Quy định 212-QĐ/TW hướng tới một nền kỷ luật không chỉ để “giữ người” mà còn để “dùng người,” không chỉ ngăn sai phạm mà còn tạo không gian cho cái mới, không dung túng sai lầm, nhưng cũng không triệt tiêu tinh thần đổi mới vì sợ sai.
Đó là chia sẻ của Thiếu tướng, Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Văn Sáu - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam, Bộ Quốc phòng với phóng viên TTXVN về Quy định 212-QĐ/TW về xử lý vi phạm của tổ chức đảng, đảng viên mà Bộ Chính trị ban hành ngày 17/8/2026.
Dưới đây là nội dung cuộc phỏng vấn:
- Một trong những điểm mới thu hút sự chú ý rất lớn trong Quy định 212-QĐ/TW là việc lần đầu tiên Bộ Chính trị đưa các hành vi vi phạm liên quan đến chuyển đổi số, dữ liệu số và đặc biệt là việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hay công nghệ mới để giả mạo hình ảnh, giọng nói, chữ ký người khác vào diện xem xét kỷ luật. Thiếu tướng đánh giá thế nào về tính thời sự, tầm nhìn của Đảng ta trước những thách thức an ninh phi truyền thống này trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng hiện nay?
Thiếu tướng Nguyễn Văn Sáu: Điểm mới này cho thấy tính thời sự rất cao, tầm nhìn chiến lược và năng lực thích ứng của Đảng trước những biến đổi nhanh chóng của môi trường an ninh trong kỷ nguyên số.
Việc Quy định 212-QĐ/TW đưa các hành vi vi phạm liên quan đến chuyển đổi số, dữ liệu số, AI và công nghệ mới vào phạm vi xem xét kỷ luật không chỉ bổ sung một số hành vi vi phạm mới, mà quan trọng hơn, phản ánh sự chuyển biến trong tư duy về xây dựng, chỉnh đốn Đảng: kỷ luật Đảng phải đi trước một bước, nhận diện từ sớm những nguy cơ mới để chủ động phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý.
Thứ nhất, đây là sự bắt kịp thực tiễn phát triển của khoa học, công nghệ. AI, dữ liệu lớn, công nghệ tạo sinh, deepfake… đang làm thay đổi sâu sắc phương thức giao tiếp, quản trị và hoạt động xã hội. Cùng với những cơ hội to lớn, chúng cũng tạo ra những “khoảng trống” mới để giả mạo danh tính, hình ảnh, giọng nói, chữ ký; xuyên tạc thông tin; thao túng nhận thức; xâm phạm dữ liệu và uy tín của tổ chức, cá nhân.
Nếu các quy định về kỷ luật Đảng chỉ tập trung vào những phương thức vi phạm truyền thống mà không bao quát không gian số, thì kỷ luật có nguy cơ chậm hơn thực tiễn và xuất hiện khoảng trống quản trị.
Thứ hai, quy định mới thể hiện tầm nhìn phòng ngừa từ sớm, từ xa trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng.
Đáng chú ý là vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ, mà nằm ở đạo đức, trách nhiệm và tính liêm chính của cán bộ, đảng viên khi sử dụng công nghệ. Một người có thể sử dụng AI để phục vụ công việc, sáng tạo và đổi mới; nhưng cũng có thể lợi dụng AI để che giấu sai phạm, giả mạo thông tin hoặc gây tổn hại đến tổ chức, cá nhân. Vì vậy, quản lý công nghệ phải gắn với quản lý hành vi, trách nhiệm và chuẩn mực đạo đức của người cán bộ, đảng viên.
Thứ ba, đây là bước phát triển quan trọng trong xây dựng Đảng thích ứng với không gian số. Kỷ luật Đảng không thể chỉ bảo vệ tổ chức trong không gian vật lý mà phải bảo vệ cả uy tín, danh dự, tính chính danh và sự trong sạch của Đảng trên môi trường số. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi thông tin giả, hình ảnh giả, giọng nói giả có thể lan truyền với tốc độ rất lớn, tác động trực tiếp đến niềm tin xã hội.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận vấn đề theo hướng quản trị rủi ro công nghệ chứ không phải hạn chế đổi mới sáng tạo. Quy định phải được thực thi minh bạch, chặt chẽ, phân biệt rõ giữa sai phạm cố ý với sai sót kỹ thuật; giữa hành vi sử dụng AI chính đáng với hành vi lợi dụng AI để gian dối, xuyên tạc, giả mạo hoặc trục lợi.
Có thể khẳng định việc đưa các hành vi vi phạm trong chuyển đổi số, dữ liệu số và AI vào phạm vi kỷ luật Đảng là một bước tiến kịp thời về tư duy quản trị và xây dựng Đảng trong thời đại số. Đó không chỉ là “bổ sung quy định để quản lý cái mới,” mà sâu xa hơn là khẳng định một nguyên tắc: ở bất cứ không gian nào, kể cả không gian số, cán bộ, đảng viên cũng phải chịu sự ràng buộc của kỷ luật, pháp luật, trách nhiệm và chuẩn mực đạo đức; công nghệ càng phát triển, yêu cầu về kỷ luật và liêm chính càng phải cao hơn.
- So với Quy định số 69-QĐ/TW trước đây, Quy định 212 đã có những sửa đổi rất trực tiếp, nhấn mạnh một hướng duy nhất là “xem xét miễn kỷ luật” đối với đảng viên thực hiện đề xuất đổi mới, sáng tạo được cấp có thẩm quyền cho phép, thực hiện đúng chủ trương và có động cơ trong sáng dù xảy ra thiệt hại. Đồng thời, quy định rõ hơn diện chưa xem xét xử lý kỷ luật như đảng viên mắc bệnh hiểm nghèo, nam/nữ nuôi con nhỏ... Ông nhìn nhận ra sao về cơ chế khơi thông, bảo vệ tinh thần cán bộ dám nghĩ, dám làm thông qua những bổ sung cụ thể này?
Thiếu tướng Nguyễn Văn Sáu: Theo tôi, điểm rất đáng chú ý của Quy định 212-QĐ/TW so với Quy định 69-QĐ/TW là tư duy xử lý kỷ luật đã được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa giữ nghiêm kỷ luật và bảo vệ, khuyến khích đổi mới, sáng tạo vì lợi ích chung. Đây không phải sự “nới lỏng kỷ luật”, mà là làm cho kỷ luật đúng bản chất, công bằng, nhân văn và phù hợp hơn với thực tiễn.
Trước hết, việc nhấn mạnh hướng “xem xét miễn kỷ luật” đối với đảng viên thực hiện đổi mới, sáng tạo được cấp có thẩm quyền cho phép, đúng chủ trương, có động cơ trong sáng, nhưng phát sinh thiệt hại, mang ý nghĩa rất quan trọng. Trong thực tiễn lãnh đạo, quản lý, không đổi mới cũng có thể dẫn đến sai lầm; nhưng đổi mới, sáng tạo thì luôn tồn tại rủi ro. Nếu mọi kết quả không như dự kiến đều bị quy kết trách nhiệm như nhau, cán bộ sẽ dễ hình thành tâm lý “thà không làm còn hơn làm mà sai,” dẫn đến né tránh, đùn đẩy, sợ trách nhiệm.
Quy định mới vì vậy tạo ra một “vùng an toàn thể chế” cần thiết cho những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Điều cốt lõi là không bảo vệ sai phạm, mà bảo vệ động cơ đúng, cách làm đúng và tinh thần dấn thân, cống hiến, hy sinh vì nhiệm vụ chung. Đây chính là sự phân định rất quan trọng giữa sai phạm do vụ lợi, cố ý làm trái với rủi ro phát sinh trong quá trình đổi mới, sáng tạo được cho phép.
Thứ hai, quy định rõ hơn các trường hợp chưa xem xét xử lý kỷ luật, như đảng viên mắc bệnh hiểm nghèo; nam, nữ đang nuôi con nhỏ…, thể hiện sâu sắc tính nhân văn trong thực thi kỷ luật Đảng. Kỷ luật nhằm giáo dục, răn đe, giữ vững sự trong sạch, thống nhất của tổ chức; vì vậy, kỷ luật nghiêm minh, nhưng không máy móc, xử lý đúng nhưng phải có tình, có lý; bảo đảm tính nhân văn, nhân đạo và điều kiện thực tế của người vi phạm.
Thứ ba, những bổ sung này góp phần khơi thông động lực hành động trong đội ngũ cán bộ. Trong bối cảnh đất nước đứng trước yêu cầu phát triển nhanh, chuyển đổi mạnh và giải quyết nhiều vấn đề mới chưa có tiền lệ, nếu cán bộ luôn lo sợ bị kỷ luật khi thử nghiệm giải pháp mới, thì rất khó tạo ra đột phá. Ngược lại, khi cán bộ hiểu rõ ranh giới giữa sáng tạo được bảo vệ và vi phạm phải xử lý, họ sẽ có thêm niềm tin để chủ động hành động, đồng thời ý thức đầy đủ hơn về trách nhiệm cá nhân.
Có thể khái quát, Quy định 212 hướng tới một nền kỷ luật không chỉ để “giữ người” mà còn để “dùng người”; không chỉ ngăn sai phạm mà còn tạo không gian cho cái mới; không dung túng sai lầm, nhưng cũng không triệt tiêu tinh thần đổi mới vì sợ sai.
Đó chính là giá trị nhân văn và cũng là giá trị phát triển của quy định: nghiêm minh để giữ kỷ cương, nhân văn để bảo vệ con người, công bằng để tạo niềm tin và đổi mới để thúc đẩy hành động vì lợi ích chung.
- Một điểm mới rất quyết liệt khác của văn bản này là việc tăng nặng mức kỷ luật đối với các trường hợp lợi dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số để hợp thức hóa, che giấu hồ sơ vi phạm, hoặc lợi dụng cơ chế thí điểm, đặc thù để trục lợi. Theo ông, những chế tài “siết chặt” mang tính kỹ thuật và pháp lý cao này sẽ tác động thế nào đến việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật Đảng trong thời gian tới?
Thiếu tướng Nguyễn Văn Sáu: Theo tôi, việc Quy định 212-QĐ/TW tăng mức kỷ luật đối với hành vi lợi dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số để hợp thức hóa, che giấu hồ sơ vi phạm hoặc lợi dụng cơ chế thí điểm, đặc thù để trục lợi là một bước siết kỷ luật rất đúng và trúng, bởi nó trực tiếp nhằm vào những phương thức vi phạm mới, tinh vi hơn trong điều kiện quản trị hiện đại.
Trước hết, những chế tài này giúp bịt lấp các “kẽ hở” mà công nghệ có thể tạo ra. Chuyển đổi số, dữ liệu điện tử, AI và các hệ thống quản trị số vốn được thiết kế để tăng tính minh bạch, chính xác, truy xuất trách nhiệm. Nhưng, nếu bị lợi dụng, chính công nghệ có thể trở thành công cụ làm giả, sửa chữa, che giấu hoặc hợp thức hóa sai phạm. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là công nghệ phải phục vụ kiểm soát quyền lực, không được trở thành phương tiện để né tránh kiểm soát quyền lực.
Thứ hai, việc xử lý nghiêm hành vi lợi dụng cơ chế thí điểm, cơ chế đặc thù để trục lợi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thí điểm, đặc thù được đặt ra để tháo gỡ điểm nghẽn, tạo không gian cho sáng tạo và phát triển, không phải là “vùng trống trách nhiệm” hay “lá chắn” cho lợi ích cá nhân. Nếu không phân định rõ, cơ chế càng thông thoáng càng có nguy cơ bị lợi dụng. Chế tài nghiêm sẽ tạo ra ranh giới rõ ràng, đó là: Được phép sáng tạo trong khuôn khổ, nhưng tuyệt đối không được nhân danh đổi mới để vụ lợi.
Thứ ba, các quy định này sẽ thúc đẩy chuyển mạnh công tác kiểm tra, giám sát từ bị động sang chủ động, từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa rủi ro. Cơ quan kiểm tra không thể chỉ kiểm tra hồ sơ trên giấy, mà phải nâng cao năng lực kiểm tra dữ liệu, dấu vết điện tử, quy trình số và những bất thường trong quá trình thực hiện. Điều đó đòi hỏi đội ngũ cán bộ kiểm tra, giám sát phải được trang bị cả kiến thức pháp luật, nghiệp vụ và năng lực công nghệ.
Đặc biệt, chế tài nghiêm sẽ góp phần nâng cao tính răn đe và tính dự báo của kỷ luật Đảng. Khi cán bộ, đảng viên biết rằng hành vi sửa hồ sơ, che giấu sai phạm hay lợi dụng cơ chế đặc thù để trục lợi đều có thể bị phát hiện và xử lý nghiêm, thì chi phí của hành vi vi phạm tăng lên, trong khi động cơ vụ lợi bị thu hẹp.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một nguyên tắc, siết chặt phải đi đôi với phân định thật rõ. Không thể vì sợ bị lợi dụng mà làm triệt tiêu cơ chế thí điểm, đặc thù hay tinh thần đổi mới. Phải phân biệt rạch ròi giữa sáng tạo có kiểm soát với lợi dụng sáng tạo; rủi ro chính đáng với cố ý vụ lợi; sai sót khách quan với hành vi gian dối, che giấu có chủ đích.
Vì vậy, tác động lớn nhất của Quy định 212 không chỉ nằm ở việc “tăng mức phạt” mà ở chỗ nâng chuẩn kiểm soát quyền lực trong môi trường số: công nghệ càng hiện đại, kiểm tra càng phải tinh; cơ chế càng mở, giám sát càng phải chặt; khuyến khích đổi mới càng mạnh, ranh giới chống vụ lợi càng phải rõ ràng, minh bạch. Qua đó, góp phần xây dựng kỷ luật Đảng tự giác, nghiêm minh, kiểm tra giám sát thực chất, quyền lực được kiểm soát hiệu quả và đội ngũ cán bộ dám đổi mới nhưng không thể lợi dụng đổi mới để trục lợi.
- Trân trọng cảm ơn Thiếu tướng, Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Văn Sáu!
Bộ Chính trị ban hành Quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm
Quy định số 212-QĐ/TW nêu rõ tổ chức đảng và đảng viên vi phạm chủ trương, quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước đều phải xem xét thi hành kỷ luật công minh, chính xác, kịp thời.
Ban Bí thư Trung ương Đảng xem xét, thi hành kỷ luật đảng viên vi phạm
Căn cứ nội dung, tính chất, mức độ, hậu quả, nguyên nhân vi phạm, Ban Bí thư quyết định thi hành kỷ luật Khai trừ ra khỏi Đảng đối với các đồng chí: Trần Quý Kiên, Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Thị Gái.