Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo nhiều năm qua tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, việc nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước vẫn là bài toán đặt ra.
Để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh đầu tư, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất, song vẫn phải đối mặt với không ít khó khăn về vốn, công nghệ và nguồn nhân lực.
Theo Cục Thống kê, tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, cơ khí chế tạo hay ôtô vẫn ở mức khiêm tốn, phổ biến từ 15-25%.
Điều này cho thấy dư địa để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu vẫn còn rất lớn.
Tại nhiều diễn đàn và hội thảo chuyên ngành, các chuyên gia thường nhắc đến mô hình “đường cong nụ cười” trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo đó, giá trị gia tăng cao nhất nằm ở các khâu nghiên cứu, phát triển sản phẩm (R&D), thiết kế, xây dựng thương hiệu và phân phối; trong khi khâu sản xuất, lắp ráp thường tạo ra giá trị gia tăng thấp hơn.
Theo các chuyên gia, phần lớn doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam hiện vẫn tập trung ở khâu sản xuất và lắp ráp. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng, việc từng bước nâng cao hàm lượng công nghệ, làm chủ thiết kế và phát triển sản phẩm được xem là hướng đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng.
Những năm gần đây, sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư toàn cầu đã mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu phải đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và chất lượng nguồn nhân lực nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Nhận thức rõ yêu cầu phải chuyển từ gia công, lắp ráp sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, nhiều doanh nghiệp đã chủ động tái cơ cấu hoạt động sản xuất, đầu tư máy móc hiện đại và nâng cao năng lực công nghệ.
Ông Phạm Văn Khanh, Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinatech Việt Nam cho biết, để tham gia vào chuỗi cung ứng cấp 1 (Tier 1) của các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp không chỉ cần hệ thống thiết bị hiện đại mà còn phải có năng lực thiết kế khuôn mẫu, nghiên cứu phát triển sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Theo ông Khanh, những yêu cầu này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn, trong khi khả năng tích lũy của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Do đó, việc tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí phù hợp vẫn là nhu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ.
Bên cạnh bài toán vốn, nguồn nhân lực cũng là thách thức không nhỏ. Bà Lê Thị Thanh, đại diện một doanh nghiệp sản xuất linh kiện nhựa kỹ thuật cao tại Bắc Ninh cho biết, nhiều đối tác FDI sẵn sàng chia sẻ hoặc chuyển giao một phần công nghệ, song để tiếp nhận, làm chủ và phát triển công nghệ đòi hỏi đội ngũ kỹ sư có trình độ chuyên môn cao.
Trong khi đó, công tác đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao hiện phần lớn vẫn do doanh nghiệp tự thực hiện, làm gia tăng chi phí đầu tư và vận hành.
Theo các chuyên gia kinh tế, để hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, cần có các giải pháp mang tính hệ thống thay vì chỉ hỗ trợ đơn lẻ.
Ông Nguyễn Tuấn Hải, Trưởng Ban Quan hệ quốc tế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa khó có thể tự đầu tư đầy đủ các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu hay hệ thống kiểm định hiện đại.
Vì vậy, việc hình thành các cụm công nghiệp chuyên ngành, trung tâm kỹ thuật dùng chung với sự tham gia của Nhà nước, các viện nghiên cứu và trường đại học sẽ góp phần giảm chi phí đầu tư, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới.
Theo ông Hải, đây là mô hình đã được nhiều nền kinh tế công nghiệp tại châu Á triển khai hiệu quả trong quá trình phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng cho rằng chính sách thu hút FDI trong giai đoạn mới cần hướng tới việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, khuyến khích chuyển giao công nghệ, hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng.
Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp, các cơ quan quản lý đang tiếp tục rà soát, hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp.
Ông Phạm Tuấn Anh, Cục trưởng Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp (Bộ Công Thương), cho biết các chính sách của Luật Công nghiệp trọng điểm đã được Chính phủ thông qua về mặt chủ trương và đang được tiếp tục hoàn thiện để trình Quốc hội xem xét.
Luật được kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho việc phát triển các ngành công nghiệp nền tảng và công nghiệp hỗ trợ.
Song song với đó, Bộ Công Thương đang phối hợp với Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu các giải pháp tín dụng phù hợp cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có nhu cầu đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển.
Mạng lưới các trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp tại ba miền cũng đang được nâng cấp nhằm tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp trong các hoạt động kiểm định, đánh giá chất lượng và tiếp nhận công nghệ mới.
Việc nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đầu tư bền bỉ về công nghệ, nguồn nhân lực và năng lực quản trị.
Bên cạnh nỗ lực đổi mới từ phía doanh nghiệp, việc hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở nghiên cứu, đào tạo và khu vực FDI sẽ góp phần tạo nền tảng để ngành công nghiệp chế biến, chế tạo phát triển theo hướng tự chủ, hiệu quả và bền vững hơn trong thời gian tới./.
Chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái: Yêu cầu tất yếu trong cuộc đua hút FDI