Phát hiện cơ chế giúp tế bào ung thư vú sống sót và di căn lên não

Mặc dù gene ức chế khối u p53 từ lâu đã được biết đến là liên quan đến các dạng ung thư ác tính, nghiên cứu mới cho thấy gene này còn có một vai trò đặc thù trong môi trường não bộ.

Ảnh minh họa. (Nguồn Shutterstock)
Ảnh minh họa. (Nguồn Shutterstock)

Các nhà khoa học Israel lần đầu tiên phát hiện cách tế bào ung thư vú thích nghi và tồn tại trong não. Phát hiện này có thể mở đường cho các phương pháp điều trị mới, cải thiện khả năng dự đoán nguy cơ và can thiệp sớm đối với di căn não - một tình trạng có tỷ lệ tử vong rất cao và hiện vẫn chưa có liệu pháp nhắm trúng đích hiệu quả.

Kết quả nghiên cứu xuất phát từ một công trình quốc tế quy mô lớn do các nhà khoa học thuộc Khoa Y và Khoa học Sức khỏe Gray của Đại học Tel Aviv chủ trì, phối hợp với 14 phòng thí nghiệm tại 6 quốc gia. Nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí khoa học Nature Genetics.

Giáo sư Satchi-Fainaro, đồng trưởng nhóm nghiêu cứu, cho biết phần lớn các ca tử vong do ung thư không phải do khối u nguyên phát mà do sự di căn của nó tới các cơ quan sống còn. Trong số đó, di căn não là một trong những dạng nguy hiểm nhất và khó điều trị nhất.

Theo Breastcancer.org - một tổ chức phi lợi nhuận cung cấp thông tin và hỗ trợ về ung thư vú - khoảng 10-15% bệnh nhân ung thư vú giai đoạn di căn sẽ phát triển di căn não trong quá trình bệnh.

Mặc dù gene ức chế khối u p53 từ lâu đã được biết đến là liên quan đến các dạng ung thư ác tính, nghiên cứu mới cho thấy gene này còn có một vai trò đặc thù trong môi trường não bộ.

Các nhà khoa học đã xác định một biến đổi nhiễm sắc thể riêng biệt - sự mất đi cánh ngắn của nhiễm sắc thể 17 - có khả năng dự báo mạnh mẽ nguy cơ phát triển di căn não ở bệnh nhân ung thư vú. Sự mất đoạn này dẫn đến việc mất chức năng của gene p53.

Giáo sư Ben-David - người cũng là trưởng nhóm nghiên cứu, nói: “Chúng tôi phát hiện rằng khi tế bào ung thư mất một bản sao của cánh ngắn nhiễm sắc thể 17, khả năng hình thành di căn não tăng lên đáng kể. Nguyên nhân là do sự mất đi của một gene quan trọng nằm trên cánh này - gene p53, thường được gọi là ‘người bảo vệ bộ gen'.”

Điểm then chốt là, việc mất p53 không chỉ đơn thuần khiến tế bào ung thư trở nên hung hãn hơn nói chung. Thay vào đó, nó cho phép các tế bào ung thư vú thực hiện một sự thích nghi chuyển hóa đặc biệt, giúp chúng sống sót và tăng sinh trong não - một môi trường hoàn toàn khác so với mô vú, nơi khối u ban đầu hình thành.

Theo nghiên cứu, p53 bình thường có vai trò điều hòa quá trình tổng hợp axit béo - một con đường chuyển hóa đặc biệt quan trọng trong mô não. Khi p53 bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn, các tế bào ung thư sẽ gia tăng mạnh mẽ việc sản xuất axit béo, từ đó giành được lợi thế tăng trưởng trong não.

Trong các thí nghiệm, tế bào ung thư vú thiếu p53 chức năng đã tăng sinh mạnh hơn nhiều khi được đưa vào não chuột so với các tế bào còn p53 nguyên vẹn.

Nhóm nghiên cứu cũng phát hiện một dạng tương tác trước đây chưa được nhận diện giữa tế bào ung thư và tế bào hình sao (astrocytes) - các tế bào nâng đỡ trong não vốn tiết ra những chất nuôi dưỡng neuron. Khi thiếu p53, các tế bào ung thư tăng cường tương tác với astrocytes và khai thác các chất do chúng tiết ra làm nguyên liệu cho quá trình tổng hợp axit béo. Một yếu tố trung tâm trong quá trình này là enzyme SCD1, đóng vai trò then chốt trong việc sản xuất axit béo.

Các nhà khoa học phát hiện mức biểu hiện và hoạt tính của SCD1 cao hơn đáng kể trong các tế bào ung thư bị suy giảm hoặc mất p53, khiến enzyme này trở thành một “điểm yếu” quan trọng có thể nhắm tới.

Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm một số loại thuốc ức chế SCD1, trong đó có những thuốc đang được phát triển để điều trị các bệnh khác. Kết quả việc ức chế SCD1 trong các tế bào di căn não bị suy giảm p53 mang lại hiệu quả rõ rệt và làm chậm đáng kể sự hình thành cũng như tăng sinh của các ổ di căn.

Các bác sĩ có thể sử dụng những phát hiện của nghiên cứu để xác định sớm những bệnh nhân ung thư vú có nguy cơ cao bị di căn não, ngay cả trước khi ung thư lan rộng.

Bằng cách xét nghiệm khối u để phát hiện đột biến p53 hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể 17, các bác sỹ có thể cá nhân hóa việc theo dõi - chẳng hạn như chỉ định chụp MRI não thường xuyên hơn - đồng thời tránh cho các bệnh nhân nguy cơ thấp những xét nghiệm không cần thiết hoặc các phương pháp điều trị quá mức.

Nghiên cứu cũng gợi mở một hướng điều trị tiềm năng thông qua việc nhắm vào enzyme SCD1 - yếu tố thiết yếu cho quá trình tổng hợp axit béo ở các tế bào ung thư thiếu p53.

Các thuốc ức chế SCD1, một số trong đó đã được phát triển, cho thấy khả năng làm chậm sự phát triển của tế bào di căn não trong các mô hình phòng thí nghiệm và trên động vật, mang lại hy vọng về liệu pháp hiệu quả đầu tiên cho di căn não do ung thư vú./.

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục

Trạm Không gian quốc tế (ISS). (Nguồn: NASA)

NASA lần đầu rút ngắn sứ mệnh trên ISS

Giám đốc NASA Jared Isaacman cho biết ông và các chuyên gia y tế quyết định đưa phi hành đoàn Crew-11 về Trái Đất sớm vì trạm ISS không có khả năng chẩn đoán và điều trị dứt điểm tình trạng sức khỏe.