Thị trường điều thế giới năm 2026 tiếp tục tăng trưởng, với nhu cầu cải thiện tại châu Á và Bắc Mỹ, trong khi nguồn cung nguyên liệu có nguy cơ thiếu hụt. Diễn biến này mở ra cơ hội cho Việt Nam phát huy lợi thế chế biến và xuất khẩu nhân điều.
Tuy nhiên, sự mở rộng năng lực chế biến tại châu Phi, chi phí đầu vào gia tăng và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng quốc tế đang tạo sức ép buộc doanh nghiệp đổi mới để duy trì thị phần, nâng giá trị sản phẩm và phát triển bền vững.
Đây là những vấn đề được các chuyên gia thảo luận tại Phiên chuyên đề điều nhân trong khuôn khổ Hội nghị Điều quốc tế Việt Nam lần thứ 15, đang diễn ra tại TP. Hồ Chí Minh từ 27-28/10.
Dịch chuyển thị trường, gia tăng cạnh tranh
Ông Jayant Babani, Trưởng phòng Kinh doanh điều Việt Nam, Olam Group cho biết trong 9 tháng năm 2026, tổng lượng thương mại nhân điều toàn cầu đạt 44.742 container hàng đầy (FCL), tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước.
Nhu cầu tiêu thụ cả năm dự kiến tăng 4,9%, trong khi sản lượng điều thô toàn cầu có thể thấp hơn nhu cầu khoảng 316.000 tấn.
Tuy nhiên, tăng trưởng thương mại diễn ra không đồng đều giữa các thị trường. Trong 9 tháng năm 2026, lượng hàng xuất khẩu sang khu vực châu Á-Thái Bình Dương (không bao gồm Trung Quốc và Ấn Độ) tăng 32,2%; Hoa Kỳ và Canada tăng 20,6%; Trung Quốc tăng 12,7%. Ngược lại, lượng hàng xuất sang Liên minh châu Âu (EU) giảm 2,1%, trong khi khu vực Trung Đông và Bắc Phi cùng Thổ Nhĩ Kỳ giảm 8,2%.
Châu Á đang trở thành động lực quan trọng của thị trường điều toàn cầu, trong đó Trung Quốc nổi lên với tốc độ tăng trưởng nhu cầu đáng chú ý.
Lũy kế đến tháng 9/2026, nhập khẩu nhân điều của Trung Quốc đạt 8.450 FCL, tăng 12,6% so với cùng kỳ năm trước. Việt Nam tiếp tục là nguồn cung chủ lực, với lượng xuất khẩu sang thị trường này đạt 7.865 FCL, tăng 10,7%.
Tại Hoa Kỳ, xuất khẩu điều của Việt Nam cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Theo ông Gyana Ranjan Das, phụ trách kinh doanh ngành hàng hạt và các loại đậu của Crown Point Limited (Hoa Kỳ), trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 90.300 tấn điều sang thị trường này, tăng 25,6% so với cùng kỳ năm trước.
Kim ngạch đạt 627 triệu USD, tăng 29,6%; giá xuất khẩu bình quân đạt 6.944 USD/tấn, tăng 3,1%.
Đối với Việt Nam, ông Vũ Thái Sơn, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc Công ty Long Sơn, cho biết trong 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 594.413 tấn điều nhân, tăng gần 20.000 tấn so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt 3,2 USD/pound, tăng khoảng 3%.
Kết quả trên cho thấy Việt Nam vẫn có lợi thế về quy mô chế biến, kinh nghiệm sản xuất và khả năng đáp ứng nhu cầu của các thị trường lớn. Tuy nhiên, vị thế lâu năm trong lĩnh vực chế biến nhân điều đang đứng trước thách thức khi nhiều quốc gia sản xuất điều thô đẩy mạnh đầu tư chế biến trong nước, đặc biệt tại châu Phi.
Trong 9 tháng năm 2026, xuất khẩu nhân điều của Bờ Biển Ngà đạt 4.536 FCL, tăng 26,5% so với cùng kỳ năm trước, củng cố vị trí quốc gia xuất khẩu nhân điều lớn thứ hai thế giới.
Việc các nước châu Phi gia tăng chế biến không chỉ làm đa dạng nguồn cung mà còn tạo sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp Việt Nam, nhất là trong việc chủ động nguyên liệu và duy trì lợi thế về giá thành.
Tại châu Âu, bà Orli Lang, Giám đốc điều hành Kenkko (Vương quốc Anh) cho biết, Lượng tiêu thụ hạt điều tại EU27 và Anh tăng từ 278 triệu pound năm 2020 lên 371 triệu pound năm 2025, tương đương mức tăng 33%. Hiện nay, dư địa thị trường vẫn hiện hữu dù sức mua tại đây chưa phục hồi đồng đều.
Theo bà Orli Lang, doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế về năng lực chế biến và nguồn nhân lực, nhưng khách hàng châu Âu đặc biệt coi trọng chất lượng đồng nhất và giá cả cạnh tranh.
Nhà cung cấp cần minh bạch thông tin về những thay đổi hoặc khác biệt của sản phẩm trước khi giao hàng, đồng thời duy trì quan hệ hợp tác lâu dài để bảo đảm đơn hàng ổn định.
Dù vậy, tăng trưởng nhập khẩu chưa phản ánh đầy đủ diễn biến tiêu thụ ở khâu bán lẻ. Tại Hoa Kỳ, lượng bán lẻ điều lũy kế đến tháng 9/2026 giảm 13,9% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá bán lẻ tăng lên 8,77 USD/pound.
Tại EU và Anh, doanh số bán lẻ các loại hạt gần như đi ngang. Giá bán cao và áp lực chi phí sinh hoạt khiến người tiêu dùng cân nhắc chi tiêu, qua đó hạn chế khả năng chuyển hóa tăng trưởng nhập khẩu thành sức mua cuối cùng.
Những diễn biến trái chiều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần khai thác các thị trường đang tăng trưởng mà còn phải theo sát sức mua thực tế, diễn biến giá và xu hướng tiêu dùng để điều chỉnh kế hoạch sản xuất, xuất khẩu phù hợp.
Chủ động nguồn cung, nâng sức cạnh tranh
Theo dự báo cân đối cung-cầu của Olam Group, sản lượng điều thô toàn cầu năm 2026 đạt khoảng 6,184 triệu tấn, thấp hơn nhu cầu dự kiến 6,5 triệu tấn, tương ứng mức thiếu hụt khoảng 316.000 tấn.
Trong khi đó, năm 2025, thị trường dư cung khoảng 312.000 tấn. Phần dư cung này về cơ bản có thể được hấp thụ hết trong năm 2026, khiến nguồn cung dự phòng thu hẹp.
Ông Jayant Babani nhận định, trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu tiếp tục tăng, nguồn cung thắt chặt có thể hỗ trợ giá điều từ nay đến khi các quốc gia bước vào vụ thu hoạch mới, dự kiến khoảng tháng 3-4/2027.
Tuy nhiên, triển vọng giá còn phụ thuộc vào thời tiết tại các vùng sản xuất, nguy cơ El Nino và khả năng phục hồi sức mua tại Hoa Kỳ, châu Âu.
Liên quan đến giá thành, ông Vũ Thái Sơn cho biết giá điều thô nhập khẩu từ Tanzania hiện được ghi nhận ở mức khoảng 2.000 USD/tấn.
Giá nguyên liệu cao hạn chế khả năng giảm giá nhân điều, trong khi chi phí vận tải biển trên các tuyến đến Hoa Kỳ và châu Âu vẫn lớn. Tình trạng chậm chuyến cũng ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng, làm gia tăng chi phí và rủi ro trong hoạt động xuất khẩu.
Trước những biến động này, doanh nghiệp cần chủ động hơn trong tổ chức nguồn nguyên liệu, xây dựng kế hoạch mua hàng và kiểm soát chi phí sản xuất, logistics. Việc phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu và cước vận tải có thể làm giảm hiệu quả kinh doanh, nhất là khi sức mua tại một số thị trường chưa tăng tương ứng.
Bên cạnh bài toán chi phí, yêu cầu của khách hàng quốc tế ngày càng khắt khe, không chỉ về giá cả và chủng loại mà còn về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và độ tin cậy trong thực hiện cam kết.
Ông Trần Ngọc Long, Tổng Giám đốc ngành hàng hạt của Tập đoàn Tân Long cho biết, doanh nghiệp cần bảo đảm chất lượng đồng nhất qua từng lô hàng, kiểm soát các chỉ tiêu như độ ẩm, tỷ lệ lỗi, màu sắc, tỷ lệ sót lụa, hạt vỡ và an toàn vi sinh.
Công tác kiểm soát phải được thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất, thay vì chỉ tập trung kiểm tra thành phẩm trước khi xuất khẩu.
Khả năng truy xuất nguồn gốc cũng trở thành yêu cầu quan trọng, đòi hỏi thông tin về nguyên liệu, nhà máy chế biến, lô sản xuất và hồ sơ chất lượng được liên kết rõ ràng.
Cùng với đó, doanh nghiệp cần đáp ứng các chứng nhận quốc tế, hoạt động đánh giá nhà máy, quy định nhập khẩu và yêu cầu về trách nhiệm xã hội.
Theo ông Trần Ngọc Long, khách hàng quốc tế ngày càng tìm kiếm những đối tác có khả năng giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh không thể chỉ dựa vào giá bán mà còn phải được xây dựng trên khả năng giao hàng đúng hạn, chứng từ chính xác, phản hồi nhanh khi phát sinh vấn đề và duy trì nguồn cung ổn định. Đây cũng là cơ sở để chuyển từ quan hệ mua bán theo từng giao dịch sang hợp tác dài hạn.
Tại thị trường Hoa Kỳ, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra yêu cầu thích ứng đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Ông Gyana Ranjan Das, Phụ trách kinh doanh hạt và đậu Crown Point Limited chia sẻ, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến giá trị sản phẩm so với chi phí bỏ ra, trong khi các nhãn hàng riêng của hệ thống bán lẻ gia tăng thị phần.
Những sản phẩm như hạt phủ chocolate, hỗn hợp hạt và thanh dinh dưỡng có tiềm năng phát triển, tạo cơ hội để doanh nghiệp đa dạng hóa sản phẩm thay vì chỉ tập trung xuất khẩu nhân điều truyền thống.
Các chuyên gia nhận định, cạnh tranh giữa các loại hạt, biến động thuế quan và xu hướng nhà nhập khẩu đa dạng hóa nguồn cung đang tạo thêm sức ép.
Doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát chính sách thương mại, diễn biến giá và nhu cầu tiêu dùng để chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, xuất khẩu, đồng thời nghiên cứu phát triển các sản phẩm phù hợp hơn với thị hiếu từng thị trường.
Về dài hạn, khả năng duy trì vị thế dẫn đầu của ngành điều Việt Nam phụ thuộc vào việc nâng cao hiệu quả chế biến, chủ động nguồn nguyên liệu, chuẩn hóa chất lượng và củng cố niềm tin của khách hàng quốc tế.
Với lợi thế về quy mô chế biến và kinh nghiệm xuất khẩu, Việt Nam có cơ sở để tận dụng cơ hội tăng trưởng tại Trung Quốc, Hoa Kỳ và các thị trường còn dư địa tiêu thụ.
Tuy nhiên, trước sự mở rộng chế biến tại châu Phi và những biến động khó lường của thị trường, ngành điều cần chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, kiểm soát chi phí và phát triển quan hệ hợp tác bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu./.
Ngành điều Việt Nam tìm động lực tăng trưởng mới từ chế biến sâu
Phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và đối mặt cạnh tranh ngày càng gay gắt, ngành điều Việt Nam cần đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển thương hiệu, mở rộng thị trường để nâng cao giá trị gia tăng.