An ninh năng lượng cho Việt Nam: Nhìn từ kinh nghiệm thích ứng của Malaysia

Theo nhà phân tích Collins Chong Yew Keat (Đại học Malaysia), Việt Nam cần nhìn nhận chuyển dịch năng lượng và an ninh năng lượng như một chiến lược thống nhất, thay vì hai mục tiêu riêng rẽ.
Nhà máy điện gió Hòa Bình 1 + 2 ở xã Vĩnh Hậu, tỉnh Cà Mau, (Ảnh: Vũ Sinh'TTXVN)

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu bất ổn, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông, an ninh năng lượng đang nổi lên như một thách thức mang tính cấu trúc đối với nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.

Không chỉ chịu tác động từ biến động nguồn cung và giá cả, Việt Nam còn đứng trước yêu cầu tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng để thích ứng với một môi trường ngày càng bất định.

Từ kinh nghiệm thích ứng của Malaysia

Những biến động địa chính trị gần đây tại Trung Đông đang một lần nữa đặt an ninh năng lượng toàn cầu vào trạng thái bất định. Không chỉ dừng lại ở nguy cơ gián đoạn nguồn cung, các căng thẳng hiện nay còn làm lung lay một trong những nền tảng quan trọng nhất của hệ thống năng lượng thế giới: niềm tin vào tính ổn định của các hành lang vận chuyển chiến lược.

Nhà phân tích đối ngoại, an ninh và chiến lược Collins Chong Yew Keat, Đại học Malaya. (Ảnh: Viên Luyến/TTXVN)

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Kuala Lumpur, nhà phân tích Collins Chong Yew Keat (Đại học Malaya) cho rằng các diễn biến này đang “tác động trực diện vào cốt lõi của an ninh năng lượng toàn cầu.”

Theo ông, khu vực Vùng Vịnh - vốn được xem là trụ cột cung ứng năng lượng - đang đối mặt với rủi ro mang tính cấu trúc khi các tuyến vận chuyển chiến lược, đặc biệt là eo biển Hormuz, trở nên dễ tổn thương hơn bao giờ hết.

Với khoảng 20% lưu lượng dầu và khí xuất khẩu toàn cầu đi qua eo biển này, bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể tạo ra cú sốc lan tỏa trên phạm vi toàn cầu. Đối với các nền kinh tế châu Á - nơi nhu cầu năng lượng tăng nhanh và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu - tác động này mang tính tức thời và sâu rộng.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy. Tuy nhiên, theo chuyên gia Collins, thách thức lớn nhất không phải là thiếu hụt vật lý về nguồn cung, mà là sự tổn thương trước biến động giá năng lượng toàn cầu.

Ngay cả khi không phụ thuộc trực tiếp vào từng dòng cung ứng cụ thể, nền kinh tế vẫn chịu tác động mạnh từ giá dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), chi phí vận tải và bảo hiểm. Những biến động này nhanh chóng lan tỏa vào chi phí sản xuất điện - “đầu vào của mọi đầu vào” - từ đó ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ nền kinh tế.

Ông Collins đánh giá rủi ro đáng lo ngại nhất là lạm phát nhập khẩu năng lượng, vốn có khả năng thâm nhập sâu vào các lĩnh vực thiết yếu như vận tải, hóa dầu, phân bón và sản xuất công nghiệp. Với một nền kinh tế đang tăng tốc công nghiệp hóa, sự thiếu ổn định của giá năng lượng có thể trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh.

Không chỉ vậy, các tác động gián tiếp còn đặt ra những lựa chọn chính sách khó khăn. Áp lực lạm phát có thể buộc chính phủ phải cân nhắc giữa việc duy trì trợ cấp, điều chỉnh thuế hay chấp nhận thắt chặt tài khóa. Trong khi đó, môi trường đầu tư trở nên thận trọng hơn, làm chậm lại các dự án năng lượng dài hạn, đặc biệt là trong lĩnh vực LNG - vốn được xem là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng.

