thành phố Huế và thành phố Đà Nẵng) không phải đơn lẻ, mà là hai lát cắt của cùng một hành lang sinh thái liên tục dọc dãy Trường Sơn.
Một bên là khối "hệ địa hình do nước tạo ra trong lòng đá" (karst) cổ xưa lưu giữ lịch sử tiến hóa sinh học và khí hậu hàng chục nghìn năm; bên kia là hệ rừng mưa nhiệt đới chuyển tiếp ven biển, nơi các chu trình nước-carbon-đa dạng sinh học vận hành mạnh mẽ trong hiện tại.
Di sản - một cấu trúc sinh thái sống
Sự liên kết ấy khiến mọi quyết định quản trị rừng, du lịch hay sinh kế ở từng khu vực không chỉ ảnh hưởng cục bộ, mà còn tác động đến toàn bộ cấu trúc sinh thái của dải Trường Sơn miền Trung.
Vì vậy, bảo tồn phải được tiếp cận như một bài toán sinh thái liên vùng, gắn với khoa học, cộng đồng và cơ chế kinh tế.
Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng nổi tiếng toàn cầu với hệ địa hình ‘karst’ cổ, hang động đồ sộ và đa dạng sinh học hang động đặc hữu hiếm có. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của di sản trong giai đoạn hiện nay không chỉ nằm ở vẻ đẹp địa chất, mà ở cấu trúc sinh thái cực kỳ tinh vi và nhạy cảm.
Các nghiên cứu về đa dạng sinh học hang động tại khu vực này cho thấy môi trường hang động là một hệ sinh thái khép kín, gần như tách biệt với thế giới bên ngoài: Ánh sáng gần như bằng không, nhiệt độ ổn định, độ ẩm cao và nguồn dinh dưỡng phụ thuộc vào vật chất hữu cơ từ bên ngoài.
Chính sự ổn định kéo dài hàng chục nghìn năm đã tạo nên những loài sinh vật thích nghi đặc biệt, nhiều loài đặc hữu và loài mới cho khoa học, phản ánh một hệ sinh thái cổ xưa và cực kỳ mong manh trước các tác động nhân sinh.
Theo các công trình địa khoa học gần đây, hệ thống hang động Phong Nha-Kẻ Bàng còn lưu giữ những dấu vết định lượng về biến động mưa gió mùa Trung Trung Bộ trong các chu kỳ khí hậu lớn của Trái đất, thông qua các lớp thạch nhũ và chỉ dấu địa hóa.
Những "hồ sơ khí hậu" tự nhiên này cho thấy hệ sinh thái nơi đây đã hình thành và duy trì trong những điều kiện biến động rất lớn của khí hậu quá khứ, nhưng khả năng phục hồi của chúng lại vô cùng chậm trước các tác động đột ngột do con người gây ra.
Phong Nha-Kẻ Bàng không chỉ là di sản địa chất-sinh học nhìn thấy bằng mắt thường, nó còn là một "kho lưu trữ khí hậu cổ" có giá trị toàn cầu.
Một công trình vừa công bố trên tạp chí khoa học quốc tế Earth and Planetary Science Letters (Nhà xuất bản Elsevier) đã xác định rõ vai trò của Phong Nha-Kẻ Bàng như một điểm ghi nhận đặc biệt nhạy cảm đối với sự thay đổi lượng mưa gió mùa trong các chu kỳ khí hậu lớn của Trái đất.
Ông Phạm Hồng Thái, Giám đốc Ban quản lý Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng cho rằng, bảo tồn di sản ngày nay không thể tách rời khoa học và cộng đồng: "Không thể tách rừng, hang động khỏi đời sống người dân và dữ liệu khoa học. Mỗi quyết định khai thác hay bảo vệ đều phải dựa trên đánh giá tác động sinh thái dài hạn."
Từ vùng đệm cộng đồng đến quản trị bảo tồn dựa trên khoa học
Ở phía Nam hành lang Trường Sơn, Vườn quốc gia Bạch Mã, lại thể hiện một cấu trúc sinh thái khác: Rừng mưa nhiệt đới ẩm, độ dốc lớn, hệ thực vật phong phú và đóng vai trò điều tiết khí hậu cục bộ cho toàn dải ven biển miền Trung.
Các nghiên cứu môi trường rừng tại đây chỉ ra rằng, cấu trúc rừng tự nhiên có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon cao, đồng thời duy trì hành lang đa dạng sinh học nối Trường Sơn với biển - yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Nếu Phong Nha-Kẻ Bàng là "chiều sâu thời gian" của Trường Sơn, lưu giữ lịch sử khí hậu và tiến hóa sinh học cổ xưa, thì Bạch Mã là "bản lề sinh thái" của hiện tại, nơi các chu trình sinh thái vận hành mạnh mẽ ở vùng giao thoa núi- biển.
Rừng Trường Sơn Bắc từ khối karst Phong Nha tiếp tục kéo dài về phía Nam, gặp Bạch Mã và hình thành vùng chuyển tiếp sinh thái đặc biệt của miền Trung.
