Một cuộc dịch chuyển đang diễn ra trong cơ cấu nguồn vốn của các ngân hàng Việt Nam: Các ngân hàng tư nhân lớn đang ngày càng sử dụng thị trường vốn quốc tế như một phần thường xuyên hơn trong chiến lược huy động vốn.
Những khoản vay tỷ USD
Cuối tháng 6/2026, VPBank ký khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 1,44 tỷ USD. Chỉ một tháng sau, HDBank hoàn tất khoản vay xã hội hợp vốn 721 triệu USD. Cùng thời điểm, Tổng giám đốc Techcombank Jens Lottner cho biết ngân hàng đang chờ cơ quan quản lý phê duyệt kế hoạch huy động khoảng 1 tỷ USD từ thị trường quốc tế.
Chỉ riêng hai thương vụ của VPBank và HDBank đã đưa lượng vốn ngoại huy động lên hơn 2,16 tỷ USD. Điều này cho thấy huy động vốn quốc tế không còn là những giao dịch đơn lẻ mà đang trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược nguồn vốn của nhiều ngân hàng tư nhân, bên cạnh tiền gửi khách hàng và phát hành giấy tờ có giá trong nước.
VPBank là trường hợp tiêu biểu. Khoản vay hợp vốn 1,44 tỷ USD có kỳ hạn ba năm, cao hơn quy mô dự kiến ban đầu 1,2 tỷ USD sau khi thu hút thêm nhiều tổ chức tài chính quốc tế tham gia.
Đây cũng là khoản vay hợp vốn đầu tiên của VPBank được cấu trúc theo mô hình Sustainability-linked Loan (khoản vay liên kết bền vững), trong đó các điều khoản tài chính gắn với việc mở rộng tín dụng cho các lĩnh vực xanh và xã hội. SMBC - cổ đông chiến lược của VPBank - giữ vai trò điều phối và thu xếp khoản vay cùng hàng chục định chế tài chính quốc tế.
Thương vụ này nối tiếp chuỗi huy động vốn quy mô lớn của VPBank trong nhiều năm qua. Năm 2025, ngân hàng huy động 1,56 tỷ USD từ khoản vay hợp vốn quốc tế và phát hành 300 triệu USD trái phiếu bền vững, đưa tổng vốn quốc tế huy động trong năm lên khoảng 2,36 tỷ USD. Trước đó, VPBank cũng thu xếp thành công nhiều khoản vay từ FMO, DFC, JBIC và các tổ chức tài chính quốc tế khác. Theo ngân hàng, trước thương vụ mới nhất, tổng nguồn vốn bền vững huy động từ nước ngoài đã đạt gần 5,2 tỷ USD.
HDBank cũng đang tăng tốc theo hướng tương tự. Cuối tháng Bảy, ngân hàng ký khoản vay xã hội hợp vốn trị giá 721 triệu USD, cao hơn khoảng 60% so với kế hoạch ban đầu 450 triệu USD. Giao dịch thu hút 21 định chế tài chính quốc tế tham gia, do ADB và Standard Chartered đồng điều phối.
Nguồn vốn được sử dụng chủ yếu để tài trợ cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Theo HDBank, đây là khoản vay xã hội hợp vốn quốc tế lớn nhất từng được một tổ chức Việt Nam huy động.
Tiếp nối xu hướng này, Techcombank đang tìm kiếm thêm 1 tỷ USD vốn vay quốc tế và hiện chờ cơ quan quản lý phê duyệt. Thông tin này đã được lãnh đạo ngân hàng xác nhận.
Không chỉ vì chi phí vốn
Việc các ngân hàng đồng loạt tìm đến nguồn vốn quốc tế diễn ra trong bối cảnh chi phí huy động trong nước có xu hướng tăng.
Theo Ngân hàng Nhà nước, lãi suất tiền gửi kỳ hạn dài trong tháng 6 dao động từ 5,9%-7,8%/năm, cao hơn mức 4,8%-7,1% cùng kỳ năm trước. Mặt bằng lãi suất tăng khiến chi phí đầu vào của các ngân hàng chịu áp lực lớn hơn, nhất là khi nhu cầu tín dụng tiếp tục mở rộng.
Áp lực huy động vốn còn đến từ mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế. Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân tối thiểu 10% mỗi năm đến năm 2030, cùng chương trình đầu tư hạ tầng quy mô khoảng 200 tỷ USD, trong đó hệ thống ngân hàng được kỳ vọng sẽ cung cấp phần lớn nguồn vốn.
