Hội nghị thượng đỉnh Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) trong hai ngày 7-8/7 tại thủ đô Ankara của Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ là cuộc gặp thường niên của các nhà lãnh đạo liên minh quân sự xuyên Đại Tây Dương, mà còn được xem là dấu mốc quyết định đối với quá trình thích ứng của NATO trước môi trường an ninh đang thay đổi nhanh chóng.
Hội nghị diễn ra trong bối cảnh cuộc xung đột tại Ukraine bước sang năm thứ năm, căng thẳng Trung Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, trong khi Mỹ ngày càng thúc ép các đồng minh châu Âu chia sẻ nhiều hơn trách nhiệm quốc phòng.
Sự tham dự của Tổng thống Mỹ Donald Trump càng khiến hội nghị được chú ý, do lập trường khó đoán định của ông đối với NATO được dự báo sẽ chi phối nhiều nội dung nghị sự.
Từ cam kết sang năng lực
Trọng tâm của Hội nghị Ankara là hiện thực hóa bước chuyển sang mô hình được nhiều chuyên gia gọi là "NATO 3.0." Nếu giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh tập trung vào mở rộng liên minh và giai đoạn sau năm 2014 ưu tiên tăng cường răn đe trước Nga, thì hiện nay NATO đứng trước yêu cầu xây dựng năng lực phòng thủ thực chất, dựa trên sức mạnh công nghiệp quốc phòng và khả năng tự chủ của các đồng minh.
Ông Antonio Albanese, Giám đốc hãng tin AGC Communication, nhận định mục tiêu lớn nhất của hội nghị là đưa NATO từ những cam kết chi tiêu mang tính chính trị sang việc xây dựng năng lực sản xuất quốc phòng thực tế.
Theo ông, trọng tâm sẽ là tăng cường hợp tác công nghiệp, chuẩn hóa công nghệ, mở rộng năng lực sản xuất và củng cố chuỗi cung ứng quốc phòng trong nội khối. Đây cũng là bước đi nhằm đáp ứng yêu cầu lâu nay của Washington về việc châu Âu phải gánh vác nhiều hơn trách nhiệm bảo đảm an ninh của chính mình.
Thay vì phụ thuộc vào năng lực quân sự của Mỹ, các đồng minh châu Âu được kỳ vọng sẽ chủ động hơn trong phát triển công nghiệp quốc phòng, tăng tốc sản xuất khí tài, đạn dược và các hệ thống tác chiến hiện đại.
Dự kiến các nước thành viên sẽ công bố hàng loạt thỏa thuận quốc phòng trị giá hàng chục tỷ USD thông qua Diễn đàn Công nghiệp quốc phòng NATO. Các chương trình mua sắm chung quy mô lớn được kỳ vọng sẽ giúp khắc phục những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng, đồng thời nâng cao khả năng tương thích giữa các lực lượng vũ trang của liên minh.
Nước chủ nhà Thổ Nhĩ Kỳ cũng kỳ vọng tận dụng hội nghị để thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng trong nước. Ankara tiếp tục kêu gọi dỡ bỏ các hạn chế thương mại và biện pháp trừng phạt giữa các đồng minh, coi đây là điều kiện cần để tăng cường sự gắn kết trong NATO.
Một nội dung quan trọng khác là tiến độ thực hiện cam kết nâng chi tiêu quốc phòng lên mức 5% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) vào năm 2035. Theo dự thảo tuyên bố chung được truyền thông quốc tế tiết lộ, năm ngoái, các nước châu Âu và Canada đã tăng đáng kể đầu tư quốc phòng nhằm chứng minh với Washington rằng họ đang biến các cam kết thành hành động cụ thể. Hội nghị cũng dự kiến công bố gói hỗ trợ quân sự mới dành cho Ukraine năm 2026, khẳng định NATO tiếp tục duy trì hậu thuẫn lâu dài đối với Kiev.
Hàn gắn những rạn nứt
Nếu xây dựng năng lực là mục tiêu dài hạn thì duy trì đoàn kết nội bộ lại là bài toán trước mắt của NATO. Theo giới phân tích, sự trở lại của Tổng thống Donald Trump khiến bầu không khí tại Ankara mang màu sắc thực dụng hơn các kỳ hội nghị trước.
Không còn chỉ xoay quanh những vấn đề quân sự, các cuộc thảo luận sẽ chịu tác động mạnh từ những tính toán về chi phí, lợi ích và hiệu quả đầu tư.
Chuyên gia Antonio Albanese đánh giá ông Trump đang tạo ra sức ép rất lớn đối với mô hình hợp tác truyền thống của NATO khi đặt nặng nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm.
Điều Washington mong muốn không chỉ là những lời hứa tăng chi tiêu mà là các kết quả có thể đo đếm được về năng lực quốc phòng.
Điểm bất đồng lớn nhất tiếp tục là gánh nặng tài chính. Mỹ nhiều lần cho rằng Washington đang phải chi trả quá nhiều cho an ninh châu Âu, trong khi không ít đồng minh vẫn chưa đạt các mục tiêu chi tiêu đã đề ra.
Ngay trước hội nghị, Tổng thống Trump tiếp tục chỉ trích việc Mỹ phải duy trì mức đóng góp quá lớn cho NATO và cho rằng quan hệ hiện nay chưa thực sự công bằng.
Trong nỗ lực duy trì sự đồng thuận, Tổng Thư ký NATO Mark Rutte lựa chọn cách tiếp cận mềm dẻo hơn. Ông nhấn mạnh rằng sức ép từ Washington đã thúc đẩy nhiều nước châu Âu tăng mạnh đầu tư quốc phòng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, giới quan sát cho rằng những khác biệt về lợi ích chiến lược sẽ không dễ được hóa giải chỉ bằng các cam kết ngân sách.
Bên cạnh đó, xung đột Iran, vấn đề an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz và những bất đồng trong cách tiếp cận các cuộc khủng hoảng khu vực cũng có thể tạo thêm sức ép đối với hội nghị.
Theo dự thảo tuyên bố chung, NATO sẽ tiếp tục tái khẳng định cam kết đối với Điều 5 của Hiệp ước Washington về phòng thủ tập thể. Tuy nhiên, ông Albanese lưu ý thực tế mức độ gắn kết của liên minh ngày càng phụ thuộc vào việc các thành viên có thực sự chia sẻ trách nhiệm chiến lược và kinh tế hay không.
Thách thức sống còn
Theo Hội đồng Quan hệ đối ngoại châu Âu (ECFR), muốn duy trì vai trò trung tâm trong cấu trúc an ninh phương Tây, NATO cần hoàn tất quá trình chuyển đổi từ mô hình phụ thuộc chủ yếu vào Mỹ sang quan hệ đối tác cân bằng hơn giữa các đồng minh. Điều đó đồng nghĩa với việc châu Âu không chỉ tăng chi tiêu quốc phòng mà còn phải xây dựng được nền tảng công nghiệp đủ mạnh để chuyển nguồn lực tài chính thành năng lực quân sự thực tế.
Khả năng sản xuất khí tài, mở rộng chuỗi cung ứng và phát triển công nghệ quốc phòng sẽ quyết định liệu châu Âu có thể tự đảm nhận nhiều hơn trách nhiệm bảo đảm an ninh hay không.
Thách thức không chỉ đến từ nội bộ liên minh mà còn từ môi trường an ninh ngày càng phân tán. Theo ông Antonio Albanese, NATO đang phải đối mặt với nguy cơ bị dàn trải lực lượng khi cùng lúc xử lý nhiều điểm nóng, từ Ukraine, Trung Đông đến khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.
Trong bối cảnh Washington ngày càng ưu tiên chiến lược tại châu Á-Thái Bình Dương, các đồng minh châu Âu sẽ phải chuẩn bị cho khả năng đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc bảo đảm an ninh của chính mình.
Lịch trình hội nghị phản ánh rõ xu hướng mở rộng mạng lưới đối tác của NATO. Bên cạnh các cuộc họp của lãnh đạo 32 nước thành viên, hội nghị còn có sự tham dự của Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky, lãnh đạo Liên minh châu Âu cùng các đối tác khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (gồm Australia, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc) và Vùng Vịnh (gồm Bahrain, Kuwait, Qatar, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất). Điều đó cho thấy NATO đang tìm cách xây dựng mạng lưới hợp tác rộng hơn để thích ứng với môi trường an ninh đa chiều thay vì chỉ tập trung vào khu vực Bắc Đại Tây Dương.
Hội nghị Ankara vì vậy không chỉ nhằm thông qua một tuyên bố chung hay công bố thêm các gói hỗ trợ quân sự. Điều được chờ đợi hơn cả là liệu NATO có thể chuyển những cam kết tài chính thành sức mạnh quốc phòng thực chất, đồng thời duy trì sự thống nhất trong bối cảnh lợi ích giữa hai bờ Đại Tây Dương ngày càng có nhiều khác biệt./.