Đông Nam Á và bài toán 2.100 tỷ USD cho kinh tế biển

Báo cáo của OECD kết luận rằng không một nguồn vốn đơn lẻ nào có thể lấp đầy khoảng trống 2.100 tỷ USD cho phát triển kinh tế biển bền vững tại Đông Nam Á đến năm 2030.

Ảnh minh họa. (Nguồn: TTXVN)
Ảnh minh họa. (Nguồn: TTXVN)

Theo báo cáo mới đây của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Đông Nam Á đang thiếu hụt khoảng 2.100 tỷ USD để hiện thực hóa các mục tiêu kinh tế biển bền vững đến năm 2030.

Trong bối cảnh các nguồn vốn truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế, việc chuyển hướng sang các công cụ tài chính sáng tạo trở thành một bài toán chiến lược.

Khi các nguồn vốn truyền thống chạm giới hạn

Theo báo cáo của OECD, mặc dù chỉ chiếm một tỷ trọng khiêm tốn trong cơ cấu tài chính khu vực, Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) vẫn đóng vai trò hạt nhân khi trực tiếp tài trợ cho các “hàng hóa công” thiết yếu như dữ liệu biển, xây dựng năng lực và cải cách quản trị -những lĩnh vực nền tảng mà nguồn vốn tư nhân thường né tránh. Tuy nhiên, OECD chỉ ra rằng nguồn vốn này đang dần bộc lộ những hạn chế.

Hiệu quả của ODA thường bị gián đoạn bởi tỷ lệ giải ngân chậm, khi có tới 38% vốn cam kết (tương đương 5 tỷ USD) giai đoạn 2010–2023 không thể giải ngân.

Thách thức này càng lớn hơn khi dòng vốn này ước giảm 8–9% vào năm 2025 do các nhà tài trợ lớn (như Pháp, Đức, Mỹ, Anh) thắt chặt ngân sách.

Xu hướng suy giảm ODA gây áp lực nặng nề nhất lên các nền kinh tế thu nhập thấp vốn có độ phụ thuộc rất cao vào nguồn vốn này, đặc biệt là trong bối cảnh gần 80% ODA liên quan đến đại dương cấp cho ASEAN hiện nay tồn tại dưới dạng khoản vay thay vì viện trợ không hoàn lại.

Cùng với dòng vốn ODA, ngân sách tài chính công của các quốc gia Đông Nam Á đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp dịch vụ công và bảo tồn thiên nhiên.

Tuy nhiên, theo phân tích của OECD, khả năng huy động tài chính công của hầu hết các chính phủ trong khu vực hiện vẫn rất thấp do tỷ lệ thu thuế trên GDP còn khiêm tốn.

So với mức trung bình khoảng 34% của khối OECD, tỷ lệ thuế/GDP tại Lào và Indonesia chỉ quanh mức 9-11%, trong khi Campuchia và Philippines cũng chỉ khoảng 14-18% GDP.

Chính sự thiếu hụt dư địa ngân sách này đã kìm hãm nguồn lực dài hạn cho công tác bảo tồn và quản lý kinh tế biển bền vững. OECD cho biết nhiều quốc gia trong khu vực không có đủ tài chính để đầu tư cho việc thành lập các khu bảo tồn biển, xây dựng hạ tầng xử lý rác thải nhựa đại dương, hay nâng cao năng lực thực thi pháp luật nhằm ngăn chặn tình trạng đánh bắt hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).

Ngay cả dòng vốn tư nhân - bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tín dụng thương mại trong nước - dù rất dồi dào nhưng cũng tồn tại những rào cản phân bổ lớn.

Sự mất cân đối đầu tiên nằm ở việc tập trung quá mức theo địa lý. Dòng vốn tư nhân có xu hướng tập trung chủ yếu vào các nền kinh tế phát triển nhất khu vực về tài chính hoặc có chỉ số xếp hạng tín nhiệm cao như Singapore, Malaysia hay Thái Lan. Trái lại, các quốc gia có thu nhập thấp hơn lại rơi vào tình trạng "khát" vốn tư nhân trầm trọng.

