Lợi nhuận ngân hàng khởi sắc, khoảng cách giữa các nhóm ngày càng xa

Bức tranh lợi nhuận ngân hàng 6 tháng đầu năm cho thấy đà tăng trưởng tích cực, nhưng khoảng cách giữa các nhóm ngày càng lớn, với ưu thế thuộc về những nhà băng quy mô lớn.
Lợi nhuận ngân hàng khởi sắc, khoảng cách giữa các nhóm ngày càng xa. (Ảnh: Vietnam+)

Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy bức tranh lợi nhuận ngân hàng tiếp tục khởi sắc, nhưng đồng thời chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ, trong khi các ngân hàng lớn duy trì ưu thế về quy mô, một số nhà băng vừa và nhỏ lại gây chú ý với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao.

Nhóm đầu ngành duy trì ưu thế lợi nhuận

Tổng hợp kết quả kinh doanh của 28 ngân hàng cho thấy, lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 223.663 tỷ đồng, tăng gần 21% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, đằng sau con số tăng trưởng tích cực là khoảng cách ngày càng lớn giữa nhóm dẫn đầu và phần còn lại của thị trường.

Chỉ 7 ngân hàng có lợi nhuận trên 18.500 tỷ đồng đã tạo ra khoảng 150.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, gấp khoảng hai lần tổng lợi nhuận của hơn 20 ngân hàng còn lại trong danh sách thống kê, với chưa tới 75.000 tỷ đồng. Quy mô vốn, hệ sinh thái khách hàng rộng, khả năng mở rộng tín dụng và tối ưu chi phí tiếp tục là những lợi thế lớn giúp các ngân hàng đầu ngành duy trì vị thế.

Vietcombank tiếp tục đứng đầu về lợi nhuận trước thuế với 29.222 tỷ đồng, tăng 33,5% so với cùng kỳ. VietinBank xếp thứ hai với 25.878 tỷ đồng, tăng 36,8%.

MB vươn lên vị trí thứ ba với 20.188 tỷ đồng, vượt BIDV và trở thành ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có lợi nhuận cao nhất trong nhóm thống kê. BIDV đạt 18.905 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 17,9%, đứng thứ tư.

Nếu xét về quy mô hoạt động, BIDV vẫn dẫn đầu với tổng tài sản 3,44 triệu tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với MB. Điều này cho thấy quy mô tài sản lớn chưa đồng nghĩa với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao nhất, khi hiệu quả hoạt động và cơ cấu nguồn thu ngày càng đóng vai trò quan trọng.

Đáng chú ý nhất trong nhóm dẫn đầu là sự bứt phá của VPBank. Lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt 18.900 tỷ đồng, chỉ thấp hơn BIDV 5 tỷ đồng và cao hơn Agribank 79 tỷ đồng. Với mức tăng 68,3%, VPBank là ngân hàng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm ngân hàng tầm trung về lợi nhuận.

Với mức tăng 68,3%, VPBank là ngân hàng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm ngân hàng tầm trung về lợi nhuận. (Ảnh: Vietnam+)

Tổng tài sản hợp nhất của VPBank vượt 1,5 triệu tỷ đồng, tăng 19,2%, trong khi tín dụng tại ngân hàng mẹ tăng 24,6%. Tốc độ mở rộng tài sản và tín dụng cao hơn đáng kể so với phần lớn ngân hàng lớn đã tạo nền tảng cho mức tăng lợi nhuận gần 70%.

Agribank đứng thứ sáu với 18.821 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 42,2%. Khoảng cách lợi nhuận giữa Agribank và BIDV chỉ là 84 tỷ đồng, dù tổng tài sản của Agribank nhỏ hơn khoảng 640.000 tỷ đồng. Thu nhập lãi thuần, ngoại hối và dịch vụ cùng tăng đã giúp Agribank ghi nhận tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao nhất trong nhóm Big4.

Techcombank xếp ngay sau với 18.500 tỷ đồng, tăng 22,2%. Khoảng cách lợi nhuận giữa ngân hàng này với BIDV, VPBank và Agribank chỉ từ hơn 300 tỷ đồng đến khoảng 400 tỷ đồng. Riêng trong quý 2, Techcombank đạt 9.670 tỷ đồng lợi nhuận, mức cao nhất theo quý từ trước đến nay.

Điểm đáng chú ý trong kết quả của Techcombank là sự đóng góp ngày càng lớn của nguồn thu ngoài lãi. Trong 6 tháng, thu nhập dịch vụ tăng 37,6%, đạt 7.600 tỷ đồng; riêng thu từ thư tín dụng, tiền mặt và thanh toán tăng hơn 152%. Đây là một trong số ít ngân hàng lớn ghi nhận nguồn thu dịch vụ tăng mạnh, tạo thêm động lực cho lợi nhuận bên cạnh hoạt động tín dụng.

Cuộc đua tiền gửi, Big4 nắm hơn nửa thị phần

Cùng với lợi nhuận, quy mô huy động vốn tiếp tục cho thấy vị thế áp đảo của nhóm ngân hàng quốc doanh.

Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính quý 2/2026 của 28 ngân hàng thương mại, tổng tiền gửi khách hàng đến ngày 30/6 đạt khoảng 15,746 triệu tỷ đồng, tăng 5,38% so với cuối năm 2025, trong đó 4 ngân hàng Big4 nắm tới 51,5% tổng tiền gửi của các khách hàng trong danh sách thống kê, tương đương khoảng 8,12 triệu tỷ đồng, tăng 3,8% so với cuối năm ngoái.

