(Nguồn: VCG)
(Nguồn: VCG)

Từ 5G đến 6G: Chủ động công nghệ, kiến tạo tương lai

Từ những thành quả trong triển khai và từng bước làm chủ 5G, Việt Nam đang chủ động chuẩn bị nguồn lực, công nghệ và nhân lực để tham gia nghiên cứu, chuẩn hóa và từng bước định hình 6G.

Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng trong tiến trình phát triển hạ tầng số, từ đẩy nhanh triển khai và từng bước làm chủ công nghệ 5G đến chủ động chuẩn bị cho thế hệ công nghệ 6G.

Định hướng này phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, trong đó xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng để phát triển đất nước, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nghiên cứu, làm chủ các công nghệ chiến lược, từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia.

Trong định hướng đó, 5G và 6G không chỉ là những thế hệ công nghệ thông tin di động mới, mà còn là một bộ phận của hệ sinh thái công nghệ chiến lược. Nếu với 5G, trọng tâm là xây dựng hạ tầng, mở rộng vùng phủ và từng bước làm chủ thiết bị, giải pháp mạng, thì với 6G, yêu cầu đặt ra cao hơn: Việt Nam cần chủ động tham gia ngay từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển và chuẩn hóa, từng bước hình thành năng lực công nghệ lõi, đóng góp vào các tiêu chuẩn quốc tế và nâng vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Từ tốc độ triển khai 5G đến năng lực làm chủ công nghệ

Chỉ trong thời gian tương đối ngắn, 5G đã chuyển từ câu chuyện thử nghiệm sang một phần quan trọng của hạ tầng viễn thông Việt Nam.

Theo Cục Viễn thông, Bộ Khoa học và Công nghệ, tính đến đầu năm 2026, các doanh nghiệp viễn thông đã triển khai hơn 40.000 trạm 5G, đưa vùng phủ tới khoảng 91,9% dân số, với hơn 24 triệu thuê bao sử dụng dịch vụ 5G. Đáng chú ý, khoảng 2.500 trạm trong số này do doanh nghiệp Việt Nam sản xuất.

Con số về vùng phủ cho thấy tốc độ triển khai rất đáng chú ý. Cục Viễn thông nhận định dù Việt Nam không phải quốc gia triển khai 5G sớm nhất, tốc độ mở rộng mạng 5G thuộc nhóm nhanh hàng đầu thế giới. Để đạt vùng phủ trên 80% dân số, nhiều quốc gia phải mất khoảng 2-3 năm.

ttxvn-khach-hang-vinaphone-se-duoc-trai-nghiem-mien-phi-mang-5g-tu-ngay-13102024-7644915-1.jpg
Tập đoàn VNPT triển khai lắp đặt hạ tầng và trạm thu phát sóng VinaPhone 5G trên toàn quốc. (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)

Nhưng ý nghĩa lớn hơn của câu chuyện 5G không nằm ở số lượng trạm phát sóng. Điểm đáng chú ý là Việt Nam đã chuyển dần từ vị trí người sử dụng công nghệ sang người nghiên cứu, phát triển và sản xuất công nghệ.

Các doanh nghiệp trong nước đã nghiên cứu, sản xuất thiết bị 5G theo các tiêu chuẩn quốc tế và từng bước đưa sản phẩm vào khai thác thương mại. Viettel là trường hợp tiêu biểu khi làm chủ hệ sinh thái 5G từ nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất, trong đó có các giải pháp 5G Open RAN. Năm 2025, hàng nghìn trạm 5G do Viettel nghiên cứu, sản xuất đã được đưa vào vận hành trên mạng lưới.

Đây là một thay đổi có ý nghĩa chiến lược. Bởi làm chủ công nghệ viễn thông không đơn thuần là tự sản xuất một thiết bị. Đó là khả năng hiểu công nghệ, làm chủ thiết kế, phần mềm, phần cứng, tích hợp hệ thống, vận hành mạng lưới và tiếp tục cải tiến sản phẩm. Khi những năng lực này được tích lũy, Việt Nam có cơ sở để rút ngắn khoảng cách công nghệ ở các thế hệ mạng tiếp theo.

Bài học 5G: Không chờ công nghệ hoàn thiện mới bắt đầu

Một trong những bài học quan trọng từ quá trình phát triển 5G là không thể đợi công nghệ hoàn thiện rồi mới bắt đầu nghiên cứu.

Với viễn thông thế hệ mới, quá trình hình thành công nghệ gắn chặt với quá trình xây dựng tiêu chuẩn quốc tế. Các tổ chức như ITU và 3GPP đóng vai trò quan trọng trong việc định hình những tiêu chuẩn mà các quốc gia, nhà mạng và nhà sản xuất trên thế giới cùng tuân thủ.

Điều đó có nghĩa nếu một quốc gia chỉ chờ đến khi tiêu chuẩn hoàn thiện rồi mới nghiên cứu và phát triển sản phẩm, khoảng cách công nghệ sẽ rất khó được thu hẹp.

