Cơ hội mới, rào cản cũ trong quan hệ Mỹ-Ấn Độ

Khoảng cách giữa các tuyên bố chính trị và kết quả thực tế giữa quan hệ Mỹ-Ấn vẫn còn đáng kể trong bối cảnh hai nước phải cân bằng lợi ích kinh tế, toan tính chiến lược và biến động địa chính trị.
Ngoại trưởng Ấn Độ S. Jaishankar (phải) hội đàm với Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio tại thành phố Mumbai ngày 20/10/2026. (Ảnh: ANI/TTXVN phát)

Chuyến thăm hai ngày của Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio tới Ấn Độ trong tuần này phát đi những tín hiệu tích cực về triển vọng quan hệ song phương sau thời gian căng thẳng.

Tuy nhiên, theo Giáo sư Harsh V. Pant, Phó Chủ tịch Quỹ Nghiên cứu Người quan sát (ORF) của Ấn Độ, khoảng cách giữa các tuyên bố chính trị và kết quả thực tế vẫn còn đáng kể, trong bối cảnh hai nước phải cân bằng lợi ích kinh tế, những toan tính chiến lược và các biến động địa chính trị.

Thương mại chưa có đột phá

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại New Delhi, Giáo sư Harsh V. Pant đánh giá tuyên bố của Ngoại trưởng Rubio rằng Mỹ và Ấn Độ đã “tiến rất gần” tới một thỏa thuận thương mại song phương là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, ông cho rằng chưa có đủ cơ sở để khẳng định hai bên sẽ sớm hoàn tất thỏa thuận trong vài tuần tới như kỳ vọng của phía Mỹ.

Đàm phán thương mại Mỹ-Ấn Độ đã kéo dài hơn một năm và nhiều lần gặp trở ngại. Việc Bộ trưởng Tài chính Ấn Độ gần đây thừa nhận tiến trình đàm phán đang chững lại cho thấy dư địa nhượng bộ giữa hai bên không còn nhiều.

Ông Pant nhận định: “Trở ngại quan trọng nhất hiện nay nằm ở vấn đề tiếp cận thị trường, đặc biệt là mức độ mở cửa mà Ấn Độ có thể dành cho các doanh nghiệp Mỹ trong lĩnh vực nông nghiệp. Đây từ lâu đã là ‘lằn ranh đỏ’ của New Delhi trong đàm phán thương mại.”

Bên cạnh đó, Ấn Độ cũng cần bảo đảm điều kiện tiếp cận thị trường Mỹ thuận lợi cho hàng hóa trong nước, nhất là những mặt hàng có lợi thế cạnh tranh. Các vấn đề khác như thị thực H-1B, điều kiện dịch chuyển lao động Ấn Độ trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Donald Trump theo đuổi chính sách nhập cư cứng rắn, cùng mức thuế cuối cùng Washington áp dụng đối với hàng hóa Ấn Độ cũng sẽ ảnh hưởng đến tính toán của New Delhi.

Vì vậy, Phó Chủ tịch ORF cho rằng đàm phán thương mại có thể đạt tiến triển trong thời gian tới nhưng chưa thể xác định thời điểm kết thúc. Ông kỳ vọng hai nước sẽ có bước tiến cụ thể vào cuối năm, trong bối cảnh Ấn Độ cũng đang thúc đẩy các thỏa thuận thương mại với những đối tác khác, trong đó có Canada.

Đòn bẩy năng lượng

Trong khi triển vọng về thương mại còn chưa rõ ràng, năng lượng đang nổi lên như một lĩnh vực có thể tạo thêm động lực cho quan hệ Mỹ-Ấn Độ. Tuy nhiên, khả năng hợp tác vẫn phụ thuộc vào việc hai bên dung hòa được những khác biệt về lợi ích và chính sách.

Giáo sư Pant lưu ý chuyến đi của quan chức Mỹ tới Mumbai, trung tâm tài chính của Ấn Độ, và Jamnagar, một trung tâm lọc dầu lớn, diễn ra trong bối cảnh Washington có những điều chỉnh đáng chú ý về cách tiếp cận vấn đề năng lượng.

Những động thái liên quan đến việc hoãn áp dụng biện pháp thuế đối với các nước mua dầu Nga và các thông tin về giao dịch dầu mỏ cho thấy chính sách của Mỹ cần được nhìn nhận trong tương quan với nhu cầu năng lượng của chính nước này.

Ông Pant nêu rõ: “Vấn đề cốt lõi là khi đứng trước những nhu cầu thiết yếu của nền kinh tế, không quốc gia nào dễ dàng chấp nhận từ bỏ lợi ích của mình. Đó là lý do tôi cho rằng năng lượng hoàn toàn có thể phát triển thành một lĩnh vực hợp tác cùng có lợi giữa Ấn Độ và Mỹ, thay vì tiếp tục trở thành nguồn gốc của những bất đồng.”

Với khoảng 1,5 tỷ dân và hơn 85% nhu cầu dầu thô phụ thuộc vào nhập khẩu, Ấn Độ đặc biệt nhạy cảm trước biến động giá cả, gián đoạn nguồn cung và những thay đổi trong chiến lược của các nước sản xuất dầu lớn.

Việc New Delhi tăng mua dầu Nga với giá chiết khấu sau khi xung đột tại Ukraine bùng phát, bất chấp những bất đồng với Washington, phản ánh ưu tiên bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì quyền tự chủ chiến lược của nước này.

Theo ông Pant, Ấn Độ khó có thể từ bỏ nguồn dầu Nga chỉ vì sức ép của Mỹ. Thay vào đó, Washington dường như đang tìm cách mở rộng hợp tác bằng việc đề xuất các tổ hợp lọc dầu Ấn Độ tham gia chế biến dầu nặng của Venezuela, phục vụ thị trường Mỹ và quốc tế.

Với năng lực lọc hóa dầu lớn, Ấn Độ có thể đáp ứng nhu cầu trong nước, đồng thời tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế. Giáo sư Pant đánh giá điều này cho thấy Mỹ đang nhìn nhận New Delhi không chỉ là đối tác thương mại mà còn là một đối tác quan trọng trong lĩnh vực năng lượng.

Đối với New Delhi, hợp tác năng lượng với Washington chỉ có ý nghĩa khi tạo ra lợi ích cụ thể cho an ninh năng lượng, bổ sung nguồn cung và đa dạng hóa các lựa chọn, thay vì hạn chế mạng lưới đối tác hiện có hoặc làm suy giảm khả năng tự quyết của Ấn Độ.

Những rào cản chiến lược

Giáo sư Pant cho biết triển vọng hợp tác Mỹ-Ấn Độ còn chịu tác động từ hai yếu tố. Thứ nhất, dư luận Ấn Độ ngày càng hoài nghi về độ tin cậy của Mỹ dưới thời Tổng thống Trump. Chính phủ của Thủ tướng Narendra Modi vì vậy cần chứng minh rằng những thỏa thuận với Washington mang lại lợi ích thiết thực cho nền kinh tế và người dân.

Thứ hai, Ấn Độ đang mở rộng quan hệ kinh tế với nhiều đối tác, thay vì phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Các cuộc đàm phán thương mại với Canada và những đối tác khác tạo thêm lựa chọn cho New Delhi, qua đó giúp nước này duy trì vị thế chủ động trong thương lượng với Mỹ.

Sự thiếu nhất quán trong cách tiếp cận năng lượng của Washington cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững của hợp tác. Một mặt, Mỹ gây sức ép buộc Ấn Độ giảm mua dầu Nga; mặt khác, Washington lại có những động thái liên quan đến giao dịch dầu mỏ với Moskva.

Việc ông Rubio thừa nhận Ấn Độ không thể tìm ngay nguồn cung thay thế dầu Nga cho thấy chính quyền Mỹ phần nào nhìn nhận những giới hạn thực tế mà New Delhi phải đối mặt.

Trong bối cảnh đó, đề xuất hợp tác chế biến dầu Venezuela có thể giúp Mỹ mở rộng ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng năng lượng, đồng thời tạo thêm lựa chọn cho Ấn Độ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của phương án này vẫn cần được kiểm chứng.

Nhìn rộng hơn, chuyến thăm của Ngoại trưởng Rubio cho thấy năng lượng ngày càng gắn chặt với tính toán địa chính trị, không đơn thuần là vấn đề thương mại. Trong khi bất đồng về thuế quan và dầu Nga chưa được giải quyết triệt để, hợp tác năng lượng có thể trở thành một trụ cột mới của quan hệ Mỹ-Ấn Độ, nhưng cũng có nguy cơ tiếp tục làm nảy sinh bất đồng nếu các bên gắn lĩnh vực này quá chặt với những nhượng bộ chính trị.

Theo hướng tiếp cận mà Giáo sư Pant phân tích, hai nước cần duy trì ổn định quan hệ và từng bước mở rộng hợp tác trên cơ sở lợi ích thực chất. Việc liên kết quá chặt các giao dịch năng lượng với nhượng bộ thương mại có thể hạn chế khả năng linh hoạt của Ấn Độ. Một thỏa thuận bền vững cần tạo động lực cho thương mại và đầu tư đa dạng, đồng thời tôn trọng quyền tự chủ chiến lược của mỗi bên.

Triển vọng quan hệ Mỹ-Ấn Độ vì thế sẽ phụ thuộc không chỉ vào thiện chí chính trị mà còn vào khả năng chuyển các tuyên bố thành kết quả cụ thể, hài hòa lợi ích và xử lý những khác biệt còn tồn tại./.

(TTXVN/Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục