Liên hoan Nhạc Jazz Quốc tế Hà Nội (Hanoi Jazztival 2026) sẽ diễn ra từ ngày 17-19/9 với chủ đề “Jazz Hà Nội - Giai điệu không biên giới.” Sự kiện dự kiến quy tụ 16 ban nhạc Jazz trong nước lẫn quốc tế, trải rộng qua nhiều không gian văn hóa của thủ đô. Việc một festival được định hướng trở thành sự kiện thường niên của Thủ đô cho thấy quy mô và kỳ vọng mà Hà Nội đặt vào sự kiện này.
Tổng đạo diễn và Giám đốc Âm nhạc, nhạc sỹ Dương Cầm đã có cuộc trò chuyện với phóng viên Báo Điện tử VietnamPlus, tiết lộ tham vọng: Không chỉ tạo nên một festival Jazz chất lượng, mà từng bước xây dựng một thương hiệu văn hóa mang dấu ấn riêng của thành phố nghìn năm văn hiến.
Xây dựng một sự kiện mang ‘DNA Hà Nội’
- Theo anh, Hà Nội cần một lễ hội Jazz như thế nào? Hanoi Jazztival có thể trở thành một phần trong đời sống văn hóa của Hà Nội hay không?
Nhạc sỹ Dương Cầm: Theo tôi, Hà Nội và Jazz có rất nhiều điểm tương đồng. Jazz là âm nhạc của sự tự do, của ứng tác, của đối thoại. Nó luôn tôn trọng những giá trị đã có nhưng không bao giờ ngừng tìm kiếm những điều mới.
Hà Nội cũng vậy. Đây là một thành phố có chiều sâu của lịch sử, của di sản, nhưng đồng thời luôn có khả năng tiếp nhận những dòng chảy văn hóa mới và biến chúng thành một phần của đời sống đô thị.
Chính vì thế, chúng tôi không muốn sao chép từ một mô hình JazzFest nào khác trên thế giới mà muốn tạo nên một lễ hội Jazz thuộc về Hà Nội, mang ‘DNA Hà Nội.’
Jazz bước ra phố. Jazz xuất hiện bên những công trình kiến trúc, những không gian văn hóa, những con phố quen thuộc. Nghệ sỹ Việt Nam đứng chung sân khấu với nghệ sĩ quốc tế. Jazz hiện đại đối thoại với âm nhạc truyền thống. Những nghệ sỹ gạo cội gặp gỡ một thế hệ nghệ sỹ trẻ. Và quan trọng hơn cả, nghệ sỹ gặp gỡ và kết nối với công chúng.
Đó chính là tinh thần mà chúng tôi muốn xây dựng cho Hanoi Jazztival.
- Trước đây, đã có một số liên hoan nhạc jazz quốc tế diễn ra thành công tại các thành phố lớn của Việt Nam. Theo anh, điều gì khiến liên hoan nhạc jazz tại Hà Nội khác với các địa điểm khác?
Nhạc sỹ Dương Cầm: Ngay từ đầu, tôi và êkip xác định Hanoi Jazztival không đơn thuần là một chuỗi các đêm trình diễn.
Nếu chỉ mời một số ban nhạc đến Hà Nội, dựng sân khấu, biểu diễn rồi kết thúc, chúng ta có thể có những đêm nhạc rất hay, nhưng chưa chắc đã có một festival.
Một festival phải tạo ra đời sống xung quanh nó.
Vì vậy, trong những ngày diễn ra Hanoi Jazztival, bên cạnh các sân khấu biểu diễn chính sẽ là một hệ thống hoạt động gồm triển lãm, tọa đàm, masterclass, Jazz Jam Session, Street Jazz, Swing Dance, các chương trình biểu diễn cộng đồng và những không gian giao lưu giữa nghệ sỹ với công chúng.
Tôi đặc biệt quan tâm tới những hoạt động này. Bởi giá trị lâu dài của một festival không chỉ nằm ở số lượng khán giả có mặt trong một đêm diễn, mà còn nằm ở những kết nối được tạo ra sau khi festival kết thúc.
Chúng tôi không muốn đưa đến thủ đô một festival được xây dựng theo khuôn mẫu của bất kỳ thành phố nào khác, mà phải mang bản sắc riêng. Chúng tôi muốn tạo nên một lễ hội Jazz thuộc về Hà Nội.
Tinh thần này được thể hiện ngay trong cách lựa chọn không gian tổ chức. Bên cạnh Vườn âm nhạc Nhà hát Lớn Hà Nội, Nhà Bát Giác hay các địa điểm nghệ thuật, chương trình còn hiện diện tại bảo tàng, Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật, các câu lạc bộ Jazz cho đến phố đi bộ Hồ Gươm...
Cách tổ chức ấy cũng phù hợp với mục tiêu của Hà Nội khi xây dựng Liên hoan Jazz quốc tế như một hoạt động văn hóa có khả năng đưa âm nhạc đương đại đến gần công chúng hơn, đồng thời góp phần định vị thủ đô như một trung tâm Jazz của Việt Nam.
Chuyển từ tư duy "làm một chương trình" sang "xây dựng tài sản văn hóa"
- Câu chuyện phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam gần đây xuất hiện khái niệm IP (Intellectual Property, thường được hiểu là tài sản trí tuệ). Theo anh, làm thế nào để yếu tố văn hóa Việt trở thành một IP, nhất là khi chúng ta đang thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam?
Nhạc sỹ Dương Cầm: Theo tôi, để yếu tố văn hóa Việt trở thành IP, có ba việc rất quan trọng.
Thứ nhất là phải tìm được cái riêng của Việt Nam. Trong một thị trường toàn cầu, kỹ thuật có thể học hỏi, công nghệ có thể mua, mô hình tổ chức có thể tham khảo, nhưng bản sắc thì không thể nhập khẩu. Chất liệu Việt Nam – lịch sử, văn học, âm nhạc dân gian, di sản, đời sống đô thị, con người, ngôn ngữ, mỹ thuật, phong tục – chính là lợi thế cạnh tranh mà chúng ta sở hữu.
Thứ hai là phải sáng tạo lại những chất liệu ấy bằng ngôn ngữ của hôm nay.
Thứ ba, và cũng là điều công nghiệp văn hóa đòi hỏi, là phải chuyển từ tư duy “làm một chương trình” sang tư duy “xây dựng một tài sản văn hóa.”
Tài nguyên văn hóa là thứ chúng ta được thừa hưởng. IP văn hóa là thứ thế hệ hôm nay phải sáng tạo và xây dựng từ nguồn tài nguyên ấy.
Trong một thị trường toàn cầu, kỹ thuật có thể học hỏi, công nghệ có thể mua, mô hình tổ chức có thể tham khảo, nhưng bản sắc thì không thể nhập khẩu.
Ở vai trò Tổng đạo diễn Hanoi Jazztival 2026, tôi không muốn đây chỉ là ba ngày biểu diễn jazz rồi kết thúc. Điều quan trọng hơn là từng bước xây dựng một IP văn hóa của Hà Nội: Nhắc đến Hanoi Jazztival, người ta nghĩ đến Hà Nội, nghĩ đến jazz, đến di sản, đến những không gian đặc trưng của thành phố, đến sự gặp gỡ giữa nghệ sĩ Việt Nam và quốc tế, giữa truyền thống và đương đại.
Jazz là một ngôn ngữ quốc tế, nhưng Hanoi Jazztival phải có một căn cước Hà Nội. Nếu chúng ta làm được điều đó đủ tốt và đủ bền bỉ, sau 5 năm, 10 năm, Hanoi Jazztival không chỉ là tên của một liên hoan. Nó có thể trở thành một tài sản văn hóa của thành phố, một thương hiệu có khả năng thu hút nghệ sỹ, khán giả và khách du lịch quốc tế. Tôi nghĩ Hà Nội hoàn toàn có tiềm năng để làm được điều đó.
Vì vậy, chúng tôi mong muốn từng bước xây dựng Hanoi Jazztival thành một IP văn hóa thường niên của Thủ đô – một điểm hẹn của nghệ sĩ Jazz Việt Nam, nghệ sỹ quốc tế, những nhà hoạt động văn hóa và cộng đồng yêu Jazz.
- Từ những sản phẩm mà anh đã làm, anh thấy rằng cần có sự kết nối thế nào giữa doanh nghiệp, Nhà nước, nhà sáng tạo để tạo nên sản phẩm công nghiệp văn hóa?
Nhạc sỹ Dương Cầm: Tôi thấy rằng một sản phẩm văn hóa muốn trở thành sản phẩm của công nghiệp văn hóa thì không thể chỉ dựa vào người nghệ sỹ. Nó cần một hệ sinh thái, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp và nhà sáng tạo phải đứng trong một mối quan hệ cộng hưởng, chứ không phải ba bên hoạt động độc lập.
Nhà nước tạo môi trường và kiến tạo chính sách. Đó là cơ chế, hành lang pháp lý, không gian văn hóa, hạ tầng, chính sách về bản quyền, đầu tư, xã hội hóa và đặc biệt là tạo điều kiện để những ý tưởng mới có cơ hội được thử nghiệm.
Nhà sáng tạo tạo ra giá trị cốt lõi. Nghệ sỹ phải trả lời được câu hỏi: sản phẩm của mình có gì riêng, có gì thuộc về Việt Nam và tại sao công chúng phải lựa chọn nó giữa rất nhiều sản phẩm giải trí khác?
Và tôi nghĩ đó cũng chính là cách văn hoá Việt Nam có thể đi ra thế giới: Không phải bằng việc làm cho mình giống với thế giới hơn, mà bằng việc biến những gì rất Việt Nam thành những sản phẩm đủ sáng tạo, đủ chuyên nghiệp và đủ hấp dẫn để thế giới muốn tìm đến.
Doanh nghiệp chính là mắt xích đưa sáng tạo đến thị trường. Doanh nghiệp mang đến nguồn lực đầu tư, năng lực quản trị, truyền thông, công nghệ, phân phối và đặc biệt là tư duy thị trường.
Tôi đã nhìn thấy khá rõ điều này qua những dự án mình thực hiện. Chẳng hạn với nhạc kịch “Giấc mơ Chí Phèo,” chất liệu ban đầu là một tác phẩm văn học rất quen thuộc của Việt Nam. Nhưng để nó có một đời sống mới trên sân khấu, cần có sự đầu tư cho sáng tạo, sản xuất, biểu diễn và sau đó là một mô hình vận hành để tác phẩm tiếp tục đến được với công chúng.
Hay với Hanoi Jazztival 2026, đây cũng không chỉ là câu chuyện mời một số nghệ sỹ jazz đến Hà Nội biểu diễn. Muốn xây dựng nó thành một IP lâu dài của thành phố thì phải có sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước, các thiết chế văn hóa, nghệ sỹ, doanh nghiệp, truyền thông, du lịch và nhiều nguồn lực xã hội khác.
Từ những trải nghiệm đó, tôi cho rằng chúng ta cần chuyển từ tư duy “Nhà nước đặt hàng – nghệ sỹ thực hiện – khán giả đến xem” sang một mô hình rộng hơn: Nhà nước kiến tạo – Nhà sáng tạo tạo IP – Doanh nghiệp phát triển thị trường – Công chúng quyết định sức sống của sản phẩm.
Và còn một yếu tố rất quan trọng: Ba bên cần tham gia với nhau từ đầu, chứ không phải đến khi sản phẩm đã hoàn thành mới tìm doanh nghiệp tài trợ hoặc tìm Nhà nước hỗ trợ. Ngay từ lúc hình thành ý tưởng, chúng ta đã phải nghĩ đồng thời về giá trị văn hóa, khả năng sáng tạo, mô hình tài chính, thị trường, bản quyền và cách phát triển IP trong tương lai.
Tôi cho rằng điểm yếu của chúng ta hiện nay không phải là thiếu chất liệu văn hóa hay thiếu người sáng tạo. Việt Nam có một kho tài nguyên văn hóa rất lớn và một thế hệ nghệ sỹ rất năng động. Điều chúng ta còn thiếu là những cơ chế đủ tốt để kết nối tài nguyên ấy với sáng tạo, nguồn vốn và thị trường.
Khi Nhà nước tạo được môi trường, doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội đầu tư và người nghệ sỹ được trao không gian để sáng tạo, lúc đó chúng ta mới có thể hình thành những sản phẩm vừa có giá trị văn hóa, giá trị nghệ thuật, vừa có giá trị thương mại.
Đó mới chính là công nghiệp văn hóa: Không thương mại hóa văn hóa bằng mọi giá, mà tạo ra một cơ chế để giá trị văn hóa có thể tự tạo ra giá trị kinh tế; và chính giá trị kinh tế ấy lại quay trở lại nuôi dưỡng sáng tạo và văn hóa.
- Xin cảm ơn những chia sẻ của anh./.
Giai điệu Jazz kết nối Hà Nội với thế giới
Liên hoan nhạc Jazz quốc tế Hà Nội hứa hẹn mang đến những chương trình nghệ thuật chất lượng, đồng thời thúc đẩy giao lưu, hợp tác và phát triển mạng lưới Jazz giữa Việt Nam với cộng đồng quốc tế.