Khái niệm hạnh phúc đã thay đổi ra sao qua các thời đại?

Trong nhiều thế kỷ, hành trình tìm kiếm “cuộc sống tốt đẹp” là lãnh địa của các triết gia và thần học gia. Ngày nay, nó đã chuyển sang lĩnh vực của tâm lý học tích cực.
Tranh luận vẫn tồn tại về việc hạnh phúc đạt được bằng cách theo đuổi nó hay bằng cách buông bỏ sự theo đuổi ấy để nó tự nảy sinh. (Nguồn: The Female Professional)

Con đường ngắn nhất để chạm tới hạnh phúc là gì? Có người cho rằng đó là buông bỏ điện thoại thông minh, khoác áo tu hành và tìm đến một tu viện trên đảo Lantau của Hong Kong (Trung Quốc) hay nơi rẻo cao Himalaya. Ở đó, con người sống chậm, suy ngẫm trong tĩnh lặng, ăn uống thanh đạm, hít thở không khí trong lành và gần như không bị áp lực vật chất.

Tuy nhiên, với đa số người đang xoay xở giữa công việc, gia đình và nhịp sống đô thị không có nút tạm dừng, lựa chọn ấy là điều xa vời.

Bước sang Năm mới, câu hỏi cũ lại được đặt ra: hạnh phúc là thứ ta đi tìm hay là điều ta phải tự xây dựng?

Theo SCMP, trong nhiều thế kỷ, hành trình tìm kiếm “cuộc sống tốt đẹp” là lãnh địa của các triết gia và thần học gia. Ngày nay, nó đã chuyển sang lĩnh vực của tâm lý học tích cực.

Dù nhìn về khái niệm “tĩnh tại nội tâm” của Hy Lạp cổ đại hay khoa học hiện đại về sự hưng thịnh tinh thần, quan điểm chung đang dần rõ ràng: Hạnh phúc không phải đích đến, mà là một năng lực tâm lý cần được rèn luyện.

Cách tiếp cận hạnh phúc thay đổi theo thời gian, song phần lớn đều đồng thuận rằng việc bớt chú trọng vào vật chất, tiết chế ham muốn, hài lòng với những gì mình có và là chính mình, đồng thời đối xử tử tế hoặc công bằng với người khác, đóng vai trò then chốt.

Tranh luận vẫn tồn tại về việc hạnh phúc đạt được bằng cách theo đuổi nó hay bằng cách buông bỏ sự theo đuổi ấy để nó tự nảy sinh.

Ở Hy Lạp cổ đại, triết gia Epicurus xác định hai trạng thái của hạnh phúc là ataraxia, tức sự an yên nội tâm, và aponia, tức không đau đớn. Hai khái niệm này ảnh hưởng sâu rộng tới tư duy về hạnh phúc suốt nhiều thế kỷ sau đó.

Trong thời Trung cổ, các nhà tư tưởng Kitô giáo như thánh Augustine hay Thomas Aquinas tin rằng hạnh phúc đến từ sự phụng sự Chúa và có thể chỉ đạt được ở thế giới bên kia. Trái lại, Đạo giáo cho rằng hạnh phúc đến từ việc sống thuận theo Đạo, hài hòa với tự nhiên.

Đến thế kỷ 20, các nhà tâm lý học nhân văn đặt nền móng cho quan niệm hiện đại về hạnh phúc, coi đó là trạng thái đạt được khi con người thỏa mãn các nhu cầu tâm lý và thể chất.

Năm 1943, Abraham Maslow đưa ra tháp nhu cầu nổi tiếng, bắt đầu từ nhu cầu sinh lý, đi qua các tầng như tự trọng và kết thúc ở tự hiện thực hóa, khi con người phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Ngày nay, mô hình Perma do Martin Seligman giới thiệu năm 2011 thường được nhắc đến. Theo đó, hạnh phúc là sự kết hợp của cảm xúc tích cực, sự gắn kết, các mối quan hệ, ý nghĩa và thành tựu.

Vì mang tính chủ quan cao, hạnh phúc đến nay vẫn khó có một định nghĩa tuyệt đối. Cách tiếp cận lý tính về hạnh phúc có thể truy về Socrates, một triết gia người Hy Lạp cổ đại, người nhấn mạnh vai trò của tự phản tỉnh đối với đời sống tinh thần. Ông cho rằng một cuộc đời không được suy ngẫm thì không đáng sống.

Học trò của Plato, nhà triết học thời Hy Lạp cổ đại, là Aristotle gắn hạnh phúc với đời sống đạo đức, cho rằng sự công bằng và lòng trắc ẩn sẽ dẫn đến hạnh phúc, đồng thời khuyến khích con người biết trân trọng những điều xung quanh. Tư tưởng Hy Lạp, đặc biệt là niềm tin rằng hạnh phúc có thể đạt được bằng lý trí, chi phối triết học phương Tây từ thời Phục hưng đến thế kỷ 20.

Tuy nhiên, các triết gia hiện sinh thế kỷ 20 như Jean Paul Sartre hay nhà văn Albert Camus lại cho rằng việc theo đuổi hạnh phúc là vô nghĩa trong một thế giới không có ý nghĩa cố hữu. Khi đó, tâm lý học bắt đầu bước vào cuộc chơi.

Sigmund Freud, một bác sỹ thần kinh và là nhà tâm lý học người Áo, không quá quan tâm đến hạnh phúc. Ông xem phân tâm học là công cụ giúp giảm bớt khổ đau tinh thần nghiêm trọng, với mục tiêu biến “nỗi khổ cuồng loạn” thành “sự bất hạnh bình thường” để con người dễ kiểm soát hơn.

Ngược lại, tâm lý học tích cực, phát triển mạnh từ cuối những năm 1990, nhấn mạnh việc chủ động xây dựng hạnh phúc, thông qua các phương pháp như viết nhật ký hay thực hành lòng biết ơn.

Cách tiếp cận hạnh phúc thay đổi theo thời gian, song phần lớn đều đồng thuận rằng việc bớt chú trọng vào vật chất, tiết chế ham muốn, hài lòng với những gì mình có và là chính mình, đồng thời đối xử tử tế hoặc công bằng với người khác, đóng vai trò then chốt. (Nguồn: Shutterstock)

Phật giáo cho rằng con người vốn sinh ra đã có sẵn hạnh phúc bên trong, không phụ thuộc vào ngoại cảnh. Giáo sư tâm lý Sonja Lyubomirsky cũng ủng hộ ý tưởng về một mức hạnh phúc nền tảng mang tính di truyền, nhưng nghiên cứu của bà cho thấy tới 40% hạnh phúc vẫn do các hoạt động có chủ đích hằng ngày quyết định.

Theo quan điểm này, để cảm nhận hạnh phúc, con người cần gạt bỏ những xao nhãng che mờ nó, thay vì mải miết đi tìm. Với Phật giáo, con đường đó là thiền định. Thiền giúp con người thư giãn nội tâm, bớt bị chi phối bởi suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực, từ đó thay đổi cách nhìn về các tình huống trong cuộc sống.

Ngày nay, thiền được thực hành rộng rãi dưới hình thức chánh niệm. Trong tâm lý học hiện đại, nhiều nhà trị liệu cũng tập trung vào cách bệnh nhân nhìn nhận sự việc hơn là bản thân sự việc, bởi nhận thức có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hạnh phúc.

Vậy con người có thể chủ động hướng tới hạnh phúc hay không? Với Phật tử thuần thành, những người theo chủ nghĩa hiện sinh triệt để hay trường phái Freud cổ điển, câu trả lời có thể là không. Nhưng tư duy hiện đại cho rằng hạnh phúc là một mục tiêu có thể đạt được.

“Hạnh phúc đòi hỏi sự nỗ lực,” giáo sư tâm lý Laurie Santos của Đại học Yale nhận định. “Sẽ thật tuyệt nếu chỉ cần làm một lần là xong, nhưng điều đó không xảy ra. Tin tốt là khi bạn bỏ công sức, bạn sẽ cảm thấy cuộc sống tốt đẹp hơn”./.

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục