Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt khi thị trường trong nước và các đối tác nhập khẩu liên tục nâng các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với nông sản, thực phẩm.
Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa vào sản lượng và giá thành, thì hiện nay khả năng minh bạch chuỗi cung ứng, giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững mới là yếu tố quyết định.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các thị trường lớn như Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hoa Kỳ ngày càng siết chặt các quy định về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, tiêu chuẩn môi trường và an toàn thực phẩm.
Điều đó buộc ngành chăn nuôi phải chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Đây là sức ép không nhỏ bởi sản phẩm chăn nuôi thuộc nhóm hàng có yêu cầu kiểm soát an toàn thực phẩm cao nhất.
Các thị trường nhập khẩu hiện yêu cầu doanh nghiệp cung cấp đầy đủ thông tin về vùng nuôi, thức ăn, việc sử dụng kháng sinh, quy trình giết mổ, mức phát thải khí nhà kính và các tiêu chuẩn phúc lợi động vật.
Mỗi trang trại, cơ sở giết mổ và nhà máy chế biến đều phải có khả năng truy xuất điện tử, đánh dấu sự chuyển dịch từ "sản xuất sản phẩm" sang "sản xuất dữ liệu."
Tại Trung Quốc, các quy định mới về quản lý nhập khẩu đang chuyển sang mô hình kiểm soát số hóa và đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu doanh nghiệp. Những mặt hàng như thịt, nội tạng, tổ yến, sữa và thức ăn chăn nuôi thuộc nhóm kiểm soát nghiêm ngặt.
Doanh nghiệp xuất khẩu phải duy trì hồ sơ điện tử đầy đủ về vùng nuôi, cơ sở giết mổ, nhà máy chế biến, hệ thống an toàn sinh học và lịch sử tuân thủ.
Chỉ một lô hàng không truy xuất được nguồn gốc, vi phạm dư lượng kháng sinh hoặc sử dụng nguyên liệu không đạt chuẩn cũng có thể khiến doanh nghiệp bị xếp vào nhóm rủi ro cao.
Sự thay đổi này buộc ngành chăn nuôi Việt Nam - lĩnh vực có quy mô lớn với hàng triệu hộ nông dân và doanh nghiệp - phải thay đổi tư duy quản trị. Mỗi sản phẩm đưa ra thị trường không chỉ cần bảo đảm chất lượng mà còn phải có đầy đủ "lý lịch" từ con giống, thức ăn, sử dụng thuốc thú y, lịch tiêm phòng đến phương thức xử lý chất thải và lượng phát thải khí nhà kính.
Bên cạnh truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon đang trở thành rào cản mới đối với ngành chăn nuôi. Nguồn phát thải chủ yếu đến từ khí methane trong quá trình tiêu hóa của gia súc nhai lại, chất thải chăn nuôi và tiêu thụ năng lượng.
Quá trình chuyển sang chăn nuôi quy mô lớn với hệ thống chuồng kín, làm mát, thông gió, chế biến thức ăn và logistics lạnh cũng làm gia tăng nhu cầu điện năng.
Trong bối cảnh nhiều thị trường dự kiến yêu cầu công bố dấu chân carbon đối với từng sản phẩm thịt, sữa và thực phẩm chế biến, xu hướng phát triển chăn nuôi xanh đang được đẩy mạnh thông qua sử dụng năng lượng tái tạo, điện mặt trời áp mái, hầm biogas và tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).
Một thách thức khác là kiểm soát dư lượng kháng sinh, hóa chất thú y và chất kích thích tăng trưởng. EU, Nhật Bản và Hoa Kỳ liên tục hạ ngưỡng dư lượng tối đa cho phép, thậm chí cấm hoàn toàn một số hoạt chất.
Trong khi đó, tỷ lệ chăn nuôi nông hộ tại Việt Nam vẫn còn lớn, việc quản lý thuốc thú y và thức ăn bổ sung chưa đồng bộ, khiến nguy cơ vi phạm vẫn hiện hữu.
Để thích ứng với các tiêu chuẩn mới, nhiều doanh nghiệp chăn nuôi lớn đã chủ động tái cấu trúc theo hướng minh bạch và phát triển bền vững.
Ông David John Whitehead, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Mavin, cho biết doanh nghiệp bắt đầu tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào chiến lược tăng trưởng từ năm 2022 với sự đồng hành của IFC (thành viên Nhóm Ngân hàng Thế giới).
Theo ông David John Whitehead, ESG không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là nền tảng để xây dựng mô hình chăn nuôi có khả năng thích ứng trước biến động thị trường, dịch bệnh và các tiêu chuẩn quốc tế.
Mavin đã triển khai mô hình "Feed-Farm-Food," ứng dụng hệ thống quản trị SAP ERP từ năm 2019, tiếp cận các khoản vay xanh của HSBC trong hai năm liên tiếp 2024-2025 và công bố Báo cáo Phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế từ năm 2023.
Đại diện Công ty C.P. Việt Nam cho biết doanh nghiệp tiếp tục phát triển mô hình sản xuất khép kín "Feed-Farm-Food" nhằm nâng cao năng lực quản trị và chất lượng sản phẩm. Sau hơn 30 năm hoạt động tại Việt Nam, C.P. hiện có 21 nhà máy cùng hơn 2.500 trang trại chính chủ và liên kết.
Trong đó, Tổ hợp CPV Food Bình Phước có tổng vốn đầu tư 250 triệu USD, áp dụng các tiêu chuẩn HACCP, ISO 9001, ISO 22000, BRC và là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng nhận CPF Food Standard PS 7818:2023 do BSI đánh giá.
Các sản phẩm thịt gà chế biến của doanh nghiệp hiện đã xuất khẩu sang Nhật Bản, Singapore, Hong Kong (Trung Quốc), Nga và Mông Cổ.
Ông Montri Suwanposri, Thành viên Hội đồng quản trị CPF, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, cho biết chế biến sâu và xuất khẩu sẽ tiếp tục là trọng tâm đầu tư của tập đoàn trong thời gian tới.
Các kế hoạch mở rộng công suất chế biến gia cầm, đầu tư nhà máy mới và hoàn thiện chuỗi giết mổ sạch đang được triển khai tại Việt Nam.
Bên cạnh Mavin và C.P. Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lớn như Greenfeed, TH và Vinamilk cũng đang đầu tư vào kinh tế tuần hoàn, quản trị phát thải và chuyển đổi số nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu.
Trong bối cảnh các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng, quá trình chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi minh bạch, phát thải thấp và quản trị theo chuẩn quốc tế không chỉ là yêu cầu để mở rộng xuất khẩu mà còn là điều kiện để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam trong dài hạn./.
Ngành chăn nuôi lợn chuyển mình với AI và công nghệ số
Ngành chăn nuôi lợn Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, từ phương thức sản xuất truyền thống sang mô hình chăn nuôi thông minh, tự động hóa và phát triển bền vững.