Trang mạng moderndiplomacy.eu đưa tin, sau 2 năm bị tàn phá, thế giới đang học cách sống chung với đại dịch COVID-19, đồng thời nỗ lực cân bằng giữa việc bảo vệ sức khỏe và sinh kế của cộng đồng.
Đối với các nước châu Á-Thái Bình Dương, đây thực sự là một thách thức, không chỉ vì ngân sách quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề bởi khoản đầu tư nhằm giảm thiểu thiệt hại do đại dịch, mà còn do nhiều vấn đề sâu hơn về cơ cấu kinh tế.
COVID-19 đã phơi bày một “đại dịch bất bình đẳng” ở một khu vực không chỉ có nhiều nền kinh tế năng động nhất thế giới mà còn là khu vực có một nửa số người nghèo trên toàn cầu.
Đây là khu vực mà gần 50% tổng thu nhập tập trung vào tay 10% người giàu nhất, trong khi 10% người nghèo nhất chỉ chiếm 0,2% tổng thu nhập.
Việc không đạt được mục tiêu “cùng nhau phát triển” đồng nghĩa đại dịch đã làm trầm trọng thêm hoàn cảnh của những người bị bỏ lại phía sau.
Theo ước tính, kể từ khi đại dịch bùng phát, hơn 820 triệu người lao động không chính thức và hơn 70 triệu trẻ em ở các gia đình thu nhập thấp đã bị từ chối tiếp cận với nguồn thu nhập và giáo dục cần thiết.
Đáng lo hơn, điều này sẽ để lại những hệ lụy lâu dài về hiệu quả kinh tế và học tập, tác động xấu đến cơ hội phát triển của những người vốn đã bị tụt lại phía sau.
Trong bối cảnh những bất ổn không ngừng xuất hiện sau đại dịch, mục tiêu then chốt của các nhà hoạch định chính sách khu vực là tạo điều kiện phục hồi và phát triển cho tất cả mọi người.
Theo Khảo sát Kinh tế và Xã hội khu vực châu Á-Thái Bình Dương năm 2022 do ESCAP công bố ngày 12/4, triển vọng của nền kinh tế khu vực tiềm ẩn những rủi ro liên quan đến đại dịch và những thách thức mới nổi trong môi trường chính sách đối ngoại.
Theo ước tính, tổn thất sản lượng tích lũy đối với các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực từ năm 2020-2022 lên tới gần 2.000 tỷ USD. Sự gián đoạn kéo dài do đại dịch sẽ càng làm trầm trọng thêm tình trạng phục hồi không đồng đều.
Các chính sách vì một tương lai bình đẳng hơn
COVID-19 đã tạo ra một cơ hội chung cho cả thế hệ để xây dựng một thế giới bình đẳng và bền vững hơn. Như Tổng thư ký Liên hợp quốc Antonio Guterres đã nhấn mạnh, quá trình chuyển đổi này phải gắn liền với một “Hợp đồng xã hội mới” cùng cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
Các quốc gia có thể theo đuổi một nghị trình gồm 3 trụ cột để tạo nền tảng cho một nền kinh tế toàn diện ở châu Á-Thái Bình Dương. Ưu tiên trước mắt là tránh cắt giảm tài khóa để thành quả phát triển trong những thập kỷ qua không bị mất trắng.
Trong bối cảnh các tài khóa được củng cố, các nước đang phát triển ở châu Á-Thái Bình Dương phải duy trì đầu tư công cho lĩnh vực y tế, giáo dục và bảo trợ xã hội để tình trạng bất bình đẳng không trở nên nghiêm trọng và khó giải quyết.
Thay vì cắt giảm, các chính sách tài khóa “thông minh” có thể cải thiện tổng thể hiệu quả và tác động của đầu tư công cũng như phạm vi tập trung ngân sách. Các nước nên tập trung đầu tư công cho chăm sóc sức khỏe, phổ cập giáo dục cơ bản và giúp mọi người hòa nhập hơn với giáo dục cấp cao, đồng thời tăng cường và mở rộng phạm vi bảo trợ xã hội cho người lao động không chính thức.
Bên cạnh đó, cần tìm ra các nguồn thu mới, chẳng hạn như đưa nền kinh tế kỹ thuật số vào mạng lưới thuế. Công nghệ kỹ thuật số có thể cải thiện việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bảo trợ xã hội.
Trước những ràng buộc về tài khóa, với tư cách là trụ cột thứ hai trong chính sách, các ngân hàng trung ương có thể vượt ra khỏi vai trò truyền thống của mình và chia sẻ lợi ích thúc đẩy tính toàn diện về kinh tế, đặc biệt là vì tình trạng bất bình đẳng nghiêm trọng và dai dẳng có thể làm giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ.
Chỉ một nửa số ngân hàng trung ương trong khu vực có khả năng tiếp cận tài chính, hiểu biết về tài chính hoặc bảo vệ người tiêu dùng trong số các mục tiêu và chiến lược của họ. Đây là một cơ hội bị bỏ lỡ.
Các chiến lược phân bổ dự trữ thận trọng đã ngăn cản các ngân hàng trung ương triển khai một phần trong số 9.100 tỷ USD dự trữ chính thức của khu vực dành cho các công cụ tài chính định hướng xã hội.
Các sửa đổi trong luật ngân hàng trung ương và chiến lược đầu tư có thể giúp mục tiêu này trở nên khả thi. Việc thiết kế một loại tiền kỹ thuật số phù hợp của ngân hàng trung ương - được hỗ trợ nhờ cơ sở hạ tầng kỹ thuật số thuận lợi và vốn hiểu biết tài chính - có thể làm tăng sự toàn diện về tài chính cùng nhiều lợi ích khác.
Các ngân hàng trung ương cũng nên thúc đẩy việc sử dụng các trái phiếu có tác động xã hội và liên kết bền vững cho các mục đích xã hội.
Trụ cột thứ ba trong chính sách giúp giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng. Cơ cấu kinh tế sẽ quyết định xu hướng bất bình đẳng và lộ trình “tăng trưởng công bằng.” Do đó, các nhà hoạch định nên tập trung vào các chính sách tiền phân phối hơn là phân phối lại.
Các nước đang phát triển có thể học hỏi kinh nghiệm của các nền kinh tế tiên tiến trong khu vực để chủ động hướng dẫn, định hình và quản lý quá trình chuyển đổi cơ cấu để phát triển toàn diện.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số-robot-trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi kinh tế với những bất ổn lớn về tính toàn diện. Để chuẩn bị cho điều này, các nước cần có sự hỗ trợ của cộng đồng để phát triển các công nghệ có hiệu quả lao động cao, tiếp cận toàn diện với giáo dục chất lượng, đào tạo lại kỹ năng, tăng cường năng lực thương lượng lao động và các nền tảng bảo trợ xã hội,...
Mặc dù COVID-19 là một bước lùi lớn trong Chương trình nghị sự 2030 về Phát triển bền vững, song đây cũng là cơ hội để đẩy nhanh các khoản đầu tư cho con người và môi trường, đồng thời đẩy nhanh tiến độ của khu vực nhằm đạt được các Mục tiêu Phát triển bền vững.
Đây là cơ hội mà chúng ta không được phép lãng phí./.