40 năm Đổi mới đã làm thay đổi căn bản diện mạo và vị thế Việt Nam. Nhưng thành tựu của hôm qua không phải điểm dừng, mà là nền tảng để đất nước bước vào một chặng đường mới.
Phát huy những thành quả đã có, đổi mới mô hình phát triển, tạo động lực mới đang trở thành yêu cầu cấp thiết để hiện thực hóa khát vọng Việt Nam hùng cường, thịnh vượng.
TTXVN thực hiện 5 bài viết “Từ Đổi mới đến khát vọng hùng cường” để làm rõ hơn những thành tựu đất nước đã đạt được cũng như định hướng phát triển trong giai đoạn tới.
Sau 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã có bước chuyển mạnh mẽ từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, thiếu lương thực và chịu tác động của cấm vận, trở thành một nền kinh tế năng động, hội nhập ngày càng sâu rộng với thế giới.
Nhìn lại chặng đường 40 năm Đổi mới, phóng viên TTXVN tại Sydney đã có cuộc trao đổi với Giáo sư Carl Thayer thuộc Học viện Quốc phòng Australia, Đại học New South Wales, về những thành tựu nổi bật, vai trò của cải cách thể chế và những yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
- Thưa Giáo sư, nhìn lại 40 năm Đổi mới, theo ông đâu là những thành tựu nổi bật nhất của Việt Nam và những yếu tố then chốt tạo nên thành công đó?
Giáo sư Carl Thayer: Vào năm 1986, Việt Nam khi đó đang thuộc nhóm các nước đang phát triển có mức thu nhập rất thấp, với tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người khoảng 200-300 USD. Nhưng đến năm 2009, Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp và hiện nay mức thu nhập bình quân của Việt Nam đã tăng lên khoảng 4.900 USD.
Một trong những thành tựu nổi bật nhất của Việt Nam trong những năm qua, theo tôi, đó là thành tích giảm nghèo. Tỷ lệ nghèo đã giảm mạnh so với giai đoạn đầu của Đổi mới. An ninh lương thực, từng là một vấn đề lớn, cũng được cải thiện căn bản. Tôi từng đến Việt Nam vào năm 1985, khi tình trạng thiếu lương thực vẫn còn hiện hữu. Ngày nay, Việt Nam không chỉ bảo đảm được an ninh lương thực mà còn xuất khẩu nhiều sản phẩm nông nghiệp, thủy sản và gỗ.
Cùng với đó là quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, đi kèm với đô thị hóa, phát triển nguồn nhân lực và cải thiện đời sống người dân. Quy mô GDP của Việt Nam hiện thuộc nhóm 40 nền kinh tế lớn trên thế giới và Việt Nam cũng là một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh.
Việt Nam còn đạt nhiều kết quả đáng ghi nhận trong thực hiện các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên hợp quốc, đặc biệt trong xóa đói, giảm nghèo và phổ cập giáo dục tiểu học. Các chỉ số về phát triển con người cũng liên tục được cải thiện.
Điều đáng chú ý là những thành tựu này đạt được từ một xuất phát điểm rất khó khăn. Khi bắt đầu công cuộc Đổi mới vào năm 1986, Việt Nam vẫn chịu tác động của lệnh cấm vận và chưa hoàn toàn khắc phục được hậu quả chiến tranh. Mỹ chỉ dỡ bỏ cấm vận gần một thập kỷ sau đó. Vì vậy, nếu nhìn lại toàn bộ quá trình, những thay đổi Việt Nam đạt được thực sự rất ấn tượng.
- Theo Giáo sư, cải cách thể chế và chính sách đóng vai trò như thế nào đối với thành công của công cuộc Đổi mới? Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng của Việt Nam lâu nay vẫn dựa nhiều vào xuất khẩu, đầu tư nước ngoài và chế biến, chế tạo, Việt Nam cần tiếp tục cải cách ra sao để tránh “bẫy thu nhập trung bình” và chuyển sang tăng trưởng có giá trị gia tăng cao hơn, thưa ông?
Giáo sư Carl Thayer: Theo tôi, cải cách thể chế và chính sách có vai trò đặc biệt quan trọng. Trước Đổi mới, Việt Nam vận hành nền kinh tế theo mô hình kế hoạch hóa tập trung. Sau đó, Việt Nam từng bước điều chỉnh mô hình này và cuối cùng xác lập khái niệm “nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.”
Một thay đổi quan trọng của Việt Nam là đã thành công tạo điều kiện cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển, đồng thời cải cách doanh nghiệp nhà nước để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Những thay đổi về pháp luật; trong đó có Luật Doanh nghiệp và chính sách về quyền sử dụng đất đã tạo thêm điều kiện cho người dân và doanh nghiệp tham gia sản xuất, kinh doanh.
Trong nông nghiệp, việc trao quyền sử dụng đất và từng bước để giá cả vận hành theo cơ chế thị trường đã tạo động lực cho người nông dân, góp phần nâng cao sản lượng và đưa Việt Nam từ chỗ thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu nông sản.
Một điểm mạnh khác là tính liên tục trong hoạch định và điều chỉnh chính sách. Thông qua các kỳ Đại hội Đảng, kế hoạch phát triển 5 năm và các Hội nghị Trung ương, Việt Nam thường xuyên đánh giá quá trình phát triển, nhận diện vấn đề và đề ra mục tiêu mới. Hơn nữa, tôi cho rằng Việt Nam có cách tiếp cận khá thực tế khi đẩy mạnh việc nghiên cứu và học tập kinh nghiệm quốc tế. Việt Nam không đơn thuần sao chép mô hình từ bên ngoài mà thường xem xét rất thận trọng yếu tố nào có thể phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước. Đây chính là một trong những yếu tố quan trọng giúp duy trì sự ổn định trong quá trình cải cách.
Tuy nhiên, để tiếp tục phát triển, Việt Nam phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nếu không thực hiện những thay đổi cần thiết, Việt Nam có nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”. Theo tôi, thành công thời gian qua có một phần quan trọng từ thu hút đầu tư nước ngoài và sử dụng lao động trong nước để sản xuất hàng hóa xuất khẩu. Mô hình này tạo việc làm và thu nhập, nhưng để tiến lên những phân khúc cao hơn trong chuỗi giá trị, Việt Nam cần chuyển mạnh sang khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Điều đó có nghĩa là Việt Nam cần nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sản phẩm, thay vì chỉ tham gia một số công đoạn sản xuất. Chẳng hạn, trong lĩnh vực bán dẫn, Việt Nam cần phát triển một thế hệ nhân lực có khả năng thiết kế, sáng tạo và ứng dụng những loại chip mới.
Điều này đòi hỏi giáo dục và đào tạo phải thay đổi tương ứng. Việt Nam có truyền thống coi trọng giáo dục và một lực lượng lao động lớn, nhưng nguồn nhân lực cần được đào tạo và đào tạo lại để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế công nghệ cao.
Việt Nam cũng cần thu hút đầu tư nước ngoài theo hướng phục vụ tốt hơn nhu cầu phát triển trong nước; trong đó chú trọng chuyển giao công nghệ, đào tạo nghề và phát triển nguồn nhân lực.
Một hướng đi quan trọng là tăng cường liên kết giữa Nhà nước, trường đại học và khu vực doanh nghiệp theo mô hình “ba vòng xoắn” (triple helix) mà Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề cập. Trong mô hình đó, Nhà nước và các thể chế tạo môi trường thuận lợi, các trường đại học cung cấp tri thức và nhân lực, còn doanh nghiệp đưa công nghệ vào sản xuất và thị trường. Việc đào tạo cũng cần gắn chặt hơn với thực tiễn, để sinh viên có cơ hội làm việc tại doanh nghiệp, nhà máy ngay trong quá trình học, qua đó hình thành những kỹ năng phù hợp với nhu cầu của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, các nguồn vốn trong nước cần được định hướng nhiều hơn cho đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp Việt Nam cũng phải chủ động tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, không chỉ nhập khẩu sản phẩm từ bên ngoài mà từng bước phát triển năng lực tự sản xuất và trở thành một mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Khi Việt Nam bước vào một “kỷ nguyên mới” của phát triển, theo Giáo sư, những bài học kinh nghiệm nào từ 40 năm Đổi mới cần tiếp tục được phát huy để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045?
Giáo sư Carl Thayer: Theo tôi, bài học đầu tiên là tiếp tục duy trì vai trò định hướng của Nhà nước đối với nền kinh tế thị trường. Nhà nước cần thường xuyên nhận diện những điểm nghẽn, những vấn đề phát sinh và xác định rõ những thay đổi về chính sách, thể chế hay nhân lực cần thiết để tiếp tục thúc đẩy phát triển.
Cùng với đó là tiếp tục phát huy vai trò của thị trường. Việt Nam cần hoàn thiện hành lang pháp lý để khu vực tư nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp và các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có thể phát triển mạnh mẽ hơn.
Một vấn đề quan trọng khác là thay đổi tư duy đối với nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Hoạt động khoa học luôn đi kèm rủi ro và không phải mọi nghiên cứu đều thành công. Nếu thất bại luôn bị xem là điều phải bị xử lý, sẽ rất khó tạo ra những đột phá. Cần có cơ chế chấp nhận một mức độ rủi ro hợp lý, bởi đó là một phần của quá trình phát triển khoa học và công nghệ.
Việt Nam cũng cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và chính trị, giữ vững đà tăng trưởng và thu hút đầu tư nước ngoài, nhưng phải bảo đảm nguồn đầu tư đó phù hợp với nhu cầu phát triển thông qua chuyển giao công nghệ, đào tạo nghề và phát triển nguồn nhân lực.
Một bài học quan trọng xuyên suốt 40 năm Đổi mới là phát triển phải hướng tới người dân. Thành công trong xóa đói, giảm nghèo cho thấy các chính sách phát triển cần đáp ứng những nhu cầu thiết thực của người dân. Trong giai đoạn mới, công nghệ số có thể được sử dụng để mở rộng khả năng tiếp cận y tế, giáo dục và thông tin.
Quá trình phát triển cũng cần bảo đảm tính bao trùm và quan tâm tới những nhóm yếu thế. Từ góc nhìn của Australia, tôi đặc biệt muốn nhấn mạnh việc tạo điều kiện để phụ nữ tham gia đầy đủ vào các lĩnh vực STEM - khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học - để họ không bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi công nghệ.
Nhìn tổng thể, những bài học lớn từ 40 năm Đổi mới là duy trì ổn định, phát huy vai trò quản lý và định hướng của Nhà nước nhưng không quá cứng nhắc, tôn trọng các tín hiệu thị trường, tạo không gian cho sự linh hoạt và sáng tạo, đồng thời tiếp tục đầu tư cho nguồn nhân lực.
Đó sẽ là những nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với năng suất cao hơn, giá trị gia tăng lớn hơn và một nền kinh tế ngày càng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Xin cám ơn Giáo sư./.
Mời độc giả đón đọc chùm bài tại đây:
Thành tựu 40 năm Đổi mới và bước chuyển tư duy
Hành trình từ có nhà đến an cư