Nơi tiếng mẹ đẻ được hồi sinh giữa lòng nước Đức

Tiếng Việt - Mạch nguồn văn hóa, nhịp cầu hữu nghị

Ngôn ngữ luôn là nơi lưu giữ bền vững nhất ký ức và bản sắc của một dân tộc. Đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, còn giữ được tiếng Việt là còn giữ được văn hóa; còn giữ được tiếng mẹ đẻ là còn giữ được sợi dây kết nối với quê hương, gia đình và nguồn cội. Vì vậy, việc dạy và học tiếng Việt chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của một môn học, mà là hành trình gìn giữ bản sắc dân tộc giữa quá trình hội nhập.

Giữa không gian đa văn hóa của nước Đức, nơi hàng trăm cộng đồng nhập cư cùng sinh sống và phát triển, tiếng Việt đang được gìn giữ theo một cách rất đặc biệt: âm thầm, bền bỉ nhưng đầy ý thức. Từ những lớp học cuối tuần do giáo viên tình nguyện đứng lớp, những gia đình kiên trì nói tiếng Việt với con, đến những bước đi đầu tiên đưa tiếng Việt vào trường học chính quy của Đức, tất cả đang góp phần tạo nên một "đời sống thứ hai" của tiếng mẹ đẻ trên đất khách.

Đức cũng là một trong những quốc gia có cộng đồng người Việt đông và hội nhập thành công nhất châu Âu. Sau nhiều thập niên hình thành và phát triển, việc giữ gìn tiếng Việt không còn là mong muốn của từng gia đình riêng lẻ mà đã trở thành nhu cầu chung của cả cộng đồng, đồng thời nhận được sự đồng hành ngày càng rõ nét từ các cơ quan đại diện Việt Nam và chính quyền sở tại. Điều đó cho thấy tiếng Việt không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn trở thành một nhân tố tích cực trong quá trình hội nhập.

Năm bài viết trong chùm phóng sự này không chỉ ghi lại những lớp học tiếng Việt, những giáo viên tình nguyện hay những người âm thầm gìn giữ tiếng mẹ đẻ, mà còn phản ánh một lát cắt sinh động của quan hệ Việt Nam - Đức sau nửa thế kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao. Trong dòng chảy ấy, tiếng Việt không chỉ là câu chuyện của cộng đồng người Việt mà còn trở thành biểu hiện sinh động của ngoại giao nhân dân, nơi ngôn ngữ góp phần kết nối con người, tăng cường sự thấu hiểu và bồi đắp tình hữu nghị giữa hai quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, thế hệ trẻ gốc Việt tại Đức lớn lên với hai ngôn ngữ, hai nền văn hóa và hai không gian sống. Việc các em có thể nói, đọc, viết tiếng Việt không chỉ giúp duy trì sự gắn kết với gia đình, mà còn tạo nền tảng để hiểu lịch sử, văn hóa và cội nguồn dân tộc. Chính điều đó giúp các em hội nhập một cách tự tin mà không đánh mất bản sắc, trở thành những nhịp cầu tự nhiên giữa Việt Nam và nước Đức.

Sau 50 năm quan hệ ngoại giao Việt Nam-Đức, những thành tựu về kinh tế, giáo dục, khoa học-công nghệ hay đầu tư luôn được nhắc đến như những dấu mốc quan trọng. Tuy nhiên, phía sau các thỏa thuận cấp cao và những con số hợp tác là một dòng chảy âm thầm nhưng bền bỉ hơn: sự giao thoa văn hóa được nuôi dưỡng từ cộng đồng người Việt. Mỗi lớp học tiếng Việt, mỗi lời ru, mỗi câu chuyện kể bằng tiếng mẹ đẻ chính là những viên gạch nhỏ góp phần xây dựng lòng tin và sự gắn bó giữa hai dân tộc.

Qua những câu chuyện chân thực và giàu cảm xúc, chùm phóng sự mong muốn lý giải vì sao, giữa nhịp sống hiện đại và quá trình hội nhập mạnh mẽ, nhiều gia đình người Việt tại Đức vẫn kiên trì giữ tiếng mẹ đẻ cho con em mình. Bởi hơn bất cứ điều gì, tiếng Việt không chỉ là một ngôn ngữ. Đó là nơi ký ức gia đình được truyền lại, nơi văn hóa Việt được tiếp nối và cũng là nơi tình yêu quê hương được nuôi dưỡng một cách tự nhiên nhất. Khi tiếng Việt còn được gìn giữ giữa lòng nước Đức, bản sắc Việt vẫn còn được trao truyền, và nhịp cầu hữu nghị Việt Nam - Đức sẽ tiếp tục được bồi đắp từ những điều bình dị nhưng bền vững nhất.

Giữa nhịp sống hiện đại của nước Đức - một trong những trung tâm văn hóa và giáo dục hàng đầu châu Âu, tiếng Việt vẫn vang lên đầy thân thương tại Liebigschule, một ngôi trường trung học nhỏ lâu đời ở thành phố Frankfurt am Main.

Đó là tiếng nói quê hương của những đứa trẻ mang trong mình hai dòng máu, của những bậc cha mẹ xa xứ vẫn luôn đau đáu giữ gìn gốc rễ, và của cả một cộng đồng người Việt đầy gắn bó.

Nửa thế kỷ kể từ khi Việt Nam và Đức thiết lập quan hệ ngoại giao, cộng đồng người Việt tại Đức đã trở thành một bộ phận quan trọng của xã hội sở tại. Thế hệ cha mẹ mang theo hành trang là tình yêu quê hương, còn thế hệ con cháu lại lớn lên giữa môi trường nói tiếng Đức.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, thế hệ trẻ người Việt tại Đức đứng trước nhiều lựa chọn: hòa nhập nhanh, nói tiếng Đức như người bản xứ, nhưng cũng có nguy cơ đánh mất tiếng mẹ đẻ.

Trong cộng đồng hơn 200.000 người Việt tại Đức, có một thực tế đang dần hiện rõ: thế hệ thứ hai và thứ ba ngày càng ít sử dụng tiếng Việt trong đời sống thường nhật. Thậm chí không ít gia đình đang đối diện với một nghịch lý: cha mẹ nói tiếng Việt, con cái nói tiếng Đức; ông bà muốn kể chuyện cho cháu, nhưng lại cần người “phiên dịch” trong chính mái nhà của mình.

Sự chênh lệch ngôn ngữ dần tạo ra khoảng cách vô hình trong gia đình. Không ít phụ huynh chia sẻ nỗi buồn khi con cái hiểu tiếng Việt nhưng không còn nói được, không thể trọn vẹn nghe những lời ru của bà, những câu chuyện cổ tích của cha.

Khi ngôn ngữ chung giữa các thế hệ bắt đầu đứt gãy, thì câu chuyện học và dạy tiếng Việt không còn là một hoạt động ngoại khóa, mà đã trở thành vấn đề văn hóa-xã hội mang tính dài hạn của cộng đồng người Việt tại Đức.

Trong bức tranh ấy, những giáo viên tình nguyện đứng lớp mỗi cuối tuần đang là lực lượng tuyến đầu trong nỗ lực giữ gìn tiếng mẹ đẻ trên quê hương thứ hai

Lớp học tiếng Việt tại Frankfurt đang giúp các em tìm được sự cân bằng, hội nhập mà không hòa tan.

Mỗi sáng thứ Bảy, những tiếng ê a, những trang vở viết chữ Quốc ngữ còn nguệch ngoạc đang lặng lẽ bồi đắp một nền tảng văn hóa cho tương lai. Đó là nền tảng để các em hiểu mình đến từ đâu, để biết trân trọng hai dòng chảy văn hóa trong cuộc đời mình.

Bé Emi 8 tuổi tại Frankfurt ngọng nghịu với phóng viên TTXVN: “Con học tiếng Việt để khi về Việt Nam con có thể nói chuyện giỏi với nhiều người Việt khác và khi viết thư cho ông bà, ông bà hiểu con viết gì. Bà không biết tiếng Đức, nên con muốn bà hiểu con.”

Bé Emily, 10 tuổi bập bẹ: “Học tiếng Việt rất khó, nhưng con muốn học tiếng Việt vì muốn nói chuyện với bố mẹ…”

Những câu nói giản dị ấy đủ khiến người lớn lặng đi, bởi với trẻ thơ, học tiếng Việt không phải là nghĩa vụ mà là hành trình tìm về gia đình và cội nguồn.

Điều đặc biệt ở lớp học tiếng Việt tại Frankfurt là không chỉ có trẻ em người Việt. Nhiều phụ huynh, trong đó có cả người Đức bản địa, cũng ngồi vào bàn học cùng con.

Anh Manfred, vừa là phụ huynh nhưng cũng vừa là học sinh lớp tiếng Việt chia sẻ rằng ông quyết định học tiếng Việt vì muốn hiểu vợ mình hơn và giúp con trai kết nối với gia đình bên ngoại: “Khi con tôi nói được câu ‘Con yêu mẹ’ bằng tiếng Việt, tôi thấy niềm hạnh phúc của vợ mình. Tôi nhận ra rằng học tiếng Việt không chỉ giúp con hiểu mẹ, mà còn giúp cả gia đình hiểu nhau hơn.”

Ông Manfred kể khó nhất là ngữ điệu, nhưng chính những thử thách ấy khiến việc học trở nên thú vị. Ông bày tỏ: “Năm ngoái, con trai tôi lần đầu tiên về Việt Nam. Nếu không nói được tiếng Việt, thì lúc nào cũng có một khoảng cách. Còn khi nói được, chúng tôi có thể kết nối và hòa nhập dễ dàng hơn”.

Điều này cho thấy lớp học đang trở thành một không gian giao thoa văn hóa, nơi người Việt gìn giữ bản sắc và người Đức tìm hiểu về một nền văn hóa phương Đông giàu truyền thống.

Không phải gia đình nào cũng có điều kiện đưa con đến những lớp học tiếng Việt. Không phải đứa trẻ nào cũng có ông bà ở gần để nghe tiếng Việt mỗi ngày.

Vì vậy, bên cạnh những mô hình được tổ chức bài bản như tại Frankfurt, nhiều lớp học cộng đồng đã âm thầm trở thành những "ngôi trường quê hương" của trẻ em Việt Nam tại Đức.

Không nằm trong hệ thống trường công, không có bảng hiệu lớn, không học phí và cũng chẳng có chương trình chính khóa, chỉ mở cửa vào mỗi ngày Chủ nhật, nhưng suốt gần 20 năm qua, một lớp học tại Trung tâm đa văn hóa AWO, Berlin đã trở thành “ngôi trường quê hương” của hàng nghìn đứa trẻ mang dòng máu Việt sinh ra và lớn lên tại Đức, nhờ vào sự lặng lẽ, bền bỉ của một người phụ nữ mà cộng đồng gọi thân thương là “người vác tù và hàng tổng,” cô giáo Nguyễn Thu Loan.

Bắt đầu từ một mong muốn rất giản dị, đó là con mình có bạn để học tiếng mẹ đẻ, nhưng rồi lớp học của chị Loan, từ nhu cầu của một gia đình, trở thành nhu cầu của cả cộng đồng. Cái tên “người vác tù và hàng tổng” cũng xuất phát từ đó.

Đảm nhiệm vai trò điều hành trong một tổ chức đa văn hóa, với việc sắp xếp, tổ chức hoạt động của tất cả các câu lạc bộ đến từ nhiều nước trên thế giới tại Berlin, công việc đã ngập đầu, nhưng chị Nguyễn Thu Loan vẫn luôn đau đáu với việc làm gì để cộng đồng người Việt có một sân chơi bổ ích và lành mạnh.

Chị suy nghĩ sinh hoạt văn hóa cộng đồng không chỉ đơn giản là các hoạt động vui chơi giải trí hay thể dục thể thao, mà việc học và dạy ngoại ngữ cũng chính là một cách truyền bá và bảo tồn các giá trị văn hóa. Với tâm niệm đó, lớp dạy từ thiện tiếng Việt cho cộng đồng người Việt tại Đức ra đời năm 2008, cũng là thời điểm chị vào làm việc tại Trung tâm đa văn hóa AWO.

Học sinh của cô không chỉ là trẻ em. Độ tuổi từ 5 tuổi đến gần 30. Có gia đình cả bố mẹ và con cùng ngồi chung một lớp. Chính sự đa dạng ấy khiến mọi kế hoạch phân lớp theo trình độ ban đầu gần như không thể thực hiện. Cô Loan buộc phải tự điều chỉnh giáo trình, chia mỗi lớp thành các nhóm nhỏ theo năng lực, nhưng vẫn giữ một trục chung: gia đình- quê hương-văn hóa Việt.

Sử dụng các bộ sách tiếng Việt của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong nước làm nền tảng, nhưng không bê nguyên, mỗi bài giảng, cô Loan thường soạn giáo án và chủ đề riêng. Bởi theo cô, với trẻ em sinh ra và lớn lên tại Đức, điều quan trọng không chỉ là học chữ, mà là học cách hiểu văn hóa phía sau con chữ.

Trong mỗi bài học, bên cạnh bảng chữ cái, tập đọc và tập viết, cô lồng ghép những câu chuyện về ngày Tết, mâm cơm gia đình, cách xưng hô trong nhà, câu chuyện về ông bà - những điều mà nhiều đứa trẻ chỉ nghe lơ mơ từ bố mẹ trong nhịp sống mưu sinh bận rộn nơi đất khách. Khẩu hiệu “Tiên học lễ, hậu học văn” được cô coi là kim chỉ nam.

Một năm một lần, cô Loan tổ chức “Ngày hội Gia đình Việt Nam” - hoạt động lớn nhất của lớp trong năm học. Trên sân khấu nhỏ, những đứa trẻ hát dân ca, múa điệu truyền thống và tự đứng lên nói về “gia đình là gì.”

Nhiều phụ huynh đã không cầm được nước mắt khi nghe chính con mình, bằng tiếng Việt, nói về cha mẹ, ông bà và mái nhà của mình. Với cô Loan, đó là lúc cô tin rằng lớp học của mình không chỉ dạy chữ, mà đang giữ lại những sợi dây gắn kết đang có nguy cơ đứt gãy trong các gia đình Việt nơi đất khách.

Ngoài ngày hội chính, những dịp lễ như Tết cổ truyền, Tết Trung thu, 1/6… cũng là những dịp để lớp học có cơ hội biết thêm về văn hóa Việt.

Các lớp học không chỉ dạy ngôn ngữ. Truyện cổ tích, trò chơi dân gian, bài hát thiếu nhi, những câu chuyện về Tết, Trung thu, áo dài, bánh chưng… đều được đưa vào bài giảng. Nhiều em nhỏ lần đầu tiên biết đến các phong tục truyền thống không phải qua ông bà, mà qua lớp học cuối tuần.

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng học sinh phản ánh một nhu cầu thực tế rất lớn: thế hệ thứ hai, thứ ba của cộng đồng Việt tại Đức đang cần một “cây cầu ngôn ngữ” để kết nối với quê hương, với ông bà, họ hàng và với chính bản sắc của mình.

Thực tế cho thấy, nhiều gia đình Việt kiều rất ủng hộ và hưởng ứng phong trào dạy tiếng Việt tại nhà. Việc khuyến khích đọc truyện bằng tiếng Việt, tổ chức sinh hoạt cộng đồng, dạy các em hát quốc ca, thi kể chuyện, viết thư bằng chữ Quốc ngữ, được các em đặc biệt thích thú.

Chị Lan , phụ huynh trong lớp tiếng Việt tại Frankfrut chia sẻ: “Con tôi có bố là người Đức, trước đây cháu không hứng thú học tiếng Việt, dù tôi nói tiếng Việt ở nhà cháu vẫn trả lời bằng tiếng Đức. Nhưng sau khi đến lớp học, cháu rất thích, dù nhà cách lớp 30 km. Vui nhất là về nhà cháu đã giao tiếp với mẹ bằng tiếng Việt. Điều này vượt ngoài mong đợi của tôi.”

Chị Thanh, phụ huynh trong lớp tiếng Việt đã chia sẻ về sự khác biệt giữa hai con: “Con lớn trước đây không có điều kiện theo học tiếng Việt, có phản xạ và khả năng tương tác không bằng con thứ hai đang theo học. Tôi rất tiếc vì đã không dạy con lớn từ sớm và trân trọng cơ hội cho con nhỏ học tiếng Việt bây giờ.”

Ở góc nhìn rộng hơn, học tiếng Việt cũng là một cách hội nhập thông minh. Trẻ em song ngữ không chỉ có lợi thế giao tiếp, mà còn phát triển tư duy linh hoạt, thấu hiểu đa văn hóa tốt hơn.

Các em có thể trở thành những “đại sứ văn hóa nhỏ,” giúp bạn bè Đức hiểu hơn về Việt Nam - một đất nước năng động, hiếu khách và giàu truyền thống. Qua đó, phong trào học tiếng Việt không chỉ mang ý nghĩa nội bộ cộng đồng, mà còn góp phần vào ngoại giao nhân dân giữa Việt Nam và Đức.

Giữa lòng nước Đức, từ những tiếng “dạ,” “vâng” đầu đời, từ những dòng chữ Quốc ngữ nguệch ngoạc, tiếng Việt đang được hồi sinh, không ồn ào, nhưng bền bỉ.

Và từ những lớp học nhỏ ấy, đang hình thành những nhịp cầu lớn của tương lai, nơi thế hệ trẻ Việt kiều có thể tự hào nói thật rõ ràng: “Tôi là người Việt Nam.”

Và khi những đứa trẻ Việt kiều vẫn còn cất lên tiếng “Con yêu mẹ” bằng tiếng Việt, thì văn hóa Việt vẫn còn lan tỏa và sống mãi nơi xứ người./.

Phương Hoa-Vũ Hà

Mời các bạn đọc chùm bài tại đây:

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục