Malaysia: Từ chính sách NAP 2.0 đến tiềm năng hợp tác cùng Việt Nam

Quan hệ Malaysia-Việt Nam dựa trên những thế mạnh bổ sung và tầm nhìn chung về một nền nông nghiệp bền vững, ứng dụng công nghệ, là một động lực mạnh mẽ định hình diện mạo nông nghiệp của Đông Nam Á.

Giáo sư Ahmad Ibrahim tại một sự kiện. (Ảnh: TTXVN phát)
Giáo sư Ahmad Ibrahim tại một sự kiện. (Ảnh: TTXVN phát)

Ngành nông nghiệp Malaysia đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Sau nhiều thập kỷ đóng vai trò là trụ cột kinh tế nhưng lại thường xuyên bị coi là một ngành công nghiệp truyền thống và thâm dụng lao động, quốc gia này đã quyết định thực hiện một bước chuyển mình mạnh mẽ.

Dưới khuôn khổ đầy tham vọng của Chính sách Nông nghiệp và Thực phẩm Quốc gia 2021-2030 (NAP 2.0), Malaysia không chỉ đơn thuần đang canh tác trên những cánh đồng của mình mà còn nuôi dưỡng một tương lai được xây dựng trên nền tảng dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI).

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Malaysia, Giáo sư Dato Dr Ahmad Ibrahim - chuyên gia về công nghệ, chuyển đổi số và chuỗi giá trị nông nghiệp - tại Đại học UCSI cho rằng câu hỏi giờ đây không còn là liệu có nên hiện đại hóa hay không, mà là quốc gia có thể chuyển đổi hệ thống lương thực nhanh chóng và bao trùm đến mức nào.

Tại trung tâm của cuộc phục hưng nông nghiệp này chính là NAP 2.0, một chính sách toàn diện với tầm nhìn rõ ràng nhằm hướng tới một lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm bền vững, kiên cường và dựa trên công nghệ cao để đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Định hướng chính sách phát triển nông nghiệp của Malaysia trong thập kỷ này không phải là một văn bản với những khát vọng mơ hồ mà là một lộ trình được cấu trúc quanh 6 mục tiêu và 5 chính sách cốt lõi, được củng cố bởi Khung Công nghệ Nông nghiệp Kỹ thuật số (Digital AgTech) đang được tích cực triển khai.

Chính phủ Malaysia đã hợp tác chiến lược với các cơ quan như Tổng công ty Kinh tế Kỹ thuật số Malaysia (MDEC) để hiện thực hóa tầm nhìn này, phù hợp với khát vọng quốc gia trở thành một quốc gia AI vào năm 2030.

Các trụ cột cốt lõi rất rõ ràng, bao gồm việc thúc đẩy hiện đại hóa thông qua nông nghiệp thông minh, tăng cường toàn bộ chuỗi giá trị và khuyến khích nghiên cứu, phát triển cũng như thương mại hóa.

Đây là sự thừa nhận thực tế rằng tương lai của ngành nông nghiệp nằm ở sự chính xác và thông minh, nơi ứng dụng công nghệ Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 được coi là chìa khóa để nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh. Để hiện thực hóa điều này, trọng tâm được chuyển hướng vào 4 tiểu ngành ưu tiên là lúa gạo, cây trồng có giá trị cao, chăn nuôi và nuôi trồng thủy hải sản.

Về mặt kinh tế, NAP 2.0 đặt mục tiêu tăng đáng kể đóng góp của lĩnh vực nông lương vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), từ mức 3,5% năm 2019 lên 4,3% vào năm 2030, đồng thời thúc đẩy tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng hằng năm lên mức 5%.

Chính sách cũng nhắm tới việc cải thiện cán cân thương mại thực phẩm bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu thông qua việc tăng mức độ tự túc (SSL) của các mặt hàng thiết yếu. Cụ thể, Malaysia đặt mục tiêu nâng mức tự túc lúa gạo lên 80%, trái cây lên 83% và rau quả lên 79% vào năm 2030.

Bên cạnh các mục tiêu kinh tế, định hướng chính sách còn đặc biệt chú trọng đến hạnh phúc của những người sản xuất thực phẩm và tính bao trùm trong phát triển ngành.

Điều này bao gồm việc thúc đẩy tăng trưởng thu nhập cho nông dân, đa số thuộc nhóm thu nhập B40, và thu hút các tài năng trẻ am hiểu công nghệ tham gia vào việc hiện đại hóa ngành nông nghiệp.

Ngoài ra, sự chuyển dịch sang hệ thống thực phẩm bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là một nguyên tắc chủ đạo, nhằm bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học trong khi vẫn đảm bảo an ninh dinh dưỡng cho người dân.

Để hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu, Malaysia cũng đã triển khai Tổng điều tra Nông nghiệp 2024 như một chất xúc tác để thu thập thông tin toàn diện về cấu trúc và đặc điểm của ngành, từ đó hình thành nền tảng vững chắc cho việc lập kế hoạch và giám sát chính sách.

Khung lý thuyết của NAP 2.0 đang mang lại những kết quả hữu hình thông qua nhiều mô hình ứng dụng công nghệ hiệu quả và có khả năng thương mại rõ ràng trên khắp Malaysia.

Một trong những ví dụ điển hình nhất là chương trình Cánh đồng lúa thông minh quy mô lớn (Smart SBB), ra đời từ năm 2021 với mục tiêu tăng khả năng tự túc lúa gạo quốc gia thông qua tích hợp các công nghệ tiên tiến như hệ thống quản lý trang trại, cơ giới hóa và Internet vạn vật (IoT).

Smart SBB đã mở rộng ra 10 bang với diện tích hơn 1.881 hécta, giúp nông dân tối ưu hóa năng suất và cải thiện chất lượng lúa gạo bằng cách sử dụng thiết bị bay không người lái (drone) và các giải pháp dựa trên dữ liệu để tự động hóa các nhiệm vụ như gieo hạt, bón phân và kiểm soát sâu bệnh.

Các dự án thí điểm trong mô hình này đã chứng minh khả năng nâng cao năng suất đột phá, từ mức dưới 3 tấn lên khoảng 7-10 tấn mỗi hécta, đồng thời giúp giảm chi phí lao động và tăng lợi nhuận cho nông dân địa phương.

Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên nước, Hệ thống Giám sát thủy lợi thông minh (SIMS) do Bộ Nông nghiệp triển khai là một công cụ dựa trên dữ liệu tiêu biểu giúp nông dân đối phó với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như El Niño.

SIMS cung cấp dữ liệu thoát bốc hơi (ETo) theo thời gian thực và dự báo thời tiết lên đến 14 ngày, sử dụng công thức tiêu chuẩn quốc tế để xác định chính xác nhu cầu nước của cây trồng dựa trên các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió.

Hệ thống này cho phép nông dân quản lý tác động của hạn hán một cách có hệ thống, dự kiến giúp giảm lãng phí nước hơn 20% và cắt giảm chi phí vận hành cho 38 loại cây trồng chính.

Bên cạnh đó, các mô hình canh tác trong môi trường kiểm soát cũng đang phát triển mạnh mẽ, chẳng hạn như Trung tâm nuôi trồng thực vật khép kín UPM-MTDC kết hợp giữa canh tác trong nhà và canh tác thẳng đứng với quản lý cây trồng dựa trên dữ liệu, đã thành công trong việc cung cấp nông sản cho thị trường nội địa.

Các sáng kiến như trang trại thẳng đứng kết nối 5G của BoomGrow cũng cho thấy sự đổi mới có thể thúc đẩy sản lượng đáng kể, với một trang trại dạng container có thể đạt năng suất tương đương với một mẫu đất ngoài trời.

Việc lựa chọn này là một bước đi chiến lược để giải quyết các điểm yếu quan trọng. Lúa gạo, là lương thực chính của quốc gia, là vấn đề chủ quyền lương thực, với các bang như Sarawak đầu tư 250 triệu USD vào nông nghiệp và thủy lợi ứng dụng AI để biến đất bỏ hoang thành những cánh đồng lúa năng suất cao.

Mặt khác, trồng trọt cây lương thực giá trị cao đại diện cho một con đường thương mại rõ ràng. Tại bang Johor, một dự án trang trại thẳng đứng công nghệ cao trị giá 10 triệu USD hợp tác với Singapore dự kiến sẽ sản xuất một lượng lớn rau xanh hàng năm, chứng minh tiềm năng thương mại to lớn của nông nghiệp chính xác.

Ở góc độ giáo dục và nghiên cứu, Trung tâm AGRHI tại Đại học Công nghệ & Đổi mới châu Á-Thái Bình Dương (APU) đại diện cho một mô hình đổi mới kỹ thuật số đầy hứa hẹn, tích hợp robot, AI, hệ thống đám mây và công nghệ drone vào quy trình canh tác thủy canh.

Trung tâm này không chỉ nâng cao an ninh lương thực mà còn tạo ra các công việc về công nghệ nông nghiệp và truyền cảm hứng cho sự đổi mới của giới trẻ thông qua các mô hình thực tế như hệ thống Aquaponics mini sử dụng IoT.

Hệ thống Aquaponics này, được thiết kế cho mục đích dạy và học, cho phép giám sát nồng độ pH, nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực, đồng thời tích hợp AI để đưa ra các đề xuất bảo trì dựa trên dữ liệu thu thập được, giúp học sinh hiểu rõ hơn về nông nghiệp bền vững.

Nhìn chung, việc triển khai hơn 700 hệ thống AgTech kỹ thuật số trên toàn quốc theo báo cáo của MDEC đã giúp tăng năng suất thêm 20% và giảm 30% chi phí vận hành cho những người sớm áp dụng, khẳng định tính hiệu quả kinh tế của quá trình chuyển đổi này.

Những lựa chọn này phản ánh chiến lược kép của Malaysia: đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm thiết yếu đồng thời tận dụng các loại cây trồng có lợi nhuận cao, hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, theo Giáo sư Ahmad Ibrahim, con đường mở rộng quy mô các mô hình này còn nhiều thách thức đáng kể.

Khoảng cách giữa tiềm năng công nghệ và thực tiễn rất lớn và đáng lo ngại là nó có nguy cơ tạo ra một khu vực nông nghiệp 2 cấp. Những trở ngại chính là chi phí ban đầu cao khiến các hộ nông dân nhỏ không thể tiếp cận, sự thiếu hụt kỹ năng kỹ thuật dai dẳng và cơ sở hạ tầng số không đầy đủ ở khu vực nông thôn nơi kết nối thường không ổn định.

Nếu không có những nỗ lực phối hợp để thu hẹp những khoảng cách này thông qua các mô hình tài chính hợp lý, đào tạo nông dân liên tục và đầu tư đáng kể vào kết nối số nông thôn, tham vọng của NAP 2.0 sẽ vẫn chỉ là đặc quyền của các tập đoàn nông nghiệp lớn chứ không phải là công cụ phổ quát cho an ninh lương thực quốc gia.

Mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia, Giáo sư Ahmad Ibrahim kỳ vọng sự kết hợp giữa tham vọng công nghệ cao của Malaysia và năng lực nông nghiệp của Việt Nam tạo ra một cơ hội vàng cho sự hợp tác song phương đầy tiềm năng.

Mối quan hệ này đã vượt ra ngoài thương mại truyền thống, với một Biên bản ghi nhớ (MoU) mới được hai bên ký kết vào tháng 4/2026 để tăng cường hợp tác trong nông nghiệp, thủy sản và an ninh lương thực.

Giáo sư Ahmad Ibrahim chỉ ra 2 lĩnh vực hứa hẹn những hướng đi triển vọng nhất cho nghiên cứu chung, chuyển giao công nghệ và thương mại xuyên biên giới.

Thứ nhất, hai bên có cơ hội rõ ràng trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao được chứng nhận Halal. Sự hợp tác giữa Công ty QHC Global của Việt Nam và Antah Group của Malaysia để phát triển hệ sinh thái Halal dựa trên cây lúa mì là một ví dụ mạnh mẽ về tiềm năng này.

Điều này không chỉ đơn thuần là thương mại hàng hóa mà đó là sự hợp tác về chế biến sâu, mô hình kinh tế tuần hoàn và công nghệ sinh học tiên tiến.

Malaysia mang đến chứng nhận Halal đẳng cấp thế giới và khả năng tiếp cận thị trường, trong khi Việt Nam đóng góp chuyên môn về nông nghiệp và công nghệ để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao cho thị trường Hồi giáo toàn cầu. Mô hình cùng phát triển công nghệ và sản phẩm giá trị gia tăng này chính xác là loại hình hợp tác hướng tới tương lai có thể mang lại lợi ích chung.

Thứ hai, hai nước có thể hợp tác hiệu quả trong lĩnh vực chuyển đổi số chuỗi giá trị lúa gạo. Việc Malaysia tập trung chủ yếu vào việc đạt được khả năng tự túc về lúa gạo có thể được đẩy nhanh bằng cách học hỏi kinh nghiệm của Việt Nam trong sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ.

Việt Nam, một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, có chuyên môn sâu rộng về kỹ thuật canh tác thông minh trong trồng lúa. Quan hệ đối tác song phương có thể tập trung vào nghiên cứu chung để điều chỉnh các công nghệ này cho phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của Malaysia, hoặc đầu tư xuyên biên giới vào hệ thống tưới tiêu thông minh và hệ thống phát hiện sâu bệnh bằng AI, giống như những hệ thống đang được triển khai trên các cánh đồng lúa của Malaysia.

Giáo sư Ahmad Ibrahim nhận định, trong những năm tới, các mối quan hệ đối tác song phương hiệu quả nhất giữa Việt Nam và Malaysia sẽ là những mối quan hệ vượt ra ngoài động lực mua bán truyền thống.

Trọng tâm phải là cùng nhau tạo ra các giải pháp. Tiềm năng hợp tác liên doanh trong nghiên cứu công nghệ nông nghiệp, chẳng hạn như phát triển các giống cây trồng chịu được biến đổi khí hậu hoặc hệ thống canh tác tự động phù hợp với môi trường Đông Nam Á, là rất lớn.

Hơn nữa, khi Malaysia hướng tới trở thành trung tâm khu vực về nông nghiệp kỹ thuật số, việc hợp tác với Việt Nam để tạo ra các tiêu chuẩn kỹ thuật số tương thích cho thương mại nông nghiệp có thể giúp tinh giản chuỗi cung ứng và thúc đẩy hội nhập kinh tế.

Hành trình hướng tới nông nghiệp công nghệ cao của Malaysia là một bước đi táo bạo và cần thiết, được dẫn dắt bởi một khuôn khổ chính sách toàn diện và được tiếp thêm năng lượng bởi làn sóng đổi mới kỹ thuật số mới.

Mặc dù vẫn còn những trở ngại đáng kể đối với việc áp dụng công bằng, quốc gia này đang gieo mầm cho một tương lai an toàn và thịnh vượng hơn. Giáo sư Ahmad Ibrahim khẳng định quan hệ đối tác đang phát triển mạnh mẽ với Việt Nam, dựa trên những thế mạnh bổ sung và tầm nhìn chung về một nền nông nghiệp bền vững, ứng dụng công nghệ, là một động lực mạnh mẽ có thể định hình lại diện mạo nông nghiệp của Đông Nam Á.

Với sự phối hợp chặt chẽ trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng hệ sinh thái, Malaysia và Việt Nam có thể cùng nhau gặt hái những thành quả to lớn từ cuộc cách mạng công nghệ nông nghiệp này./.

(TTXVN/Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục