Chuyên gia: Giảm lãi suất bền vững phải bắt đầu từ giảm chi phí vốn

Trước yêu cầu giảm thực chất lãi suất cho vay, chuyên gia Nguyễn Quang Huy cho rằng cần giảm chi phí vốn, nâng hiệu quả ngân hàng và kiểm soát rủi ro để duy trì mặt bằng lãi suất bền vững.
Yêu cầu các tổ chức tín dụng ổn định lãi suất tiền gửi, giảm lãi suất cho vay. (Ảnh: Vietnam+)

Sáng 13/8, tại trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng chủ trì cuộc làm việc với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống các tổ chức tín dụng. Tại buổi làm việc, Thủ tướng nhấn mạnh nhiều yêu cầu đối với ngành ngân hàng, từ ổn định mặt bằng lãi suất, điều hành tăng trưởng tín dụng, kiểm soát nợ xấu, sở hữu chéo và cấp tín dụng đến đổi mới phương thức thanh tra, giám sát theo hướng cảnh báo và xử lý rủi ro từ sớm.

Trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng cao, ngành ngân hàng đứng trước bài toán vừa cung ứng đủ vốn cho nền kinh tế, vừa kiểm soát lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống. Đáng chú ý, định hướng gắn tăng trưởng tín dụng năm 2027 với mức độ tuân thủ yêu cầu giảm mặt bằng lãi suất được xem là một tín hiệu chính sách mới, đặt ra yêu cầu các tổ chức tín dụng không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn phải nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng quản trị và khả năng chia sẻ lợi ích với người dân, doanh nghiệp.

Nhân dịp này, phóng viên Báo điện tử VietnamPlus có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quang Huy, Giám đốc điều hành Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi xung quanh những chỉ đạo của Thủ tướng đối với ngành Ngân hàng.

Lãi suất thấp bền vững phải đến từ hiệu quả của ngân hàng

- Tại buổi làm việc với ngành Ngân hàng, Thủ tướng yêu cầu các ngân hàng “giảm thực chất lãi suất cho vay” và chia sẻ trách nhiệm với người dân, doanh nghiệp. Theo ông, với mặt bằng lãi suất huy động, tỷ giá và chi phí vốn hiện nay, dư địa giảm lãi suất cho vay còn bao nhiêu? Đâu là giới hạn mà nếu giảm thêm có thể bắt đầu ảnh hưởng tới an toàn của hệ thống ngân hàng?

Ông Nguyễn Quang Huy: Theo tôi, dư địa giảm lãi suất cho vay vẫn còn, nhưng không nên lượng hóa bằng một con số cứng cho toàn hệ thống. Mỗi ngân hàng có cấu trúc nguồn vốn, chi phí vốn, chất lượng tài sản và khẩu vị rủi ro khác nhau. Điều quan trọng hơn là xác định đâu là phần lãi suất có thể giảm nhờ nâng hiệu quả và đâu là phần chi phí khách quan mà ngân hàng phải duy trì để bảo đảm an toàn.

Trong bối cảnh hiện nay, áp lực đối với lãi suất đến đồng thời từ huy động vốn, thanh khoản, tỷ giá và lạm phát. Đặc biệt, khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, việc yêu cầu giảm lãi suất cho vay nếu không đi cùng giải pháp củng cố nguồn vốn có thể tạo sức ép lên thanh khoản và biên lợi nhuận của ngân hàng.

Vì vậy, tôi cho rằng dư địa giảm lãi suất nên đến trước hết từ giảm chi phí trung gian của ngân hàng: Tối ưu vận hành, đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng tỷ trọng tiền gửi chi phí thấp, cải thiện năng suất lao động, kiểm soát nợ xấu và phân bổ vốn vào những lĩnh vực có rủi ro thấp hơn. Đây là phần giảm lãi suất có tính bền vững nhất.

Mặt khác, cần phân biệt giữa giảm lãi suất danh nghĩa và giảm chi phí vốn thực tế của khách hàng. Một khoản vay có lãi suất thấp nhưng đi kèm nhiều điều kiện, phí hoặc yêu cầu bổ sung có thể chưa chắc là một khoản tín dụng thực sự rẻ.

Ông Nguyễn Quang Huy, Giám đốc điều hành Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi. (Ảnh: Vietnam+)

Tôi đánh giá cao việc Ngân hàng Nhà nước đang đặt vấn đề “giảm thực chất” lãi suất cho vay và yêu cầu các ngân hàng chia sẻ lợi ích với người dân, doanh nghiệp. Theo tôi, giới hạn quan trọng nhất không phải là một mức lãi suất cụ thể, mà là ngưỡng mà tại đó việc giảm thêm bắt đầu làm suy yếu năng lực tạo vốn, thanh khoản, dự phòng và an toàn của ngân hàng.

Do đó, giải pháp phù hợp là Ngân hàng Nhà nước tiếp tục điều hành linh hoạt, đồng thời khuyến khích từng ngân hàng xây dựng dư địa giảm lãi suất từ chính việc nâng hiệu quả hoạt động. Lãi suất thấp bền vững phải là kết quả của một hệ thống ngân hàng hiệu quả hơn, chứ không phải của việc hy sinh an toàn hệ thống.

Room tín dụng cần gắn với chất lượng điều hành

- Việc gắn tăng trưởng tín dụng năm 2027 với mức độ tuân thủ yêu cầu giảm mặt bằng lãi suất có thể được xem là một bước chuyển trong cách thức phân bổ room tín dụng. Theo ông, cơ chế này có phù hợp để khuyến khích các ngân hàng nâng cao hiệu quả, chia sẻ lợi ích với nền kinh tế? Làm thế nào để tránh tạo ra cuộc đua giảm lãi suất bằng mọi giá?

Ông Nguyễn Quang Huy: Việc Ngân hàng Nhà nước định hướng gắn chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2027 với mức độ tuân thủ yêu cầu giảm mặt bằng lãi suất là một tín hiệu chính sách đáng chú ý. Theo đó, các tổ chức tín dụng không thực hiện đúng định hướng có thể được xem xét giảm “room” tín dụng trong năm 2027.

Theo tôi, đây không nên được nhìn đơn thuần là một biện pháp “siết room” mà quan trọng hơn là một bước chuyển trong tư duy điều hành: Sử dụng room tín dụng như một công cụ khuyến khích các ngân hàng nâng cao hiệu quả, giảm chi phí vốn và chia sẻ hợp lý lợi ích với nền kinh tế.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, đầu tư và tiêu dùng tiếp tục tăng mạnh. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng đang cao hơn huy động, tạo ra chênh lệch tín dụng - huy động VND rất lớn. Trong khi đó, áp lực lạm phát, tỷ giá và thanh khoản vẫn cần được theo dõi chặt chẽ. Vì vậy, bài toán giảm lãi suất hiện nay không đơn giản là yêu cầu ngân hàng giảm giá cho vay, mà là bài toán tổng thể về chi phí vốn, thanh khoản, hiệu quả hoạt động và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.

Ở góc độ này, cần ghi nhận nỗ lực của Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, phối hợp nhiều công cụ nhằm vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa giữ ổn định kinh tế vĩ mô. Việc Ngân hàng Nhà nước đồng thời theo dõi thanh khoản, điều hành nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn và định hướng tín dụng cho các lĩnh vực ưu tiên cho thấy cách tiếp cận ngày càng chủ động và toàn diện hơn.

Tuy nhiên, giảm lãi suất bền vững phải bắt đầu từ giảm chi phí vốn và nâng năng suất của hệ thống ngân hàng, thay vì tạo ra một cuộc đua giảm lãi suất bằng mọi giá. Nếu lãi suất cho vay giảm nhưng chi phí huy động vẫn cao, biên lợi nhuận bị thu hẹp quá mức hoặc tiêu chuẩn tín dụng bị nới lỏng, rủi ro có thể xuất hiện với độ trễ và cuối cùng ảnh hưởng tới sự an toàn của hệ thống.

Do đó, chính sách room tín dụng năm 2027 có thể được thiết kế theo hướng ngày càng gắn với chất lượng điều hành của từng ngân hàng, thay vì chỉ nhìn vào quy mô tín dụng. Những tiêu chí như năng lực quản trị rủi ro, chất lượng tài sản, chi phí vốn, thanh khoản, khả năng huy động nguồn vốn ổn định, hiệu quả sử dụng vốn và mức độ hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên nên được xem xét đồng bộ.

Theo chuyên gia, giảm lãi suất bền vững phải bắt đầu từ giảm chi phí vốn và nâng năng suất của hệ thống ngân hàng. (Ảnh: Vietnam+)

Một khuyến nghị quan trọng là Ngân hàng Nhà nước có thể nghiên cứu bộ tiêu chí đánh giá minh bạch, định lượng và có độ trễ hợp lý để phân biệt giữa việc giảm lãi suất thực chất với những trường hợp ngân hàng gặp hạn chế khách quan về nguồn vốn và thanh khoản. Điều này vừa tạo động lực cho các ngân hàng chủ động giảm chi phí, vừa bảo đảm tính công bằng và an toàn hệ thống.

Về dài hạn, mục tiêu không phải tạo ra “tín dụng rẻ nhất,” mà là tạo ra dòng vốn có chi phí hợp lý, được phân bổ đúng doanh nghiệp, đúng lĩnh vực và tạo ra năng suất cao nhất.

Nếu thực hiện theo hướng đó, chính sách room tín dụng sẽ dần chuyển từ một công cụ kiểm soát tốc độ tăng trưởng sang cơ chế khuyến khích cạnh tranh về hiệu quả, chất lượng quản trị và năng lực phục vụ nền kinh tế. Đây có thể là bước đi quan trọng để hệ thống ngân hàng đồng hành hiệu quả hơn với mục tiêu tăng trưởng cao, đồng thời giữ vững an toàn hệ thống và ổn định kinh tế vĩ mô.

Từ “phản ứng nhanh” sang “nhìn trước một bước”

- Thủ tướng yêu cầu Ngân hàng Nhà nước đổi mới mạnh mẽ tư duy, phương pháp điều hành theo hướng chủ động, sáng tạo, hiện đại và quyết liệt đồng thời tăng cường giám sát từ sớm, từ xa, cảnh báo sớm. Theo ông, đâu là thay đổi quan trọng nhất Ngân hàng Nhà nước cần thực hiện trong giai đoạn 2026-2030 để vừa hỗ trợ nền kinh tế tăng trưởng nhanh, vừa bảo đảm an toàn hệ thống?

Ông Nguyễn Quang Huy: Theo tôi, thay đổi quan trọng nhất là chuyển mạnh từ tư duy “điều hành khi vấn đề xuất hiện” sang tư duy quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu và cảnh báo sớm.

Trong giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao, trong khi hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò cung cấp phần lớn nguồn vốn cho nền kinh tế. Vì vậy, yêu cầu đối với Ngân hàng Nhà nước không chỉ là kiểm soát lạm phát, tỷ giá và thanh khoản, mà còn phải nhận diện sớm những điểm tích tụ rủi ro trong tín dụng, bất động sản, trái phiếu, thanh khoản và chất lượng tài sản.

(Ảnh: Vietnam+)

Tôi cho rằng Ngân hàng Nhà nước nên xây dựng một hệ thống “bản đồ rủi ro ngân hàng” theo thời gian thực, kết nối dữ liệu về tín dụng, huy động, thanh khoản, lãi suất, nợ xấu, tài sản bảo đảm và các thị trường liên quan. Khi một chỉ báo vượt ngưỡng cảnh báo, cơ quan quản lý có thể can thiệp theo cấp độ, thay vì chờ rủi ro chuyển thành vấn đề hệ thống.

Đồng thời, cần chuyển dần từ quản lý chủ yếu theo “room” sang quản trị tăng trưởng tín dụng theo chất lượng: ngân hàng có quản trị tốt, thanh khoản lành mạnh, chất lượng tài sản tốt và phân bổ vốn hiệu quả nên được tạo điều kiện tăng trưởng; ngược lại, những tổ chức có dấu hiệu rủi ro cần được cảnh báo và điều chỉnh sớm.

Đặc biệt, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục phối hợp chặt chẽ hơn với chính sách tài khóa và các cơ quan quản lý thị trường vốn. Ổn định tài chính không thể chỉ là nhiệm vụ của riêng chính sách tiền tệ.

Tôi cho rằng Ngân hàng Nhà nước thời gian qua đã có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận trong việc điều hành linh hoạt giữa các mục tiêu tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá và an toàn hệ thống. Giai đoạn tới nên nâng tầm bước tiếp theo: từ “phản ứng nhanh” sang “nhìn trước một bước”.

Đó chính là nền tảng để Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh mà không phải đánh đổi bằng những chu kỳ bất ổn của hệ thống ngân hàng trong tương lai.

- Xin trân trọng cảm ơn ông!

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục