Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia không chỉ định hướng cho sự phát triển kinh tế-xã hội mà còn mở ra những cơ hội to lớn để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, di sản văn hóa không còn chỉ tồn tại trong không gian vật lý hay ký ức cộng đồng mà đang dần được "chuyển hóa" thành dữ liệu số. Từ những công trình kiến trúc cổ kính đến các loại hình văn hóa phi vật thể, quá trình số hóa đang mở ra một hướng đi mới: vừa bảo tồn giá trị truyền thống, vừa tạo động lực phát triển kinh tế-xã hội.
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy số hóa di sản không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu, góp phần đưa di sản "sống" trong đời sống hiện đại.
"Đánh thức" giá trị di sản bằng công nghệ
Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của số hóa di sản là việc ứng dụng công nghệ để nâng cao khả năng tiếp cận của công chúng.
Vĩnh Phúc là địa phương có nhiều di tích lịch sử cùng kho tàng di sản văn hóa đặc sắc. Tỉnh đã tích cực ứng dụng công nghệ hiện đại để vừa bảo tồn, phát huy giá trị di sản, vừa quảng bá, khai thác để phát triển du lịch, đem đến những trải nghiệm mới cho du khách.
Văn Miếu tỉnh Vĩnh Phúc là công trình kiến trúc, văn hóa đặc sắc của tỉnh, thờ các bậc tiên thánh, tiên nho và danh nhân khoa bảng của tỉnh từ thời Lý đến thời Nguyễn. Để tăng hiệu quả quảng bá du lịch cũng như bảo tồn và phát huy các giá trị của di tích, Bảo tàng tỉnh Vĩnh Phúc phối hợp với đơn vị cung ứng dịch vụ, quản lý phần mềm ứng dụng thông minh "63 Stravel," đăng tải các nội dung thuyết minh, giới thiệu về cảnh quan kiến trúc, giá trị văn hóa của công trình Văn Miếu tỉnh và các hình ảnh tích hợp về không gian Văn Miếu lên nền tảng ứng dụng.
Du khách có thể sử dụng thiết bị thông minh truy cập vào ứng dụng, hoặc quét mã QR tại chỗ để nghe thuyết minh tự động giới thiệu về Văn Miếu tỉnh bằng 4 thứ tiếng: Việt Nam, Anh, Hàn Quốc, Nhật Bản kèm theo hình ảnh minh họa trực quan, sinh động.
Hà Nội cũng là địa phương đi đầu trong ứng dụng công nghệ vào di sản. Những năm qua, nhiều điểm đến của Hà Nội đã bước đầu triển khai vé điện tử, tích hợp mã QR, cổng kiểm soát thông minh và thanh toán trực tuyến như: Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hoàng Thành Thăng Long, di tích Nhà tù Hỏa Lò, Làng cổ Đường Lâm… Những ứng dụng này giúp minh bạch hóa quy trình, gia tăng trải nghiệm văn minh, thuận tiện cho du khách.
Phường Hai Bà Trưng đã triển khai mô hình điểm ứng dụng công nghệ thông tin trong tuyên truyền, quảng bá di tích tại chùa Liên Phái. Đến nay, địa phương đã triển khai thành công mã QR tại hơn 28 điểm di tích lịch sử trên địa bàn phục vụ du khách.
Theo các Ban Quản lý khu di tích, từ khi ứng dụng công nghệ vào quảng bá, lượng khách đến các điểm gia tăng. Cụ thể, tại Hoàng Thành Thăng Long, công nghệ 3D mapping và phần mềm tương tác đang được triển khai trong trưng bày.
Việc số hóa các không gian trưng bày và các hiện vật trưng bày với định dạng 360, 3D và chương trình tham quan ảo cho phép người xem sử dụng các thiết bị thông minh để tìm hiểu tạo nên sức hấp dẫn của di sản đối với khách tham quan. Ứng dụng công nghệ số hiện đại đã giúp du khách kết nối, tương tác tốt hơn với di sản, từ đó gia tăng đáng kể trải nghiệm tham quan.
Tại An Giang, Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng được số hóa với hệ thống mã QR tại nhiều điểm tham quan, giúp tái hiện lịch sử bằng hình ảnh, video và thuyết minh song ngữ.
Du khách có thể "tham quan" không gian di tích ngay trên điện thoại, tạo nên một "bảo tàng mở" trong lòng bàn tay. Chỉ với một điểm chạm trên điện thoại thông minh, những trang sử vẻ vang về cuộc đời Bác Tôn được tái hiện sống động bằng hai ngôn ngữ Việt-Anh.
Ông Nguyễn Quang Khanh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban Quản lý Di tích tỉnh An Giang (thuộc Sở Văn hóa, Thể Thao tỉnh), cho biết Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một trong số gần 40 di tích lịch sử, văn hóa trọng điểm của tỉnh đã được số hóa, qua đó, không chỉ góp phần hiện đại hóa công tác giáo dục truyền thống mà còn kiến tạo một "nhịp cầu di sản," kết nối chiều sâu quá khứ với "hơi thở" hiện đại, mang đến cho người dân và du khách những trải nghiệm văn hóa đầy sống động và ý nghĩa.
Trong khi đó, du khách cũng có thể tra từ khóa "camgiang360" trên Google để "tham quan" hệ thống các di tích thuộc huyện Cẩm Giàng cũ (trước đây thuộc tỉnh Hải Dương, nay là thành phố Hải Phòng) trên nền tảng số mà không cần tới tận nơi. Du khách có thể lựa chọn di tích, bấm chọn và bắt đầu lộ trình tham quan; từng khung cảnh sẽ được hiện ra rõ nét, sống động cùng lời thuyết minh chi tiết, mang đến trải nghiệm chân thực như đang ở di tích trực tiếp.
Những ví dụ trên cho thấy công nghệ đang xóa bỏ rào cản không gian và thời gian, đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Bảo tồn di sản trong kỷ nguyên số
Không chỉ giúp tiếp cận dễ dàng hơn, số hóa còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản một cách bền vững.
Tại Vĩnh Phúc, tỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030, thực hiện số hóa 100% dữ liệu hồ sơ khoa học, tư liệu các di tích cấp tỉnh; 100% di sản tư liệu, hiện vật, nhóm hiện vật, cổ vật quý hiếm, có giá trị tiêu biểu đang lưu giữ tại Bảo tàng tỉnh; 100% dữ liệu di sản văn hóa phi vật thể trong danh mục kiểm kê, có giá trị đặc sắc hoặc có nguy cơ mai một.
Tỉnh tăng cường đầu tư trang thiết bị công nghệ thông tin, thực hiện số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu về di sản văn hóa và tư liệu, các hiện vật, nhóm hiện vật, cổ vật quý hiếm, có giá trị tiêu biểu tại Bảo tàng tỉnh; xây dựng và hoàn thiện phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu, Cổng thông tin về di sản văn hóa Vĩnh Phúc. Các địa phương đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, đào tạo, tập huấn, cập nhật kiến thức, kỹ năng chuyển đổi số cho các cán bộ làm công tác chuyên môn trong lĩnh vực di sản văn hóa.
Tại Hải Phòng, việc ứng dụng công nghệ, trong đó có công tác số hóa di tích đã và đang được Hải Phòng triển khai mang lại những hiệu quả thiết thực, giúp bảo tồn, quản lý, phát huy các giá trị di sản của địa phương.
Theo ông Hà Quang Thành, Trưởng Phòng Quản lý Di tích Cẩm Giàng, Ban Quản lý Di tích Côn Sơn-Kiếp Bạc (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng), từ hiệu quả của việc số hóa di tích tại Văn Miếu Mao Điền và cụm di tích Đền Xưa-Chùa Giám-Đền Bia có thể thấy việc đồng bộ công tác số hóa đối với các di tích quốc gia, di tích quốc gia đặc biệt cần tiếp tục được quan tâm đầu tư. Đây là cách thức quan trọng giúp lan tỏa giá trị di sản một cách hiệu quả, đồng thời góp phần thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Để đổi mới công tác bảo tồn và phát huy giá trị của các khu di tích, Ban Quản lý Di tích Côn Sơn-Kiếp Bạc đã và đang tích cực triển khai ứng dụng công nghệ số. Thời gian qua, đơn vị đã bố trí hệ thống biển quét mã QR tại các điểm di tích và cập nhật nội dung VR 360 tại Văn miếu Mao Điền, cụm di tích Đền Xưa-Chùa Giám-Đền Bia, động Kính Chủ và chùa Nhẫm Dương.
Trong khi đó, theo ông Nguyễn Quang Khanh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban Quản lý Di tích tỉnh An Giang (thuộc Sở Văn hóa, Thể thao tỉnh), số hóa di sản là hành trình tất yếu để bảo tồn bản sắc trong kỷ nguyên mới. Mạng xã hội, với khả năng kết nối không giới hạn, chính là chất xúc tác để các tầng lớp nhân dân chủ động đưa hồn cốt của di tích và lễ hội An Giang hòa vào dòng chảy đương đại.
Thời gian tới, Ban Quản lý Di tích tỉnh An Giang sẽ tiếp tục đẩy mạnh quá trình số hóa di sản thông qua hệ thống mã QR, công nghệ 3D và VR 360 để định danh hiện vật và tối ưu hóa giao diện tương tác theo hướng nhân văn, thân thiện.
Song song đó, đơn vị sẽ tận dụng tối đa tính ưu việt của công nghệ số, thông qua website, mạng xã hội như Facebook, Youtube, TikTok… để lan tỏa các hình ảnh, video về hoạt động bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa, lễ hội…, qua đó đưa hình ảnh về đất và người An Giang đến gần hơn với đông đảo người dân và du khách gần xa.
Chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển
Một trong những điểm quan trọng của số hóa di sản là khả năng chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển.
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy sau khi ứng dụng công nghệ, lượng khách du lịch tăng đáng kể. Chẳng hạn, tại Tây Ninh, nhờ đẩy mạnh quảng bá và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, giới thiệu di sản, du lịch tỉnh trở thành điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam.
Theo ông Nguyễn Thành Thanh, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Tây Ninh, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách, tỉnh luôn chú trọng đầu tư, nâng cấp.
Đặc biệt, tại Khu Di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Căn cứ Trung ương Cục miền Nam, với kịch bản phim 3D Mapping ứng dụng công nghệ hiện đại, nơi đây đã tái hiện sinh động những trang sử hào hùng ngay trên không gian di tích, mang đến cho du khách trải nghiệm vừa chân thực vừa xúc động. Những hạng mục đầu tư này không chỉ góp phần phục vụ tốt hơn cho lượng khách ngày càng đông mà còn nâng tầm sức hút của di tích, khẳng định vị thế xứng đáng là một trong bốn điểm du lịch trọng điểm của tỉnh Tây Ninh.
Theo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Tây Ninh, tỉnh đặt mục tiêu đẩy mạnh xã hội hóa bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, gắn với phát triển du lịch và công nghiệp văn hóa. Tây Ninh tập trung hình thành sản phẩm du lịch đặc trưng, nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng hình ảnh "du lịch Tây Ninh an toàn, hấp dẫn."
Việc kết hợp hài hòa giữa công nghệ số và di sản văn hóa không chỉ giúp Tây Ninh gìn giữ ký ức lịch sử, tôn vinh giá trị truyền thống mà còn mở ra cơ hội phát triển mạnh mẽ ngành du lịch địa phương. Đây chính là hướng đi phù hợp với xu thế để Tây Ninh khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch Việt Nam, đồng thời mang đến cho du khách những trải nghiệm mới mẻ, sống động và khó quên, nơi quá khứ và hiện tại được kết nối bằng nhịp cầu công nghệ.
Trong khi đó, Hà Nội hiện dẫn đầu cả nước về số lượng di sản văn hóa. Khối lượng di sản khổng lồ này khi kết hợp cùng công nghệ số sẽ trở thành nguồn lực lớn để phát triển công nghiệp văn hóa, đưa du lịch Thủ đô bứt phá mạnh mẽ.
Việc số hóa di sản không chỉ dừng ở lưu trữ, bảo tồn mà còn tạo điều kiện hình thành sản phẩm văn hóa số chất lượng cao, phù hợp với công chúng thời đại mới. Từ đó, di sản được lan tỏa rộng rãi, gia tăng giá trị kinh tế và khẳng định vị thế của Hà Nội trên bản đồ du lịch toàn cầu.
Việc số hóa di sản không chỉ dừng ở lưu trữ, bảo tồn mà còn tạo điều kiện hình thành sản phẩm văn hóa số chất lượng cao, phù hợp với công chúng thời đại mới.
Với quyết tâm của chính quyền, sự đồng hành của doanh nghiệp và cộng đồng, Hà Nội có đủ tiềm lực để hiện thực hóa mục tiêu trở thành một trong những trung tâm du lịch thông minh-bền vững hàng đầu khu vực, nơi di sản được bảo tồn, tôn vinh và phát huy trong bối cảnh mới.
Theo Tiến sỹ Lê Hoài Nam, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Bảo tồn Văn hóa Tín ngưỡng dân gian Việt Nam, việc số hóa nếu làm bài bản sẽ giúp lưu giữ nguyên vẹn các giá trị di sản, đặc biệt là di sản phi vật thể trước nguy cơ mai một.
Quan trọng hơn, khi dữ liệu được chuẩn hóa và thống nhất, sẽ hạn chế tình trạng sai lệch, tạo nền tảng để đưa di sản vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm văn hóa. Khi đó, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành nguồn lực cho phát triển./.
Ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số lĩnh vực di sản văn hóa
Nghị định mới hướng dẫn chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản văn hóa, đảm bảo nguyên vẹn, an toàn và phát huy giá trị di sản qua nền tảng kỹ thuật số.