Chính vùng chuyển tiếp này làm thay đổi cấu trúc quần xã sinh vật, nhưng không cắt đứt dòng chảy đa dạng sinh học. Giá trị khoa học của dãy Trường Sơn không nằm ở từng "điểm di sản" riêng lẻ, mà ở khả năng vận hành liên tục của toàn hệ sinh thái.
Hang động cổ xưa lưu giữ lịch sử khí hậu; rừng nhiệt đới duy trì cân bằng sinh thái hiện tại và cả hai cùng quyết định khả năng thích ứng của khu vực trước biến đổi khí hậu trong tương lai.
Nếu sinh thái là nền tảng tự nhiên của hành lang Trường Sơn thì cộng đồng vùng đệm và khoa học chính là hai trụ cột vận hành mô hình bảo tồn hiện đại.
Trong nhiều năm qua, cả Phong Nha-Kẻ Bàng và Bạch Mã đều chuyển dịch từ cách tiếp cận "bảo tồn đóng" sang "bảo tồn mở"; trong đó, người dân không còn là đối tượng bị hạn chế khai thác tài nguyên, mà trở thành chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình giữ rừng.
Phong Nha-Kẻ Bàng phát triển du lịch di sản có kiểm soát đã trở thành "lời giải" cho bài toán sinh kế vùng đệm. Du lịch tạo nguồn thu, tạo việc làm và đồng thời giúp cộng đồng nhận thức rõ hơn giá trị của rừng và hang động.
Khi sinh kế gắn trực tiếp với di sản, người dân trở thành những "người canh giữ rừng, giữ di sản" thực thụ, bởi lợi ích kinh tế của họ phụ thuộc vào sự tồn tại bền vững của hệ sinh thái.
Tuy nhiên, ông Phạm Hồng Thái cũng thừa nhận rằng du lịch mở ra cơ hội nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn: Hệ sinh thái hang động vốn cực kỳ nhạy cảm; nếu khai thác thiếu kiểm soát, những tác động nhỏ như ánh sáng nhân tạo, tiếng ồn hay rác thải cũng có thể làm biến đổi cấu trúc sinh học tích lũy qua hàng chục nghìn năm tiến hóa tự nhiên.
Vì vậy, mọi quyết định khai thác hay mở tuyến du lịch mới đều phải dựa trên đánh giá sức tải sinh thái và dữ liệu khoa học dài hạn.
Tại Vườn quốc gia Bạch Mã, địa hình dốc và rừng sâu khiến du lịch khó trở thành "đòn bẩy" duy nhất, vì vậy bài toán sinh kế được thiết kế theo hướng khác, với trọng tâm là khoán bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng. Điểm chung trong cách tiếp cận của các vườn quốc gia là sự chuyển dịch trong quản trị, từ mô hình mang tính mệnh lệnh hành chính sang đồng quản lý dựa trên việc phân bổ lợi ích công bằng.
Người dân vùng đệm không chỉ tham gia tuần tra, bảo vệ rừng mà còn được hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động kinh tế gắn với bảo tồn. Cách làm này góp phần giảm áp lực khai thác tài nguyên trái phép, đồng thời tạo nên vòng tròn tích cực: rừng được gìn giữ, sinh kế được cải thiện và cộng đồng ngày càng gắn bó với rừng.
Song song với cộng đồng, khoa học trở thành "xương sống" của bảo tồn hiện đại. Tại Phong Nha-Kẻ Bàng, dữ liệu về đa dạng sinh học hang động và vi khí hậu được dùng để điều chỉnh mức độ khai thác du lịch, giúp di sản được bảo vệ đồng thời tiếp tục tạo giá trị bền vững.
Ở Bạch Mã, việc theo dõi sinh khối và cấu trúc rừng giúp xác định khu vực nhạy cảm cần bảo vệ, đồng thời tạo nền tảng cho các cơ chế kinh tế môi trường. Giữ được rừng tự nhiên cũng là giữ năng lực hấp thụ carbon và điều hòa khí hậu lâu dài.
Từ hai trường hợp Phong Nha-Kẻ Bàng và Bạch Mã, một mẫu số chung đang dần hiện rõ: Bảo tồn bền vững chỉ có thể thành công khi được tổ chức như một hệ thống sống với sinh thái, cộng đồng và khoa học cùng vận hành trong một cấu trúc quản trị thống nhất.
Rừng và di sản không đứng ngoài phát triển mà trở thành nền tảng phát triển nếu quản trị đúng và gắn với lợi ích lâu dài của xã hội.
Giữ rừng, vì thế không còn là trách nhiệm đạo đức hay mệnh lệnh pháp lý, mà là một lựa chọn kinh tế dài hạn, giá trị sinh thái được chuyển hóa thành lợi ích cụ thể cho cộng đồng, và di sản được bảo vệ bằng chính động lực của phát triển bền vững.