Bên cạnh đó, dòng vốn tư nhân chỉ tập trung vào các lĩnh vực dễ sinh lời thương mại. Các nhà đầu tư tư nhân sẵn sàng rót vốn mạnh mẽ vào những hạ tầng truyền thống có nguồn thu rõ ràng như cảng biển thương mại, khai thác dầu khí ngoài khơi hay các dự án du lịch nghỉ dưỡng ven biển.

Ngược lại, những mảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững như bảo tồn hệ sinh thái, khôi phục rừng ngập mặn hay các dự án thích ứng với biến đổi khí hậu gần như bị vốn tư nhân "bỏ quên," vì có chi phí phát triển ban đầu quá cao, nhưng lại thiếu cơ chế tạo ra dòng tiền hoàn vốn trực tiếp và ổn định.

Đi tìm lời giải

Trong một bài phân tích đăng trên trang web của Observer Research Foundation (ORF) - tổ chức nghiên cứu và đối thoại chính sách uy tín hàng đầu của Ấn Độ - bà Piera Tortora, Cố vấn Đặc biệt của OECD về tài chính bền vững, kinh tế biển và hợp tác với khu vực Đông Nam Á, khẳng định việc mở rộng nguồn vốn cho kinh tế biển bền vững là yêu cầu bắt buộc, trong bối cảnh các nguồn vốn truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế.

Trong đó, OECD nhận định tài chính hỗn hợp nổi lên như một cách tiếp cận đột phá. Trong cơ chế này, nguồn vốn phát triển (vốn công/ODA) đóng vai trò “vốn mồi” để thu hút các nhà đầu tư tư nhân, bằng cách gánh vác các rủi ro mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn đảm nhận- như biến động tỷ giá, rủi ro chính trị, sự bất ổn về pháp lý hay thời gian hoàn vốn kéo dài.

Theo phân tích của OECD, đối với kinh tế biển, cơ chế tài chính hỗn hợp thể hiện tính ưu việt ở cả hai cấp độ. Ở cấp độ vĩ mô, nhiều quốc gia ven biển đang phát triển phải đối mặt với thị trường vốn mỏng và năng lực tài khóa hạn chế.

Lúc này, các công cụ bảo lãnh, bảo hiểm và hỗ trợ kỹ thuật từ tài chính hỗn hợp sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, ổn định tỷ giá và củng cố khung chính sách.

Ở cấp độ dự án, các dự án đầu tư kinh tế biển như hạ tầng cảng biển đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cực lớn, thời gian thu hồi vốn dài, hoặc áp dụng công nghệ mới với mô hình kinh doanh chưa được kiểm chứng.

Bằng các cấu trúc hợp tác công - tư (PPP) với sự phân bổ rủi ro hợp lý, tài chính hỗn hợp biến các dự án này từ chỗ "rủi ro, khó vay vốn" trở thành các dự án “có thể cho vay” với các nhà đầu tư tư nhân.

Để áp dụng hiệu quả cơ chế tài chính hỗn hợp, báo cáo của OECD đề xuất 4 công cụ tài chính sáng tạo có thể hỗ trợ Đông Nam Á huy động vốn cho phát triển kinh tế biển, bao gồm trái phiếu xanh lam, hoán đổi nợ lấy thiên nhiên, tín chỉ carbon xanh và bảo hiểm tham số.

Bà Piera Tortora nhận định cơ chế tài chính hỗn hợp và các công cụ sáng tạo này mở ra những cơ hội lớn để huy động nguồn vốn đầu tư từ khu vực tư nhân.

Trong đó, tín chỉ carbon xanh có thể giúp tạo ra nguồn thu mới cho công tác bảo vệ môi trường biển và vùng ven biển. Theo giải thích của OECD, cơ chế của mô hình này là các nhà khoa học sẽ đo lường và xác định lượng carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển, như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và đầm lầy muối, bằng các phương pháp đã được công nhận, sau đó lượng carbon này được quy đổi và bán dưới dạng các tín chỉ để người mua sử dụng nhằm bù đắp cho lượng phát thải của mình.

OECD đánh giá Đông Nam Á đang trở thành tâm điểm phát triển carbon xanh nhờ sở hữu diện tích rừng ngập mặn rộng lớn với tiềm năng lưu trữ carbon khổng lồ. Đáng chú ý, các nghiên cứu cho thấy rừng ngập mặn có khả năng tích tụ và lưu trữ carbon cao gấp 4 lần so với các loại rừng trên đất liền.

Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) dự báo giá tín chỉ carbon - vốn dao động từ 15-24 USD/tấn vào năm 2022 - có thể tăng lên mức 40-65 USD/tấn vào năm 2040.

Riêng với các dự án phục hồi và trồng mới rừng ngập mặn, tín chỉ carbon (hiện có giá khoảng 50-70 USD/tín chỉ) được kỳ vọng sẽ luôn bán được với mức giá cao hơn mặt bằng chung của thị trường, thậm chí còn có thể thu thêm một khoản tiền thưởng phụ trội nhờ những giá trị phát triển bền vững mà các dự án này mang lại.

Tuy nhiên, báo cáo của OECD cho biết việc ứng dụng tín chỉ carbon xanh gặp rất nhiều rào cản, cả về quy định pháp lý, chi phí đầu tư và các thách thức về mặt kỹ thuật. Đặc biệt, công tác đo đạc và định lượng lượng carbon tích tụ trong đất rất phức tạp, kéo dài và tốn kém.

Để khắc phục những rào cản này, báo cáo của OECD đã lấy dự án "Markets and Mangroves" tại Cà Mau làm ví dụ về một “biến thể” đầy sáng tạo cho các dự án tín chỉ carbon truyền thống, bằng cách gắn mục tiêu bảo tồn rừng với lợi ích kinh tế trực tiếp của người dân.

Thay vì tham gia vào thị trường tín chỉ carbon với các quy trình đo đạc phức tạp, dự án này sử dụng cơ chế chứng nhận nuôi trồng thủy sản bền vững theo tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế.

Để nhận được chứng chỉ và bán sản phẩm với giá cao hơn trên thị trường quốc tế, các hộ nuôi tôm buộc phải cam kết duy trì độ che phủ rừng ngập mặn ít nhất 50% trên diện tích canh tác của mình.

Chính điều kiện này đã giúp ngăn chặn nạn phá rừng, bảo vệ và duy trì các kho dự trữ carbon tự nhiên. Cùng lúc đó, khoản lợi nhuận chênh lệch từ việc bán tôm hữu cơ với giá cao hơn đã thay thế cho doanh thu từ tín chỉ carbon, tạo ra nguồn tài chính ổn định để thúc đẩy cộng đồng tham gia bảo tồn hệ sinh thái biển một cách thực chất và hiệu quả hơn.

OECD cho rằng dự án này cho thấy các mục tiêu carbon xanh đôi khi có thể đạt được thông qua những cơ chế thị trường sáng tạo, vượt ra ngoài mô hình bán tín chỉ carbon truyền thống.

Báo cáo của OECD kết luận rằng không một nguồn vốn đơn lẻ nào có thể lấp đầy khoảng trống 2.100 tỷ USD cho phát triển kinh tế biển bền vững tại Đông Nam Á đến năm 2030.

Vì vậy việc phối hợp tối ưu giữa các bên (chính phủ các nước nói riêng, ASEAN nói chung và các đối tác phát triển) để vận hành các công cụ này là chìa khóa để đạt được các mục tiêu bền vững./.

(TTXVN/Vietnam+)

Tin cùng chuyên mục