Sau hơn ba thập kỷ phát triển, ghép tạng Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh cả về kỹ thuật và năng lực điều phối trên phạm vi toàn quốc.
Từ những ca ghép xuyên Việt đầy thách thức đến các kỹ thuật chuyên sâu tiệm cận trình độ khu vực, chuyên ngành này đã mở ra thêm cơ hội sống cho hàng nghìn người bệnh. Tuy nhiên, “nút thắt” về nguồn tạng hiến và hành lang pháp lý vẫn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hệ thống hiến-ghép tạng quốc gia.
Trong kỷ nguyên y học chuyên sâu, sự bứt phá của ghép tạng Việt Nam được đo không chỉ bằng kỹ thuật, mà bằng khả năng biến mất mát thành hy vọng và sự sống được tiếp nối.
Một mùa Xuân đặc biệt
Mùng 6 Tết, giữa những ngày đầu Xuân Bính Ngọ 2026, khi nhiều gia đình còn quây quần trong hơi ấm đoàn viên, tại Bệnh viện Bạch Mai, hàng chục y, bác sỹ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và nhân viên hậu cần đã lặng lẽ gác lại niềm riêng để bước vào một “cuộc chạy đua với thời gian.”
Từ quyết định đầy nước mắt của gia đình nam sinh Bùi Đức Quang (cậu học trò từng được tuyên dương vì nghĩa cử nhặt được của rơi trả lại người mất), 8 cuộc đời đã được trao thêm cơ hội sống.
Phía sau cánh cửa phòng mổ là nỗi đau không gì bù đắp của một gia đình mất đi người con trai yêu thương. Nhưng giữa tận cùng mất mát, họ chọn trao đi, để sự ra đi không khép lại mà hóa thành sự tiếp nối.
“Con vốn sống tử tế, chắc con sẽ sẵn lòng giúp người khác…,” lời người mẹ nghẹn ngào trở thành điểm tựa cho một quyết định nhân văn.
Ngay sau khi gia đình đồng thuận hiến tặng mô, tạng, quy trình chuyên môn lập tức được kích hoạt. Trung tâm Điều phối Quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người kết nối khẩn cấp các đầu mối; các bệnh viện công-tư, quân-dân y từ Bắc vào Nam phối hợp nhịp nhàng để tiếp nhận tim, gan, thận, phổi và giác mạc.
Hàng chục y, bác sỹ trắng đêm trong phòng mổ; những chuyến bay được sắp xếp gấp rút; từng phút giây được tính bằng nhịp đập của sự sống.
Sáu giờ sau khi rời Hà Nội, trái tim hiến tặng đã đập trở lại trong lồng ngực một bệnh nhi ở Thành phố Hồ Chí Minh. Hai mảnh gan hồi sinh một bé 23 tháng tuổi và một người đàn ông đã chờ ghép tạng hơn một năm.
Hai quả thận cứu sống hai bệnh nhân suy thận nằm cạnh nhau, chỉ cách một bức tường. Lá phổi mở ra nhịp thở mới cho người đàn ông 64 tuổi. Hai giác mạc trả lại ánh sáng cho những đôi mắt từng chìm trong mờ tối.
Từ một mất mát không gì bù đắp, sự sống được nối dài theo cách trọn vẹn nhất. Đó không chỉ là thành công của một ca ghép đa tạng xuyên Việt, mà là minh chứng cho sức mạnh của lòng nhân ái và sự trưởng thành của hệ thống hiến-ghép tạng Việt Nam trong kỷ nguyên y học chuyên sâu.
Từ “đi sau” đến tiệm cận thế giới
Dù khởi đầu muộn hơn thế giới gần nửa thế kỷ và chậm hơn nhiều quốc gia trong khu vực khoảng 20 năm, ngành ghép tạng Việt Nam đang tạo nên một bước chuyển mình mạnh mẽ, từng bước ghi dấu ấn trên bản đồ y học thế giới.
Từ ca ghép thận đầu tiên năm 1992, đến nay, nước ta đã thực hiện khoảng 10.600 ca ghép tạng. Giai đoạn 2022-2025 ghi nhận bước tăng trưởng đột phá với hơn 1.000 ca mỗi năm; riêng năm 2025 đạt khoảng 1.368 ca - mức cao nhất từ trước tới nay, đưa Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về số lượng ca ghép mỗi năm.
Theo Phó Giáo sư-Tiến sỹ Đồng Văn Hệ, Giám đốc Trung tâm Điều phối Quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người, từ năm 1992-2021 (30 năm kể từ ca ghép đầu tiên), các tổ chức quốc tế chưa ghi nhận số hiệu hiến-ghép tạng tại Việt Nam. Tuy nhiên từ năm 2022, nước ta đã lần đầu tiên xuất hiện trên bản đồ hiến-ghép tạng thế giới.
Hiện, Việt Nam đã làm chủ kỹ thuật ghép đủ 6 loại tạng, gồm thận, gan, tim, phổi, tụy và ruột. Trong đó, ghép thận vẫn chiếm tỷ lệ lớn nhất với gần 9.000 ca; ghép gan hơn 750 ca; ghép tim trên 120 ca; ghép phổi và các ghép đa tạng phức hợp cũng ngày càng gia tăng.
Tỷ lệ sống sau ghép của Việt Nam đạt mức cao: 90-95% với ghép thận, 80-90% với ghép gan và 85-90% với ghép tim. Nhiều bệnh nhân ghép thận có thể mang thai, sinh con; nhiều trường hợp duy trì tạng ghép 25-30 năm trước khi cần ghép lại.
Đặc biệt, năm 2025 ghi dấu mốc lịch sử khi lần đầu tiên thực hiện thành công ca ghép tim-phổi đồng thời, đưa Việt Nam vào nhóm ít quốc gia làm chủ kỹ thuật này. Theo đó, tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, hơn 40 chuyên gia đầu ngành đã phối hợp trong suốt 7 giờ để ghép tim-phổi cho một bệnh nhân suy đa tạng giai đoạn cuối.
Sự thành công của ca ghép không chỉ là thành tựu chuyên môn mà còn minh chứng cho năng lực tổ chức, điều phối và phối hợp liên chuyên khoa ở trình độ cao; đặt dấu mốc cho y học Việt Nam trên bản đồ thế giới và mở ra nhiều cơ hội cứu sống người bệnh nguy kịch.
Song song đó, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cũng liên tiếp thực hiện các ca ghép đa tạng và ghép gan bất đồng nhóm máu ở người lớn - kỹ thuật vốn được xem là thách thức lớn trong ghép gan.
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh triển khai thành công nhiều ca ghép tim xuyên Việt; trong đó có ca ghép cho bệnh nhi 9 tuổi với trái tim được vận chuyển hơn 1.600km từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh trong “cuộc đua với thời gian.”
Ngành Y tế cũng đẩy mạnh ứng dụng các tiến bộ khoa học-công nghệ trong bảo quản, theo dõi và điều trị sau ghép, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Đáng chú ý, thời gian phẫu thuật ghép gan đã được rút ngắn còn 6-7 giờ, tăng độ an toàn và khả năng hồi phục cho người bệnh.
Những thành tựu đó cho thấy ghép tạng Việt Nam không còn ở vị thế “tiếp cận,” mà đang tiệm cận trình độ của các trung tâm ghép tạng tiên tiến trong khu vực và thế giới.
Nút thắt mang tên “nguồn hiến”
Việt Nam đã xây dựng và vận hành chuỗi hiến-ghép tạng khép kín, từ chẩn đoán chết não, điều phối quốc gia đến bảo quản, vận chuyển và ghép đồng thời tại nhiều cơ sở y tế; theo dõi, điều trị lâu dài sau ghép. Nhờ đó, việc phối hợp liên viện, liên vùng được triển khai kịp thời, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tạng hiến, nâng cao tỷ lệ thành công và chất lượng sống sau ghép cho người bệnh.
Hiện nay, cả nước có 31 bệnh viện được phép thực hiện ghép mô, tạng; trong đó nhiều trung tâm giữ vai trò nòng cốt như: Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Quân y 175...
Phó Giáo sư-Tiến sỹ Đồng Văn Hệ, Giám đốc Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người cho biết, năm 2025, số ca chết não hiến tạng đạt kỷ lục 66 ca; tỷ lệ tạng hiến từ người cho chết não tăng từ dưới 5% trước năm 2022 lên gần 20%.
