Với lợi thế tài nguyên gió và nền tảng công nghiệp dầu khí biển, Việt Nam đang thúc đẩy hợp tác với Na Uy về công nghệ, đầu tư và chuỗi cung ứng, mở rộng cơ hội phát triển điện gió ngoài khơi, hướng tới mục tiêu Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đề ra là tổng công suất 6.000 MW vào năm 2030 và 17.000 MW vào năm 2035.
Kinh nghiệm của Na Uy gợi mở cho Việt Nam
Là quốc gia có đường bờ biển dài, nguồn gió ngoài khơi dồi dào và ngành công nghiệp dầu khí phát triển, Na Uy là 1 trong 4 quốc gia Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) có kinh nghiệm chuyên môn lâu đời trong phát triển toàn bộ chuỗi giá trị, từ các trang trại điện gió ngoài khơi, hệ thống truyền tải điện đến chuỗi cung ứng và dịch vụ hỗ trợ.
Tại Na Uy, phát triển điện gió ngoài khơi được tiếp cận theo hướng hệ thống và tổng thể. Việc triển khai không thể chỉ dừng ở các dự án riêng lẻ mà phải bảo đảm sự điều phối đồng bộ giữa các thành phần của toàn bộ chuỗi giá trị, từ các trang trại điện gió ngoài khơi, hệ thống truyền tải điện đến chuỗi cung ứng và dịch vụ hỗ trợ. Na Uy cũng quốc gia có hơn 98% điện năng từ năng lượng sạch.
Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp Na Uy như: DNV AS, Fred. Olsen Windcarrier, Glamox AS, Øglænd System/Hilti, NGI (Norwegian Geotechnical Institute), Reach Subsea... đang đại diện cho nhiều mắt xích khác nhau trong chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi trên toàn cầu, từ tư vấn kỹ thuật, khảo sát địa kỹ thuật, địa vật lý, vận chuyển và lắp đặt ngoài khơi đến giải pháp hạ tầng kỹ thuật, chiếu sáng công nghiệp và dịch vụ dưới biển...
Tại Hội nghị Năng lượng gió khu vực châu Á-Thái Bình Dương 2026 (APAC Wind Energy Summit 2026) vào tháng 6/2026, ông Jon Dugstad - Giám đốc điện gió ngoài khơi của NORWEP (Tổ chức Năng lượng Na Uy đại diện cho hơn 350 doanh nghiệp năng lượng Na Uy với chuyên môn trải rộng trên toàn bộ chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi) cũng đánh giá Việt Nam đang sở hữu nền tảng công nghiệp ngoài khơi rất đáng kể nhờ quá trình phát triển ngành dầu khí.
Theo ông Jon Dugstad, trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) - đơn vị thành viên của Petrovietnam đã từng bước tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi quốc tế thông qua việc chế tạo chân đế, trạm biến áp ngoài khơi và cung cấp các dịch vụ kỹ thuật chuyên ngành.
Trong khi đó, một số doanh nghiệp Na Uy hiện đang cung cấp công nghệ cho các trạm biến áp ngoài khơi - lĩnh vực mà PTSC cùng đối tác Semco (Đan Mạch) đang phát triển tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp Na Uy cũng có thể hỗ trợ các dự án liên quan đến hệ thống cáp ngầm, công trình dưới biển và các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu khác. “Mục tiêu của các doanh nghiệp Na Uy không chỉ là tìm kiếm cơ hội hợp tác kinh doanh mà còn mong muốn đồng hành cùng Việt Nam trong quá trình xây dựng ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi theo hướng an toàn, hiệu quả và bền vững,” ông Jon Dugstad nhấn mạnh.
Việt Nam kêu gọi Na Uy đầu tư vào năng lượng tái tạo
Ngày 18/10/2026, lễ ký Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam với 4 nước thành viên EFTA gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein đã được tổ chức tại Hà Nội, dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm.
Trước thềm cột mốc quan trọng này, trao đổi với báo giới, Đại sứ Na Uy tại Việt Nam Stein Iversen khẳng định FTA giữa Việt Nam với 4 nước thành viên EFTA mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland, Liechtenstein tiếp cận thị trường Việt Nam và ngược lại. Đây là dấu mốc đưa quan hệ lên tầm cao mới.
Đánh giá tiềm năng lớn nhất để thúc đẩy thương mại, đầu tư và hình thành chuỗi giá trị mới, Đại sứ Stein Iversen cho rằng, cùng với hàng hải và nuôi trồng thuỷ sản, năng lượng tái tạo cũng thu hút sự quan tâm lớn của doanh nghiệp Na Uy khi gần đây một đoàn 6 doanh nghiệp Na Uy đã đến Việt Nam tìm hiểu cơ hội trong lĩnh vực này. Bên cạnh đó là kinh tế tuần hoàn, lĩnh vực cực kỳ quan trọng để Việt Nam đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Trong khi đó, cùng ngày 18/10/2026, tại trụ sở Bộ Công Thương, Thứ trưởng Bộ Công Thương Lương Hoàng Thái đã tiếp bà Astrid Bergmål, Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao Na Uy, nhân chuyến thăm và làm việc tại Việt Nam. Hai bên đã trao đổi các biện pháp sớm đưa Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA vào thực thi, thúc đẩy đầu tư của Na Uy vào lĩnh vực năng lượng và mở rộng hợp tác thương mại, công nghiệp.
Theo Thứ trưởng Lương Hoàng Thái, trong lĩnh vực năng lượng, Việt Nam đã hoàn thiện đáng kể khung pháp lý về đầu tư năng lượng, trong đó có Luật Điện lực năm 2024, Nghị quyết số 253/2025/QH15 ngày 11/12/2025 của Quốc hội về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030; Nghị định số 272/2026/NĐ-CP ngày 4/7/2026: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Nghị quyết số 253/2025/QH15 ngày 11/12/2025 của Quốc hội về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030.
Thứ trưởng Lương Hoàng Thái đã đề nghị phía Na Uy khuyến khích Quỹ đầu tư Na Uy Norfund và các doanh nghiệp Na Uy tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, pin lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh; đồng thời sớm cụ thể hóa cam kết đầu tư đến 250 triệu USD thông qua Norfund bằng các dự án trong khuôn khổ Đối tác Chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP).
Về phía doanh nghiệp, Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang đẩy mạnh hợp tác với các nước có kinh nghiệm trong phát triển chuỗi điện gió ngoài khơi, trong đó có Na Uy.
Theo Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường, điện gió ngoài khơi tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển rất lớn. Với vai trò là tập đoàn năng lượng chủ lực của đất nước, Petrovietnam đang tích cực triển khai các dự án chiến lược, hướng tới xây dựng hệ sinh thái năng lượng mới bền vững và tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế có năng lực, kinh nghiệm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Tổng Giám đốc Petrovietnam cũng cho rằng xu hướng hình thành lưới điện liên kết khu vực ASEAN (ASEAN Grid) đang mở ra nhiều cơ hội hợp tác mới, trong đó các dự án điện gió ngoài khơi có thể trở thành một cấu phần quan trọng trong tiến trình kết nối năng lượng khu vực, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy quá trình chuyển dịch xanh.
“Đối với Petrovietnam và các đơn vị thành viên, chúng tôi nhìn thấy lợi thế cạnh tranh rõ rệt của mình trong lĩnh vực biển và gió ngoài khơi. Đây là cơ hội vàng để mở ra không gian phát triển mới trong tương lai,” Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường nhấn mạnh.
Na Uy hiện là một trong những quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong phát triển điện gió ngoài khơi, với nền tảng được hình thành từ ngành công nghiệp dầu khí biển lâu đời, hệ thống chuỗi cung ứng công nghiệp ngoài khơi đồng bộ cùng năng lực nghiên cứu, đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Đây là những yếu tố tạo ra nhiều cơ hội hợp tác với Petrovietnam trong các lĩnh vực như phát triển mô hình dự án, cơ chế phân bổ rủi ro, khảo sát biển, đánh giá địa chất-địa kỹ thuật, thiết kế, thi công, lắp đặt công trình ngoài khơi, phát triển hạ tầng cảng biển, logistics và đào tạo nguồn nhân lực.
Với đường bờ biển dài, nguồn tài nguyên gió dồi dào và cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường điện gió ngoài khơi triển vọng nhất ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam có khoảng 600 GW tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi - một trong những mức cao nhất khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Trong khi đó, nghiên cứu của Viện Khoa học Khí tượng Thủy Văn, Môi trường và Biển-Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, tiềm năng khai thác điện gió ngoài khơi thực tế khoảng 900 GW. Trên bình diện toàn cầu, Việt Nam nằm trong nhóm 5-6 quốc gia có điều kiện gió thuận lợi nhất, nhóm 10 quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn và nằm trong top 20 quốc gia có tiềm năng phát triển điện gió tổng thể.
Vì vậy, đẩy mạnh hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển ngành điện gió ngoài khơi trong tương lai./.