Theo Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Tạ Đình Thi, Việt Nam có nền tảng chính trị và bước đầu có cơ sở pháp lý để phát triển công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS).
Tuy nhiên, để triển khai công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế tài chính phù hợp, đánh giá đầy đủ tiềm năng địa chất và tăng cường hợp tác quốc tế.
Hoàn thiện thể chế, tạo động lực phát triển CCUS
Chia sẻ tại Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam,” ngày 27/10, ông Thi nhấn mạnh Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách về ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển kinh tế biển, trong đó xác định việc thúc đẩy công nghệ CCS là một giải pháp giảm phát thải khí nhà kính.
Đáng chú ý, Luật Dầu khí năm 2022 đã được bổ sung các quy định liên quan đến CCS, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai hoạt động này trong lĩnh vực dầu khí. Tuy nhiên, để công nghệ phát huy hiệu quả, yêu cầu đặt ra là cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế tài chính phù hợp, đánh giá đầy đủ tiềm năng địa chất và tăng cường hợp tác quốc tế.
Dẫn kinh nghiệm quốc tế, ông Thi cho rằng 3 yếu tố quan trọng là chính sách nhất quán, cơ chế khuyến khích rõ ràng và hạ tầng đồng bộ.
Theo đó, Việt Nam có thể nghiên cứu mô hình chia sẻ hạ tầng thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO₂ tại các khu công nghiệp nhằm giảm chi phí đầu tư. Đồng thời, cần đẩy mạnh khảo sát, đánh giá tiềm năng địa chất, xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ để lựa chọn địa điểm lưu trữ phù hợp.
Trong giai đoạn đầu, theo Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Tạ Đình Thi, ngành dầu khí có thể đóng vai trò tiên phong nhờ kinh nghiệm khai thác, hạ tầng ngoài khơi và dữ liệu địa chất.
Bên cạnh đó, theo ông Thi, việc kết hợp thu giữ, lưu trữ CO₂ với công nghệ tăng cường thu hồi dầu cũng là hướng đi cần nghiên cứu để tận dụng hạ tầng sẵn có, tích lũy kinh nghiệm vận hành và giảm chi phí.
Ngoài ra, Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế, tiếp nhận và chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực, đồng thời nghiên cứu cơ chế huy động tài chính phù hợp. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và giới khoa học sẽ là điều kiện quan trọng để sớm triển khai các dự án CCUS đầu tiên, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Nhìn nhận từ khía cạnh cơ quan quản lý, ông Nguyễn Tuấn Quang - Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, cũng cho rằng để đáp ứng yêu cầu quản lý Nhà nước và kiến tạo hành lang pháp lý an toàn, minh bạch nhằm thúc đẩy CCUS, nhiệm vụ quan trọng là cần hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Theo đó, Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu nhấn mạnh cần sớm nghiên cứu, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến CCUS vào hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc thiết lập cơ chế đo đạc, báo cáo, thẩm định rõ ràng, ban hành các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia làm thước đo quản lý, là nền tảng để xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng nhằm thu hút đầu tư tư nhân.
Về công nghệ và đào tạo, ông Quang cho rằng Nhà nước cần xây dựng cơ chế pháp lý khuyến khích chuyển giao công nghệ cao, ứng dụng các thành tựu khoa học tiên tiến trên thế giới phù hợp với điều kiện Việt Nam. Song song với đó, cần thể chế hóa cơ chế phối hợp giữa các cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để chuẩn hóa chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ chuyên gia, kỹ sư có đủ năng lực chuyên môn và am hiểu pháp luật quốc tế.
Song song với đó, ông Quang cũng nhấn mạnh tới việc đẩy mạnh việc ký kết, gia nhập và thực thi các thỏa thuận quốc tế song phương, đa phương; cần thiết lập khung hợp tác pháp lý vững chắc để tranh thủ nguồn lực tài chính, kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế,qua đó nội luật hóa các tiêu chuẩn toàn cầu và đưa Việt Nam hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Thí điểm phù hợp, huy động nguồn lực trong và ngoài nước
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Lê Văn Nghi - Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc QIS Global, cho rằng một trong những rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng CCUS tại Việt Nam hiện nay là cơ chế, chính sách chưa hoàn thiện, trong khi công nghệ và chi phí đầu tư vẫn cần được tính toán kỹ lưỡng.
Vì thế, Việt Nam cần xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng, bảo đảm tính ổn định của chính sách để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Thay vì bắt đầu bằng những dự án quy mô lớn, nên ưu tiên các mô hình công nghệ dạng mô-đun, quy mô nhỏ, có khả năng thương mại hóa và dễ tích hợp vào các nhà máy hiện hữu.
Theo ông Nghi, cách tiếp cận trên vừa giúp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu, đồng thời tạo điều kiện kiểm chứng hiệu quả công nghệ trước khi nhân rộng. Khi các mô hình thí điểm vận hành thành công, doanh nghiệp có thể từng bước mở rộng quy mô, hình thành chuỗi thu giữ, vận chuyển, sử dụng và lưu trữ CO₂.
Tuy nhiên, theo ông Nghi, đây là bài toán lớn, đòi hỏi sự đồng hành của Nhà nước, các tập đoàn tài chính và đối tác công nghệ quốc tế. Cần nghiên cứu các mô hình hợp tác đầu tư, chia sẻ hạ tầng, chi phí và lợi ích giữa các bên. Thay vì để một doanh nghiệp tự gánh toàn bộ chi phí ban đầu, việc huy động nguồn lực và phân chia lợi ích hợp lý sẽ giúp giảm rủi ro, nâng cao tính khả thi của dự án.
Ông Lương Quang Huy - Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ozone (Cục Biến đổi khí hậu), cũng nhấn mạnh CCUS là một trong những giải pháp có tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính, song việc triển khai tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt về tài chính và kỹ thuật.
Theo ông Huy, thời gian qua, các cơ quan chức năng đã phối hợp với Bộ Công Thương, tập trung vào những lĩnh vực như dầu khí, khai thác than, sản xuất sắt thép, đồng thời làm việc với Bộ Xây dựng trong lĩnh vực sản xuất xi măng để đánh giá tiềm năng ứng dụng CCUS. Trên cơ sở đó, CCUS được xem xét đưa vào nhóm biện pháp giảm phát thải khí nhà kính trong Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam, với điều kiện có sự hỗ trợ từ quốc tế.
Hiện nay, dù thể chế và các quy định pháp luật liên quan đang từng bước được hoàn thiện, việc đưa CCUS vào thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức.
Do vậy, trước mắt, Việt Nam cần hướng tới triển khai các hoạt động thử nghiệm, đồng thời cần sự hỗ trợ về công nghệ, kỹ thuật và tài chính từ các đối tác quốc tế. Việc tiếp nhận và làm chủ công nghệ, cùng với hoàn thiện hành lang pháp lý, được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện để Việt Nam từng bước hiện thực hóa tiềm năng của CCUS, mở rộng ứng dụng trong các ngành công nghiệp phát thải lớn và đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong thời gian tới./.
Để thị trường carbon “cất cánh”: Hoàn thiện pháp lý, thúc đẩy chuyển đổi xanh
Giai đoạn 2026-2027, Việt Nam sẽ tập trung xây dựng nền tảng về thể chế, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và danh mục phân loại xanh dương; thúc đẩy cơ hội đầu tư, phát triển thị trường carbon hiệu quả.