Đầu năm, Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15%. Tuy nhiên tính đến ngày 31/7/2026, dư nợ toàn nền kinh tế đạt gần 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Trong đó, dư nợ tín dụng đối với doanh nghiệp đạt trên 10,7 triệu tỷ đồng, chiếm 53,4% dư nợ toàn nền kinh tế phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục ở mức cao.
Theo các chuyên gia, mặt bằng lãi suất huy động tăng là một trong những nguyên nhân thúc đẩy các ngân hàng tìm kiếm nguồn vốn quốc tế. Tuy nhiên, mục tiêu lớn hơn là đa dạng hóa nguồn vốn, kéo dài kỳ hạn huy động và tối ưu cơ cấu tài chính.
Ông Jens Lottner - Tổng giám đốc Techcombank cho rằng khi lãi suất trong nước tăng, việc vay vốn nước ngoài một lần nữa trở nên hợp lý về mặt kinh tế đối với nhu cầu vốn trung và dài hạn. Theo ông, nguồn vốn USD hiện vẫn có chi phí cạnh tranh, trong khi thị trường quốc tế tiếp tục đánh giá tích cực triển vọng của Việt Nam.
Các chuyên gia cũng nhận định nhu cầu vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng đang gia tăng nhanh khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Trong khi đó, nguồn vốn huy động trong nước chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn, tạo áp lực về cân đối kỳ hạn. Các khoản vay hợp vốn quốc tế thường có thời hạn từ 3-7 năm, thậm chí dài hơn, giúp cải thiện cơ cấu nguồn vốn và hỗ trợ cho vay các dự án hạ tầng, năng lượng, xuất khẩu hay chuyển đổi xanh.
Bên cạnh đó, sau giai đoạn lãi suất toàn cầu ở mức cao, chi phí vốn quốc tế đang dần hạ nhiệt khi nhiều ngân hàng trung ương chuyển sang nới lỏng chính sách tiền tệ. Điều này tạo cơ hội để các ngân hàng Việt Nam tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí cạnh tranh hơn.
Một yếu tố khác là niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với thị trường Việt Nam ngày càng được cải thiện. Triển vọng tăng trưởng kinh tế, môi trường vĩ mô ổn định và quá trình nâng cao chuẩn mực quản trị đã giúp nhiều ngân hàng trong nước huy động thành công các khoản vay hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD.
Đáng chú ý, nhiều khoản vay quốc tế hiện không chỉ nhằm bổ sung thanh khoản mà còn gắn với các mục tiêu phát triển bền vững. Nguồn vốn được ưu tiên cho tín dụng xanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, năng lượng tái tạo hay các dự án giảm phát thải. Đây cũng là xu hướng phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của các ngân hàng và mục tiêu phát thải ròng bằng "0" của Việt Nam.
Theo bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng giám đốc kiêm Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Đầu tư Standard Chartered Việt Nam, việc huy động thành công nguồn vốn từ các định chế tài chính quốc tế sẽ góp phần mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa cũng như doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Tuy vậy, huy động vốn quốc tế cũng đặt ra không ít thách thức. Các ngân hàng phải quản trị tốt rủi ro tỷ giá khi nguồn vốn chủ yếu bằng USD trong khi hoạt động cho vay phần lớn bằng VND. Đồng thời, việc tiếp cận các nguồn vốn này cũng đòi hỏi đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về quản trị, minh bạch thông tin, môi trường và xã hội.
Dù vậy, làn sóng huy động vốn quốc tế đang phản ánh một bước chuyển trong chiến lược nguồn vốn của các ngân hàng Việt Nam. Thay vì chủ yếu dựa vào tiền gửi trong nước, nhiều nhà băng đang hướng tới cấu trúc vốn đa dạng, dài hạn và hội nhập sâu hơn với thị trường tài chính toàn cầu. Đây nhiều khả năng sẽ tiếp tục là xu hướng nổi bật của ngành ngân hàng trong giai đoạn 2026-2027, khi nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi xanh vẫn ở mức rất lớn./.
Standard Chartered huy động thành công khoản vay xã hội 721 triệu USD cho HDBank
Standard Chartered huy động thành công khoản vay hợp vốn xã hội 721 triệu USD giúp HDBank mở rộng tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ và phụ nữ tại Việt Nam.