Theo Báo cáo Đầu tư Thế giới 2026 vừa được UNCTAD công bố, sau hai năm sụt giảm liên tiếp, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu đang phục hồi với những thay đổi căn bản trong xu hướng đầu tư.
Tuy nhiên, tổ chức này nhận định hoạt động FDI đang đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì đà tăng trưởng và có nguy cơ làm nới rộng khoảng cách phát triển giữa các nước.
Phục hồi nhưng không đồng đều
Báo cáo cho biết dòng vốn FDI toàn cầu năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng 6%, đạt 1.600 tỷ USD, nhưng sự phục hồi này còn "hẹp, mong manh và không đồng đều."
Đặc điểm nổi bật nhất của dòng vốn FDI thời gian qua là sự phân hóa sâu sắc và xu hướng tập trung mạnh theo quốc gia và lĩnh vực.
Báo cáo của UNCTAD cho thấy trong khi dòng vốn vào các nền kinh tế phát triển tăng ấn tượng 11%, các nền kinh tế đang phát triển chỉ đạt mức tăng khiêm tốn 2%. Bên cạnh đó, 20 nền kinh tế tiếp nhận vốn FDI hàng đầu hiện chiếm hơn 80% tổng vốn FDI toàn cầu.
Theo bà Nan Li Collins, Giám đốc Bộ phận Đầu tư và Doanh nghiệp của UNCTAD, hoạt động đầu tư quốc tế hiện đã trở nên "chọn lọc hơn." Vốn đầu tư không còn dàn trải mà tập trung nhiều hơn vào một số ít quốc gia có khả năng thu hút dự án quy mô lớn và mang tính chiến lược cao.
Sự "chọn lọc" này cũng thể hiện rõ qua việc dòng vốn FDI đổ nhiều vào các lĩnh vực chiến lược thâm dụng vốn và công nghệ, gồm hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, khoáng sản thiết yếu và các công nghệ chuyển đổi năng lượng.
Những ngành này chiếm tới 44% tổng giá trị các dự án đầu tư xây mới trên toàn cầu năm 2025, tăng mạnh so với mức 16% vào năm 2020. Đặc biệt, cơn sốt hạ tầng số phục vụ cho sự bùng nổ AI đã trở thành động lực chính của dòng vốn FDI toàn cầu, khiến giá trị đầu tư vào các trung tâm dữ liệu tăng thêm 235 tỷ USD so với năm trước.
Diễn biến FDI thời gian qua cho thấy thay đổi sâu sắc trong logic đầu tư quốc tế. Trong nhiều thập kỷ, vốn FDI chủ yếu chảy theo logic thị trường, ưu tiên tối ưu hóa chi phí và hiệu quả. Tuy nhiên, quyết định đầu tư hiện nay bị chi phối mạnh bởi tính toán chiến lược, chính sách công nghiệp và lợi thế công nghệ.
Bà Collins nhấn mạnh rằng "an ninh kinh tế đang trở thành một trong những nguyên tắc dẫn dắt hàng đầu trong hoạch định chính sách đầu tư và là yếu tố ngày càng quan trọng định hình các dòng vốn."
Chính sự thay đổi tiêu chí lựa chọn điểm đến đầu tư này đã dẫn đến đảo chiều trong lợi thế cạnh tranh giữa các nhóm quốc gia. Báo cáo chỉ ra rằng trước đây các nước đang phát triển có thể cạnh tranh nhờ tài nguyên dồi dào và chi phí lao động thấp, nhưng logic đầu tư mới ưu đãi những quốc gia sở hữu "nguồn lực tài chính mạnh" để triển khai các gói trợ cấp lớn và một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại sẵn có. Hệ quả là các nước đang phát triển không thể tiếp tục dựa vào lợi thế truyền thống để thu hút FDI.
Vai trò của chính phủ đối với dòng vốn quốc tế cũng có chuyển dịch rõ nét. Thay vì xu hướng tự do hóa và hạn chế can thiệp như trước, nhiều chính phủ đã chuyển sang chính sách chủ động, có chiến lược để định hướng dòng vốn.
Theo UNCTAD, số biện pháp chính sách đầu tư mới được ban hành đạt mức kỷ lục vào năm 2025; trong đó các quốc gia tích cực sử dụng trợ cấp và ưu đãi tài chính có mục tiêu để định hướng vốn vào ngành then chốt như sản xuất tiên tiến, chuyển đổi số và chuyển đổi năng lượng.
Song song đó, biện pháp sàng lọc FDI vì lý do an ninh quốc gia cũng gia tăng mạnh để bảo vệ tài sản chiến lược và ngăn chặn rò rỉ công nghệ. Báo cáo cho biết tính đến năm 2025 đã có 52 nền kinh tế vận hành cơ chế này, tăng hơn hai lần so với 21 nền kinh tế vào năm 2016.
Triển vọng mong manh và thách thức với các nước nghèo
Theo dự báo của UNCTAD, dù đã có màn “lội ngược dòng” năm trước, hoạt động đầu tư toàn cầu sẽ tiếp tục đối mặt nhiều khó khăn. Bà Collins cảnh báo đà phục hồi của năm 2025 sẽ khó duy trì do tích tụ nhiều rủi ro hệ thống.
Ba rào cản lớn đang cản trở đà tăng trưởng của dòng FDI. Thứ nhất là sự giảm tốc của nền kinh tế toàn cầu.
Trong báo cáo cập nhật mới nhất, Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu sẽ chậm lại, từ mức trung bình 3,5% trong giai đoạn 2024–2025 xuống còn 3% trong năm 2026. UNCTAD cho rằng điều này sẽ làm suy giảm động lực mở rộng các mạng lưới sản xuất quốc tế.
Thứ hai là mơ hồ và thiếu ổn định trong chính sách thương mại toàn cầu, yếu tố gây áp lực lên quyết định đầu tư thực tế. Bà Collins cảnh báo chính sách thương mại không chắc chắn có thể kìm hãm sự mở rộng các mạng lưới sản xuất, buộc doanh nghiệp đa quốc gia cân nhắc thận trọng hoặc trì hoãn cam kết dài hạn.
Thứ ba và là yếu tố gây bất ổn nhất là leo thang căng thẳng địa chính trị. Báo cáo dẫn số liệu từ chuyên gia Matteo Iacoviello cho biết Chỉ số rủi ro địa chính trị toàn cầu được dự báo tăng vọt từ 145,1 năm 2025 lên 230,8 trong giai đoạn tới. Đặc biệt, xung đột leo thang tại Trung Đông trong năm nay được xem là cú sốc lớn đối với môi trường đầu tư thế giới, khi không chỉ làm tăng chi phí vận tải và bảo hiểm mà còn gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và thắt chặt điều kiện tài chính.
Bên cạnh triển vọng mong manh của dòng FDI toàn cầu, UNCTAD còn chỉ ra rằng thay đổi xu hướng FDI đang tạo ra hệ quả đáng lo ngại: nguy cơ nới rộng khoảng cách phát triển. Khi dòng vốn dịch chuyển mạnh sang ngành chiến lược và công nghệ cao, các quốc gia từng dựa vào lợi thế truyền thống về chi phí đang đối mặt rào cản lớn.
Bà Collins cảnh báo các quốc gia thu nhập thấp và trung bình thấp đang mất vị thế trong thu hút đầu tư vào ngành sản xuất truyền thống, khiến cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu nhờ chi phí lao động thấp dần hẹp lại.
Sự bất đối xứng về nguồn lực tài chính khiến cuộc đua thu hút FDI trở nên quá sức với các nền kinh tế đang phát triển. Giờ đây, đầu tư không còn chỉ chạy theo chi phí mà chạy theo các gói hỗ trợ của chính phủ.
Với "túi tiền" hạn hẹp, hầu hết các nước nghèo không thể triển khai các biện pháp can thiệp và trợ cấp lớn để cạnh tranh với những quốc gia có nguồn lực tài chính dồi dào trong thu hút siêu dự án bán dẫn hay năng lượng sạch. Điều này củng cố sự tập trung dòng vốn vào các nước giàu, nơi có hệ sinh thái công nghiệp thâm dụng vốn và công nghệ.
Cuối cùng, rào cản về hạ tầng và kỹ năng là điểm yếu lớn của các nước thu nhập thấp. Các lĩnh vực tăng trưởng nhanh như hạ tầng AI đòi hỏi điều kiện khắt khe về điện năng ổn định, kết nối băng thông rộng và đội ngũ lao động có kỹ năng cao.
Bà Collins cho biết nhiều quốc gia nghèo thiếu trầm trọng các yếu tố này, khiến họ có nguy cơ chỉ dừng ở tiêu dùng công cụ AI từ bên ngoài thay vì thực sự tạo ra giá trị.
Có thể thấy sự phục hồi của dòng FDI toàn cầu đi kèm xu hướng đầu tư mới. Sự thay đổi này tạo ra cuộc đua bất đối xứng, đẩy các nước đang phát triển vào nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Bối cảnh này đặt họ trước yêu cầu phải thay đổi tư duy chiến lược thu hút đầu tư, tìm kiếm hướng đi đột phá, phù hợp hơn khi lợi thế truyền thống không còn đủ sức cạnh tranh./.