Luật Phát triển đô thị là cơ hội để Thành phố Hồ Chí Minh thiết lập một mô hình quản trị hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.
Xét ở góc độ rộng hơn, Luật Phát triển đô thị còn có thể trở thành không gian thử nghiệm cho các mô hình quản trị mới của Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Mô hình đô thị đổi mới sáng tạo
Nhiều chuyên gia công nghệ, chuyển đổi số cho rằng Luật Phát triển đô thị là một dự luật có tư duy cải cách mạnh, thể hiện bước chuyển từ mô hình quản lý đô thị truyền thống sang mô hình quản trị siêu đô thị hiện đại, trao quyền tự chủ cao cho Thành phố Hồ Chí Minh nhằm phát huy vai trò đầu tàu kinh tế, trung tâm tài chính, khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo của cả nước.
Dự thảo Luật Phát triển đô thị đã đưa ra khái niệm: “Đô thị khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo."
Theo các chuyên gia, điều này cho thấy tư duy phát triển đã chuyển từ tăng trưởng dựa vào đất đai và hạ tầng sang tăng trưởng dựa vào tri thức, công nghệ và kinh tế số.
Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Kỳ Phùng, Trưởng Ban Quản lý Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, nêu rõ định hướng này phù hợp với Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; cũng như với Chiến lược chuyển đổi số quốc gia, Chiến lược AI quốc gia, đồng thời phù hợp với xu hướng phát triển đô thị hiện đại trên thế giới.
Dự thảo Luật Phát triển đô thị là bước đột phá lớn về tư duy quản trị đô thị và cải cách thể chế, tạo nền tảng để Thành phố Hồ Chí Minh phát triển thành trung tâm tài chính, khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo của khu vực. Tuy nhiên, để tạo lợi thế cạnh tranh quốc tế thực sự, dự thảo luật cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện mạnh hơn trong các lĩnh vực: AI, dữ liệu, hạ tầng số, đổi mới sáng tạo, công nghệ chiến lược, Sandbox công nghệ và nhân lực chất lượng cao.
Luật Phát triển đô thị cũng đề xuất cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho phép thử nghiệm mô hình kinh doanh mới, thử nghiệm công nghệ mới, thử nghiệm chính sách mới. Đây là cơ chế rất quan trọng để phát triển các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ tài chính (Fintech), Blockchain, dịch vụ số và đô thị thông minh. Nếu triển khai tốt, Thành phố Hồ Chí Minh có thể trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và thử nghiệm công nghệ hàng đầu khu vực.
Dự luật về phát triển đô thị đang được Quốc hội xem xét và dự kiến thông qua tại Kỳ họp không thường lệ thứ nhất Quốc hội khóa XVI (tháng 8/2026) đặc biệt quan tâm đến chuyển đổi số và hạ tầng số. Dự thảo luật đã đề cập đến nền hành chính số, công vụ số, trung tâm dữ liệu, nền tảng số dùng chung, phát triển dịch vụ số.
Tiến sỹ Nguyễn Kỳ Phùng cho rằng đây là nền tảng quan trọng để Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng chính quyền số, đô thị thông minh và quản trị đô thị bằng dữ liệu.
Các chuyên gia cho rằng mô hình đô thị đổi mới sáng tạo cho Thành phố Hồ Chí Minh, như Luật Phát triển đô thị đề cập, phù hợp với định hướng xây dựng mô hình tăng trưởng mới của Thành phố dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh, được xác định tại Nghị quyết số 09-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Thành phố trong kỷ nguyên mới.
Hướng tới mục tiêu, đến năm 2030, Thành phố là đô thị văn minh, hiện đại, năng động, sáng tạo, trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng động, đi đầu trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, có vị trí nổi trội ở khu vực Đông Nam Á. Đến năm 2045, Thành phố là đô thị văn minh, hiện đại, năng động, sáng tạo; trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo của châu Á.
Nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy kinh tế số
Việc xây dựng Luật Phát triển đô thị là cơ hội để Thành phố Hồ Chí Minh thiết lập một mô hình quản trị hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số. Các chuyên gia cho rằng, đối với các lĩnh vực công nghệ số trọng điểm, công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược, yêu cầu đặt ra không chỉ là có thêm chính sách ưu đãi, mà còn là xây dựng được một cơ chế quản lý linh hoạt, minh bạch, có tính dự đoán cao và đủ khả năng thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ, dữ liệu và các mô hình kinh doanh mới.
Từ góc nhìn thực tiễn của doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ số, dữ liệu, hạ tầng số và đổi mới sáng tạo, Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG đề xuất Luật Phát triển đô thị cần hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng kết hợp tiền kiểm và hậu kiểm dựa trên rủi ro; đồng thời luật hóa cơ chế quản trị đô thị dựa trên dữ liệu và vận hành số nhằm thúc đẩy kinh tế số và doanh nghiệp công nghệ. Bên cạnh đó cần thiết lập cơ chế “một cửa liên thông” cho doanh nghiệp tiên phong trong hoạt động sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số trọng điểm, công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược.
“Ba nhóm cơ chế này có mối liên hệ bổ trợ lẫn nhau và cùng hướng tới một mục tiêu chung: nâng cao năng lực thích ứng của bộ máy quản lý đô thị trước các mô hình phát triển mới," bà Đàm Thị Thúy, Giám đốc Pháp lý VNG Group nêu rõ.
Theo đại diện VNG, cơ chế quản lý theo rủi ro giúp chuyển trọng tâm quản lý từ kiểm soát thủ tục đầu vào sang giám sát tuân thủ trong quá trình vận hành; cơ chế quản trị đô thị dựa trên dữ liệu tạo nền tảng để cơ quan nhà nước ra quyết định, giám sát, chia sẻ dữ liệu và cung cấp dịch vụ công theo phương thức số hóa, minh bạch hơn. Còn cơ chế “một cửa liên thông” góp phần tăng hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao chất lượng phục vụ doanh nghiệp.
Các cơ chế này không làm giảm vai trò quản lý nhà nước, mà hướng tới phương thức quản lý hiện đại hơn: quản lý dựa trên dữ liệu, phân loại theo mức độ rủi ro, tăng cường minh bạch và bảo đảm trách nhiệm giải trình. Qua đó, Nhà nước vẫn bảo vệ được các lợi ích công cộng quan trọng như an ninh, an toàn, quyền lợi của người dân và bảo vệ dữ liệu cá nhân; đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp công nghệ đổi mới sáng tạo tham gia phát triển hạ tầng số, cung cấp giải pháp đô thị thông minh và đầu tư dài hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Xét ở góc độ rộng hơn, Luật Phát triển đô thị không chỉ là công cụ pháp lý dành riêng cho Thành phố Hồ Chí Minh, mà còn có thể trở thành không gian thử nghiệm cho các mô hình quản trị mới của Việt Nam trong kỷ nguyên số. Trong mô hình đó, người dân không chỉ là đối tượng quản lý, mà là trung tâm thụ hưởng và tham gia vào quá trình đổi mới đô thị; doanh nghiệp không chỉ là chủ thể đầu tư, mà là đối tác đồng hành trong phát triển còn Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, điều phối và bảo đảm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo với lợi ích công cộng.
Các chuyên gia và doanh nghiệp công nghệ nhận định, trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh của Thành phố Hồ Chí Minh sẽ không chỉ đến từ quy mô kinh tế hay khả năng thu hút đầu tư, mà còn từ năng lực thiết kế và vận hành một mô hình quản trị đô thị đủ linh hoạt để thích ứng với đổi mới sáng tạo và các biến động của nền kinh tế số.
Vì vậy, việc thể chế hóa các cơ chế, chính sách quản lý trong Luật Phát triển đô thị sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Thành phố, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số và hỗ trợ thành phố từng bước trở thành trung tâm công nghệ và đổi mới sáng tạo có tầm ảnh hưởng trong khu vực./.