Ngược lại, tham gia từ giai đoạn nghiên cứu và chuẩn hóa giúp doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học trong nước sớm nắm bắt xu hướng, hiểu được cấu trúc công nghệ tương lai và có cơ hội đóng góp vào quá trình hình thành tiêu chuẩn. Đây chính là cách tiếp cận mà Việt Nam đang hướng tới với 6G.

ttxvn-khach-hang-vinaphone-se-duoc-trai-nghiem-mien-phi-mang-5g-tu-ngay-13102024-7644915-2.jpg
ttxvn-khach-hang-vinaphone-se-duoc-trai-nghiem-mien-phi-mang-5g-tu-ngay-13102024-7644915-1-1500.jpg

6G: Cuộc đua đã bắt đầu từ trước khi mạng thương mại xuất hiện

6G vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và chuẩn hóa trên thế giới. Vì vậy, nói Việt Nam “chuẩn bị cho 6G” không có nghĩa là triển khai ngay một mạng 6G thương mại, mà là chuẩn bị từ hôm nay cho một hệ sinh thái công nghệ có thể xuất hiện trong thập niên tới.

Nếu một quốc gia chỉ chờ đến khi tiêu chuẩn hoàn thiện rồi mới nghiên cứu và phát triển sản phẩm, khoảng cách công nghệ sẽ rất khó được thu hẹp.

Tác giả

Việt Nam đã có bước chuẩn bị từ khá sớm. Bộ Thông tin và Truyền thông trước đây đã thành lập Ban chỉ đạo thúc đẩy nghiên cứu phát triển công nghệ thông tin di động 6G, với nhiệm vụ định hướng nghiên cứu, tiêu chuẩn hóa, phát triển và thương mại hóa công nghệ.

Đến năm 2026, Bộ Khoa học và Công nghệ tiếp tục tổ chức lực lượng nghiên cứu 6G với sự tham gia của cơ quan quản lý về viễn thông, tần số, doanh nghiệp và các trường đại học. Cách tiếp cận này cho thấy 6G được nhìn nhận không chỉ là một bài toán của ngành viễn thông mà là một nhiệm vụ liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, giới nghiên cứu và đào tạo.

Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa “đi theo” và “chủ động." Nếu đi theo, Việt Nam sẽ chủ yếu lựa chọn và mua công nghệ khi công nghệ đã được định hình. Nếu chủ động, Việt Nam phải tham gia vào quá trình công nghệ được định hình như thế nào.

Từ Make in Vietnam 5G đến năng lực tham gia định hình 6G

Thành quả của 5G đang tạo ra một nền tảng quan trọng cho bước tiến tiếp theo.

Trong quá trình phát triển 5G, Việt Nam đã hình thành năng lực nghiên cứu và phát triển thiết bị viễn thông, tích lũy kinh nghiệm về chip, vô tuyến, mạng lõi, phần mềm, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo.

Đặc biệt, việc phát triển 5G Open RAN mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý. Kiến trúc mở tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp và đối tác cùng tham gia nghiên cứu, phát triển các thành phần của mạng viễn thông, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một hệ thống khép kín.

Đây có thể trở thành một lợi thế khi bước sang 6G, bởi mạng thế hệ mới sẽ không còn đơn thuần là hệ thống truyền dữ liệu.

Các nghiên cứu hiện nay đang hướng tới những mạng có mức độ tích hợp cao giữa kết nối, trí tuệ nhân tạo, điện toán biên, cảm biến, dữ liệu và các hệ thống tự động.

den-nay-viettel-da-vuot-cam-ket.jpg

Thực tế, trong năm 2026, Viettel High Tech đã công bố các hướng hợp tác với Intel, AMD và ID Quantique liên quan đến 5G Advanced và 6G, trong đó có AI trong hệ thống RAN, kiến trúc cloud-native, điện toán hiệu năng cao, điện toán biên và bảo mật hậu lượng tử.

Những hướng đi này cho thấy 6G đang được tiếp cận không phải như “một phiên bản 5G nhanh hơn," mà là một kiến trúc hạ tầng số mới.

Nếu 5G tạo nền tảng cho Internet vạn vật, nhà máy thông minh, phương tiện kết nối và các dịch vụ số tốc độ cao, thì 6G được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng mối quan hệ giữa thế giới vật lý và thế giới số.

Trong tương lai, mạng di động có thể không chỉ làm nhiệm vụ kết nối thiết bị mà còn tham gia cảm nhận môi trường, xử lý dữ liệu, hỗ trợ trí tuệ nhân tạo và vận hành các hệ thống tự động.

Tác giả

Điều đó đặt ra yêu cầu chuẩn bị ở nhiều tầng. Thứ nhất là công nghệ lõi. Việt Nam cần tiếp tục đầu tư cho các lĩnh vực như thiết kế chip, vô tuyến, mạng lõi, AI, điện toán biên, cloud-native, vật liệu và các công nghệ nền tảng.

Thứ hai là nhân lực. 6G đòi hỏi đội ngũ có khả năng làm việc đồng thời ở nhiều lĩnh vực: viễn thông, AI, bán dẫn, toán học, vật lý, an toàn thông tin và khoa học dữ liệu.

Thứ ba là tiêu chuẩn. Đây có thể là một trong những mặt trận quan trọng nhất. Không chỉ nghiên cứu để sử dụng tiêu chuẩn của thế giới, Việt Nam cần có chuyên gia và doanh nghiệp đủ năng lực tham gia các diễn đàn tiêu chuẩn hóa quốc tế, đưa sáng kiến và giải pháp của mình vào các tiêu chuẩn tương lai.

Thứ tư là hệ sinh thái doanh nghiệp. Một vài tập đoàn lớn có thể tạo ra sản phẩm tiên phong, nhưng để hình thành năng lực công nghệ quốc gia cần cả mạng lưới doanh nghiệp cung cấp chip, linh kiện, phần mềm, thiết bị, giải pháp tích hợp và dịch vụ.

Thứ năm là an toàn và chủ quyền số. Khi mạng viễn thông ngày càng gắn với AI, dữ liệu và các hệ thống thiết yếu, yêu cầu về an toàn thông tin, bảo mật và khả năng tự chủ công nghệ sẽ ngày càng cao.

mang-6g.jpg
Ảnh minh hoạ.

Từ “làm chủ” đến “đóng góp vào cuộc chơi toàn cầu”

Một điểm đáng chú ý trong câu chuyện 5G của Việt Nam là năng lực công nghệ bắt đầu tạo ra giá trị vượt ra ngoài thị trường trong nước.

Các giải pháp 5G Make in Vietnam của Viettel đã được đưa ra thị trường quốc tế; doanh nghiệp này cũng mở rộng hợp tác nghiên cứu với các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Đây là bước chuyển rất quan trọng. Bởi mục tiêu cuối cùng của làm chủ công nghệ không nên chỉ dừng ở việc thay thế sản phẩm nhập khẩu. Cao hơn, đó là khả năng tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh quốc tế, sở hữu sáng chế, tham gia tiêu chuẩn, xuất khẩu công nghệ và trở thành một mắt xích có giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Với 6G, tham vọng này càng cần được đặt ra sớm. Việt Nam không nhất thiết phải làm tất cả mọi thứ. Nhưng cần xác định những lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế, tập trung nguồn lực và hình thành những nhóm nghiên cứu, doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh ở một số mắt xích quan trọng.

Một nghịch lý của công nghệ viễn thông là khi người dùng bắt đầu nhìn thấy một thế hệ mạng mới, thì phần lớn cuộc đua công nghệ đã diễn ra từ nhiều năm trước đó.

Vì vậy, thời điểm để Việt Nam chuẩn bị cho 6G không phải khi 6G được thương mại hóa. Thời điểm đó là ngay trong giai đoạn nghiên cứu và hình thành tiêu chuẩn. Những gì Việt Nam đang có từ 5G là nền tảng quan trọng: một thị trường lớn, mạng lưới được triển khai nhanh, doanh nghiệp trong nước đã có năng lực sản xuất thiết bị, đội ngũ kỹ sư ngày càng trưởng thành và hệ sinh thái công nghệ đang mở rộng.

Thách thức tiếp theo là biến những nền tảng đó thành năng lực nghiên cứu dài hạn. Từ hơn 40.000 trạm 5G và hơn 24 triệu thuê bao hiện nay, câu chuyện không chỉ là tiếp tục mở rộng vùng phủ. Quan trọng hơn, đó là làm thế nào để mỗi thế hệ công nghệ mới lại giúp Việt Nam tiến thêm một bước trên nấc thang giá trị: từ sử dụng, đến làm chủ; từ làm chủ, đến sáng tạo; và từ sáng tạo, đến tham gia định hình công nghệ.

5G đã cho thấy Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách với thế giới khi lựa chọn đúng hướng và huy động được sức mạnh của Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và đội ngũ nghiên cứu. 6G vì thế không chỉ là câu chuyện của một thế hệ mạng di động mới. Đó là phép thử đối với năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Từ làm chủ 5G đến chủ động chuẩn bị cho 6G, mục tiêu cao nhất không phải là đi nhanh hơn một thế hệ công nghệ, mà là từng bước chuyển Việt Nam từ vị trí tiếp nhận công nghệ sang vị trí có khả năng tạo ra, làm chủ và đóng góp vào những công nghệ sẽ định hình tương lai./.

ttxvn-vinaphone-5g-thuong-mai-vao-thang-122020-142951725-5158421.jpg
Khách đến giao dịch tại Trung tâm kinh doanh VNPT Hà Nội. (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)

(Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục