Sau hơn bốn năm triển khai, Dự án “Nâng cao năng lực quản lý dữ liệu và thông tin báo cáo phù hợp với yêu cầu Khung minh bạch tăng cường của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu” (CBIT) đã hỗ trợ xây dựng các hướng dẫn và công cụ kỹ thuật phục vụ kiểm kê khí nhà kính, đo đạc, báo cáo và thẩm định giảm phát thải; phát triển phần mềm theo dõi thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC); số hóa hệ thống báo cáo kiểm kê khí nhà kính cho các ngành, thí điểm kiểm kê khí nhà kính tại tỉnh Quảng Ninh…
Theo Cục Biến đổi khí hậu, các kết quả trên đã góp phần hỗ trợ Việt Nam thực hiện Khung minh bạch tăng cường (ETF) theo Điều 13 của Thỏa thuận Paris, đồng thời nâng cao năng lực theo dõi phát thải, đánh giá tiến độ thực hiện NDC và cung cấp thông tin phục vụ hoạch định chính sách khí hậu.
Nâng cao năng lực quản lý phát thải
Dự án CBIT do Quỹ Môi trường toàn cầu (GEF) tài trợ thông qua Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), triển khai từ tháng 4/2022 đến tháng 10/2026, với tổng nguồn lực gần 3,77 triệu USD, trong đó viện trợ không hoàn lại của GEF gần 2 triệu USD. Cục Biến đổi khí hậu là cơ quan thực hiện dự án.
Phát biểu tại hội thảo tổng kết dự án CBIT do Cục Biến đổi khí hậu tổ chức ngày 21/10, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu Bùi Đức Hiếu, nhấn mạnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn quan trọng trong thực hiện các cam kết khí hậu, đặc biệt là mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Trong bối cảnh đó, minh bạch thông tin về phát thải khí nhà kính, kết quả giảm phát thải và nguồn lực ứng phó biến đổi khí hậu không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà còn là yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý.
Theo ông Hiếu, cùng với việc hoàn thiện chính sách, đặc biệt là Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, Việt Nam cần tiếp tục củng cố năng lực kiểm kê khí nhà kính, đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) kết quả giảm nhẹ phát thải và quản lý dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây cũng là những nhiệm vụ trọng tâm mà dự án CBIT hướng tới.
Thông qua ba hợp phần, dự án đã hỗ trợ xây dựng hướng dẫn kỹ thuật, công cụ theo dõi thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC); tăng cường năng lực cho các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp. Những kết quả đạt được không chỉ góp phần thực hiện Khung minh bạch tăng cường theo Điều 13 của Thỏa thuận Paris mà còn tạo cơ sở kỹ thuật phục vụ triển khai các quy định trong nước về kiểm kê khí nhà kính và giảm nhẹ phát thải.
Về phía đối tác, ông Vũ Thái Trường - Trợ lý Đại diện Thường trú, Trưởng phòng Biến đổi khí hậu, Năng lượng và Môi trường của UNDP tại Việt Nam, cho rằng Khung minh bạch tăng cường không đơn thuần đặt ra yêu cầu báo cáo quốc tế mà còn giúp Việt Nam đánh giá hiệu quả chính sách khí hậu, theo dõi tiến độ thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và huy động nguồn lực tài chính.
Từ thực tiễn triển khai, đại diện UNDP ghi nhận 4 kết quả nổi bật: Củng cố nền tảng thể chế và kỹ thuật; thúc đẩy số hóa dữ liệu khí hậu; mở rộng minh bạch thông tin tài chính; phát triển năng lực và tăng cường tính bao trùm.
Đặc biệt, việc xây dựng các công cụ báo cáo điện tử, hướng dẫn chuyên ngành và hệ thống theo dõi NDC đã tạo tiền đề chuyển từ phương thức tổng hợp dữ liệu thủ công sang quản lý thông tin có hệ thống, phục vụ tốt hơn công tác hoạch định chính sách và thực hiện các cam kết khí hậu quốc tế.
Từ thí điểm đến duy trì, mở rộng kết quả
Thông tin thêm về kết quả thực hiện dự án, bà Chu Thị Thanh Hương - Phó Trưởng phòng Quản lý phát thải và Bảo vệ tầng ozone, Cục Biến đổi khí hậu, cho biết sau hơn 4 năm triển khai, dự án CBIT đã đạt nhiều kết quả.
Cụ thể, dự án CBIT đã hỗ trợ hoàn thiện cơ sở kỹ thuật cho hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia và MRV giảm nhẹ phát thải. Dự án đã rà soát các yêu cầu quốc tế về ETF, đánh giá hiện trạng hệ thống thu thập dữ liệu kiểm kê khí nhà kính, nghiên cứu đề xuất bổ sung các chỉ tiêu thống kê và xây dựng lộ trình hoàn thiện hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia.
Đặc biệt, dự án đã xây dựng các quy trình và hướng dẫn kỹ thuật kiểm kê khí nhà kính, MRV trong những lĩnh vực cụ thể, bao gồm đánh bắt hải sản xa bờ, công trình xây dựng, sản xuất xi măng và trồng trọt. Những tài liệu này cung cấp phương pháp và công cụ để các cơ quan, đơn vị liên quan nâng cao chất lượng kiểm kê và theo dõi kết quả giảm phát thải.
Dự án cũng hỗ trợ phát triển phần mềm theo dõi thực hiện NDC, hướng tới việc chuẩn hóa, số hóa quá trình thu thập và tổng hợp dữ liệu. Các sản phẩm này tạo cơ sở để tiếp tục tăng cường khả năng kết nối thông tin, phục vụ công tác quản lý phát thải và thực hiện các yêu cầu báo cáo quốc tế.
Một kết quả thực tiễn đáng chú ý là hoạt động thí điểm kiểm kê khí nhà kính cấp tỉnh tại Quảng Ninh, với kỳ kiểm kê năm 2025. Hoạt động kiểm kê bao phủ các lĩnh vực năng lượng cố định, giao thông, các quá trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm, chất thải, và nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất khác. Kết quả ban đầu, lượng phát thải khí nhà kính của Quảng Ninh năm 2025, trước khi trừ lượng hấp thụ, ước tính khoảng 74,4 triệu tấn CO₂ tương đương, trong đó năng lượng cố định chiếm khoảng 90,14% tổng phát thải.
Đối với tài chính khí hậu, đại diện Cục Biến đổi khí hậu cho biết dự án đã xây dựng sổ tay, biểu mẫu hướng dẫn theo dõi đầu tư công cho biến đổi khí hậu, có lồng ghép yếu tố giới và thí điểm trong lĩnh vực nông nghiệp. Qua đó, bước đầu hình thành phương pháp xác định, phân loại và tổng hợp các dòng vốn, nâng cao tính minh bạch trong quản lý nguồn lực phục vụ chuyển đổi xanh.
Ngoài ra, dự án cũng góp phần phát triển nguồn nhân lực khi hỗ trợ trực tiếp 699 người, vượt mục tiêu 400 người; đào tạo 147 giảng viên, cao hơn mục tiêu 90 người. Đồng thời, các hoạt động tập huấn, hội thảo đã giúp cao năng lực kiểm kê, báo cáo và quản lý dữ liệu cho cán bộ, chuyên gia và doanh nghiệp.
Theo bảng đánh giá kết quả dự án, trong tổng số 12 chỉ số GEF, 4 chỉ số đạt mức xuất sắc (HS), 8 chỉ số đạt mức tốt (S). Trong đó, các chỉ số xuất sắc gồm số người hưởng lợi trực tiếp, số chuyên gia, giảng viên được đào tạo, nền tảng chia sẻ kiến thức và hoạt động phổ biến kết quả dự án.
Về định hướng hợp tác trong thời gian tới, đại diện UNDP tại Việt Nam nhấn mạnh việc kết thúc dự án không đồng nghĩa với kết thúc những nỗ lực tăng cường minh bạch khí hậu. Điều quan trọng là chuyển từ giai đoạn xây dựng nền tảng sang tiếp nhận, vận hành và mở rộng các kết quả đã đạt được.
Trên cơ sở đó, các hướng dẫn, biểu mẫu và phần mềm cần tiếp tục được đánh giá, hoàn thiện, từng bước tích hợp vào hệ thống quản lý khí nhà kính quốc gia; duy trì đào tạo, cập nhật dữ liệu và tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương nhằm đáp ứng các yêu cầu về minh bạch khí hậu./.
Để thị trường carbon “cất cánh”: Hoàn thiện pháp lý, thúc đẩy chuyển đổi xanh
Giai đoạn 2026-2027, Việt Nam sẽ tập trung xây dựng nền tảng về thể chế, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và danh mục phân loại xanh dương; thúc đẩy cơ hội đầu tư, phát triển thị trường carbon hiệu quả.