Sau khi chính thức khai trương vào ngày 29/6, sàn giao dịch carbon trong nước vẫn chưa ghi nhận thêm giao dịch mới sau phiên đầu tiên. Theo dữ liệu cập nhật từ chuyên trang giao dịch carbon của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), mã hạn ngạch phát thải VN2025 chưa phát sinh thêm khối lượng và giá trị giao dịch, đồng thời hệ thống cũng chưa ghi nhận giá đóng cửa trong khoảng thời gian này.
Trong bối cảnh thị trường còn khá trầm lắng, nhiều ý kiến đặt câu hỏi liệu thanh khoản thấp có phải tín hiệu cho thấy thị trường carbon chưa tạo được sức hút. Tuy nhiên, theo các chuyên gia và cơ quan quản lý, đây là diễn biến đã được dự báo đối với một thị trường hoàn toàn mới, khi cả hạ tầng, cơ chế vận hành và các chủ thể tham gia đều đang trong quá trình hoàn thiện.
Việc chưa phát sinh nhiều giao dịch không đồng nghĩa thị trường vận hành kém hiệu quả. Hiện giai đoạn thí điểm mới chỉ có 110 cơ sở thuộc ba lĩnh vực phát thải lớn gồm nhiệt điện, thép và xi măng được phân bổ hạn ngạch phát thải. Phần lớn doanh nghiệp vẫn đang hoàn thiện hệ thống kiểm kê khí nhà kính, đánh giá nhu cầu sử dụng hạn ngạch và làm quen với quy trình giao dịch trước khi hình thành nhu cầu mua bán thực sự.
Ở góc độ thị trường vốn, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty cổ phần Chứng khoán An Bình, cho rằng: Việc thanh khoản thấp của thị trường carbon trong giai đoạn đầu là diễn biến bình thường, tương tự thời kỳ đầu hình thành thị trường chứng khoán Việt Nam.
Theo ông Minh, hiện thị trường carbon vẫn đang trong giai đoạn thí điểm (sandbox), trong khi số lượng tín chỉ carbon đủ điều kiện niêm yết còn rất hạn chế. Dù trên thực tế đã có các giao dịch tín chỉ carbon, nhưng việc chuẩn hóa để đưa các sản phẩm này lên sàn vẫn chưa được thực hiện ở quy mô lớn. Bên cạnh đó, cung và cầu trên thị trường chưa kết nối hiệu quả, khiến khối lượng giao dịch và thanh khoản còn thấp.
Ông Minh dẫn lại kinh nghiệm của thị trường chứng khoán Việt Nam khi mới thành lập, thời điểm chỉ có hai cổ phiếu niêm yết và giá trị giao dịch rất nhỏ. Theo đó, thị trường carbon cũng cần thêm thời gian để nguồn hàng được chuẩn bị, chuẩn hóa và chính thức đưa lên giao dịch, đồng thời doanh nghiệp dần làm quen với phương thức huy động vốn thông qua thị trường này.
Thực tế hiện nay doanh nghiệp vẫn chưa thực sự coi thị trường carbon là kênh huy động vốn quan trọng. Tình trạng này tương tự quá trình phát triển tài chính ESG, khi số lượng doanh nghiệp huy động vốn thành công thông qua các mô hình tài chính xanh vẫn còn khá khiêm tốn. Nguồn cung tín chỉ carbon còn ít, trong khi nhu cầu đầu tư vào loại tài sản này cũng chưa lớn, dẫn đến thanh khoản thị trường chưa cải thiện.
Một nguyên nhân quan trọng khác là cơ chế vận hành và hệ thống tiêu chuẩn vẫn chưa hoàn thiện. Hiện số lượng đơn vị tư vấn có khả năng chuẩn hóa tín chỉ carbon còn rất hạn chế, nhiều doanh nghiệp phải thuê chuyên gia nước ngoài với chi phí cao. Trong khi đó, các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật phục vụ việc xác nhận, chứng nhận và niêm yết tín chỉ carbon vẫn chưa đồng bộ, khiến số lượng sản phẩm đủ điều kiện đưa lên sàn còn rất ít.
Dù vậy, ông Minh đánh giá tiềm năng phát triển của thị trường carbon tại Việt Nam là rất lớn. Việt Nam có nền nông nghiệp quy mô lớn, đồng thời đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và tiếp tục thu hút mạnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chủ yếu vào lĩnh vực sản xuất công nghiệp. Đây đều là những lĩnh vực tạo ra nhu cầu lớn về giảm phát thải, giao dịch tín chỉ carbon và bù đắp phát thải trong tương lai.
“Thanh khoản thấp không chỉ là câu chuyện của Việt Nam mà cũng là đặc điểm chung của nhiều thị trường carbon trên thế giới, kể cả tại châu Âu. Chính thanh khoản hạn chế đang trở thành rào cản khiến doanh nghiệp cũng như các tổ chức trung gian còn thận trọng khi tham gia thị trường”, ông Minh nói.
Để thị trường phát triển, ông Minh kiến nghị tiếp tục duy trì cơ chế sandbox trong thời gian đủ dài. Đồng thời, cần tiếp tục có các cơ chế khuyến khích để thu hút thêm thành viên tham gia thị trường.
Bên cạnh đó, theo ông Minh, ưu tiên lớn nhất vẫn là hoàn thiện hạ tầng chuẩn hóa tín chỉ carbon và phát triển đội ngũ tư vấn trong nước. Trong tương lai, các công ty chứng khoán không chỉ đóng vai trò trung gian giao dịch mà còn có thể trở thành đơn vị tư vấn cho doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa tín chỉ carbon, hoàn thiện hồ sơ và đưa tín chỉ lên niêm yết.
Bài học lớn nhất từ sự phát triển của thị trường chứng khoán là hàng hóa luôn là yếu tố quyết định. Khi số lượng tín chỉ carbon được niêm yết tăng lên, quy mô thị trường mở rộng và nhiều doanh nghiệp tham gia hơn, thanh khoản sẽ từng bước được cải thiện, tạo nền tảng để thị trường carbon phát triển bền vững.
Theo ông Nguyễn Tuấn Anh, Phó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), mục tiêu lớn nhất trong giai đoạn đầu là bảo đảm hệ thống giao dịch vận hành an toàn, ổn định và thông suốt giữa HNX, Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) và Hệ thống đăng ký quốc gia.
Ông Nguyễn Tuấn Anh cho biết, HNX sẽ tiếp tục nâng cấp hệ thống để triển khai thêm kênh giao dịch trực tuyến, tạo thuận lợi hơn cho các thành viên giao dịch và khách hàng. Đồng thời, HNX sẽ phối hợp với các cơ quan quản lý đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về thị trường carbon, qua đó từng bước hình thành nhu cầu giao dịch thực chất.
Đánh giá về ý nghĩa của việc đưa sàn giao dịch carbon vào hoạt động, ông Đặng Tài An Trang, Phó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) cho rằng, việc Việt Nam lần đầu đưa sàn giao dịch carbon trong nước vào vận hành đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giai đoạn xây dựng chính sách sang hình thành thị trường carbon theo cơ chế thị trường.
Theo ông Trang, đây không chỉ là hạ tầng giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon mà còn là nền tảng để định giá carbon, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với xu hướng thương mại xanh và hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050./.
Việt Nam chính thức khai trương Sàn giao dịch carbon trong nước
Việc khai trương sàn giao dịch carbon không chỉ là một bước đi kỹ thuật mà còn gắn trách nhiệm bảo vệ môi trường với lợi ích kinh tế của doanh nghiệp, đảm bảo sự phát triển bền vững của quốc gia.