Từ truyền thuyết về Vua Cha Bát Hải Động Đình đến lễ hội tháng Tám âm lịch, Đền Đồng Bằng là điểm đến lưu giữ nhiều giá trị lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng dân gian của vùng châu thổ Bắc Bộ.
Những ngày tháng Tám âm lịch, Đền Đồng Bằng, tỉnh Hưng Yên, trở thành điểm hẹn của đông đảo người dân và du khách thập phương. Trong không gian làng quê ven sông, tiếng trống hội, đoàn rước kiệu, những nghi thức dâng hương cùng các trò chơi dân gian tạo nên một mùa hội vừa trang nghiêm vừa náo nhiệt.
Đền Đồng Bằng, còn được gọi là Đền Đức Vua hay Đền Vua Cha Bát Hải Động Đình, nằm trên vùng đất Đào Động xưa, bên dòng sông cổ Mai Diêm. Đây là nơi thờ Đức Vua Cha Bát Hải-nhân vật được cộng đồng tôn kính qua nhiều thế hệ, gắn với những truyền thuyết về buổi đầu dựng nước, giữ nước và khai phá vùng đất ven biển.
Dấu ấn Vua Cha Bát Hải
Theo truyền thuyết dân gian lưu truyền tại địa phương, vào thời Hùng Vương thứ 18, khi giặc ngoại xâm đe dọa bờ cõi, nhà vua lập đàn cầu thần linh trợ giúp. Từ vùng đất Hoa Đào, Vĩnh Công Đại Vương cùng hai người em và các tướng tài đã đứng lên phò vua đánh giặc, trấn giữ tám cửa biển, góp phần đem lại bình yên cho đất nước.
Sau khi hoàn thành việc đánh giặc, Vĩnh Công trở về quê hương, khai khẩn đất hoang, chiêu dân lập ấp. Khi Ngài qua đời vào ngày 25 tháng Tám âm lịch, nhân dân lập đền thờ để tưởng nhớ công lao.
Từ câu chuyện ấy, Vĩnh Công Đại Vương được nhân dân tôn là Vua Cha Bát Hải Động Đình, một vị thần có vị trí quan trọng trong đời sống tín ngưỡng dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Truyền thuyết về ngôi đền còn gắn với thời Trần. Theo dân gian, trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên-Mông, Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn từng về vùng Đào Động cầu đảo và xin sự phù trợ của Đức Vua Cha Bát Hải. Đền Đồng Bằng vì vậy còn là nơi tưởng niệm Hưng Đạo Đại Vương cùng các danh tướng nhà Trần có công trong ba lần kháng chiến chống quân Nguyên-Mông.
Những câu chuyện được lưu truyền qua nhiều thế hệ đã tạo nên lớp văn hóa đặc biệt cho di tích. Ở đó, lịch sử và truyền thuyết đan xen, phản ánh cách cộng đồng gửi gắm ước vọng về bình an, mùa màng và cuộc sống yên ổn.
Năm 1986, Đền Đồng Bằng được công nhận là Di tích lịch sử-văn hóa cấp quốc gia. Năm 2016, Lễ hội truyền thống Đền Đồng Bằng được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia.
Nét kiến trúc giữa vùng quê châu thổ
Không chỉ có giá trị về tín ngưỡng, Đền Đồng Bằng còn gây ấn tượng bởi quy mô và nghệ thuật kiến trúc.
Quần thể đền được hình thành qua nhiều giai đoạn, mang những đặc trưng của kiến trúc thờ tự truyền thống Bắc Bộ. Theo tư liệu địa phương, khu nội tự gồm 13 tòa, 66 gian, bố cục theo lối “tiền chữ Nhị-hậu chữ Đinh,” tạo thành một tổng thể tương đối khép kín.
Từ cổng đền, du khách lần lượt đi qua các không gian thờ tự với hệ thống cột, kèo, vì nách bằng gỗ được chạm khắc công phu. Hình tượng rồng, phượng, tứ quý và các hoa văn truyền thống xuất hiện trên nhiều cấu kiện. Sơn son thếp vàng, hoành phi, câu đối cùng đồ thờ khiến không gian nội điện có vẻ đẹp vừa cổ kính vừa uy nghi.
Các cung thờ được bố trí theo từng lớp. Cung Đệ Nhất là nơi thờ Đức Vua Cha Bát Hải, trong khi Cấm cung là không gian linh thiêng nằm sâu trong tổng thể di tích.
Với hệ thống kiến trúc gỗ và nghệ thuật chạm khắc phong phú, Đền Đồng Bằng được ví như một “bảo tàng” mỹ thuật kiến trúc gỗ. Với du khách yêu thích di sản, đây là nơi có thể dành nhiều thời gian để quan sát những chi tiết tưởng nhỏ nhưng chứa đựng quan niệm thẩm mỹ và tín ngưỡng của người xưa.
Không gian đền cũng có sự hài hòa với cảnh quan làng quê. Cây xanh, ao hồ và những khu dân cư xung quanh tạo nên một tổng thể thoáng đãng. Những ngày thường, đền khá trầm mặc; đến mùa hội, không gian ấy trở nên nhộn nhịp với cờ hội, đoàn rước và dòng người hành lễ.
Sôi động Lễ hội tháng Tám
Lễ hội Đền Đồng Bằng được tổ chức từ ngày 20 đến 26 tháng Tám âm lịch hằng năm. Đây là dịp quan trọng để người dân địa phương tưởng nhớ Đức Vua Cha Bát Hải và các nhân vật được phối thờ tại di tích.
Lễ hội gồm phần lễ và phần hội. Phần lễ mở đầu với nghi thức rước kiệu thần từ các đền Mẫu Sinh, Quan Đệ Nhất, Quan Đệ Nhị, Quan Đệ Tam, Quan Điều Thất, Quan Đệ Bát về đền chính của Đức Vua. Sau đó là lễ dâng hương, rước bài vị, khai chiêng, múa trống mở hội.
Các nghi thức được thực hiện trang nghiêm, thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với các vị thần được thờ phụng. Trong không gian ấy, những câu chuyện về Vua Cha Bát Hải và các bậc tiền nhân được nhắc lại bằng chính nghi lễ truyền thống.
Phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều hoạt động như bơi trải, kéo co, đấu vật, cờ tướng, chọi gà, bóng chuyền và các trò chơi dân gian. Trong đó, bơi trải là một hoạt động mang đậm dấu ấn cư dân vùng sông nước. Những mái chèo cùng nhịp, tiếng cổ vũ của người dân hai bên bờ tạo nên không khí náo nhiệt, khác hẳn sự tĩnh lặng trong các cung thờ.
Hát văn, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu và các hoạt động văn hóa dân gian cũng góp phần tạo nên diện mạo riêng cho lễ hội. Người đến hội có thể vừa tham gia các hoạt động cộng đồng, vừa tìm hiểu những nghi thức tín ngưỡng đã được lưu truyền từ nhiều đời. Người dân nơi đây vẫn truyền nhau câu:
“Dù ai buôn xa bán xa
22 tháng 8 giỗ Cha thì về
Dù ai buôn bán trăm nghề
22 tháng 8 nhớ về Đào Thôn.”
Câu ca ấy đã ăn sâu vào tâm thức người dân nơi đây. Dù đi đâu, làm nghề gì, đến ngày giỗ Cha, người ta vẫn hướng lòng trở về đền Đồng Bằng, như một cách trở về với cội nguồn văn hóa của chính mình.
Điểm đến của du lịch văn hóa
Đền Đồng Bằng hôm nay không chỉ là nơi hành hương mà với những giá trị về lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng, di tích có nhiều điều để du khách khám phá.
Người yêu lịch sử đến đây có thể tìm hiểu truyền thuyết về Vua Cha Bát Hải và dấu ấn nhà Trần. Người quan tâm kiến trúc có thể dành thời gian quan sát hệ thống chạm khắc gỗ, các cung thờ, hoành phi, câu đối và đồ tế khí. Trong mùa hội, du khách có thêm cơ hội trải nghiệm đời sống văn hóa của cộng đồng qua lễ rước, tế lễ, bơi trải và các trò chơi dân gian.
Giá trị của Đền Đồng Bằng nằm trong những công trình còn lại qua thời gian và ở việc các nghi lễ cũng như những phong tục vẫn được cộng đồng thực hành. Việc bảo tồn di tích, giữ gìn hiện vật, bảo vệ cảnh quan, bảo đảm an ninh trật tự và vệ sinh môi trường trong mùa lễ hội là những yếu tố quan trọng để nơi đây phát huy giá trị du lịch nhưng không làm mất đi sự tôn nghiêm của không gian tín ngưỡng.
Mỗi mùa Thu, dòng người lại tìm về Đền Đồng Bằng, có người đi lễ theo lệ gia đình, có người về dự hội, cũng có người lần đầu đến để tìm hiểu một di tích nằm trong mạch văn hóa của vùng châu thổ.
Trong những ngày hội ấy, từng tiếng trống, lời văn chầu, ánh sáng lung linh từ nhang đèn, tất cả hợp thành không gian tâm linh thiêng liêng. Người dân đến Đồng Bằng không chỉ cầu tài, cầu lộc, mà còn là để tìm về cội nguồn, để nhắc nhớ con cháu hôm nay về công lao của những bậc tiền nhân khai mở, dựng nước và giữ nước/.