Ngành robot tại Mỹ đang phát triển nhanh nhờ những tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI), với phạm vi ứng dụng ngày càng mở rộng từ sản xuất công nghiệp sang nhiều lĩnh vực đời sống.
Từ kinh nghiệm nghiên cứu tại Mỹ, nghiên cứu sinh tiến sỹ ngành Khoa học Máy tính tại Đại học George Mason (Mỹ) Lê Minh Nhật cho rằng Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, đồng thời định hướng nghiên cứu sát với nhu cầu thực tế để đẩy nhanh quá trình ứng dụng công nghệ robot.
Ông Lê Minh Nhật cho biết nếu trước đây robot chủ yếu thực hiện các nhiệm vụ cố định trong nhà máy, thì hiện nay công nghệ AI, học máy và thị giác máy tính đã giúp robot có khả năng thích nghi với nhiều môi trường, xử lý tình huống mới và đưa ra quyết định linh hoạt hơn.
Tại Mỹ, robot được ứng dụng trong vận chuyển, phân loại hàng hóa, dịch vụ gia đình và y tế. Những lĩnh vực như xe tự lái, robot giao hàng tự hành, máy bay không người lái và robot hình người cũng đang thu hút nhiều nguồn lực đầu tư.
Tuy nhiên, ông lưu ý không phải mọi kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đều có thể nhanh chóng trở thành sản phẩm thương mại. Công nghệ cần tiếp tục được hoàn thiện để bảo đảm hiệu quả và độ tin cậy khi đưa vào thực tế.
Chia sẻ kinh nghiệm từ các phòng thí nghiệm đại học tại Mỹ, ông Lê Minh Nhật cho biết doanh nghiệp thường đặt ra những vấn đề kỹ thuật cần giải quyết và tài trợ cho các nhóm nghiên cứu tìm kiếm giải pháp.
Ngược lại, những kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng có thể được doanh nghiệp tiếp nhận, phát triển thành sản phẩm hoặc làm nền tảng thành lập các công ty khởi nghiệp.
Từ thực tiễn này, ông cho rằng Việt Nam cần xây dựng cơ chế hợp tác lâu dài giữa doanh nghiệp, trường đại học và trung tâm nghiên cứu. Do lĩnh vực robot đòi hỏi đầu tư lớn cho thiết bị và địa điểm thử nghiệm, Nhà nước hoặc các tập đoàn lớn có thể hỗ trợ xây dựng trung tâm nghiên cứu dùng chung, tạo điều kiện để các trường đại học, nhóm nghiên cứu và doanh nghiệp khởi nghiệp cùng khai thác nguồn lực.
Một yêu cầu quan trọng khác là định hướng nghiên cứu ngay từ đầu theo nhu cầu thị trường và yêu cầu của sản phẩm, thay vì chỉ tính đến khả năng thương mại hóa sau khi hoàn thành nghiên cứu.
Theo ông, có những sản phẩm robot có thể phát triển dựa trên công nghệ sẵn có, trong khi các thành quả nghiên cứu mới cần nguồn lực đầu tư dài hạn. Vì vậy, Việt Nam nên bắt đầu bằng những dự án có mục tiêu cụ thể, xuất phát từ bài toán thực tế, đồng thời phân bổ hợp lý nguồn lực giữa nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm.
Ông cũng nhấn mạnh vai trò của cơ chế tài trợ phù hợp với từng giai đoạn, từ phát triển nguyên mẫu, thử nghiệm sản phẩm đến thương mại hóa. Cách tiếp cận này giúp các nhóm nghiên cứu giải quyết những vấn đề thực tiễn, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển và từng bước làm chủ công nghệ.
Bên cạnh đó, kinh nghiệm tại Mỹ cho thấy việc trao đổi nhân lực giữa trường đại học và doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng. Sinh viên, nghiên cứu sinh có thể thực tập tại doanh nghiệp; các giáo sư có thể tham gia hoạt động kinh doanh hoặc khởi nghiệp.
Ngược lại, những người có kinh nghiệm thực tiễn cũng có thể trở lại giảng dạy và nghiên cứu, góp phần kết nối kiến thức học thuật với yêu cầu của thị trường.
Theo ông Lê Minh Nhật, phát triển nguồn nhân lực robot cần sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm. Xây dựng được mối liên kết bền vững giữa cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của ngành robot./.
Phát triển ngành robot: Việt Nam ưu tiên công nghiệp, logistics và nông nghiệp
Theo Tiến sỹ Lê Minh Nhật, thay vì phát triển dàn trải, Việt Nam nên lựa chọn một số công đoạn trong chuỗi giá trị robot có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh, sau đó từng bước làm chủ công nghệ.