Agribank tiếp tục duy trì quý thứ hai liên tiếp vị trí dẫn đầu về tiền gửi khách hàng, với 2,26 triệu tỷ đồng, tăng hơn 107.000 tỷ đồng. Đây cũng là mức tăng tuyệt đối thuộc nhóm cao nhất toàn hệ thống.

BIDV đứng ngay sau với 2,23 triệu tỷ đồng, tăng gần 41.000 tỷ đồng. VietinBank đạt 1,88 triệu tỷ đồng, tăng hơn 95.000 tỷ đồng, trong khi Vietcombank ghi nhận 1,73 triệu tỷ đồng, tăng hơn 55.000 tỷ đồng.

Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, cuộc đua huy động vốn diễn ra sôi động. HDBank ghi nhận mức tăng trưởng tiền gửi lên tới 20,29%, tương ứng số dư tăng thêm gần 114.000 tỷ đồng - mức tăng tuyệt đối cao nhất toàn hệ thống. VPBank cũng tăng khoảng 100.000 tỷ đồng, trong khi BVBank tăng 14%.

Agribank tiếp tục duy trì quý thứ hai liên tiếp vị trí dẫn đầu về tiền gửi khách hàng, với 2,26 triệu tỷ đồng, tăng hơn 107.000 tỷ đồng. (Ảnh: Vietnam+)

Những diễn biến này cho thấy lợi thế về quy mô huy động vẫn thuộc về các ngân hàng lớn, nhưng một số ngân hàng tư nhân đang tăng tốc đáng kể trong việc mở rộng nền tiền gửi, qua đó tạo thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận.

Ngân hàng tốp dưới tăng tốc, lợi nhuận phân hóa mạnh

Một điểm đáng chú ý trong bức tranh bán niên 2026 là tốc độ tăng trưởng ấn tượng của nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ.

Ba ngân hàng ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận ba chữ số hoặc ở mức rất cao gồm ABBank, Vietbank và BVBank, trong đó ABBank tăng 80%, đạt 3.016 tỷ đồng; Vietbank tăng 83,4%, đạt 944 tỷ đồng còn BVBank ước lợi nhuận tăng khoảng 400-486%, đạt khoảng 500 tỷ đồng.

Một số ngân hàng khác như PGBank tăng 65,7%, VietABank tăng 15,7%, KienlongBank tăng 27,6% và MSB tăng gần 8%, tiếp tục góp phần vào xu hướng tăng trưởng chung của toàn ngành.

Tuy nhiên, thị trường cũng xuất hiện những gam màu trái chiều khi một số ngân hàng ghi nhận lợi nhuận suy giảm, chủ yếu do áp lực chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.

Saigonbank là trường hợp đáng chú ý. Sau 6 tháng, ngân hàng đạt 48 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, giảm 72% so với cùng kỳ. Riêng quý 2, Saigonbank lỗ trước thuế 40 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ năm trước lãi 76 tỷ đồng.

Theo báo cáo tài chính, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của ngân hàng giảm hơn 62%, trong khi chi phí dự phòng rủi ro tăng 62,4%, lên hơn 64 tỷ đồng, khiến kết quả kinh doanh chuyển từ lãi sang lỗ.

Eximbank cũng ghi nhận lợi nhuận trước thuế ước đạt 730 tỷ đồng, giảm 51% so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng 48% kế hoạch năm.

Sacombank là trường hợp đáng chú ý khác khi lợi nhuận trước thuế sau trích lập ước đạt 1.900-2.000 tỷ đồng, giảm khoảng một nửa. Biên lãi thuần thu hẹp, trong khi tỷ lệ nợ xấu ước tăng lên khoảng 5,6%, khiến chi phí dự phòng rủi ro tăng lên hơn 4.700 tỷ đồng - mức cao kỷ lục của ngân hàng và thuộc nhóm cao nhất toàn ngành.

Trong khi đó, LPBank giảm lợi nhuận hơn 3%, còn ACB gần như đi ngang khi lợi nhuận chỉ giảm nhẹ so với cùng kỳ.

Nhìn chung, sự suy giảm lợi nhuận tại một số ngân hàng không hoàn toàn xuất phát từ sự suy yếu của hoạt động kinh doanh cốt lõi, mà chủ yếu chịu tác động từ việc gia tăng trích lập dự phòng. Trong bối cảnh chất lượng tài sản tiếp tục chịu sức ép, việc chủ động củng cố bộ đệm dự phòng có thể làm giảm lợi nhuận trong ngắn hạn nhưng lại giúp các ngân hàng tăng khả năng chống chịu trước rủi ro tín dụng.

Các chuyên gia cho rằng trong nửa cuối năm, tín dụng vẫn là động lực quan trọng, nhưng sẽ không phải yếu tố duy nhất quyết định kết quả kinh doanh. Khả năng mở rộng nguồn thu dịch vụ, ngoại hối và đầu tư, cùng với kiểm soát chi phí và chất lượng tài sản, sẽ tiếp tục tạo ra sự khác biệt giữa các ngân hàng.

Đặc biệt, khi áp lực nợ xấu và dự phòng vẫn hiện hữu, bài toán tăng trưởng lợi nhuận sẽ ngày càng gắn với khả năng cân bằng giữa mở rộng quy mô và quản trị rủi ro. Đây cũng có thể là yếu tố quyết định thứ hạng và mức độ bứt phá của các ngân hàng trong những tháng cuối năm 2026./.

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục