Hơn bốn thế kỷ qua, tiếng thoi đưa vẫn đều đặn ngân vang trong những ngôi nhà nhỏ ở làng đũi Nam Cao, nay thuộc xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên. Giữa nhịp sống hiện đại, nơi nhiều làng nghề truyền thống dần mai một, Nam Cao vẫn bền bỉ giữ lại những khung cửi gỗ, những chậu nước kéo tơ, những đôi bàn tay chai sần vì năm tháng.
Từ những sợi tơ mộc mạc, người dân nơi đây không chỉ dệt nên những tấm vải đũi nổi tiếng mà còn gìn giữ một di sản văn hóa, lưu giữ ký ức của một vùng quê Bắc Bộ qua bao biến thiên của thời gian.
Hơn bốn thế kỷ gìn giữ hồn nghề
Bước chân vào Nam Cao, điều khiến du khách ấn tượng không phải những công trình đồ sộ hay những tuyến phố đông đúc, mà là không gian làng quê bình yên với cây đa, mái đình, những con đường gạch nhỏ và tiếng thoi đưa vang lên từ các xưởng dệt nằm xen giữa những nếp nhà cổ. Nhịp lao động ấy đã trở thành hơi thở của ngôi làng suốt hơn 400 năm.
Trước mỗi hiên nhà, những cuộn tơ vàng óng được phơi trong nắng, những nong tằm xếp ngay ngắn, mùi ngai ngái của kén tằm hòa quyện cùng tiếng guồng quay tạo nên một bức tranh lao động mộc mạc, bình dị. Những hình ảnh đã trở thành biểu tượng của Nam Cao-nơi nghề dệt đũi vẫn được gìn giữ như một phần không thể tách rời của đời sống.
Theo các bậc cao niên trong làng, nghề dệt đũi Nam Cao có từ năm 1584, khi hai bà Từ Tiên và Từ An học được nghề trồng dâu, nuôi tằm, kéo đũi ở vùng Bất Bạt (Hà Tây cũ), sau đó mang về truyền dạy cho dân làng. Ban đầu, người dân chỉ dệt những dải đũi nhỏ rộng khoảng 14-20 cm để làm thắt lưng cho phụ nữ. Theo thời gian, khung dệt được cải tiến, khổ vải mở rộng lên 35 cm rồi 80 cm để may quần áo, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường.
Không chỉ phục vụ trong nước, từ thời Pháp thuộc, đũi Nam Cao đã theo các chuyến tàu vượt biển sang châu Âu. Những tấm vải thô mộc nhưng bền chắc, thoáng mát nhanh chóng được thị trường quốc tế đón nhận, mở ra thời kỳ phát triển rực rỡ cho làng nghề.
Đỉnh cao của Nam Cao là vào những năm 1980. Khi ấy, gần như gia đình nào cũng có khung cửi. Tiếng thoi đưa vang lên từ sáng sớm đến khuya, tạo nên bản hòa âm quen thuộc của cả làng. Mỗi năm, hàng triệu mét vuông vải đũi được cung ứng ra thị trường, tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động. Những chuyến xe chở đầy vải đũi nối nhau tỏa đi khắp các tỉnh thành và xuất khẩu sang nhiều nước châu Âu, châu Á.
Thế nhưng, bước sang thời kỳ đổi mới từ năm 1986, nghề dệt truyền thống cũng phải đối mặt với những thách thức của cơ chế thị trường. Sự cạnh tranh của các loại vải công nghiệp giá rẻ khiến nhiều hộ gia đình phải cất khung cửi, người trẻ rời quê tìm việc làm ở các khu công nghiệp. Có thời điểm, cả làng chỉ còn vài hộ kiên trì bám nghề.
Dẫu vậy, ngọn lửa nghề chưa bao giờ tắt. Từ đầu những năm 1990, nhiều hộ dân bắt đầu khôi phục sản xuất. Các khung dệt lại được dựng lên, tiếng thoi dần trở lại trên từng mái nhà. Nghề dệt đũi không chỉ hồi sinh ở Nam Cao mà còn lan rộng sang các địa phương lân cận như Lê Lợi, Đình Phùng, Quốc Tuấn, tạo nên một vùng sản xuất đũi đặc sắc của Hưng Yên.
Bước ngoặt quan trọng đến từ sự ra đời của các hợp tác xã dệt đũi. Các đơn vị này từng bước liên kết người dân, xây dựng chuỗi sản xuất từ nguyên liệu đến tiêu thụ, đưa sản phẩm trở lại thị trường trong nước và xuất khẩu sang Mỹ, Anh, Italy, Australia, Hàn Quốc, Ấn Độ cùng nhiều quốc gia Trung Đông. Từ một nghề tưởng chừng mai một, đũi Nam Cao đã từng bước tìm lại chỗ đứng bằng chính giá trị truyền thống của mình.
Giá trị được dệt nên từ từng sợi đũi
Khác với lụa tơ tằm mềm mịn được kéo bằng máy từ những kén đẹp nhất, đũi Nam Cao được tạo nên từ những chiếc kén thô, kén gié không thể ươm thành sợi dài. Chính điều đó khiến quy trình sản xuất trở nên công phu và đòi hỏi sự khéo léo đặc biệt của người thợ.
Người thợ phải ngồi bên chậu nước, nhẹ nhàng dùng tay rút từng sợi tơ nhỏ rồi nối lại thành sợi đũi. Đây là công đoạn khó nhất, yêu cầu đôi mắt tinh, đầu ngón tay nhạy cảm và sự kiên trì hiếm có. Mỗi ngày làm việc liên tục, một người thợ chỉ tạo được khoảng 70-100 gram sợi đũi. Mùa đông, nước phải luôn được giữ ấm để sợi tơ không bị cứng và đứt.
Đến nay, ở Nam Cao vẫn còn nhiều nghệ nhân ngoài 70 tuổi đều đặn ngồi kéo sợi sau mỗi buổi làm đồng. Họ là thế hệ thứ tư, thứ năm nối tiếp truyền thống gia đình. Với họ, giữ nghề không đơn thuần là giữ kế sinh nhai mà còn là gìn giữ ký ức của cha ông để con cháu sau này hiểu về cội nguồn quê hương.
Sau công đoạn kéo sợi là đánh ống, mắc cửi và dệt. Dù nhiều cơ sở đã sử dụng mô tơ điện để hỗ trợ, người thợ vẫn phải trực tiếp điều khiển từng nhịp chân, từng cú đưa thoi nhằm tạo nên những tấm vải có độ mềm, độ đều đặc trưng. Chính những đường sợi không hoàn toàn đồng nhất đã tạo nên vẻ đẹp riêng của đũi Nam Cao-vẻ đẹp của sản phẩm thủ công mà máy móc khó có thể thay thế.
Ngày nay, giá trị của đũi Nam Cao còn được nâng lên nhờ xu hướng tiêu dùng xanh. Nếu trước đây, sản phẩm chủ yếu có màu trắng ngà hoặc nâu đất thì hiện nay các nghệ nhân đã phát triển nhiều gam màu từ nguyên liệu tự nhiên như đỏ của gấc, tím của nếp cẩm, xanh từ lá cây, vàng nguyên bản của kén tằm hay nâu từ lá bàng. Toàn bộ quy trình nhuộm đều hướng tới tiêu chuẩn hữu cơ, thân thiện với môi trường.
Nhờ đó, đũi Nam Cao được sử dụng để may trang phục và trở thành chất liệu được nhiều nhà thiết kế thời trang và các thương hiệu cao cấp lựa chọn. Những chiếc khăn, áo, váy, bộ chăn ga hay các sản phẩm trang trí nội thất mang vẻ đẹp mộc mạc, tinh tế đang góp phần đưa thương hiệu đũi Nam Cao đến gần hơn với người tiêu dùng trong và ngoài nước.
Khi làng nghề trở thành điểm đến
Không chỉ là nơi sản xuất, Nam Cao đang từng bước trở thành điểm đến hấp dẫn của du lịch trải nghiệm làng nghề. Chính vẻ đẹp bình dị của một vùng quê Bắc Bộ cùng quy trình sản xuất hoàn toàn thủ công đã tạo nên sức hút riêng mà ít nơi còn giữ được.
Đến Nam Cao, du khách không chỉ tham quan các xưởng dệt mà còn được trực tiếp trải nghiệm từng công đoạn làm ra tấm vải. Từ kéo sợi, mắc cửi, đưa thoi đến nhuộm màu bằng nguyên liệu thiên nhiên, mỗi hoạt động đều giúp người tham quan hiểu hơn về sự công phu phía sau một sản phẩm tưởng chừng giản dị. Tự tay hoàn thành một chiếc khăn đũi nhỏ cũng trở thành kỷ niệm đáng nhớ đối với nhiều du khách quốc tế.
Không gian làng quê với những hàng cau, mái ngói cũ, tiếng khung cửi và những người thợ cần mẫn tạo nên cảm giác như thời gian chậm lại. Chính nhịp sống ấy là điều nhiều du khách tìm kiếm khi đến với Nam Cao, thay vì những trải nghiệm du lịch đại trà.
Theo thống kê của địa phương, từ năm 2024 đến nay, làng nghề đã đón hơn 40.000 lượt khách, trong đó trên 10.000 lượt khách quốc tế đến từ Mỹ, Pháp, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác. Người dân kỳ vọng con số này sẽ còn tăng mạnh khi khu sản xuất tập trung kết hợp trải nghiệm của các Hợp tác xã Lụa đũi tại Nam Cao đi vào hoạt động ổn định.
Những nỗ lực gìn giữ nghề cũng đã được ghi nhận bằng nhiều dấu mốc quan trọng. Tháng 11/2023, nghề dệt đũi Nam Cao được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đến năm 2025, bộ sản phẩm chăn ga lụa đũi của Hợp tác xã Lụa đũi Nam Cao được công nhận đạt chuẩn OCOP 4 sao, mở ra cơ hội mới trong việc nâng cao giá trị thương hiệu.
Hiện nay, xã Lê Lợi đang quy hoạch khu bảo tồn và phát triển làng nghề, kết hợp giữa sản xuất, bảo tồn di sản và phát triển du lịch văn hóa-sinh thái. Song song với đó, ngành văn hóa và du lịch địa phương tiếp tục triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng làm du lịch cộng đồng, hỗ trợ người dân quảng bá sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Rời Nam Cao, điều còn đọng lại trong lòng mỗi du khách không chỉ là những tấm vải đũi mộc mạc mang về làm quà, mà còn là hình ảnh những đôi bàn tay đã hằn dấu thời gian vẫn kiên nhẫn rút từng sợi tơ, tiếng thoi đưa đều đặn vang lên trong những ngôi nhà nhỏ và niềm tin của những người thợ rằng, chỉ cần còn người yêu nghề thì hồn của làng đũi sẽ còn mãi.
Hơn bốn thế kỷ đã trôi qua, Nam Cao không chỉ dệt nên những tấm vải bền đẹp mà còn dệt nên ký ức, bản sắc và niềm tự hào của một vùng quê Bắc Bộ. Giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, từng sợi đũi vẫn lặng lẽ nối quá khứ với hiện tại, kể câu chuyện về sự bền bỉ của con người, về sức sống của một làng nghề truyền thống đã và đang tiếp tục vươn mình trong thời đại mới./.