Di sản văn hóa phi vật thể không phải là giá trị “ngủ yên” trong những hồ sơ, hiện vật hay bản ghi được lưu giữ trong kho dữ liệu. Nó “sống” trong bàn tay của nghệ nhân, trong tiếng nhạc, nghi lễ, kỹ năng nghề, ký ức cộng đồng và cả cách mỗi thế hệ tiếp tục diễn giải những gì được trao lại.
Nhưng khi di sản bước vào một không gian mới - nơi công nghệ có thể đưa một biểu đạt văn hóa đến hàng triệu người, thị trường có thể biến tri thức truyền thống thành sản phẩm, còn du lịch có thể đưa cộng đồng và du khách đến gần nhau hơn, một câu hỏi khác xuất hiện: làm thế nào để di sản thay đổi mà không đánh mất chính cộng đồng đã tạo nên nó?
Các chuyên gia cho rằng thay vì đặt câu hỏi “làm gì để khai thác di sản,” vấn đề đặt ra sẽ là: làm thế nào để cộng đồng trở thành chủ thể của quá trình tạo ra giá trị mới từ di sản?
Không thể biến di sản sống thành “nguyên liệu”
Theo Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Văn Hiệu (Hiệu trưởng Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật - Đại học Quốc gia Hà Nội), di sản văn hóa phi vật thể là một hệ thống sống động, không ngừng biến đổi, bao gồm tri thức, kỹ năng, thực hành, ký ức và các biểu đạt văn hóa. Chính đặc tính này khiến di sản trở thành nguồn lực quan trọng của sức sáng tạo.
Sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa đang mở ra nhiều con đường mới cho di sản. Nghề thủ công có thể gặp thiết kế và thời trang; nghệ thuật trình diễn có thể kết nối với du lịch, điện ảnh, âm nhạc; công nghệ giúp tư liệu hóa, diễn giải và đưa di sản đến những công chúng trước đây khó tiếp cận.
Nhưng cũng chính ở đó, nghịch lý xuất hiện. Một món đồ thủ công có thể được đưa ra thị trường như một sản phẩm. Một điệu múa có thể trở thành nội dung số. Một nghi lễ có thể được đưa vào chương trình du lịch. Nhưng di sản không chỉ là những gì có thể nhìn thấy, quay phim hay bán được. Bởi đằng sau nó là tri thức, ký ức, môi trường thực hành và những quan hệ cộng đồng đã tạo nên giá trị.
Nếu chỉ lấy phần “có thể thương mại hóa” ra khỏi tổng thể ấy, di sản rất dễ bị giản lược thành một hình ảnh đẹp, một câu chuyện dễ tiêu thụ hoặc một sản phẩm mang nhãn văn hóa.
Phó Giáo sư, Tiến sỹ Phạm Quỳnh Phương (Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Việt Nam) cho rằng cần chuyển từ cách nhìn di sản như một nguồn tài nguyên để khai thác sang coi di sản là nền tảng nuôi dưỡng sáng tạo. Cùng với đó là yêu cầu bảo hộ tri thức truyền thống, quyền sở hữu cộng đồng, hỗ trợ nghệ nhân, chia sẻ lợi ích công bằng và bảo đảm cộng đồng tham gia thực chất vào quá trình hoạch định chính sách.
Nói cách khác, vấn đề không phải là ngăn di sản bước vào thị trường, mà là di sản bước vào thị trường bằng cách nào.
Nếu doanh nghiệp, nhà thiết kế hay nền tảng số chỉ lấy chất liệu truyền thống rồi tạo ra sản phẩm mới, cộng đồng có thể trở thành người đứng ngoài câu chuyện của chính mình. Ngược lại, nếu nghệ nhân và cộng đồng tham gia từ khâu hình thành ý tưởng, thiết kế, kể chuyện, sản xuất đến phân phối lợi ích, quá trình thương mại hóa có thể trở thành một cách để nghề sống được, người trẻ có lý do quay về với nghề và tri thức tiếp tục được truyền đi. Đó là sự khác biệt giữa “khai thác di sản” và “đồng sáng tạo từ di sản.”
Trong khuôn khổ một diễn đàn chuyên ngành vừa diễn ra tại Hà Nội, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Ủy ban Quốc gia về Văn hóa và Nghệ thuật Philippines, Giáo sư, Tiến sỹ Eric Babar Zerrudo cảnh báo rằng đổi mới thiếu trách nhiệm văn hóa có thể biến thành sự chiếm đoạt, còn thương mại hóa thiếu bền vững có thể phá hủy chính di sản làm nên giá trị ban đầu của nó.
Theo ông, cộng đồng phải có tiếng nói trong việc định nghĩa, đại diện, phát triển di sản và quyết định cách thức phân chia lợi ích từ các hoạt động văn hóa. Đây có lẽ là điểm mấu chốt để trả lời câu hỏi làm thế nào để di sản tiếp tục sống: trao cho cộng đồng không chỉ trách nhiệm bảo tồn mà cả quyền quyết định tương lai của di sản.
Từ “số hóa di sản” đến trao quyền cho người nắm giữ
Không gian số đang làm thay đổi cách tiếp cận di sản. Một nghệ nhân có thể trở thành người sáng tạo nội dung; một kỹ thuật thủ công có thể được giới thiệu tới công chúng toàn cầu; một làng nghề có thể tự kể câu chuyện của mình thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào cách kể của bên thứ ba. Nhưng số hóa bản thân nó chưa phải là bảo tồn.
Một kho dữ liệu lớn về di sản sẽ không giải quyết được bài toán nếu những người thực hành ngày càng ít đi. Một video về nghề truyền thống có thể thu hút hàng triệu lượt xem nhưng không đồng nghĩa với việc người trẻ muốn học nghề. Thậm chí, khi tri thức và biểu đạt văn hóa được đưa lên môi trường số mà thiếu cơ chế bảo vệ, cộng đồng có thể mất quyền kiểm soát đối với chính những giá trị mình tạo dựng.
Vì vậy, chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản cần được nhìn rộng hơn việc đưa tư liệu lên các nền tảng công nghệ. Vấn đề quan trọng hơn là công nghệ có giúp cộng đồng tăng năng lực kể chuyện, trao truyền, sáng tạo và hưởng lợi từ di sản hay không.
Cách tiếp cận này gặp nhau với tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Khi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số được xác định là động lực của một phương thức phát triển mới, lĩnh vực văn hóa cũng đứng trước cơ hội mở rộng không gian sáng tạo, kết nối công chúng và hình thành những phương thức trao truyền mới.
Nhưng công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đặt trong một hệ sinh thái mà con người là trung tâm. Với di sản sống, điều đó càng rõ ràng: công nghệ có thể lưu giữ một bài hát, ghi lại một kỹ thuật hay tái hiện một nghi lễ, nhưng không thể thay thế nghệ nhân và cộng đồng thực hành. Vì thế, chuyển đổi số cần hướng tới việc tăng năng lực cho người nắm giữ di sản, giúp họ chủ động tham gia vào quá trình tạo ra và phân phối những giá trị mới.
Mục tiêu này cũng chính là tinh thần trong Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam. Nghị quyết đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào không gian phát triển mới của văn hóa, đồng thời nhấn mạnh vai trò của người dân và cộng đồng với tư cách chủ thể của sáng tạo văn hóa. Cùng với mục tiêu đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, xây dựng hệ sinh thái sáng tạo và số hóa di sản, cách tiếp cận này mở ra một cấu trúc mới: di sản không chỉ được bảo vệ, mà còn có thể trở thành nền tảng cho sáng tạo, sinh kế và phát triển.
Từ đây, câu hỏi về chuyển đổi số di sản không nên dừng ở việc “đã số hóa được bao nhiêu,” mà cần đi xa hơn: ai sở hữu dữ liệu, ai có quyền quyết định cách kể, ai được sử dụng những tri thức đó và cộng đồng nhận lại gì từ những giá trị được tạo ra trên không gian số?
Khi những câu hỏi ấy trở thành “kim chỉ nam,” công nghệ có thể trở thành một mắt xích của quá trình trao truyền. Người trẻ không nhất thiết phải tiếp nhận di sản theo đúng cách thế hệ trước từng làm. Họ có thể kể lại bằng video, thiết kế, âm nhạc, thời trang, trò chơi hay những hình thức sáng tạo mới. Điều quan trọng là sự đổi mới ấy vẫn giữ được mối liên hệ với tri thức gốc và cộng đồng nắm giữ di sản.
Khi đó, mục tiêu của bảo tồn không còn là giữ di sản trong một trạng thái bất biến, mà là giữ được khả năng để di sản tiếp tục được thực hành và sáng tạo.
Cũng từ góc nhìn này, công nghiệp văn hóa không nên được hiểu đơn giản là đưa di sản ra thị trường. Đó phải là quá trình tạo ra một chuỗi giá trị mới, trong đó nghệ nhân và cộng đồng tham gia từ sáng tạo, sản xuất, kể chuyện đến phân phối lợi ích.
Di sản sống vì thế cần một môi trường đủ lành mạnh để thay đổi, một thị trường đủ công bằng để tạo sinh kế và một công nghệ đủ có trách nhiệm để mở rộng khả năng trao truyền. Quan trọng hơn, cộng đồng phải còn đủ năng lực và quyền quyết định mình muốn kể câu chuyện văn hóa của mình như thế nào.
Bởi đích đến của bảo tồn di sản sống không phải là giữ nguyên hình hài của quá khứ, mà là giữ cho cộng đồng còn quyền và khả năng viết tiếp câu chuyện của chính mình trong tương lai./.