Phong trào đăng ký hiến tặng mô, tạng sau khi chết/chết não cũng lan tỏa mạnh mẽ; đặc biệt sau sự kiện Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính và Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan đăng ký hiến tạng.
Tuy nhiên, hơn 80% ca ghép hiện vẫn dựa vào nguồn hiến sống. Tỷ lệ tạng hiến từ người chết não chỉ khoảng 20%, thấp hơn nhiều so với Thái Lan (khoảng 60%) hay Trung Quốc (khoảng 80%).
Nhiều cơ sở đủ năng lực chuyên môn nhưng số ca ghép hạn chế chủ yếu vì thiếu nguồn tạng. Trong khi đó, hiện còn hàng nghìn bệnh nhân suy tạng giai đoạn cuối trên cả nước đang chờ cơ hội được ghép để có thể tiếp tục sự sống.
Theo Phó Giáo sư-Tiến sỹ Đồng Văn Hệ, thách thức đầu tiên nằm ở hành lang pháp lý. Luật chưa cho phép hiến sau chết tim; chưa có quy định rõ về trẻ em hiến tạng; chưa có cơ chế tài chính ổn định cho hoạt động hiến, điều phối và ghép.
Thách thức thứ hai là mạng lưới bệnh viện hiến còn mỏng: trong hơn 1.700 bệnh viện mới chỉ có 109 đơn vị tham gia mạng lưới. Điều đó đồng nghĩa với việc nhiều cơ hội hiến tạng vẫn chưa được phát hiện và kết nối kịp thời.
Nếu số bệnh viện đa khoa tham gia mạng lưới được mở rộng, số ca hiến-ghép hoàn toàn có thể tăng theo “cấp số nhân,” bởi mỗi điểm, trạm y tế đều có thể trở thành nơi khởi đầu cho một hành trình trao tặng sự sống.
Gỡ nút thắt để bứt phá
Từ thực tế ấy, Giám đốc Trung tâm Điều phối Quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người đề xuất sớm sửa đổi Luật Hiến mô, bộ phận cơ thể người theo hướng bổ sung quy định cho phép hiến sau chết tim; hoàn thiện quy định về hiến tạng ở trẻ em và xây dựng cơ chế tài chính cho hoạt động hiến-điều phối quốc gia. Đồng thời, các bệnh viện cần coi tư vấn, vận động hiến mô, tạng là nhiệm vụ thường quy trong quy trình chăm sóc và điều trị.
Bảo hiểm y tế cũng cần xem xét chi trả cho hoạt động hiến-ghép tạng. Theo một nghiên cứu của Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2022-2025, bảo hiểm y tế có thể tiết kiệm khoảng 1.000 tỷ đồng nhờ giảm chi phí cho lọc máu nhân tạo, thay vào đó là chi cho thuốc chống thải ghép.
Phó Giáo sư-Tiến sỹ Đồng Văn Hệ nhấn mạnh, nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ trong 3-5 năm tới, tỷ lệ hiến tạng từ người cho chết não tại Việt Nam có thể tăng lên nhiều lần, từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn hiến sống.
Khi ấy, Việt Nam sẽ tiến gần hơn tới các chuẩn mực quốc tế để hoạt động hiến-ghép tạng ngày càng minh bạch, công bằng, hiệu quả.
Mục tiêu không chỉ là tăng số ca ghép mà là xây dựng một hệ thống hiến-ghép tạng quốc gia chuyên nghiệp, bền vững và nhân văn. Khi nguồn hiến được bảo đảm, chuyên ngành ghép tạng mới có thể cứu sống thêm nhiều người bệnh.
Ghép tạng không chỉ là thành tựu của y học chuyên sâu, mà còn là thước đo của một xã hội nhân văn, nơi sự mất mát có thể hóa thành hy vọng.
Khi hành lang pháp lý được hoàn thiện, mạng lưới hiến tạng được mở rộng và hệ thống điều phối vận hành đồng bộ, chuyên ngành ghép tạng Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để phát triển bền vững, minh bạch và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Bởi sau mỗi ca ghép thành công không chỉ là một sự sống được nối dài, mà còn là minh chứng rằng trong những thời khắc khó khăn nhất, con người vẫn có thể lựa chọn cho đi để sự sống được tiếp nối và giá trị nhân ái còn mãi./.