Từ đó, ông Collins đưa ra một nhận định mang tính then chốt: an ninh năng lượng ngày nay không còn được đo bằng “khả năng tiếp cận nguồn cung,” mà bằng “khả năng chống chịu trước cú sốc.”

Theo cách tiếp cận này, một hệ thống năng lượng an toàn phải hội tụ nhiều yếu tố: đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược, phát triển năng lực nội địa, xây dựng lưới điện linh hoạt và có khả năng hấp thụ biến động từ bên ngoài.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm lời giải, kinh nghiệm từ Malaysia cung cấp một ví dụ đáng chú ý. Là quốc gia vừa sản xuất vừa nhập khẩu năng lượng, Malaysia đã xây dựng được một cấu trúc “đa lớp” giúp giảm thiểu tác động từ biến động toàn cầu.

Ông Collins nhấn mạnh Malaysia duy trì ổn định thông qua sự kết hợp giữa đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, hạ tầng LNG vững chắc, dự trữ đầy đủ và các cơ chế điều tiết giá có mục tiêu.

Thay vì để biến động thị trường truyền trực tiếp đến người tiêu dùng, Malaysia sử dụng các “bộ giảm xóc chính sách” nhằm bảo vệ nền kinh tế. Chính sách Năng lượng quốc gia 2022-2040 của Malaysia tập trung vào sự tự cường trong nước, đa dạng hóa nguồn nhiên liệu và nguồn nhập khẩu, xây dựng kho dự trữ và mở rộng hạ tầng nhập khẩu kịp thời.

Trong ngắn hạn, Malaysia tập trung vào tính ổn định của hệ thống, quản lý biểu giá và khả năng phục hồi của nguồn cung, coi biến động giá cả không chỉ là vấn đề thị trường mà là vấn đề của khả năng phục hồi quốc gia.

Malaysia đã thực hiện các cơ chế biểu giá có mục tiêu và các biện pháp đệm để quản lý áp lực chi phí, thay vì để mọi cú sốc nhiên liệu tác động trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng.

Sự ổn định này được duy trì nhờ việc đảm bảo biên độ dự phòng đầy đủ, hạ tầng khí đốt và LNG vững chắc, đồng thời duy trì vai trò của tập đoàn dầu khí Petronas như một trụ cột an ninh nguồn cung quốc gia.

Triển vọng gần đây của Petronas cũng phản ánh cách tiếp cận kép, đó là duy trì sản xuất hydrocarbon và năng lực LNG tin cậy, đồng thời đẩy mạnh khử carbon.

Đây là một sự cân bằng đầy khó khăn giữa nhu cầu của người dân trong bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng cao và trách nhiệm tài khóa để đảm bảo các khoản trợ cấp năng lượng không trở thành gánh nợ cấp bách. Mặc dù vậy, trong 2 tháng qua, lượng dự trữ của Malaysia vẫn được duy trì ở mức đủ đáp ứng nhu cầu.

Ở tầm dài hạn, Lộ trình Chuyển đổi Năng lượng Quốc gia (NETR) của Malaysia cho thấy một cách tiếp cận mang tính cấu trúc: gắn an ninh năng lượng với hiện đại hóa lưới điện, phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường kết nối khu vực.

Quốc gia này đặt mục tiêu đạt 70% thị phần năng lượng tái tạo trong công suất lắp đặt vào năm 2050 và không xây dựng thêm các nhà máy nhiệt điện than mới. Lộ trình này gắn liền an ninh năng lượng với hiện đại hóa lưới điện, lưu trữ năng lượng, nhiên liệu carbon thấp và thương mại điện năng khu vực.

Nói cách khác, Malaysia đang hướng tới an ninh năng lượng thông qua sự đa dạng hóa, tính linh hoạt và kết nối liên thông. Một cải cách quan trọng khác là mở rộng thị trường mua sắm điện xanh, cho phép các ngành công nghiệp tiếp cận nguồn điện sạch và đa dạng hơn thông qua các cơ chế thị trường, thay vì chỉ dựa vào các kho dự trữ do nhà nước quản lý.

Từ những phân tích này, có thể thấy rằng bài toán của Việt Nam không chỉ nằm ở việc ứng phó với các cú sốc ngắn hạn, mà là tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng theo hướng linh hoạt và tự cường hơn.

Một hệ thống phụ thuộc vào một nguồn nhiên liệu hay một hành lang địa chính trị duy nhất sẽ khó có thể đứng vững trước những biến động ngày càng phức tạp của thế giới.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi chiến lược không còn là “làm thế nào để giảm thiểu rủi ro trước mắt”, mà là làm thế nào để xây dựng một cấu trúc năng lượng có khả năng thích ứng dài hạn.

Câu trả lời này sẽ tiếp tục được làm rõ trong bài viết tiếp theo, khi Việt Nam đứng trước lựa chọn không chỉ “đảm bảo an ninh”, mà còn “tái định vị vai trò” trong bản đồ năng lượng khu vực.

Đến định hình vị thế cho Việt Nam

Nhà máy điện mặt trời Gio Thành 1 và Gio Thành 2 có tổng công suất 100 MWp với tổng mức đầu tư 2.300 tỷ đồng. (Ảnh: Nguyên Linh/TTXVN)

Nếu những biến động địa chính trị đang đặt ra các thách thức cấp bách, thì về dài hạn, Việt Nam lại đứng trước một cơ hội mang tính bước ngoặt: tái định hình chiến lược năng lượng theo hướng bền vững, chủ động và có khả năng cạnh tranh khu vực.

Theo nhà phân tích Collins Chong Yew Keat, nhà phân tích đối ngoại, an ninh và chiến lược thuộc Đại học Malaya (Malaysia), lộ trình năng lượng của Việt Nam hiện nay là một bước đi “đúng hướng và đầy tham vọng,” phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy “đảm bảo nguồn cung” sang tư duy “xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại”, phản ánh quyết tâm mạnh mẽ của quốc gia trong việc hiện đại hóa nền kinh tế dưới tầm nhìn của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm.

Trọng tâm của quá trình này là sự thay đổi trong cơ cấu nguồn điện, với việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than. Đây không chỉ là yêu cầu môi trường, mà còn là chiến lược kinh tế nhằm tận dụng lợi thế về điện gió ngoài khơi và điện mặt trời.

Cụ thể, tăng mục tiêu công suất lắp đặt năng lượng tái tạo không phải thủy điện lên 21% vào năm 2030, đồng thời giảm đáng kể tỷ trọng nhiệt điện than từ 52% xuống còn 43%.

Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là vấn đề môi trường mà còn là một chiến lược kinh tế dài hạn, tận dụng lợi thế vượt trội của Việt Nam về tiềm năng điện mặt trời và điện gió ngoài khơi - những lĩnh vực đang có câu chuyện tăng trưởng mạnh mẽ nhất tại khu vực Đông Nam Á.

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Kuala Lumpur, ông Collins nhấn mạnh cơ hội của Việt Nam không dừng ở việc đảm bảo nhu cầu trong nước, mà còn mở ra khả năng trở thành trung tâm cung ứng điện sạch của khu vực.

Các dự án kết nối điện với Malaysia và Singapore là bước đi đầu tiên trong việc tham gia vào Lưới điện ASEAN - một cấu trúc năng lượng đang dần hình thành.

Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam không chỉ là “người tiêu dùng năng lượng”, mà có thể trở thành một “nhà cung cấp chiến lược.”

Bên cạnh đó, các cơ chế thị trường như Hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA) đang góp phần tạo ra một hệ sinh thái năng lượng linh hoạt hơn, thu hút đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khử carbon khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu, duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu của nền kinh tế.

Tuy nhiên, con đường hiện thực hóa tham vọng năng lượng xanh vẫn còn đối mặt với những thách thức hệ thống nghiêm trọng, trong đó mạng lưới truyền tải đang trở thành điểm nghẽn chính.

Tình trạng nghẽn mạch và tiết giảm công suất đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của nhiều dự án, phản ánh rủi ro kinh điển khi tốc độ phê duyệt dự án nguồn điện nhanh hơn khả năng củng cố hạ tầng lưới điện.

Để giải quyết bài toán này, theo ông Collins, hệ thống điện cần tăng cường tính linh hoạt thông qua việc đầu tư vào các giải pháp lưu trữ năng lượng, nâng cao năng lực dự phòng, cải thiện công tác dự báo và điều độ kỹ thuật số.

Đồng thời, sự nhất quán về quy định và các chính sách có khả năng huy động vốn là yếu tố tiên quyết, bởi nhu cầu vốn cho ngành năng lượng là rất lớn và chi phí huy động vốn sẽ tăng nhanh nếu niềm tin của nhà đầu tư vào chính sách bị suy giảm.

Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo rằng việc chuyển từ phụ thuộc nhiên liệu sang phụ thuộc công nghệ nhập khẩu không phải là lời giải bền vững. Việt Nam cần xây dựng năng lực nội địa trong chuỗi cung ứng công nghệ và nguyên liệu.

Một khía cạnh then chốt khác trong chiến lược an ninh năng lượng mới của Việt Nam là việc xem xét mở lại tùy chọn năng lượng hạt nhân. Nếu được quản trị tốt, điện hạt nhân sẽ cung cấp một nguồn điện nền phát thải thấp, ổn định, giúp bù đắp cho tính biến thiên của điện gió và điện mặt trời.

Đây là bước đi quan trọng trong việc xây dựng một danh mục năng lượng cân bằng, tránh việc rơi vào bẫy phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một nguồn nhiên liệu hay công nghệ nào.

Quan trọng hơn, khái niệm an ninh năng lượng trong kỷ nguyên mới đã mở rộng từ “nguồn cung” sang “toàn bộ hệ thống.” Điều này bao gồm lưới điện, hạ tầng số, an ninh mạng và chuỗi cung ứng công nghệ.

Ông Collins nhấn mạnh Việt Nam cần nhìn nhận chuyển dịch năng lượng và an ninh năng lượng như một chiến lược thống nhất, thay vì hai mục tiêu riêng rẽ.

Trong bối cảnh này, việc đầu tư vào lưới điện và lưu trữ cần được ưu tiên đi trước một bước, đồng thời duy trì giá năng lượng hợp lý để tránh gây sốc cho nền kinh tế.

Chuyên gia Collins khuyến nghị Việt Nam cần tránh việc thực hiện lộ trình khử carbon theo cách gây sốc cho giá điện công nghiệp và sinh hoạt. Thay vì các biện pháp trợ cấp diện rộng gây biến dạng thị trường, chính phủ nên tập trung vào việc đấu thầu cạnh tranh, cải cách thị trường điện và có các biện pháp hỗ trợ mục tiêu cho những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

Việc xây dựng "tùy chọn chiến lược" cũng đóng vai trò cốt lõi cho khả năng phục hồi, bao gồm việc xây dựng các kho dự trữ nhiên liệu, đa dạng hóa nguồn cung LNG và dầu mỏ, đồng thời đẩy mạnh sản xuất trong nước một số linh kiện công nghệ sạch nhất định.

Chuyên gia Malaysia nhận định Việt Nam đang bước vào giai đoạn khó khăn nhất: từ hoạch định sang thực thi - nơi các thách thức về tài chính, hạ tầng và quản trị cùng lúc bộc lộ.

Tuy nhiên, chính trong giai đoạn này, cơ hội cũng trở nên rõ ràng hơn. Nếu vượt qua được các “điểm nghẽn hệ thống” và cân bằng được giữa an ninh-chuyển dịch-chi phí, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành một trong những trụ cột năng lượng của Đông Nam Á.

Khi đó, an ninh năng lượng sẽ không chỉ là “lá chắn” trước biến động, mà trở thành đòn bẩy chiến lược nâng cao vị thế quốc gia - cũng chính là lời giải dài hạn cho những thách thức đã được đặt ra từ thực tiễn hiện nay./.

(TTXVN/Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục