Mỗi ngày, hàng chục nghìn tấn chất thải sinh hoạt phát sinh trên cả nước, trong khi không ít vật liệu có khả năng tái chế vẫn bị chôn lấp, lãng phí tài nguyên. Để chuyển từ mô hình sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ sang kinh tế tuần hoàn, không chỉ cần đổi mới công nghệ, thay đổi thói quen tiêu dùng mà còn phải đặt trách nhiệm thu hồi, tái chế lên vai nhà sản xuất.
Đây cũng là yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, nhằm khơi thông nguồn lực, thúc đẩy sản xuất xanh và hình thành thị trường tái chế thực chất.
Từ áp lực rác thải đến cơ hội kinh tế tuần hoàn
Trong mô hình kinh tế truyền thống, tài nguyên được khai thác, đưa vào sản xuất, tiêu dùng rồi thải bỏ. Cách tiếp cận này không chỉ làm gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra lượng chất thải ngày càng lớn, gây sức ép đối với môi trường. Ngược lại, kinh tế tuần hoàn góp phần kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm phụ thuộc vào tài nguyên khai thác mới.
Thực tiễn từ Quảng Ninh cho thấy, năm 2024, lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại địa phương ước tính khoảng 1.100 tấn/ngày. Đáng chú ý, lượng chất thải ngày càng tăng đã tạo áp lực lên hệ thống thu gom, xử lý; một số khu xử lý hết công suất, trong khi phần lớn chất thải vẫn được đưa đi chôn lấp. Các vật liệu còn giá trị sử dụng cũng chưa được thu hồi, tái chế hiệu quả.
Để giải quyết bài toán đó, mới đây, Dự án “Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong quản lý tổng hợp chất thải rắn sinh hoạt thông qua thí điểm đồng xử lý trong lò nung ximăng tại thành phố Quảng Ninh” đã được khởi động. Dự án do Chính phủ Na Uy tài trợ thông qua Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam thực hiện, nhằm hỗ trợ địa phương tăng cường phân loại và tái chế rác thải, đặc biệt là thí điểm giải pháp đồng xử lý, sử dụng chất thải không thể tái chế làm nhiên liệu thay thế trong lò nung ximăng.
Ông Nguyễn Như Hạnh - Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Quảng Ninh, nhấn mạnh sự đồng thuận và tham gia tự giác của người dân là yếu tố nền tảng trong phân loại chất thải tại nguồn. Vì vậy, bên cạnh giải pháp kỹ thuật, công tác truyền thông, hướng dẫn và tạo điều kiện để người dân phân loại thuận tiện, thiết thực cũng cần được quan tâm xuyên suốt quá trình triển khai.
Đại sứ Na Uy tại Việt Nam và Lào Stein Iversen chia sẻ: “Đồng xử lý là một trong những sáng kiến trọng điểm được Na Uy thúc đẩy, đồng thời rất phù hợp với các ưu tiên trong khuôn khổ Quan hệ Đối tác Chiến lược Xanh giữa Na Uy và Việt Nam được thiết lập vào tháng 4/2026. Tại Quảng Ninh, chúng tôi đang phối hợp với ngành ximăng thí điểm mô hình thu hồi vật liệu (MRF) phục vụ đồng xử lý, hướng tới xây dựng một mô hình có thể nhân rộng. Chúng tôi hy vọng những kinh nghiệm từ Quảng Ninh sẽ góp phần vào quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam và mở ra những giải pháp thiết thực có thể áp dụng rộng rãi tại các địa phương khác.”
Trong khi đó, bà Ramla Khalidi - Trưởng đại diện UNDP tại Việt Nam, nhấn mạnh không có một giải pháp công nghệ đơn lẻ nào có thể giải quyết được thách thức về chất thải. Điểm khởi đầu là giảm thiểu chất thải, phân loại đúng cách, thu hồi tối đa vật liệu để tái sử dụng và tái chế. Với những loại chất thải không thể tái chế, các giải pháp như đồng xử lý có thể đóng vai trò bổ trợ.
Từ thực tiễn Quảng Ninh có thể thấy, muốn phát triển kinh tế tuần hoàn phải tổ chức lại toàn bộ chuỗi quản lý chất thải, từ giảm phát sinh, phân loại, thu gom đến tái chế và xử lý phần còn lại. Đây không chỉ là trách nhiệm của chính quyền, mà còn đòi hỏi sự tham gia chủ động của người dân và cộng đồng doanh nghiệp.
Luật hóa trách nhiệm tái chế của nhà sản xuất
Hiện nay, một nền kinh tế tuần hoàn khó có thể hình thành nếu trách nhiệm của doanh nghiệp kết thúc ngay khi sản phẩm được bán ra thị trường. Vì thế, với cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), nhà sản xuất, nhập khẩu phải có trách nhiệm đối với sản phẩm, bao bì trong suốt vòng đời, từ thiết kế, lựa chọn vật liệu, tiêu dùng đến thu gom, tái chế sau sử dụng.
Theo ông Tăng Thế Cường - Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), EPR là một công cụ quan trọng thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình quản lý chất thải truyền thống sang kinh tế tuần hoàn, trong đó trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm và bao bì được xem xét trong toàn bộ vòng đời. Vì thế, EPR không nên chỉ được nhìn nhận đơn thuần là một nghĩa vụ tài chính của nhà sản xuất, mà phải là cơ chế tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi cách thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tổ chức thu gom, tái chế và đầu tư vào các giải pháp kinh tế tuần hoàn.
Cục trưởng Cục Môi trường cũng cho biết Việt Nam hiện đã có những bước tiến quan trọng trong thiết lập và triển khai EPR, song cơ chế này cần tiếp tục được hoàn thiện để hoạt động hiệu quả, minh bạch hơn, tạo động lực mạnh hơn cho thị trường thu gom và tái chế.
Hiện một trong những định hướng đáng chú ý đang được đề xuất trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường (đang được Quốc hội thảo luận) là xây dựng lộ trình bỏ hình thức đóng góp tài chính để hoàn thành trách nhiệm tái chế. Theo đó, nhà sản xuất, nhập khẩu sẽ trực tiếp tổ chức thu hồi, tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng hoặc thực hiện thông qua đơn vị tái chế, tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất (PRO).
Cách tiếp cận này hướng tới thay đổi căn bản vai trò của doanh nghiệp: Từ thực hiện nghĩa vụ tài chính sang chủ động tổ chức và tham gia chuỗi tái chế.
Từ góc nhìn quốc tế, bà Francesca Nardini - Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam, cho rằng EPR không chỉ là việc tuân thủ quy định và các mục tiêu tái chế, mà còn là thay đổi cách tài nguyên được luân chuyển, tạo ra giá trị từ những vật liệu, nếu không sẽ trở thành chất thải; đồng thời khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo, xây dựng một Việt Nam tuần hoàn và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Vì thế, để cơ chế này vận hành hiệu quả, UNDP đề xuất tăng cường vai trò chủ động của doanh nghiệp, thúc đẩy hình thành các PRO, nâng dần mục tiêu tái chế phù hợp với điều kiện từng loại vật liệu, đồng thời bảo đảm lực lượng lao động tự do trong hoạt động thu gom, tái chế được tham gia và hưởng lợi từ quá trình chuyển đổi.
Hoàn thiện thể chế, "thông" thị trường tái chế
Tính cấp thiết của việc hoàn thiện chính sách càng rõ nét khi mỗi ngày cả nước phát sinh hơn 72.000 tấn chất thải rắn sinh hoạt (chất thải hữu cơ chiếm từ 50-70%). Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên, phần lớn chất thải hữu cơ chưa được phân loại, phương pháp xử lý chủ yếu vẫn là chôn lấp, chỉ một số ít được xử lý tại các nhà máy ủ phân hữu cơ.
Thực tế đó đòi hỏi phải thay đổi tư duy quản lý, coi chất thải là nguồn tài nguyên, thay vì chỉ tập trung vào thu gom và xử lý sau khi phát sinh.
Tại phiên thảo luận ở Tổ ngày 24/10 vừa qua về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, nhiều đại biểu Quốc hội đã tán thành sự cần thiết sửa đổi Luật năm 2020, trong đó nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy tái chế thực chất, tháo gỡ rào cản đối với vật liệu tái chế và phát triển kinh tế tuần hoàn. Tiếp thu ý kiến, dự thảo luật đã bổ sung quy định tại Điều 72 theo hướng ưu tiên tái chế chất thải có khả năng tái chế; chỉ những loại không còn khả năng tái chế mới phải thải bỏ và xử lý cuối cùng.
Đáng chú ý, Điều 72a được bổ sung nhằm tạo cơ sở pháp lý cho quản lý vật liệu từ hoạt động tái chế. Trong đó quy định vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật được quản lý như sản phẩm, hàng hóa; những vật liệu khác được phép sử dụng cho mục đích phù hợp hoặc làm nguyên liệu đầu vào sản xuất khi đáp ứng quy định pháp luật.
Đây là điều chỉnh có ý nghĩa quan trọng, bởi một trong những rào cản của kinh tế tuần hoàn hiện nay là vật liệu sau tái chế chưa có đầy đủ cơ sở pháp lý để quay trở lại chu trình sản xuất. Chẳng hạn, bột giấy, hạt nhựa hay bột, hạt cao su sau tái chế có thể trở thành nguyên liệu thứ cấp, nhưng chưa phải tất cả đều có tiêu chuẩn, quy chuẩn để quản lý như sản phẩm, hàng hóa.
Dự thảo luật cũng bổ sung các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, tái sử dụng chất thải, sử dụng nguyên liệu thứ cấp; hỗ trợ về vốn, đất đai, thuế, phí và phát triển thị trường tái chế. Cùng với đó, quy định về tái sử dụng nước thải sau xử lý theo tiêu chuẩn, quy chuẩn phù hợp với mục đích sử dụng sẽ mở thêm dư địa tiết kiệm tài nguyên nước…
Từ mô hình thí điểm tại Quảng Ninh đến yêu cầu hoàn thiện cơ chế EPR và thị trường vật liệu tái chế, có thể thấy chuyển đổi xanh không thể chỉ trông chờ vào ý thức tự giác hay những giải pháp công nghệ riêng lẻ.
Điều cần thiết là một khuôn khổ pháp lý đủ đồng bộ để buộc trách nhiệm đi cùng quyền lợi, biến cam kết tái chế thành hành động và tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới phương thức sản xuất.
Khi mỗi sản phẩm được tính đến cả vòng đời sau tiêu dùng, chất thải thực sự trở thành nguồn lực, kinh tế tuần hoàn mới có thể đi từ định hướng chính sách vào thực tiễn. Khi trách nhiệm tái chế trở thành một phần không thể tách rời của hoạt động sản xuất, chất thải được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên và các dòng nguyên liệu có thể quay trở lại chu trình kinh tế, sản xuất xanh mới thực sự đi vào thực tiễn./.
EPR tạo cú hích cho kinh tế tuần hoàn: Từ “đóng tiền là xong” đến chuỗi giá trị
Một chiếc chai nhựa, vỏ lon, hộp giấy hay tuýp mỹ phẩm sau khi được sử dụng có thể trở thành rác thải, nhưng cũng có thể là nguồn nguyên liệu cho một chu trình sản xuất mới.