Mùa tuyển sinh năm 2026 không chỉ phản ánh sự lựa chọn ngành nghề của gần 900.000 thí sinh, mà còn cho thấy những chuyển động trong tâm lý xã hội, tác động ngày càng rõ nét của chính sách và sự thay đổi của thị trường lao động trước làn sóng chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo.
Đằng sau mỗi điểm chuẩn, mỗi nguyện vọng là một câu hỏi lớn hơn: Chúng ta đang chuẩn bị nguồn nhân lực như thế nào để tiến tới mục tiêu trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045?
Những chuyển động đáng chú ý từ mùa tuyển sinh năm 2026
Tính đến ngày 11/8/2026, mùa tuyển sinh đại học, cao đẳng năm nay chưa hoàn toàn khép lại. Các cơ sở đào tạo còn thời hạn công bố điểm chuẩn đợt đầu đến ngày 13/8 và thí sinh xác nhận nhập học đến ngày 21/8. Tuy vậy, từ số liệu đăng ký xét tuyển toàn quốc và điểm chuẩn đã được một số trường công bố, có thể nhận diện khá rõ những xu hướng chủ đạo.
Năm 2026 có 874.811 thí sinh đăng ký xét tuyển đại học với hơn 7,18 triệu nguyện vọng, bình quân 8,21 nguyện vọng mỗi thí sinh. Đáng chú ý, 467.590 thí sinh, tương đương 53,4%, có ít nhất một nguyện vọng vào các ngành STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật & toán học).
Riêng nhóm máy tính và công nghệ thông tin thu hút hơn 154.000 thí sinh. Đây là sự chuyển dịch tích cực so với tâm lý lựa chọn ngành học nặng về kinh tế, tài chính, quản trị và các ngành “dễ học, dễ lấy bằng” từng phổ biến trong nhiều năm qua.
Tuy nhiên, số nguyện vọng STEM mới chiếm khoảng 33% tổng số nguyện vọng. Điều đó cho thấy STEM đã xuất hiện trong “tập lựa chọn” của đa số thí sinh, nhưng chưa hẳn đã trở thành lựa chọn ưu tiên cao nhất.
Nói cách khác, sự quan tâm đã tăng nhanh, còn mức độ cam kết thực sự với các ngành khoa học và kỹ thuật vẫn cần tiếp tục theo dõi qua thứ tự nguyện vọng, tỷ lệ nhập học và tỷ lệ duy trì học tập sau năm thứ nhất.
Tại Đại học Bách khoa Hà Nội, điểm chuẩn năm 2026 dao động từ 20,06-29,54 điểm. Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo dẫn đầu với 29,54 điểm; Khoa học máy tính đạt 29,27 điểm; Kỹ thuật điều khiển-Tự động hóa 28,98 điểm; Vi điện tử và công nghệ nano 28,64 điểm. Có ba ngành trên 29 điểm, 14 ngành trên 28 điểm và 30 ngành trên 27 điểm.
Tại trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội), ngành Điều khiển và tự động hóa vươn lên dẫn đầu với 27,78 điểm; Khoa học máy tính, Cơ điện tử, Khoa học dữ liệu và Kỹ thuật máy tính đều nằm trong nhóm có mức cạnh tranh cao.
Đáng chú ý, điểm chuẩn Công nghệ thông tin giảm so với năm trước, cho thấy lựa chọn của thí sinh trong nội bộ khối công nghệ đang dần phân tán từ công nghệ thông tin truyền thống sang tự động hóa, dữ liệu, cơ điện tử, điện tử, vi mạch và các công nghệ liên ngành. Đây là chuyển động hợp lý
Một nền kinh tế số không thể chỉ dựa vào lập trình viên. Việt Nam còn cần kỹ sư thiết kế hệ thống, kỹ sư điện tử, tự động hóa, vật liệu, năng lượng, cơ khí chính xác, chuyên gia an toàn thông tin, nhà khoa học dữ liệu và một đội ngũ đông đảo kỹ thuật viên có khả năng vận hành, bảo dưỡng những dây chuyền sản xuất ngày càng thông minh.
Kinh tế không hết “nóng,” nhưng đang được công nghệ hóa
Sự nổi lên của STEM không có nghĩa các ngành kinh tế, tài chính và quản trị mất sức hút. Ngược lại, điểm chuẩn tại nhiều trường kinh tế hàng đầu vẫn rất cao.
Tại Đại học Kinh tế Quốc dân, Kiểm toán đạt 28,84 điểm; Thương mại điện tử 28,62 điểm; Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 28,53 điểm; Kinh doanh quốc tế 28,50 điểm.
Tại Đại học Ngoại thương, những chương trình về kinh tế đối ngoại, kinh doanh quốc tế, logistics, tài chính và phân tích dữ liệu tiếp tục nằm trong nhóm cạnh tranh cao nhất.
Điều đáng chú ý là các ngành kinh tế đang được “công nghệ hóa.” Những ngành kết hợp kinh tế với dữ liệu, công nghệ, thương mại điện tử, chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn quốc tế có sức hút lớn hơn các ngành quản lý mang tính khái quát.
Thị trường không từ bỏ kinh tế, nhưng đang yêu cầu người học kinh tế phải có thêm năng lực công nghệ và tư duy định lượng. Trong tương lai gần, ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, kế toán, kiểm toán, thương mại và logistics vẫn cần nhiều nhân lực.
Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo sẽ đảm nhiệm ngày càng nhiều công việc nhập liệu, đối soát, tổng hợp báo cáo, dự báo cơ bản, chăm sóc khách hàng và xử lý hồ sơ chuẩn hóa.
Cơ hội sẽ nghiêng về những người vừa hiểu nghiệp vụ, vừa biết sử dụng dữ liệu và AI để nâng cao năng suất, đồng thời có khả năng kiểm chứng, giải thích và chịu trách nhiệm đối với quyết định của mình.
Sư phạm phục hồi, y tế duy trì sức hút
Một hiện tượng nổi bật khác của tuyển sinh năm 2026 là điểm chuẩn cao ở nhiều ngành sư phạm. Sư phạm Toán của trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội) đạt 27,55 điểm; Sư phạm Ngữ văn 27,19 điểm; Sư phạm Lịch sử và Giáo dục tiểu học đều trên 27 điểm.
Ở nhiều trường sư phạm địa phương, điểm chuẩn các ngành Toán, Vật lý, Hóa học, Ngữ văn, Lịch sử và Địa lý cũng ở mức 26-27 điểm.
Sức hút trở lại của ngành sư phạm không chỉ xuất phát từ giá trị xã hội của nghề giáo mà còn phản ánh tác động trực tiếp của chính sách. Sinh viên sư phạm thuộc diện được hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí; Luật Nhà giáo có hiệu lực từ năm 2026 cùng các quy định mới về phụ cấp ưu đãi nghề đã góp phần cải thiện triển vọng thu nhập và vị thế của đội ngũ nhà giáo.
Tuy nhiên, điểm chuẩn cao không đồng nghĩa bài toán nhân lực giáo dục đã được giải quyết. Nhu cầu giáo viên khác nhau rất lớn giữa từng môn học và từng địa phương. Chúng ta có thể đồng thời thừa ứng viên ở các thành phố lớn nhưng thiếu giáo viên mầm non, tin học, ngoại ngữ, nghệ thuật hoặc giáo viên tại vùng sâu, vùng xa. Nếu không gắn chỉ tiêu đào tạo với nhu cầu tuyển dụng theo địa bàn, chính sách hỗ trợ đầu vào vẫn có thể dẫn đến tình trạng thừa/ thiếu cục bộ.
Đối với khối sức khỏe, Y khoa và Răng-Hàm-Mặt tiếp tục có điểm chuẩn cao; dược học, điều dưỡng, kỹ thuật xét nghiệm, kỹ thuật hình ảnh y học có mức điểm thấp hơn nhưng triển vọng xã hội không hề thấp.
Dân số già hóa, nhu cầu chăm sóc dài hạn, y tế dự phòng, phục hồi chức năng và chăm sóc tại cộng đồng sẽ mở rộng thị trường việc làm cho nhiều ngành hiện chưa được thí sinh lựa chọn tương xứng.
Khi điểm chuẩn chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu dài hạn
Một trong những vấn đề cần thận trọng khi đọc kết quả tuyển sinh là không nên đồng nhất điểm chuẩn với giá trị của ngành nghề. Điểm chuẩn trước hết là “giá” của sự khan hiếm một chỗ học, được quyết định bởi số thí sinh đăng ký, chỉ tiêu, thương hiệu của cơ sở đào tạo, phương thức xét tuyển và tâm lý xã hội. Nó chưa phải là cái “giá” của lao động sau tốt nghiệp và càng không phải thước đo đầy đủ về tầm quan trọng của một ngành đối với Quốc gia.
Nhiều ngành khoa học cơ bản, nông nghiệp, lâm nghiệp, môi trường, tài nguyên, vật liệu hoặc công nghệ sinh học có điểm chuẩn chưa cao, thậm chí khó tuyển sinh, nhưng lại giữ vai trò chiến lược đối với an ninh lương thực, chuyển đổi xanh, thích ứng biến đổi khí hậu, năng lượng mới, y dược và phát triển công nghệ lõi.
Không có nền công nghiệp bán dẫn nào chỉ dựa vào những chương trình mang tên “công nghệ bán dẫn,” mà phía sau mỗi con chip là nền tảng của toán học, vật lý, hóa học, khoa học vật liệu, điện tử, cơ khí chính xác và công nghệ chế tạo.
Tương tự, nông nghiệp công nghệ cao không thể phát triển chỉ bằng các ứng dụng phần mềm mà cần đội ngũ nhà khoa học về giống, chất đất, nước, sinh học, môi trường, tự động hóa và chế biến sâu.
Thực tế đó đặt ra một nghịch lý: những ngành mà xã hội cần trong dài hạn chưa chắc đã là những ngành người học muốn chọn trong ngắn hạn. Nguyên nhân nằm ở thu nhập khởi điểm, điều kiện làm việc, khả năng thăng tiến và lộ trình nghề nghiệp chưa đủ hấp dẫn. Nếu chỉ để thị trường tuyển sinh tự điều chỉnh, thì chúng ta có thể có nhiều người học những ngành đang “nóng,” nhưng lại thiếu nhân lực ở những lĩnh vực tạo nên năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Tác động ngày càng rõ nét của chính sách
Sự dịch chuyển của mùa tuyển sinh năm 2026 không diễn ra một cách tự phát. Phía sau đó là tác động tổng hợp của nhiều chủ trương, luật và chính sách mới.
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại.
Nghị quyết đặt mục tiêu kinh tế số chiếm tối thiểu 30% GDP vào năm 2030 và 50% vào năm 2045. Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo tiếp tục đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 35% người học thuộc các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật và công nghệ; khoảng 24% lực lượng lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên; đào tạo khoảng 6.000 tiến sỹ và 20.000 người thuộc các chương trình tài năng.
Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc kết nối dữ liệu giáo dục với dữ liệu thị trường lao động, tăng cường vai trò của doanh nghiệp và đưa công nghệ số, trí tuệ nhân tạo vào quá trình đào tạo.
Luật Giáo dục đại học, Luật Giáo dục nghề nghiệp và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục có hiệu lực từ đầu năm 2026 đã hình thành một khung pháp lý mới, hướng tới hệ thống giáo dục mở hơn, tăng khả năng liên thông và đề cao trách nhiệm của cơ sở đào tạo đối với chất lượng đầu ra.
Tác động trực tiếp nhất đến tuyển sinh STEM năm nay là Nghị định số 179/2026/NĐ-CP với chính sách học bổng dành cho 111 ngành thuộc 15 nhóm khoa học, kỹ thuật và công nghệ chiến lược.
Mức hỗ trợ đối với sinh viên đại học có thể đạt 3,7 triệu, 4,2 triệu hoặc 5,5 triệu đồng mỗi tháng, tùy nhóm ngành và chương trình đào tạo, tối đa 10 tháng trong một năm học.
Khoảng 331.700 thí sinh năm 2026 có ít nhất một nguyện vọng vào các ngành nằm trong phạm vi hỗ trợ của chính sách này. Đây là bằng chứng khá rõ về khả năng tác động của chính sách đối với lựa chọn của người học.
Tuy vậy, chính sách cũng đặt ra yêu cầu quản lý mới. Nếu học bổng chỉ gắn với tên ngành mà không gắn với năng lực thực tế của cơ sở đào tạo thì nguy cơ mở ngành theo phong trào là rất lớn.
Một chương trình AI, bán dẫn hay công nghệ chiến lược nhưng thiếu giảng viên giỏi, thiếu phòng thí nghiệm, thiếu dữ liệu, thiếu dự án thực tế và quan hệ với doanh nghiệp sẽ khó tạo ra nhân lực chất lượng cao, cho dù điểm chuẩn đầu vào không thấp.
Vì vậy việc hỗ trợ người học cần đồng thời đi kèm với kiểm định chất lượng, chuẩn năng lực giảng viên, tỷ lệ thực hành, số vị trí thực tập và trách nhiệm công bố kết quả việc làm sau tốt nghiệp. Chính sách không nên chỉ tạo thêm người vào học mà phải tạo ra người có khả năng làm việc, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Cao đẳng và giáo dục nghề nghiệp: mắt xích không thể xem nhẹ
Khi xã hội tập trung quá nhiều vào điểm chuẩn đại học, giáo dục nghề nghiệp thường bị nhìn nhận như một lựa chọn thứ hai. Đây là một quan niệm cần thay đổi. Phần lớn các trường cao đẳng nghề không sử dụng hệ điểm chuẩn Quốc gia giống các trường đại học.
Tuyển sinh thường căn cứ vào kết quả tốt nghiệp Trung học phổ thông, học bạ hoặc xét tuyển trực tiếp. Vì vậy, không thể dùng điểm chuẩn để kết luận trường cao đẳng ít giá trị hơn đại học.
Một nền kinh tế không thể chỉ vận hành bằng cử nhân. Nhà máy thông minh không chỉ cần kỹ sư thiết kế mà còn cần kỹ thuật viên vận hành robot, bảo dưỡng dây chuyền, gia công CNC, kiểm soát chất lượng, sửa chữa điện-điện tử, cơ điện tử, ôtô và thiết bị năng lượng.
Hệ thống logistics không chỉ cần nhà quản trị mà còn cần nhân lực vận hành kho thông minh, thiết bị tự động và chuỗi cung ứng. Xã hội già hóa không chỉ cần bác sĩ mà còn cần điều dưỡng, kỹ thuật viên phục hồi chức năng và nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp.
Theo cơ quan quản lý giáo dục nghề nghiệp, tỷ lệ người học có việc làm sau đào tạo hiện đạt trên 85%. Tuy nhiên, con số này cần tiếp tục được chuẩn hóa, trong đó phải phân biệt rõ có việc làm với làm đúng nghề, việc làm ổn định, mức thu nhập và khả năng phát triển nghề nghiệp.
Nghị định số 308/2026/NĐ-CP về khuyến khích doanh nghiệp tham gia giáo dục nghề nghiệp mở ra khả năng gắn đào tạo với môi trường sản xuất thực tế. Doanh nghiệp cần được tham gia từ khâu xác định chuẩn đầu ra, xây dựng chương trình, cung cấp thiết bị, cử chuyên gia giảng dạy, tổ chức thực tập đến tuyển dụng.
Đào tạo kép, tức là một phần thời gian ở trường, một phần tại doanh nghiệp, cần được trở thành mô hình phổ biến đối với các ngành kỹ thuật và dịch vụ có tính thực hành cao.
Đại học và cao đẳng không phải hai con đường loại trừ nhau mà phải là hai bộ phận liên thông của một hệ thống phát triển kỹ năng. Người học nghề cần có cơ hội tích lũy tín chỉ, học tiếp lên trình độ cao hơn; người đã tốt nghiệp đại học cũng cần có thể quay lại học các kỹ năng nghề cụ thể khi thị trường thay đổi.
AI thay thế nhiệm vụ trước khi thay thế nghề nghiệp
Theo số liệu của Cục Thống kê, tính chung 6 tháng đầu năm 2026, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam có khoảng 53,7 triệu người, trong đó 52,6 triệu người có việc làm.
Tuy nhiên, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp hoặc chứng chỉ mới đạt 29,7%, tương đương khoảng 16 triệu người. Điều đó có nghĩa hơn 70% lực lượng lao động chưa được đào tạo hoặc tuy đã được học nghề, tích lũy kinh nghiệm thực tế nhưng chưa có bằng cấp, chứng chỉ được công nhận. Đây là một trong những điểm nghẽn lớn đối với quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động Quốc gia.
Do vậy bài toán không chỉ nằm ở gần 900.000 thí sinh đăng ký xét tuyển đại học năm nay, mà còn nằm ở việc nâng cấp kỹ năng cho hàng chục triệu lao động đang làm việc.
Nghiên cứu của ILO (Tổ chức Lao động quốc tế) công bố năm 2026 ước tính khoảng 20,8% việc làm tại Việt Nam có mức độ tiếp xúc nhất định với trí tuệ nhân tạo tạo sinh, nhưng chỉ khoảng 1,8% thuộc nhóm tiếp xúc cao nhất.
Điều đó có nghĩa là tác động trước mắt của AI chủ yếu là làm thay đổi những nhiệm vụ bên trong nghề nghiệp, chứ chưa phải xóa bỏ hàng loạt nghề nghiệp.
AI sẽ không ngay lập tức thay thế kế toán, nhà báo, luật sư, giáo viên, bác sĩ hay kỹ sư. Nhưng một kế toán biết sử dụng AI có thể xử lý khối lượng công việc lớn hơn nhiều; một nhà báo biết khai thác dữ liệu và kiểm chứng nội dung bằng công nghệ có thể vượt xa người chỉ làm theo quy trình cũ; một bác sĩ biết sử dụng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán có thể nâng cao độ chính xác; một kỹ sư biết mô phỏng, thiết kế và tối ưu hóa bằng AI sẽ tạo ra năng suất khác biệt.
Vì thế, cạnh tranh trong tương lai không đơn giản là giữa con người với máy móc, mà trước hết là giữa người biết sử dụng AI với người không biết sử dụng AI; giữa người có chuyên môn sâu và năng lực thích nghi với người chỉ sở hữu một tấm bằng.
Nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số cần hội tụ ít nhất năm năng lực: nền tảng chuyên môn vững; năng lực số và sử dụng AI; ngoại ngữ; tư duy phản biện và giải quyết vấn đề; đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp. Đây phải là chuẩn đầu ra chung của mọi ngành chứ không chỉ dành cho sinh viên công nghệ thông tin.
Khóa tuyển sinh 2026 và cột mốc năm 2030
Phần lớn sinh viên nhập học năm 2026 sẽ tốt nghiệp trong giai đoạn 2030–2031. Nói cách khác, đây chính là một trong những khóa nhân lực đầu tiên trực tiếp bước vào thị trường lao động ở thời điểm Việt Nam đánh giá kết quả thực hiện mục tiêu 100 năm thứ nhất: “trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030.”
Sự gia tăng nguyện vọng STEM tạo ra triển vọng mở rộng nguồn cung kỹ sư và nhân lực công nghệ. Nhưng từ một nguyện vọng đến một kỹ sư giỏi là một hành trình dài.
Thí sinh phải nhập học, theo được chương trình, được thực hành trong môi trường đạt chuẩn, hoàn thành các dự án thực tế, tốt nghiệp và tìm được công việc phù hợp. Chỉ cần một mắt xích yếu, nguồn cung nhân lực trên giấy sẽ không chuyển hóa thành năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Nguy cơ lớn nhất trong những năm tới không chỉ là thiếu nhân lực mà còn là sai lệch cơ cấu nhân lực: thừa cử nhân mang tên ngành “hot” nhưng thiếu năng lực thực hành; thừa người học công nghệ ở mức ứng dụng đơn giản nhưng thiếu chuyên gia nghiên cứu; thiếu kỹ thuật viên chất lượng cao; thiếu giáo viên, nhân viên y tế, kỹ sư nông nghiệp và môi trường ở những địa bàn khó khăn.
Đặc biệt, nếu các trường đồng loạt mở ngành AI, khoa học dữ liệu, bán dẫn theo nhu cầu tuyển sinh mà không dựa trên năng lực đào tạo thì chúng ta có thể đối mặt với một đợt dư cung cử nhân công nghệ phổ thông vào khoảng năm 2030-2031, trong khi vẫn thiếu kỹ sư giỏi và chuyên gia công nghệ lõi.
Cần chuyển từ tư duy tuyển sinh sang chiến lược phát triển vốn con người
Để những tín hiệu tích cực của mùa tuyển sinh năm 2026 trở thành nguồn lực thực sự cho phát triển đất nước, theo tôi chúng ta cần có những thay đổi mang tính hệ thống sau đây:
Trước hết phải xây dựng dự báo nhu cầu nhân lực từ 5 đến 10 năm theo từng ngành, trình độ và vùng kinh tế. Dự báo không thể chỉ dựa vào số vị trí tuyển dụng hiện tại mà cần tính đến chiến lược công nghiệp, tốc độ tự động hóa, chuyển dịch đầu tư và thay đổi công nghệ.
Thứ hai chỉ tiêu đào tạo các ngành công nghệ chiến lược phải gắn với năng lực thực tế của từng trường. Không nên cho phép tăng quy mô nhanh nếu thiếu giảng viên, phòng thí nghiệm, học liệu, dữ liệu, dự án nghiên cứu và vị trí thực tập.
Thứ ba cần công khai kết quả đầu ra theo từng chương trình đào tạo, bao gồm tỷ lệ tốt nghiệp, tỷ lệ có việc làm, làm đúng ngành, thu nhập, thời gian tìm việc và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Khi đó, thí sinh mới có đủ dữ liệu để lựa chọn ngành học thay vì chạy theo tên gọi hoặc điểm chuẩn.
Thứ tư phải đưa năng lực sử dụng AI, dữ liệu, an toàn số và đạo đức công nghệ vào chương trình của mọi ngành. Sinh viên luật cần hiểu AI và dữ liệu; sinh viên báo chí phải biết kiểm chứng nội dung số; sinh viên kinh tế phải biết phân tích dữ liệu; sinh viên nông nghiệp phải biết sử dụng cảm biến và hệ thống tự động; sinh viên sư phạm phải biết tổ chức dạy học trong môi trường số...
Thứ năm cần tái định vị giáo dục nghề nghiệp như một con đường phát triển có giá trị, không phải lựa chọn chỉ dành cho người “không vào được đại học.” Chính sách tiền lương, tiêu chuẩn nghề, cơ hội liên thông và sự tham gia của doanh nghiệp phải giúp kỹ thuật viên giỏi có thể sống tốt và phát triển nghề nghiệp lâu dài.
Thứ sáu bên cạnh đào tạo thế hệ trẻ, phải xây dựng hệ thống học tập suốt đời cho lực lượng lao động hiện hữu. Trong giai đoạn hiện nay, công nghệ thay đổi nhanh đến mức một văn bằng 4 năm không thể bảo đảm năng lực cho cả cuộc đời nghề nghiệp của một sinh viên.
Các chương trình đào tạo ngắn hạn, văn bằng nhỏ, chứng chỉ kỹ năng và công nhận kinh nghiệm cần được mở rộng để người lao động có thể liên tục cập nhật năng lực. Điều này không đồng nghĩa với việc các bộ/cơ quan quản lý ngành tự đề ra các chứng chỉ con, bắt buộc CCVC phải đi học, nộp học phí để các trường đào tạo nghiệp vụ trực thuộc bộ/cơ quan đó có nguồn thu và tự chủ. Mà đào tạo chứng chỉ phải thực chất nhằm cập nhật kiến thức, kinh nghiệm nghề nghiệp trong từng giai đoạn.
Để nguồn nhân lực trở thành động lực của hai mục tiêu 100 năm
Mục tiêu đến năm 2030 đòi hỏi chúng ta phải vượt khỏi mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và gia công lắp ráp. Muốn trở thành nước có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, chúng ta cần một lực lượng đủ lớn gồm kỹ sư, kỹ thuật viên, nhà quản lý, nhà giáo, bác sĩ, nhà khoa học và người lao động số có năng suất cao.
Mục tiêu đến năm 2045 còn đặt ra yêu cầu lớn hơn: Chúng ta không chỉ hấp thụ và sử dụng công nghệ mà phải có khả năng sáng tạo công nghệ, hình thành tài sản trí tuệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và những ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao. Đó là bước chuyển từ “nhân lực biết làm” sang “nhân lực biết sáng tạo, dẫn dắt và chịu trách nhiệm.”
Nhìn từ mùa tuyển sinh năm 2026, có thể thấy sự dịch chuyển trong lựa chọn ngành học đã bắt đầu. STEM được quan tâm hơn, các ngành kinh tế đang chuyển sang hướng dữ liệu và công nghệ, sư phạm phục hồi nhờ chính sách, giáo dục nghề nghiệp dần được nhìn nhận thực tế hơn, người học và gia đình quan tâm nhiều hơn đến việc làm sau tốt nghiệp.
Nhưng sự dịch chuyển của nguyện vọng chưa phải là sự dịch chuyển của năng lực sản xuất Quốc gia. Tuyển sinh mới chỉ tạo ra đầu vào, điều quyết định là chất lượng đào tạo, khả năng làm việc, năng lực thích nghi và đóng góp của người học sau khi tốt nghiệp.
Nếu gần 900.000 thí sinh năm 2026 chỉ được nhìn như một con số tuyển sinh, chúng ta sẽ bỏ lỡ một cơ hội. Nhưng nếu mỗi lựa chọn ngành học được kết nối với một chiến lược nguồn nhân lực, mỗi chương trình học bổng được gắn với chất lượng, mỗi chương trình đào tạo được gắn với nhu cầu xã hội và mỗi người tốt nghiệp có khả năng tạo ra năng suất cùng giá trị mới, thì khóa tuyển sinh năm 2026 có thể trở thành một bộ phận quan trọng của thế hệ nhân lực đưa Việt Nam đến gần hơn với hai mục tiêu 100 năm.
Bởi suy cho cùng, con đường từ một Quốc gia thu nhập trung bình đến một Quốc gia phát triển không được quyết định chỉ bởi số trường đại học, số ngành đào tạo hay số văn bằng được cấp mà con đường ấy được quyết định bởi chất lượng con người. Đó là những con người có tri thức, kỹ năng, bản lĩnh, trách nhiệm và năng lực sáng tạo để làm chủ tương lai của chính mình và góp phần kiến tạo tương lai đất nước./.
Tuyển sinh 2026: Sức hút nào khiến nhóm ngành STEM lên “lên ngôi”?