HSBC: Giữ “điểm cân bằng” cho kinh tế Việt Nam nửa cuối năm 2026

Chuyên gia HSBC nhận định bài toán điều hành nửa cuối năm là cân bằng tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống trong môi trường nhiều biến động.
Chuyên gia HSBC cho rằng tỷ giá, lãi suất cần được điều hành linh hoạt hơn. (Ảnh: Vietnam+)

Thông điệp đáng chú ý từ cuộc họp mới nhất giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống tổ chức tín dụng là yêu cầu chuyển mạnh hơn sang phương thức điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Trọng tâm không chỉ là kiểm soát từng biến số riêng lẻ, mà là thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.

Đây là nhận định của ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam ngày 18/8.

Cầu ngoại tệ tăng: Tỷ giá, lãi suất linh hoạt hơn

Theo ông Ngô Đăng Khoa, điểm đáng chú ý trong nửa đầu năm là cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng mạnh. Từ góc độ tăng trưởng, đây là tín hiệu tích cực khi doanh nghiệp mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư. Nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu tăng cho thấy phần lớn nhu cầu phục vụ sản xuất và đầu tư, thay vì tiêu dùng đơn thuần.

Tuy nhiên, ở góc độ ngoại hối, nhập khẩu tăng đồng nghĩa với nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế lớn hơn. Dù xuất khẩu vẫn tăng tốt, tốc độ nhập khẩu cao hơn khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước. Bộ đệm ngoại tệ vì vậy mỏng hơn tương đối, khiến tỷ giá nhạy cảm hơn với biến động trong nước và quốc tế.

Áp lực này có thể rõ hơn trong nửa cuối năm do yếu tố mùa vụ. Quý III thường là thời điểm doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, trong khi nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Cung – cầu ngoại tệ vì vậy có thể tiếp tục căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

Dù vậy, kịch bản cơ sở vẫn là USD/VND tăng vừa phải. Việt Nam còn nhiều yếu tố hỗ trợ như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và triển vọng xuất khẩu tương đối khả quan. Định hướng điều hành cũng nhấn mạnh phối hợp tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Ngân hàng Nhà nước được yêu cầu chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng công cụ, đồng thời xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời với diễn biến thị trường.

Cũng theo chuyên gia HSBC, mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất trong chu kỳ hiện nay đã trở nên đa chiều hơn. Nếu trước đây thị trường thường nhìn theo hướng áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn.

Nền kinh tế đang ở chu kỳ tăng trưởng cao, nhu cầu tín dụng lớn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ đồng USD mà còn từ nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. Lãi suất vì vậy không chỉ nhằm hỗ trợ tỷ giá mà phải đồng thời cân bằng tăng trưởng, lạm phát, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng thị trường.

“Cuộc họp Chính phủ mới nhất cho thấy yêu cầu này đang trở thành nguyên tắc điều hành rõ hơn. Ngân hàng Nhà nước được yêu cầu thường xuyên đánh giá ‘điểm cân bằng’ giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời xây dựng các kịch bản về lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Phản ứng chính sách trong nửa cuối năm vì vậy không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà có thể thông qua thanh khoản hệ thống, thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá,” ông Ngô Đăng Khoa nhận định.

Trong bối cảnh lãi suất điều hành được duy trì, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát, bởi đây là những chỉ báo về tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản và kỳ vọng tỷ giá. Định hướng hiện nay là tăng cường cung ứng thanh khoản khi cần, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.

Chuyên gia HSBC nhận định kỳ vọng đối với VND đang chuyển theo hướng thực tế và chọn lọc hơn. Nhà đầu tư vẫn tin vào nền tảng của đồng tiền, nhưng theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như cầu ngoại tệ trong nước, thương mại, FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.

Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam. (Ảnh: Vietnam+)

Tỷ giá phản ứng nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ nội địa, trong khi lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp để hỗ trợ ổn định kỳ vọng. Đây là sự điều chỉnh theo hướng lành mạnh hơn là suy giảm niềm tin.

Nền tảng hỗ trợ VND vẫn rõ ràng: tăng trưởng kinh tế duy trì tốt, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư. Thị trường vì vậy đang đánh giá VND thực tế hơn, cân bằng hơn và bám sát dữ liệu hơn.

Doanh nghiệp chủ động hơn với rủi ro tỷ giá

Một điểm cần lưu ý trong nửa cuối năm là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng các áp lực tiếp tục được kiểm soát riêng lẻ. Giá dầu đã hạ nhiệt, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vận động trong cơ chế linh hoạt. Tuy nhiên, khả năng điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và chính sách tài khóa.

Rủi ro lớn hơn nằm ở khả năng nhiều áp lực hội tụ cùng lúc. Nếu giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh theo mùa vụ, kỳ vọng thị trường có thể thay đổi nhanh.

Đặc biệt, cần lưu ý diễn biến USD toàn cầu. Nếu USD tiếp tục mạnh lên nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên VND có thể đến từ sự điều chỉnh dần trong kỳ vọng thị trường thay vì một cú sốc đơn lẻ. Ngoài ra, nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập, áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến.

Chuyên gia HSBC khuyến cáo doanh nghiệp cần chủ động hơn với rủi ro tỷ giá. (Ảnh: Vietnam+)

Vì vậy, rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số riêng lẻ mà ở khả năng các biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, buộc thị trường điều chỉnh kỳ vọng về cả lãi suất và tỷ giá trong thời gian ngắn.

Một thay đổi tích cực là doanh nghiệp ngày càng chủ động trong quản lý rủi ro tỷ giá. Nếu trước đây nhiều doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn phòng ngừa hoặc chỉ xử lý khi biến động xảy ra, thì hiện nay doanh nghiệp xuất nhập khẩu và khối FDI đã chú trọng hơn đến quản trị dòng tiền.

Chuyên gia HSBC phân tích thêm, doanh nghiệp nhập khẩu có xu hướng lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm hơn, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và sử dụng nhiều hơn các công cụ phòng ngừa như giao dịch kỳ hạn. Doanh nghiệp xuất khẩu cũng ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền thay vì chờ tỷ giá thuận lợi.

Với doanh nghiệp FDI, các tập đoàn đa quốc gia quan tâm hơn đến việc tối ưu cấu trúc vay VND hay USD, thời điểm chuyển đổi ngoại tệ và mức độ phòng ngừa phù hợp với từng dòng tiền. Quyết định sử dụng ngoại tệ vì vậy ngày càng mang tính quản trị bảng cân đối hơn là cơ hội ngắn hạn.

Ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro là một phần của chiến lược tài chính. Điều quan trọng không chỉ là vay đồng tiền nào rẻ hơn tại một thời điểm, mà là đồng tiền nào phù hợp với dòng tiền đầu vào - đầu ra và khả năng chịu biến động của doanh nghiệp. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang trưởng thành hơn.

Nhìn tổng thể, nửa cuối năm 2026 vẫn có nhiều điểm tựa quan trọng, nhưng tăng trưởng tốt cũng khiến bài toán điều hành thách thức hơn. Tỷ giá, lãi suất, lạm phát và kỳ vọng thị trường không còn là những biến số có thể nhìn tách rời mà liên kết chặt chẽ trong một trạng thái cân bằng động.

“Nếu định hướng điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu tiếp tục được duy trì, Việt Nam có cơ sở đi qua nửa cuối năm với tăng trưởng tích cực và ổn định hơn về chất lượng. Thước đo quan trọng không chỉ là tăng trưởng tín dụng hay GDP, mà còn là khả năng duy trì “điểm cân bằng” giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống,” ông Ngô Đăng Khoa nhấn mạnh./.

Tin cùng chuyên mục