Nghị quyết về đổi mới mô hình phát triển được Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV thông qua mang ý nghĩa chiến lược đối với tương lai đất nước.
Để làm rõ những nội dung cốt lõi tại Nghị quyết, VietnamPlus đã có cuộc trao đổi với Tiến sỹ Nguyễn Thanh Bình, Trưởng khoa Kinh tế, Học viện Chính sách phát triển (Bộ Tài chính).
- Thưa ông, Nghị quyết Trung ương 3 khóa XIV đã xác lập một lộ trình phát triển rất rõ ràng cho các giai đoạn tiếp theo. Dưới góc nhìn chuyên gia, ông đánh giá như thế nào về tính cấp bách của mục tiêu này trong vòng 10 năm tới?
Tiến sỹ Nguyễn Thanh Bình: Cả Đảng và Nhà nước đều xác định rõ trong vòng 10 năm tới là “giai đoạn vàng” để Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện các yếu tố xã hội. Thời cơ này mang tính quyết định, bởi dự kiến đến khoảng năm 2036, Việt Nam sẽ chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số. Khi cấu trúc nhân khẩu học thay đổi, lực lượng lao động tham gia nền kinh tế sẽ giảm sút, kéo theo những ảnh hưởng không nhỏ đến tốc độ tăng trưởng tiềm năng. Do đó, chúng ta chỉ còn cơ hội khoảng một thập kỷ để bứt phá.
Hiện nay, GDP đầu người của Việt Nam đạt mức hơn 5.000 USD. Để đạt được mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao vào năm 2045 (ngưỡng thu nhập cao của thế giới được xác định là trên 14.000 USD), Việt Nam cần duy trì được đà tăng trưởng liên tục từ 7% đến 8% mỗi năm trong thập kỷ tới. Nếu tận dụng tốt cơ hội, nền kinh tế sẽ nâng được GDP đầu người lên mức 10.000 đến 12.000 USD trong 10 năm tới, theo đó quy mô GDP sẽ đạt khoảng 1.000 đến 1.200 tỷ USD.
Đây là một mục tiêu thách thức nhưng hoàn toàn khả thi nếu chúng ta đồng lòng thực hiện ba trụ cột chiến lược: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; Thúc đẩy số hóa toàn diện; Cải cách thể chế quyết liệt.
- Để hiện thực hóa những mục tiêu vĩ mô đó, Nghị quyết đã nhấn mạnh việc chuyển dịch sang "quản trị quốc gia hiện đại, dựa trên dữ liệu." Sự thay đổi này sẽ tác động thế nào đến phương thức vận hành của bộ máy hành chính công và cách thức phân bổ nguồn lực quốc gia, thưa ông?
Tiến sỹ Nguyễn Thanh Bình: Quá trình chuyển đổi số trong quản lý hành chính Nhà nước thường trải qua ba giai đoạn: Thiết lập thủ tục; Xây dựng dữ liệu; Thúc đẩy ứng dụng công nghệ.
Hiện nay, Việt Nam đang nằm ở giai đoạn hai, đó là bắt đầu thu thập và đồng bộ dữ liệu, sau đó sẽ bước vào giai đoạn thúc đẩy mạnh mẽ trong 5 năm tới. So với bình diện quốc tế, tốc độ số hóa hành chính của chúng ta tương đối nhanh nhờ lợi thế dân số trẻ và sự quyết liệt từ Chính phủ. Tuy nhiên, hành lang pháp lý vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện để bắt kịp thực tế.
Khi chuyển sang quản trị dựa trên dữ liệu, thước đo hiệu quả của bộ máy công quyền phải thay đổi từ định tính sang định lượng bằng hệ thống KPI cụ thể. Đối với các dự án tạo dòng tiền trực tiếp (như đường cao tốc, sân bay, khu công nghiệp, …) việc đo lường hiệu quả kinh tế là rất rõ ràng. Nhưng với các dự án phục vụ xã hội (như y tế, giáo dục hay quốc phòng,…) hiệu quả mang tính gián tiếp và lâu dài.
Vì vậy, chúng ta cần ứng dụng số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) để định lượng hóa kết quả công việc. Thước đo chính xác nhất phải dựa trên mức độ hài lòng thực chất của người dân, thời gian xử lý hồ sơ và chi phí phát sinh, thay vì các báo cáo mang tính hình thức. Điều này sẽ giúp phân bổ nguồn lực quốc gia một cách khoa học, đồng thời gắn chặt quyền hạn với trách nhiệm của từng vị trí công tác.
- Một trong những điểm mới mang tính đột phá của Nghị quyết lần này là định hướng "Nhà nước kiến tạo, định hướng và chia sẻ rủi ro" cùng doanh nghiệp trong đổi mới sáng tạo. Theo ông, chúng ta cần cơ chế gì để cụ thể hóa tư duy "chia sẻ rủi ro" này?
Tiến sỹ Nguyễn Thanh Bình: Trong kỷ nguyên công nghệ AI và kinh tế số, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian dài và tỷ lệ thất bại rất cao. Nếu Nhà nước không chủ động đồng hành, các doanh nghiệp tư nhân sẽ rất e ngại đầu tư vào các công nghệ lõi. Bài học từ các nền kinh tế phát triển như Đài Loan (Trung Quốc) là minh chứng rất rõ ràng cho thấy tầm quan trọng của vai trò kiến tạo từ Chính phủ.
Vào những năm 1980, khi đối mặt với áp lực tăng trưởng và sự cạnh tranh gay gắt từ ngành chip bán dẫn của Nhật Bản, Đài Loan đã đưa ra quyết sách táo bạo khi mời ông Morris Chang (tốt nghiệp Đại học Harvard, cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ kỹ thuật điện tại Học viện Công nghệ Massachusets và Đại học Stanford, nguyên Phó chủ tịch Tập đoàn Texas Instruments) sang Đài Loan khởi nghiệp và sáng lập TSMC vào năm 1987.
Trên cơ sở đó Đài Loan chủ động góp trên 50% vốn ban đầu để cùng ông Chang thành lập TSMC đồng thời xây dựng Công viên khoa học Tân Trúc (theo mô hình Thung lũng Silicon) với hạ tầng đồng bộ từ viện nghiên cứu đến trường học để thu hút nhân tài. Đến nay, TSMC đã trở thành nhà sản xuất chiếm trên 60% sản lượng chip cao cấp toàn cầu, giúp Đài Loan vượt qua bẫy thu nhập trung bình và có GDP đầu người vượt cả Nhật Bản.
Kinh nghiệm này chỉ ra rằng, Nhà nước cần có các cơ chế (như quỹ đầu tư mạo hiểm công hoặc hành lang pháp lý thử nghiệm [sandbox]) để chủ động góp vốn, hỗ trợ thuế, đất đai và bảo vệ các cán bộ dám nghĩ, dám làm trước những rủi ro khách quan của dự án công nghệ.
- Bên cạnh các ngành công nghiệp truyền thống, các không gian kinh tế mới (như kinh tế không gian tầm thấp, không gian vũ trụ và không gian ngầm) cũng được Nghị quyết nhắc đến. Theo ông, Việt Nam cần tiếp cận những lĩnh vực đặc thù có tính tích hợp công nghệ cao này như thế nào để không bị tụt hậu?
Tiến sỹ Nguyễn Thanh Bình: Hiện nay tại Việt Nam, các nghiên cứu về công nghệ lưỡng dụng mang tính chất cả quân sự lẫn dân sự (như thiết bị bay không người lái [UAV] hay khảo sát không gian) chủ yếu mới có các tập đoàn Nhà nước lớn (như Viettel) đi đầu. Sự tham gia của khu vực tư nhân còn tương đối hạn chế do rào cản về vốn, công nghệ và đặc biệt là hành lang pháp lý an ninh quốc phòng.
Để khai phóng tiềm năng của các không gian kinh tế mới này, chúng ta cần một cơ chế khuyến khích và sàng lọc rõ ràng. Giải pháp phù hợp trong giai đoạn đầu là xây dựng mô hình liên kết giữa các doanh nghiệp tư nhân có năng lực công nghệ và tài chính mạnh mẽ (như FPT) với các đơn vị đầu đàn của Nhà nước (như Viettel). Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa nguồn lực, Nhà nước hỗ trợ về cơ chế thử nghiệm, cấp phép và bảo đảm an ninh, trong khi doanh nghiệp tư nhân mang lại sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thị trường nhanh chóng.
Nếu chỉ dựa vào các doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô nhỏ, Việt Nam khó có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ lớn trên thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia lân cận đang phát triển rất mạnh mẽ các giải pháp công nghệ thông minh. Do đó, sự đồng hành có định hướng của Chính phủ sẽ là bệ đỡ quyết định để đất nước tự tin làm chủ các không gian kinh tế mới.
Xin trân trọng cảm ơn ông!